Gói thầu: Gói thầu số 1: Chi phí thi công xây lắp công trình (Bao gồm chi phí xây lắp + chi phí hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200864346-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Quản lý đô thị thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Chi phí thi công xây lắp công trình (Bao gồm chi phí xây lắp + chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200855332
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã Đông Triều
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-23 09:36:00 đến ngày 2020-09-03 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,412,004,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III ( 90% bằng máy) Chương V - E-HSMT 2,218 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 15,3719 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III ( 10% thủ công) Chương V - E-HSMT 10,3818 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E-HSMT 13,3549 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót Chương V - E-HSMT 0,3075 100m2
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 26,429 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,6672 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E-HSMT 0,0884 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E-HSMT 0,5383 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V - E-HSMT 0,5921 tấn
11 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng móng đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 16,2017 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng móng Chương V - E-HSMT 1,4729 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 0,4871 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 1,2398 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 0,2317 tấn
16 Xây gạch đặc bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Chương V - E-HSMT 10,1915 m3
17 Xây gạch đặc bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 41,5579 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 0,9412 100m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 17,227 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E-HSMT 4,2438 m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III Chương V - E-HSMT 1,5232 100m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 9,7759 m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E-HSMT 0,3867 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - E-HSMT 0,8658 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - E-HSMT 1,533 tấn
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 1,5262 100m2
27 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng,đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 17,6142 m3
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E-HSMT 0,9417 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - E-HSMT 1,0955 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - E-HSMT 1,7655 tấn
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 1,6014 100m2
32 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 75,4624 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V - E-HSMT 5,7703 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E-HSMT 6,2492 tấn
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng mái, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 0,8778 m3
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng thu hồi Chương V - E-HSMT 0,0798 100m2
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - E-HSMT 0,1183 tấn
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2 mác 250 Chương V - E-HSMT 1,6839 m3
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E-HSMT 0,0564 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E-HSMT 0,1843 tấn
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, Chương V - E-HSMT 0,2729 100m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 2,9174 m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V - E-HSMT 0,2467 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E-HSMT 0,2504 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E-HSMT 0,0718 tấn
46 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly 4km, ôtô 6m3 Chương V - E-HSMT 1,3571 100m3
47 Vận chuyển vữa bê tông 2km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 Chương V - E-HSMT 1,3571 100m3
48 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 94,2117 m3
49 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 7,5092 m3
50 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 18,3791 m3
51 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc thang vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 0,8687 m3
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 493,4406 m2
53 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 529,373 m2
54 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 289,7938 m2
55 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 Chương V - E-HSMT 386,44 m
56 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 577,0316 m2
57 Cắt mạch tường gạch Chương V - E-HSMT 90,806 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 160,14 m2
59 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 205,1052 m2
60 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600 Chương V - E-HSMT 16,1832 m2
61 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 68,592 m2
62 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 chồng trơn vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 25,7466 m2
63 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 3,0912 m2
64 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 25,7225 m2
65 Láng sàn, sê nô có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V - E-HSMT 290,0024 m2
66 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V - E-HSMT 290,0024 m2
67 Thi công trần tấm thạch cao 600x600 Chương V - E-HSMT 173,3538 m2
68 Gia công lan can thép hộp hành lang Chương V - E-HSMT 1,1313 tấn
69 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E-HSMT 37,485 m2
70 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng inox Chương V - E-HSMT 0,3106 tấn
71 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E-HSMT 47,88 m2
72 Sơn tĩnh điện Chương V - E-HSMT 1.441,9 kg
73 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 1.008,4156 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V - E-HSMT 783,2344 m2
75 Gia công xà gồ thép Chương V - E-HSMT 2,0766 tấn
76 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E-HSMT 2,0766 tấn
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 227,772 m2
78 Lợp mái tôn múi D0.42 Chương V - E-HSMT 2,9404 100m2
79 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V - E-HSMT 0,625 m3
80 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm Chương V - E-HSMT 5,73 1m
81 Cắt tường bằng máy làm cửa Chương V - E-HSMT 2,9 1m
82 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V - E-HSMT 1,483 m3
83 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2 mác 250 Chương V - E-HSMT 0,132 m3
84 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm, Chương V - E-HSMT 0,0042 tấn
85 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền , đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E-HSMT 0,0094 tấn
86 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E-HSMT 0,0164 100m2
87 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 0,44 m3
88 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 2 m2
89 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 3,518 m2
90 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 2,919 m2
91 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D18mm, chiều sâu khoan 18cm Chương V - E-HSMT 32 1 lỗ khoan
92 Bulong M18x240 Chương V - E-HSMT 32 bộ
93 Bơm keo Ramset G5 Chương V - E-HSMT 2,3616 tuyp
94 Gia công dầm mái bằng thép hình Chương V - E-HSMT 1,031 tấn
95 Lắp dựng dầm Chương V - E-HSMT 1,031 tấn
96 Gia công hệ khung dàn lan can Chương V - E-HSMT 2,5857 tấn
97 Lắp dựng hệ khung dàn lan can Chương V - E-HSMT 2,5857 tấn
98 Sơn tĩnh điện Chương V - E-HSMT 3.616,7 kg
99 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 1,1837 m3
100 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V - E-HSMT 0,1064 100m2
101 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E-HSMT 0,1597 tấn
102 Lợp mái che bằng tấm nhựa lấy sáng polycacbonnat 8mm Chương V - E-HSMT 0,208 100m2
103 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 10,64 m2
104 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V - E-HSMT 19,077 m2
105 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sân hoàn nguyên, đá 2x4, mác 200 Chương V - E-HSMT 6,43 m3
106 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - E-HSMT 4,6683 100m2
107 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m( bỏ máy) Chương V - E-HSMT 6,9649 100m2
108 Cửa đi thanh nhựa UpVC sea Profile Đông á lõi thép gia cường dày 1.2mm khóa Việt Tiệp, bản lề 3D , pano nhựa 20mm, kính 5mm Chương V - E-HSMT 42,72 m2
109 Cửa sổ thanh nhựa UpVC sea Profile Đông á lõi thép gia cường dày 1.2mm khóa chuyển động, bản lề 1D , pano nhựa 20mm, kính 5mm Chương V - E-HSMT 49,08 m2
110 Vách kính cố định khung nhựa lõi thép gia cường dày 1.2mm kính 5mm Chương V - E-HSMT 6,75 m2
111 Tấm compact ngăn khu vệ sinh Chương V - E-HSMT 21,0275 m2
112 Lắp đặt các loại đèn L1.2m P36wx1 có chóa tán quang phụ kiện hoàn thiện Chương V - E-HSMT 9 bộ
113 Lắp đặt đèn led panel âm trần 600x600, 36W Chương V - E-HSMT 20 bộ
114 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần vuông 220x200 Led18w Chương V - E-HSMT 19 bộ
115 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - E-HSMT 1 cái
116 Công tắc 1 + đế + mặt 10A Chương V - E-HSMT 4 cái
117 Công tắc 2 + đế + mặt 10A Chương V - E-HSMT 8 cái
118 Công tắc 3 + đế + mặt 10A Chương V - E-HSMT 2 cái
119 Công tắc cầu thang 2 chiều + đế + mặt 10A Chương V - E-HSMT 2 cái
120 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - E-HSMT 18 cái
121 Lắp đặt tủ điện tổng chìm tường loại 6atm đôi Chương V - E-HSMT 1 hộp
122 Lắp đặt tủ điện phòng chìm tường Chương V - E-HSMT 2 hộp
123 Aptomat loại 3 pha - 3 cực- 63A-sino Chương V - E-HSMT 1 cái
124 Aptomat loại 1 pha - 2 cực- 63A- sino Chương V - E-HSMT 1 cái
125 Aptomat loại 1 pha - 2 cực- 50,40,20;16A sino Chương V - E-HSMT 14 cái
126 Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 Chương V - E-HSMT 100 m
127 Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V - E-HSMT 53 m
128 Dây CU/XLPE/PVC 2x2.5mm2 Chương V - E-HSMT 270 m
129 Dây CU/XLPE/PVC 2x1.5mm2 Chương V - E-HSMT 310 m
130 Dây CU/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V - E-HSMT 125 m
131 Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V - E-HSMT 60 m
132 Dây CU/XLPE/PVC 3x1mm2 Chương V - E-HSMT 30 m
133 Ống nhựa đặt chìm đk 16 mm Chương V - E-HSMT 610 m
134 Ống nhựa đặt chìm đk 20 mm Chương V - E-HSMT 185 m
135 Ống nhựa đặt chìm đk 26 mm Chương V - E-HSMT 53 m
136 Ống nhựa đặt chìm đk 32 mm Chương V - E-HSMT 100 m
137 Hộp nối dây 120x120 Chương V - E-HSMT 6 hộp
138 Băng dính hạ áp Chương V - E-HSMT 4 cuộn
139 Đinh vít+ nở Chương V - E-HSMT 3 gói
140 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 Chương V - E-HSMT 15 m
141 Dây tiếp địa đồng 40x4 Chương V - E-HSMT 8 m
142 Cọc tiếp địa thép CT3 L63*63*6 dài 2.5m Chương V - E-HSMT 3 cọc
143 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V - E-HSMT 1 cái
144 Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà âm trần + phụ kiện ống 6m/máy Chương V - E-HSMT 5 máy
145 Điều hòa âm trần 1 chiều Panasonic 23.000BTU S-22PU1H5 Chương V - E-HSMT 5 bộ
146 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V - E-HSMT 4 cái
147 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,2m Chương V - E-HSMT 7 cái
148 Kéo rải dây chống sét D6 Chương V - E-HSMT 150 m
149 Dây tiếp địa đồng 40x4 Chương V - E-HSMT 45 m
150 Nón chống dột D200 Chương V - E-HSMT 7 0.0
151 Kẹp kiểm tra tiếp địa Chương V - E-HSMT 2 cái
152 Cọc tiếp địa thép CT3 L63*63*6 dài 2.5m Chương V - E-HSMT 10 cọc
153 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 16,64 m3
154 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 0,1664 100m3
155 Lắp đặt tủ tôn của kính 600x600x200 Chương V - E-HSMT 3 hộp
156 Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4-ABC Chương V - E-HSMT 6 bình
157 Lắp đặt bình chữa cháy MT3 C02 Chương V - E-HSMT 3 bình
158 Biển báo tiêu lệnh PCCC Chương V - E-HSMT 3 biển
159 Ống PPR PN10 D 25 Chương V - E-HSMT 0,89 100m
160 Ống PPR PN10 D 40 Chương V - E-HSMT 0,23 100m
161 Cút nhựa PPR D25 Chương V - E-HSMT 25 cái
162 Cút nhựa PPR D40 Chương V - E-HSMT 7 cái
163 Tê nhựa PPR D25 Chương V - E-HSMT 12 cái
164 Tê nhựa PPR D40 Chương V - E-HSMT 2 cái
165 Măng sông nhựa PPR D25 Chương V - E-HSMT 21 cái
166 Măng sông nhựa PPR D40 Chương V - E-HSMT 6 cái
167 Côn thu nhựa PPR D40 x25 Chương V - E-HSMT 2 cái
168 Nối thẳng ren ngoài D25 Chương V - E-HSMT 2 cái
169 Nối thẳng ren ngoài D40 Chương V - E-HSMT 1 cái
170 Cút ren trong PPR D25x3/4 Chương V - E-HSMT 13 cái
171 Tê ren trong PPR D25x3/4 Chương V - E-HSMT 3 cái
172 Lắp đặt rắc co D25 Chương V - E-HSMT 2 cái
173 Kép Inox 304 D20 Chương V - E-HSMT 9 cái
174 Tê Inox 304 D20 Chương V - E-HSMT 4 cái
175 Lắp đặt van phao D25 Chương V - E-HSMT 1 cái
176 Lắp đặt van khóa 1 chiều D25 Chương V - E-HSMT 3 cái
177 Lắp đặt van khóa 1 chiều D40 Chương V - E-HSMT 1 cái
178 Van phao tự động Chương V - E-HSMT 1 cái
179 Lắp đặt chậu xí bệt INAX (C-306VA) Chương V - E-HSMT 4 bộ
180 Lắp đặt chậu tiểu nam inax AU-431VR+UF-3VS Chương V - E-HSMT 4 bộ
181 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo AL-2396V+ LFV-1102S-1+A-675PV+A-703-4 Chương V - E-HSMT 4 bộ
182 Gương soi KF-4560VA Chương V - E-HSMT 4 cái
183 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Chương V - E-HSMT 4 bộ
184 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V - E-HSMT 4 cái
185 Lắp đặt vòi rửa inox Chương V - E-HSMT 2 bộ
186 Lắp đặt phễu thu ĐK 200mm Chương V - E-HSMT 2 cái
187 Bơm nước + điều khiển bơm tự động P750W H12-Đ40 Chương V - E-HSMT 1 bộ
188 Rọ chắn rác máy bơm Chương V - E-HSMT 1 cái
189 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 ngang Chương V - E-HSMT 1 bể
190 ống nhựa PVC D42 Chương V - E-HSMT 0,05 100m
191 ống nhựa PVC D60 Chương V - E-HSMT 0,07 100m
192 ống nhựa PVC D76 Chương V - E-HSMT 0,16 100m
193 ống nhựa PVC D110 Chương V - E-HSMT 0,03 100m
194 Cút nhựa PVC D42, 90 độ Chương V - E-HSMT 8 cái
195 Cút nhựa PVC D60, 90 độ Chương V - E-HSMT 2 cái
196 Cút nhựa PVC D76, 90 độ Chương V - E-HSMT 7 cái
197 Cút nhựa PVC D110, 90 độ Chương V - E-HSMT 3 cái
198 Chếch nhựa PVC D42 Chương V - E-HSMT 16 cái
199 Chếch nhựa PVC D76 Chương V - E-HSMT 8 cái
200 Chếch nhựa PVC D110 Chương V - E-HSMT 14 cái
201 Tê nhựa PVC D60 Chương V - E-HSMT 1 cái
202 Tê nhựa PVC D76 Chương V - E-HSMT 11 cái
203 Tê nhựa PVC D110 Chương V - E-HSMT 9 cái
204 Côn thu nhựa PVC D76x42 Chương V - E-HSMT 8 cái
205 Côn thu nhựa PVC D110x60 Chương V - E-HSMT 1 cái
206 Côn thu nhựa PVC D110x76 Chương V - E-HSMT 1 cái
207 Măng sông nhựa PVC D60 Chương V - E-HSMT 1 cái
208 Măng sông nhựa PVC D76 Chương V - E-HSMT 2 cái
209 Măng sông nhựa PVC D90 Chương V - E-HSMT 5 cái
210 Măng sông nhựa PVC D110 Chương V - E-HSMT 2 cái
211 ống nhựa PVC C2 D90 Chương V - E-HSMT 0,31 100m
212 Cút nhựa PVC 90 độ D90 Chương V - E-HSMT 5 cái
213 Côn thu nhựa PVC D110x120 Chương V - E-HSMT 5 cái
214 Đai thép Chương V - E-HSMT 20 Cái
215 Vít + nở 5 Chương V - E-HSMT 40 Cái
216 Lắp đặt phễu thu Chương V - E-HSMT 5 cái
217 Quả cầu chắn rác D120 Chương V - E-HSMT 5 cái
218 Đào móng bể, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III ( 90% máy) Chương V - E-HSMT 0,2253 100m3
219 Đào móng bể tự hoại, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III(10% thủ công) Chương V - E-HSMT 2,503 m3
220 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V - E-HSMT 1,6045 m3
221 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, bê tông lót móng Chương V - E-HSMT 0,0205 100m2
222 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - E-HSMT 1,3473 m3
223 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,0502 100m2
224 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - E-HSMT 0,0745 tấn
225 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - E-HSMT 0,0816 tấn
226 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 0,1065 m3
227 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - E-HSMT 0,004 tấn
228 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - E-HSMT 0,0554 tấn
229 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 0,0145 100m2
230 Xây gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây bể , vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 4,0605 m3
231 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - E-HSMT 0,0817 100m3
232 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 26,3064 m2
233 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 8 m2
234 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 9,3684 m2
235 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 0,7385 m3
236 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V - E-HSMT 0,0627 tấn
237 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V - E-HSMT 0,0275 100m2
238 Lắp đặt tấm đan Chương V - E-HSMT 8 cấu kiện
239 Đào móng công trình, chiều rộng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,2771 100m3
240 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III ( tính 50%) Chương V - E-HSMT 8,4568 m3
241 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V - E-HSMT 3,536 m3
242 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 5,0336 m3
243 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 2,2323 m3
244 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 0,1975 100m3
245 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 55,12 m2
246 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 15,12 m2
247 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bê tông mố rãnh đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 0,444 m3
248 Ván khuôn mố rãnh Chương V - E-HSMT 0,048 100m2
249 Cốt thép mố rãnh D<=10 Chương V - E-HSMT 0,0279 tấn
250 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan,đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 1,97 m3
251 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V - E-HSMT 0,1228 100m2
252 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, Chương V - E-HSMT 0,1878 tấn
253 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn đan Chương V - E-HSMT 58 cấu kiện
254 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 300mm Chương V - E-HSMT 0,384 100m
255 Lắp đặt măng sông D300 Chương V - E-HSMT 8 cái
256 Song chắn rác đúc sẵn 570x355 Chương V - E-HSMT 3 cái
257 Nhân công hoàn nguyên lại vỉa hè phá dỡ nhân công 3.5/1 Chương V - E-HSMT 10 công
258 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,3324 100m3
B CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 0,7187 m3
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 0,891 m3
3 Trát trụ, cột,, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 8,712 m2
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 7,128 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V - E-HSMT 15,84 m2
6 Gia công hàng rào hoa thoáng bằng thép hộp Chương V - E-HSMT 0,0613 tấn
7 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E-HSMT 6,48 m2
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 5,088 m2
9 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm Chương V - E-HSMT 5 cây
10 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm Chương V - E-HSMT 5 gốc cây
11 Trồng cây Ban Tây Bắc màu đỏ; ĐK gốc 15cm, cao 3-5m Chương V - E-HSMT 8 cây
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - E-HSMT 4,92 m2
13 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 22,3 m2
14 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 0,1323 tấn
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - E-HSMT 13,57 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - E-HSMT 4,8317 m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, Chương V - E-HSMT 0,184 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, Chương V - E-HSMT 0,184 100m3
19 Tháo dỡ mái tôn Chương V - E-HSMT 126,5 m2
20 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công Chương V - E-HSMT 0,9356 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->