Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200854402-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ VÂN NỘI
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200851718
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-24 14:08:00 đến ngày 2020-09-01 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,055,921,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC:TUYẾN SỐ 1
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 13,28 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,133 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,133 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,133 100m3
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,2 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,122 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,122 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,122 100m3
10 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,19 m3
11 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,219 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,5 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,09 100m2
14 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,26 m3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 81 m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,28 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,106 100m2
18 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,231 tấn
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 30 cấu kiện
20 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 31,48 m3
21 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 31,48 m3
22 Vận chuyển bằng thủ công 5m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 31,48 m3
23 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,12 m3
24 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,12 m3
25 Vận chuyển bằng thủ công 5m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,12 m3
26 Bốc xếp sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,232 tấn
27 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,232 tấn
28 Vận chuyển bằng thủ công 5m tiếp theo - sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,232 tấn
29 Bốc xếp gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,287 m3
30 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,287 m3
31 Vận chuyển bằng thủ công 5m tiếp theo - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,287 m3
32 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 14,519 m3
33 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 14,519 m3
34 Vận chuyển bằng thủ công 5m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 14,519 m3
35 Bốc xếp gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,993 1000v
36 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,993 1000v
37 Vận chuyển bằng thủ công 5m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,993 1000v
38 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,849 tấn
39 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,849 tấn
40 Vận chuyển bằng thủ công 5m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,849 tấn
B HẠNG MỤC:TUYẾN SỐ 2
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,1 m3
2 Đánh bóng bề mặt đường bê tông xi măng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 101 m2
3 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 38,39 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,384 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,384 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,384 100m3
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 45,12 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,451 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,451 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,451 100m3
11 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,5 T/m3 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 14,408 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,297 100m3
13 Mua đất để đắp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 98,96 m3
14 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 22,05 100m
15 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,268 m3
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,474 100m3
17 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,735 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,613 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,237 100m2
20 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 38,236 m3
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 213,3 m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,88 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,08 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,348 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,495 100m2
26 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,872 tấn
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 178 cấu kiện
28 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 38,39 m3
29 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 38,39 m3
30 Vận chuyển bằng thủ công 27.5m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 38,39 m3
31 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 28 m3
32 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 28 m3
33 Vận chuyển bằng thủ công 27.5m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 28 m3
34 Bốc xếp sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,876 tấn
35 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,876 tấn
36 Vận chuyển bằng thủ công 27.5m tiếp theo - sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,876 tấn
37 Bốc xếp gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,599 m3
38 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,599 m3
39 Vận chuyển bằng thủ công 27.5m tiếp theo - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,599 m3
40 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 99,853 m3
41 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 99,853 m3
42 Vận chuyển bằng thủ công 27.5m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 99,853 m3
43 Bốc xếp gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 21,03 1000v
44 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 21,03 1000v
45 Vận chuyển bằng thủ công 27.5m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 21,03 1000v
46 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16,263 tấn
47 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16,263 tấn
48 Vận chuyển bằng thủ công 27.5 tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16,263 tấn
C HẠNG MỤC:TUYẾN SỐ 3
1 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 44,62 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,446 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,446 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,446 100m3
5 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,105 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,189 100m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,915 100m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,332 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 52,842 m3
10 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,814 10m
11 Đánh bóng bề mặt đường bê tông Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 245,95 m2
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 13,666 m3
13 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,23 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,367 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,367 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,367 100m3
17 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,901 m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,531 100m3
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,461 100m2
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,504 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 22,206 m3
22 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 22,176 m3
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 184,8 m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,392 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,672 100m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,4 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,504 100m2
28 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,875 tấn
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 168 cấu kiện
30 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 82,059 m3
31 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 82,059 m3
32 Vận chuyển bằng thủ công 31.5m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 82,059 m3
33 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,879 tấn
34 Bốc xếp sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,879 tấn
35 Vận chuyển bằng thủ công 31.5m tiếp theo - sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,879 tấn
36 Bốc xếp gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,931 m3
37 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,931 m3
38 Vận chuyển bằng thủ công 31.5m tiếp theo - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,931 m3
39 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 155,28 m3
40 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 155,28 m3
41 Vận chuyển bằng thủ công 31.5m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 155,28 m3
42 Bốc xếp gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,19 1000v
43 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,19 1000v
44 Vận chuyển bằng thủ công 31.5m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,19 1000v
45 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 34,729 tấn
46 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 34,729 tấn
47 Vận chuyển bằng thủ công 31.5m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 34,729 tấn
D HẠNG MỤC:TUYẾN SỐ 4
1 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 26,07 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,261 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,261 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,261 100m3
5 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,766 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,069 100m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,766 100m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 23,12 m3
10 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 10m
11 Đánh bóng bề mặt đường bê tông Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 104,6 m2
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,1 m3
13 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,729 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,81 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,81 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,81 100m3
17 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,48 m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,313 100m3
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,046 100m2
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 13,2 m3
22 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 13,2 m3
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 110 m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,4 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4 100m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3 100m2
28 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,521 tấn
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 100 cấu kiện
30 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 41,295 m3
31 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 41,295 m3
32 Vận chuyển bằng thủ công 15m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 41,295 m3
33 Bốc xếp sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,524 tấn
34 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,524 tấn
35 Vận chuyển bằng thủ công 15m tiếp theo - sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,524 tấn
36 Bốc xếp gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,229 m3
37 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,229 m3
38 Vận chuyển bằng thủ công 15m tiếp theo - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,229 m3
39 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 82,066 m3
40 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 82,066 m3
41 Vận chuyển bằng thủ công 15m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 82,066 m3
42 Bốc xếp gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,26 1000v
43 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,26 1000v
44 Vận chuyển bằng thủ công 15m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,26 1000v
45 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 17,907 tấn
46 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 17,907 tấn
47 Vận chuyển bằng thủ công 15m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 17,907 tấn
E HẠNG MỤC:TUYẾN SỐ 5
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 9,508 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,856 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,285 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,285 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,285 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,236 m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,291 100m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,236 100m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,432 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 81,572 m3
11 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,56 10m
12 Đánh bóng bề mặt đường bê tông Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 384,1 m2
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 17,716 m3
14 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,595 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,531 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,531 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,531 100m3
18 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,641 m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,688 100m3
20 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,921 100m2
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,654 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 28,806 m3
23 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 28,776 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 239,8 m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 9,592 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,872 100m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,9 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,654 100m2
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,135 tấn
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 218 cấu kiện
31 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 118,228 m3
32 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 118,228 m3
33 Vận chuyển bằng thủ công 44m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 118,228 m3
34 Bốc xếp sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,141 tấn
35 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,141 tấn
36 Vận chuyển bằng thủ công 44m tiếp theo - sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,141 tấn
37 Bốc xếp gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,287 m3
38 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,287 m3
39 Vận chuyển bằng thủ công 44m tiếp theo - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,287 m3
40 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 213,733 m3
41 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 213,733 m3
42 Vận chuyển bằng thủ công 44m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 213,733 m3
43 Bốc xếp gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15,827 1000v
44 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15,827 1000v
45 Vận chuyển bằng thủ công 44m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15,827 1000v
46 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 49,367 tấn
47 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 49,367 tấn
48 Vận chuyển bằng thủ công 44m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 49,367 tấn
F HẠNG MỤC:TUYẾN SỐ 6
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 13,12 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,131 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,131 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,131 100m3
5 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,533 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,048 100m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,533 100m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,156 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16,736 m3
10 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,262 10m
11 Đãnh bóng bề mặt đường bê tông Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 75,1 m2
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,318 m3
13 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,569 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,632 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,632 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,632 100m3
17 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,714 m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,244 100m3
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,686 100m2
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,234 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,296 m3
22 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,296 m3
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 85,8 m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,432 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,312 100m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,9 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,234 100m2
28 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,406 tấn
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 78 cấu kiện
30 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 31,037 m3
31 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 31,037 m3
32 Vận chuyển bằng thủ công 9.5m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 31,037 m3
33 Bốc xếp sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,408 tấn
34 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,408 tấn
35 Vận chuyển bằng thủ công 9.5m tiếp theo - sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,408 tấn
36 Bốc xếp gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,717 m3
37 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,717 m3
38 Vận chuyển bằng thủ công 9.5m tiếp theo - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,717 m3
39 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 62,594 m3
40 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 62,594 m3
41 Vận chuyển bằng thủ công 9.5m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 62,594 m3
42 Bốc xếp gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,663 1000v
43 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,663 1000v
44 Vận chuyển bằng thủ công 9.5m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,663 1000v
45 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 13,538 tấn
46 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 13,538 tấn
47 Vận chuyển bằng thủ công 9.5m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 13,538 tấn
G HẠNG MỤC:TUYẾN SỐ 7
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 22,08 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,221 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,221 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,221 100m3
5 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,63 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,057 100m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,63 100m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,252 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 22,438 m3
10 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,402 10m
11 Đánh bóng bề mặt đường bê tông Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 98,33 m2
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,536 m3
13 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,949 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,316 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,316 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,316 100m3
17 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,57 m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,412 100m3
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,138 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 17,073 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,387 100m2
22 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 17,028 m3
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 141,9 m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,676 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,516 100m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,45 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,387 100m2
28 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,672 tấn
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 129 cấu kiện
30 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 46,633 m3
31 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 46,633 m3
32 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 46,633 m3
33 Bốc xếp sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,675 tấn
34 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,675 tấn
35 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,675 tấn
36 Bốc xếp gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,763 m3
37 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,763 m3
38 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,763 m3
39 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 98,945 m3
40 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 98,945 m3
41 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 98,945 m3
42 Bốc xếp gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 9,365 1000v
43 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 9,365 1000v
44 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 9,365 1000v
45 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20,669 tấn
46 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20,669 tấn
47 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20,669 tấn
H HẠNG MỤC:TUYẾN SỐ 8
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 13,64 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,136 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,136 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,136 100m3
5 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,694 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,062 100m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,694 100m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,336 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20,418 m3
10 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,688 10m
11 Đánh bóng bề mặt đường bê tông Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 92,85 m2
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,024 m3
13 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,632 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,211 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,211 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,211 100m3
17 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,047 m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,274 100m3
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,759 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,382 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,258 100m2
22 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,808 m3
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 94,6 m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,784 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,344 100m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,3 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,258 100m2
28 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,448 tấn
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 86 cấu kiện
30 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 36,024 m3
31 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 36,024 m3
32 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 36,024 m3
33 Bốc xếp sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,45 tấn
34 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,45 tấn
35 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,45 tấn
36 Bốc xếp gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,129 m3
37 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,129 m3
38 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,129 m3
39 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 69,916 m3
40 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 69,916 m3
41 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 69,916 m3
42 Bốc xếp gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,194 1000v
43 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,194 1000v
44 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,194 1000v
45 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 14,996 tấn
46 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 14,996 tấn
47 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 14,996 tấn
I HẠNG MỤC:TUYẾN SỐ 9
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 24,31 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,243 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,243 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,243 100m3
5 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,849 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,076 100m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,254 100m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,208 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 25,088 m3
10 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,328 10m
11 Đánh bóng bề mặt bê tông Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 114 m2
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,424 m3
13 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,758 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,842 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,842 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,842 100m3
17 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,619 m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,326 100m3
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,915 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 13,728 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,312 100m2
22 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 13,728 m3
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 114,4 m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,576 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,416 100m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,492 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,312 100m2
28 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,542 tấn
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 104 cấu kiện
30 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 41,453 m3
31 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 41,453 m3
32 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 41,453 m3
33 Bốc xếp sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,545 tấn
34 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,545 tấn
35 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - sắt thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,545 tấn
36 Bốc xếp gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,329 m3
37 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,329 m3
38 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gỗ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,329 m3
39 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 85,187 m3
40 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 85,187 m3
41 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 85,187 m3
42 Bốc xếp gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,55 1000v
43 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,55 1000v
44 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,55 1000v
45 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 18,019 tấn
46 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 18,019 tấn
47 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 18,019 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->