Gói thầu: Gói thầu số 1: Chi phí thi công xây lắp công trình (Bao gồm chi phí xây lắp + chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200864346-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Quản lý đô thị thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Chi phí thi công xây lắp công trình (Bao gồm chi phí xây lắp + chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200855332 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã Đông Triều |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-23 09:36:00 đến ngày 2020-09-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,412,004,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III ( 90% bằng máy) | Chương V - E-HSMT | 2,218 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 15,3719 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III ( 10% thủ công) | Chương V - E-HSMT | 10,3818 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - E-HSMT | 13,3549 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót | Chương V - E-HSMT | 0,3075 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E-HSMT | 26,429 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 0,6672 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - E-HSMT | 0,0884 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - E-HSMT | 0,5383 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V - E-HSMT | 0,5921 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng móng đá 1x2, mác 250 | Chương V - E-HSMT | 16,2017 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng móng | Chương V - E-HSMT | 1,4729 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - E-HSMT | 0,4871 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - E-HSMT | 1,2398 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - E-HSMT | 0,2317 | tấn |
| 16 | Xây gạch đặc bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Chương V - E-HSMT | 10,1915 | m3 |
| 17 | Xây gạch đặc bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 41,5579 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,9412 | 100m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSMT | 17,227 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - E-HSMT | 4,2438 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 1,5232 | 100m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E-HSMT | 9,7759 | m3 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E-HSMT | 0,3867 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E-HSMT | 0,8658 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E-HSMT | 1,533 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 1,5262 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng,đá 1x2, mác 250 | Chương V - E-HSMT | 17,6142 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E-HSMT | 0,9417 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E-HSMT | 1,0955 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E-HSMT | 1,7655 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E-HSMT | 1,6014 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E-HSMT | 75,4624 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V - E-HSMT | 5,7703 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E-HSMT | 6,2492 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E-HSMT | 0,8778 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng thu hồi | Chương V - E-HSMT | 0,0798 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E-HSMT | 0,1183 | tấn |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2 mác 250 | Chương V - E-HSMT | 1,6839 | m3 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E-HSMT | 0,0564 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E-HSMT | 0,1843 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, | Chương V - E-HSMT | 0,2729 | 100m2 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E-HSMT | 2,9174 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V - E-HSMT | 0,2467 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E-HSMT | 0,2504 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E-HSMT | 0,0718 | tấn |
| 46 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly 4km, ôtô 6m3 | Chương V - E-HSMT | 1,3571 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển vữa bê tông 2km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | Chương V - E-HSMT | 1,3571 | 100m3 |
| 48 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 94,2117 | m3 |
| 49 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 7,5092 | m3 |
| 50 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 18,3791 | m3 |
| 51 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc thang vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 0,8687 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 493,4406 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 529,373 | m2 |
| 54 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 289,7938 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Chương V - E-HSMT | 386,44 | m |
| 56 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 577,0316 | m2 |
| 57 | Cắt mạch tường gạch | Chương V - E-HSMT | 90,806 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 160,14 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 205,1052 | m2 |
| 60 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600 | Chương V - E-HSMT | 16,1832 | m2 |
| 61 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 68,592 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 chồng trơn vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 25,7466 | m2 |
| 63 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 3,0912 | m2 |
| 64 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 25,7225 | m2 |
| 65 | Láng sàn, sê nô có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V - E-HSMT | 290,0024 | m2 |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V - E-HSMT | 290,0024 | m2 |
| 67 | Thi công trần tấm thạch cao 600x600 | Chương V - E-HSMT | 173,3538 | m2 |
| 68 | Gia công lan can thép hộp hành lang | Chương V - E-HSMT | 1,1313 | tấn |
| 69 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E-HSMT | 37,485 | m2 |
| 70 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng inox | Chương V - E-HSMT | 0,3106 | tấn |
| 71 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E-HSMT | 47,88 | m2 |
| 72 | Sơn tĩnh điện | Chương V - E-HSMT | 1.441,9 | kg |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 1.008,4156 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 783,2344 | m2 |
| 75 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 2,0766 | tấn |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 2,0766 | tấn |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 227,772 | m2 |
| 78 | Lợp mái tôn múi D0.42 | Chương V - E-HSMT | 2,9404 | 100m2 |
| 79 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V - E-HSMT | 0,625 | m3 |
| 80 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm | Chương V - E-HSMT | 5,73 | 1m |
| 81 | Cắt tường bằng máy làm cửa | Chương V - E-HSMT | 2,9 | 1m |
| 82 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V - E-HSMT | 1,483 | m3 |
| 83 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2 mác 250 | Chương V - E-HSMT | 0,132 | m3 |
| 84 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm, | Chương V - E-HSMT | 0,0042 | tấn |
| 85 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền , đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E-HSMT | 0,0094 | tấn |
| 86 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E-HSMT | 0,0164 | 100m2 |
| 87 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 0,44 | m3 |
| 88 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 2 | m2 |
| 89 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 3,518 | m2 |
| 90 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 2,919 | m2 |
| 91 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D18mm, chiều sâu khoan 18cm | Chương V - E-HSMT | 32 | 1 lỗ khoan |
| 92 | Bulong M18x240 | Chương V - E-HSMT | 32 | bộ |
| 93 | Bơm keo Ramset G5 | Chương V - E-HSMT | 2,3616 | tuyp |
| 94 | Gia công dầm mái bằng thép hình | Chương V - E-HSMT | 1,031 | tấn |
| 95 | Lắp dựng dầm | Chương V - E-HSMT | 1,031 | tấn |
| 96 | Gia công hệ khung dàn lan can | Chương V - E-HSMT | 2,5857 | tấn |
| 97 | Lắp dựng hệ khung dàn lan can | Chương V - E-HSMT | 2,5857 | tấn |
| 98 | Sơn tĩnh điện | Chương V - E-HSMT | 3.616,7 | kg |
| 99 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E-HSMT | 1,1837 | m3 |
| 100 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V - E-HSMT | 0,1064 | 100m2 |
| 101 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E-HSMT | 0,1597 | tấn |
| 102 | Lợp mái che bằng tấm nhựa lấy sáng polycacbonnat 8mm | Chương V - E-HSMT | 0,208 | 100m2 |
| 103 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 10,64 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 19,077 | m2 |
| 105 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sân hoàn nguyên, đá 2x4, mác 200 | Chương V - E-HSMT | 6,43 | m3 |
| 106 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V - E-HSMT | 4,6683 | 100m2 |
| 107 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m( bỏ máy) | Chương V - E-HSMT | 6,9649 | 100m2 |
| 108 | Cửa đi thanh nhựa UpVC sea Profile Đông á lõi thép gia cường dày 1.2mm khóa Việt Tiệp, bản lề 3D , pano nhựa 20mm, kính 5mm | Chương V - E-HSMT | 42,72 | m2 |
| 109 | Cửa sổ thanh nhựa UpVC sea Profile Đông á lõi thép gia cường dày 1.2mm khóa chuyển động, bản lề 1D , pano nhựa 20mm, kính 5mm | Chương V - E-HSMT | 49,08 | m2 |
| 110 | Vách kính cố định khung nhựa lõi thép gia cường dày 1.2mm kính 5mm | Chương V - E-HSMT | 6,75 | m2 |
| 111 | Tấm compact ngăn khu vệ sinh | Chương V - E-HSMT | 21,0275 | m2 |
| 112 | Lắp đặt các loại đèn L1.2m P36wx1 có chóa tán quang phụ kiện hoàn thiện | Chương V - E-HSMT | 9 | bộ |
| 113 | Lắp đặt đèn led panel âm trần 600x600, 36W | Chương V - E-HSMT | 20 | bộ |
| 114 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần vuông 220x200 Led18w | Chương V - E-HSMT | 19 | bộ |
| 115 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Công tắc 1 + đế + mặt 10A | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 117 | Công tắc 2 + đế + mặt 10A | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 118 | Công tắc 3 + đế + mặt 10A | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 119 | Công tắc cầu thang 2 chiều + đế + mặt 10A | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - E-HSMT | 18 | cái |
| 121 | Lắp đặt tủ điện tổng chìm tường loại 6atm đôi | Chương V - E-HSMT | 1 | hộp |
| 122 | Lắp đặt tủ điện phòng chìm tường | Chương V - E-HSMT | 2 | hộp |
| 123 | Aptomat loại 3 pha - 3 cực- 63A-sino | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 124 | Aptomat loại 1 pha - 2 cực- 63A- sino | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Aptomat loại 1 pha - 2 cực- 50,40,20;16A sino | Chương V - E-HSMT | 14 | cái |
| 126 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Chương V - E-HSMT | 100 | m |
| 127 | Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V - E-HSMT | 53 | m |
| 128 | Dây CU/XLPE/PVC 2x2.5mm2 | Chương V - E-HSMT | 270 | m |
| 129 | Dây CU/XLPE/PVC 2x1.5mm2 | Chương V - E-HSMT | 310 | m |
| 130 | Dây CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V - E-HSMT | 125 | m |
| 131 | Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V - E-HSMT | 60 | m |
| 132 | Dây CU/XLPE/PVC 3x1mm2 | Chương V - E-HSMT | 30 | m |
| 133 | Ống nhựa đặt chìm đk 16 mm | Chương V - E-HSMT | 610 | m |
| 134 | Ống nhựa đặt chìm đk 20 mm | Chương V - E-HSMT | 185 | m |
| 135 | Ống nhựa đặt chìm đk 26 mm | Chương V - E-HSMT | 53 | m |
| 136 | Ống nhựa đặt chìm đk 32 mm | Chương V - E-HSMT | 100 | m |
| 137 | Hộp nối dây 120x120 | Chương V - E-HSMT | 6 | hộp |
| 138 | Băng dính hạ áp | Chương V - E-HSMT | 4 | cuộn |
| 139 | Đinh vít+ nở | Chương V - E-HSMT | 3 | gói |
| 140 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 | Chương V - E-HSMT | 15 | m |
| 141 | Dây tiếp địa đồng 40x4 | Chương V - E-HSMT | 8 | m |
| 142 | Cọc tiếp địa thép CT3 L63*63*6 dài 2.5m | Chương V - E-HSMT | 3 | cọc |
| 143 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà âm trần + phụ kiện ống 6m/máy | Chương V - E-HSMT | 5 | máy |
| 145 | Điều hòa âm trần 1 chiều Panasonic 23.000BTU S-22PU1H5 | Chương V - E-HSMT | 5 | bộ |
| 146 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,2m | Chương V - E-HSMT | 7 | cái |
| 148 | Kéo rải dây chống sét D6 | Chương V - E-HSMT | 150 | m |
| 149 | Dây tiếp địa đồng 40x4 | Chương V - E-HSMT | 45 | m |
| 150 | Nón chống dột D200 | Chương V - E-HSMT | 7 | 0.0 |
| 151 | Kẹp kiểm tra tiếp địa | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 152 | Cọc tiếp địa thép CT3 L63*63*6 dài 2.5m | Chương V - E-HSMT | 10 | cọc |
| 153 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 16,64 | m3 |
| 154 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,1664 | 100m3 |
| 155 | Lắp đặt tủ tôn của kính 600x600x200 | Chương V - E-HSMT | 3 | hộp |
| 156 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4-ABC | Chương V - E-HSMT | 6 | bình |
| 157 | Lắp đặt bình chữa cháy MT3 C02 | Chương V - E-HSMT | 3 | bình |
| 158 | Biển báo tiêu lệnh PCCC | Chương V - E-HSMT | 3 | biển |
| 159 | Ống PPR PN10 D 25 | Chương V - E-HSMT | 0,89 | 100m |
| 160 | Ống PPR PN10 D 40 | Chương V - E-HSMT | 0,23 | 100m |
| 161 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V - E-HSMT | 25 | cái |
| 162 | Cút nhựa PPR D40 | Chương V - E-HSMT | 7 | cái |
| 163 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 164 | Tê nhựa PPR D40 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 165 | Măng sông nhựa PPR D25 | Chương V - E-HSMT | 21 | cái |
| 166 | Măng sông nhựa PPR D40 | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 167 | Côn thu nhựa PPR D40 x25 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 168 | Nối thẳng ren ngoài D25 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 169 | Nối thẳng ren ngoài D40 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 170 | Cút ren trong PPR D25x3/4 | Chương V - E-HSMT | 13 | cái |
| 171 | Tê ren trong PPR D25x3/4 | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 172 | Lắp đặt rắc co D25 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 173 | Kép Inox 304 D20 | Chương V - E-HSMT | 9 | cái |
| 174 | Tê Inox 304 D20 | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 175 | Lắp đặt van phao D25 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt van khóa 1 chiều D25 | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 177 | Lắp đặt van khóa 1 chiều D40 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 178 | Van phao tự động | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 179 | Lắp đặt chậu xí bệt INAX (C-306VA) | Chương V - E-HSMT | 4 | bộ |
| 180 | Lắp đặt chậu tiểu nam inax AU-431VR+UF-3VS | Chương V - E-HSMT | 4 | bộ |
| 181 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo AL-2396V+ LFV-1102S-1+A-675PV+A-703-4 | Chương V - E-HSMT | 4 | bộ |
| 182 | Gương soi KF-4560VA | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 183 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Chương V - E-HSMT | 4 | bộ |
| 184 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 185 | Lắp đặt vòi rửa inox | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 186 | Lắp đặt phễu thu ĐK 200mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 187 | Bơm nước + điều khiển bơm tự động P750W H12-Đ40 | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 188 | Rọ chắn rác máy bơm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 ngang | Chương V - E-HSMT | 1 | bể |
| 190 | ống nhựa PVC D42 | Chương V - E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 191 | ống nhựa PVC D60 | Chương V - E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 192 | ống nhựa PVC D76 | Chương V - E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 193 | ống nhựa PVC D110 | Chương V - E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 194 | Cút nhựa PVC D42, 90 độ | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 195 | Cút nhựa PVC D60, 90 độ | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 196 | Cút nhựa PVC D76, 90 độ | Chương V - E-HSMT | 7 | cái |
| 197 | Cút nhựa PVC D110, 90 độ | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 198 | Chếch nhựa PVC D42 | Chương V - E-HSMT | 16 | cái |
| 199 | Chếch nhựa PVC D76 | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 200 | Chếch nhựa PVC D110 | Chương V - E-HSMT | 14 | cái |
| 201 | Tê nhựa PVC D60 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 202 | Tê nhựa PVC D76 | Chương V - E-HSMT | 11 | cái |
| 203 | Tê nhựa PVC D110 | Chương V - E-HSMT | 9 | cái |
| 204 | Côn thu nhựa PVC D76x42 | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 205 | Côn thu nhựa PVC D110x60 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 206 | Côn thu nhựa PVC D110x76 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 207 | Măng sông nhựa PVC D60 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 208 | Măng sông nhựa PVC D76 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 209 | Măng sông nhựa PVC D90 | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 210 | Măng sông nhựa PVC D110 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 211 | ống nhựa PVC C2 D90 | Chương V - E-HSMT | 0,31 | 100m |
| 212 | Cút nhựa PVC 90 độ D90 | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 213 | Côn thu nhựa PVC D110x120 | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 214 | Đai thép | Chương V - E-HSMT | 20 | Cái |
| 215 | Vít + nở 5 | Chương V - E-HSMT | 40 | Cái |
| 216 | Lắp đặt phễu thu | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 217 | Quả cầu chắn rác D120 | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 218 | Đào móng bể, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III ( 90% máy) | Chương V - E-HSMT | 0,2253 | 100m3 |
| 219 | Đào móng bể tự hoại, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III(10% thủ công) | Chương V - E-HSMT | 2,503 | m3 |
| 220 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V - E-HSMT | 1,6045 | m3 |
| 221 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, bê tông lót móng | Chương V - E-HSMT | 0,0205 | 100m2 |
| 222 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V - E-HSMT | 1,3473 | m3 |
| 223 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 0,0502 | 100m2 |
| 224 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V - E-HSMT | 0,0745 | tấn |
| 225 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V - E-HSMT | 0,0816 | tấn |
| 226 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSMT | 0,1065 | m3 |
| 227 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V - E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 228 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V - E-HSMT | 0,0554 | tấn |
| 229 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E-HSMT | 0,0145 | 100m2 |
| 230 | Xây gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây bể , vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 4,0605 | m3 |
| 231 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,0817 | 100m3 |
| 232 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 26,3064 | m2 |
| 233 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 8 | m2 |
| 234 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 9,3684 | m2 |
| 235 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSMT | 0,7385 | m3 |
| 236 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V - E-HSMT | 0,0627 | tấn |
| 237 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V - E-HSMT | 0,0275 | 100m2 |
| 238 | Lắp đặt tấm đan | Chương V - E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 239 | Đào móng công trình, chiều rộng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,2771 | 100m3 |
| 240 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III ( tính 50%) | Chương V - E-HSMT | 8,4568 | m3 |
| 241 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V - E-HSMT | 3,536 | m3 |
| 242 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 5,0336 | m3 |
| 243 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 2,2323 | m3 |
| 244 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,1975 | 100m3 |
| 245 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 55,12 | m2 |
| 246 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 15,12 | m2 |
| 247 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bê tông mố rãnh đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSMT | 0,444 | m3 |
| 248 | Ván khuôn mố rãnh | Chương V - E-HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 249 | Cốt thép mố rãnh D<=10 | Chương V - E-HSMT | 0,0279 | tấn |
| 250 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan,đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSMT | 1,97 | m3 |
| 251 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V - E-HSMT | 0,1228 | 100m2 |
| 252 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, | Chương V - E-HSMT | 0,1878 | tấn |
| 253 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn đan | Chương V - E-HSMT | 58 | cấu kiện |
| 254 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 300mm | Chương V - E-HSMT | 0,384 | 100m |
| 255 | Lắp đặt măng sông D300 | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 256 | Song chắn rác đúc sẵn 570x355 | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 257 | Nhân công hoàn nguyên lại vỉa hè phá dỡ nhân công 3.5/1 | Chương V - E-HSMT | 10 | công |
| 258 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,3324 | 100m3 |
| B | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 0,7187 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 0,891 | m3 |
| 3 | Trát trụ, cột,, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 8,712 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 7,128 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 15,84 | m2 |
| 6 | Gia công hàng rào hoa thoáng bằng thép hộp | Chương V - E-HSMT | 0,0613 | tấn |
| 7 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E-HSMT | 6,48 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 5,088 | m2 |
| 9 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm | Chương V - E-HSMT | 5 | cây |
| 10 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | Chương V - E-HSMT | 5 | gốc cây |
| 11 | Trồng cây Ban Tây Bắc màu đỏ; ĐK gốc 15cm, cao 3-5m | Chương V - E-HSMT | 8 | cây |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - E-HSMT | 4,92 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V - E-HSMT | 22,3 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V - E-HSMT | 0,1323 | tấn |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - E-HSMT | 13,57 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - E-HSMT | 4,8317 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, | Chương V - E-HSMT | 0,184 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, | Chương V - E-HSMT | 0,184 | 100m3 |
| 19 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V - E-HSMT | 126,5 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công | Chương V - E-HSMT | 0,9356 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi