Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200854402-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ VÂN NỘI |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200851718 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 14:08:00 đến ngày 2020-09-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,055,921,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC:TUYẾN SỐ 1 | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,28 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,133 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,133 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,133 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,2 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,122 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,122 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,122 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,19 | m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,219 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,5 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,09 | 100m2 |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,26 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 81 | m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,28 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,106 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,231 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 30 | cấu kiện |
| 20 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 31,48 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 31,48 | m3 |
| 22 | Vận chuyển bằng thủ công 5m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 31,48 | m3 |
| 23 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,12 | m3 |
| 24 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,12 | m3 |
| 25 | Vận chuyển bằng thủ công 5m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,12 | m3 |
| 26 | Bốc xếp sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,232 | tấn |
| 27 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,232 | tấn |
| 28 | Vận chuyển bằng thủ công 5m tiếp theo - sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,232 | tấn |
| 29 | Bốc xếp gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,287 | m3 |
| 30 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,287 | m3 |
| 31 | Vận chuyển bằng thủ công 5m tiếp theo - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,287 | m3 |
| 32 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14,519 | m3 |
| 33 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14,519 | m3 |
| 34 | Vận chuyển bằng thủ công 5m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14,519 | m3 |
| 35 | Bốc xếp gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,993 | 1000v |
| 36 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,993 | 1000v |
| 37 | Vận chuyển bằng thủ công 5m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,993 | 1000v |
| 38 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,849 | tấn |
| 39 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,849 | tấn |
| 40 | Vận chuyển bằng thủ công 5m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,849 | tấn |
| B | HẠNG MỤC:TUYẾN SỐ 2 | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10,1 | m3 |
| 2 | Đánh bóng bề mặt đường bê tông xi măng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 101 | m2 |
| 3 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 38,39 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,384 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,384 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,384 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 45,12 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,451 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,451 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,451 | 100m3 |
| 11 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,5 T/m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14,408 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,297 | 100m3 |
| 13 | Mua đất để đắp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 98,96 | m3 |
| 14 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 22,05 | 100m |
| 15 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,268 | m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,474 | 100m3 |
| 17 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,735 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,613 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,237 | 100m2 |
| 20 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 38,236 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 213,3 | m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,88 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,08 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8,348 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,495 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,872 | tấn |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 178 | cấu kiện |
| 28 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 38,39 | m3 |
| 29 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 38,39 | m3 |
| 30 | Vận chuyển bằng thủ công 27.5m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 38,39 | m3 |
| 31 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 28 | m3 |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 28 | m3 |
| 33 | Vận chuyển bằng thủ công 27.5m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 28 | m3 |
| 34 | Bốc xếp sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,876 | tấn |
| 35 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,876 | tấn |
| 36 | Vận chuyển bằng thủ công 27.5m tiếp theo - sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,876 | tấn |
| 37 | Bốc xếp gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,599 | m3 |
| 38 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,599 | m3 |
| 39 | Vận chuyển bằng thủ công 27.5m tiếp theo - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,599 | m3 |
| 40 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 99,853 | m3 |
| 41 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 99,853 | m3 |
| 42 | Vận chuyển bằng thủ công 27.5m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 99,853 | m3 |
| 43 | Bốc xếp gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 21,03 | 1000v |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 21,03 | 1000v |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công 27.5m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 21,03 | 1000v |
| 46 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16,263 | tấn |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16,263 | tấn |
| 48 | Vận chuyển bằng thủ công 27.5 tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16,263 | tấn |
| C | HẠNG MỤC:TUYẾN SỐ 3 | |||
| 1 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 44,62 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,446 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,446 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,446 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,105 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,189 | 100m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,915 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,332 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 52,842 | m3 |
| 10 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,814 | 10m |
| 11 | Đánh bóng bề mặt đường bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 245,95 | m2 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,666 | m3 |
| 13 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,23 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,367 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,367 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,367 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,901 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,531 | 100m3 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,461 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,504 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 22,206 | m3 |
| 22 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 22,176 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 184,8 | m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,392 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,672 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8,4 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,504 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,875 | tấn |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 168 | cấu kiện |
| 30 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 82,059 | m3 |
| 31 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 82,059 | m3 |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công 31.5m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 82,059 | m3 |
| 33 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,879 | tấn |
| 34 | Bốc xếp sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,879 | tấn |
| 35 | Vận chuyển bằng thủ công 31.5m tiếp theo - sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,879 | tấn |
| 36 | Bốc xếp gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,931 | m3 |
| 37 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,931 | m3 |
| 38 | Vận chuyển bằng thủ công 31.5m tiếp theo - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,931 | m3 |
| 39 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 155,28 | m3 |
| 40 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 155,28 | m3 |
| 41 | Vận chuyển bằng thủ công 31.5m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 155,28 | m3 |
| 42 | Bốc xếp gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,19 | 1000v |
| 43 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,19 | 1000v |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công 31.5m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,19 | 1000v |
| 45 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 34,729 | tấn |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 34,729 | tấn |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công 31.5m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 34,729 | tấn |
| D | HẠNG MỤC:TUYẾN SỐ 4 | |||
| 1 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 26,07 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,261 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,261 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,261 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,766 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,069 | 100m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,766 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 23,12 | m3 |
| 10 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | 10m |
| 11 | Đánh bóng bề mặt đường bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 104,6 | m2 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8,1 | m3 |
| 13 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,729 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,81 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,81 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,81 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,48 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,313 | 100m3 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,046 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,2 | m3 |
| 22 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,2 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 110 | m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,4 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,521 | tấn |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100 | cấu kiện |
| 30 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 41,295 | m3 |
| 31 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 41,295 | m3 |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công 15m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 41,295 | m3 |
| 33 | Bốc xếp sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,524 | tấn |
| 34 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,524 | tấn |
| 35 | Vận chuyển bằng thủ công 15m tiếp theo - sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,524 | tấn |
| 36 | Bốc xếp gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,229 | m3 |
| 37 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,229 | m3 |
| 38 | Vận chuyển bằng thủ công 15m tiếp theo - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,229 | m3 |
| 39 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 82,066 | m3 |
| 40 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 82,066 | m3 |
| 41 | Vận chuyển bằng thủ công 15m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 82,066 | m3 |
| 42 | Bốc xếp gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,26 | 1000v |
| 43 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,26 | 1000v |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công 15m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,26 | 1000v |
| 45 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17,907 | tấn |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17,907 | tấn |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công 15m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17,907 | tấn |
| E | HẠNG MỤC:TUYẾN SỐ 5 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9,508 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,856 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,285 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,285 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,285 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,236 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,291 | 100m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,236 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,432 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 81,572 | m3 |
| 11 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,56 | 10m |
| 12 | Đánh bóng bề mặt đường bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 384,1 | m2 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17,716 | m3 |
| 14 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,595 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,531 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,531 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,531 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,641 | m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,688 | 100m3 |
| 20 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,921 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,654 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 28,806 | m3 |
| 23 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 28,776 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 239,8 | m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9,592 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,872 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10,9 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,654 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,135 | tấn |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 218 | cấu kiện |
| 31 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 118,228 | m3 |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 118,228 | m3 |
| 33 | Vận chuyển bằng thủ công 44m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 118,228 | m3 |
| 34 | Bốc xếp sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,141 | tấn |
| 35 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,141 | tấn |
| 36 | Vận chuyển bằng thủ công 44m tiếp theo - sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,141 | tấn |
| 37 | Bốc xếp gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,287 | m3 |
| 38 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,287 | m3 |
| 39 | Vận chuyển bằng thủ công 44m tiếp theo - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,287 | m3 |
| 40 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 213,733 | m3 |
| 41 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 213,733 | m3 |
| 42 | Vận chuyển bằng thủ công 44m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 213,733 | m3 |
| 43 | Bốc xếp gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15,827 | 1000v |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15,827 | 1000v |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công 44m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15,827 | 1000v |
| 46 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 49,367 | tấn |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 49,367 | tấn |
| 48 | Vận chuyển bằng thủ công 44m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 49,367 | tấn |
| F | HẠNG MỤC:TUYẾN SỐ 6 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,12 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,131 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,131 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,131 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,533 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,048 | 100m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,533 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,156 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16,736 | m3 |
| 10 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,262 | 10m |
| 11 | Đãnh bóng bề mặt đường bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 75,1 | m2 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,318 | m3 |
| 13 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,569 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,632 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,632 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,632 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,714 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,244 | 100m3 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,686 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,234 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10,296 | m3 |
| 22 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10,296 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 85,8 | m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,432 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,312 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,9 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,234 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,406 | tấn |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 78 | cấu kiện |
| 30 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 31,037 | m3 |
| 31 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 31,037 | m3 |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công 9.5m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 31,037 | m3 |
| 33 | Bốc xếp sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,408 | tấn |
| 34 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,408 | tấn |
| 35 | Vận chuyển bằng thủ công 9.5m tiếp theo - sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,408 | tấn |
| 36 | Bốc xếp gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,717 | m3 |
| 37 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,717 | m3 |
| 38 | Vận chuyển bằng thủ công 9.5m tiếp theo - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,717 | m3 |
| 39 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 62,594 | m3 |
| 40 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 62,594 | m3 |
| 41 | Vận chuyển bằng thủ công 9.5m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 62,594 | m3 |
| 42 | Bốc xếp gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,663 | 1000v |
| 43 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,663 | 1000v |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công 9.5m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,663 | 1000v |
| 45 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,538 | tấn |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,538 | tấn |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công 9.5m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,538 | tấn |
| G | HẠNG MỤC:TUYẾN SỐ 7 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 22,08 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,221 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,221 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,221 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,63 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,057 | 100m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,63 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,252 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 22,438 | m3 |
| 10 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,402 | 10m |
| 11 | Đánh bóng bề mặt đường bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 98,33 | m2 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10,536 | m3 |
| 13 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,949 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,316 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,316 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,316 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,57 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,412 | 100m3 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,138 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17,073 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,387 | 100m2 |
| 22 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17,028 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 141,9 | m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,676 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,516 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,45 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,387 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,672 | tấn |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 129 | cấu kiện |
| 30 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 46,633 | m3 |
| 31 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 46,633 | m3 |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 46,633 | m3 |
| 33 | Bốc xếp sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,675 | tấn |
| 34 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,675 | tấn |
| 35 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,675 | tấn |
| 36 | Bốc xếp gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,763 | m3 |
| 37 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,763 | m3 |
| 38 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,763 | m3 |
| 39 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 98,945 | m3 |
| 40 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 98,945 | m3 |
| 41 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 98,945 | m3 |
| 42 | Bốc xếp gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9,365 | 1000v |
| 43 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9,365 | 1000v |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9,365 | 1000v |
| 45 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20,669 | tấn |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20,669 | tấn |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20,669 | tấn |
| H | HẠNG MỤC:TUYẾN SỐ 8 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,64 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,136 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,136 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,136 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,694 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,062 | 100m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,694 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,336 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20,418 | m3 |
| 10 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,688 | 10m |
| 11 | Đánh bóng bề mặt đường bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 92,85 | m2 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,024 | m3 |
| 13 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,632 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,211 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,211 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,211 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,047 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,274 | 100m3 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,759 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,382 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,258 | 100m2 |
| 22 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,808 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 94,6 | m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,784 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,344 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,3 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,258 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,448 | tấn |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 86 | cấu kiện |
| 30 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 36,024 | m3 |
| 31 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 36,024 | m3 |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 36,024 | m3 |
| 33 | Bốc xếp sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,45 | tấn |
| 34 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,45 | tấn |
| 35 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,45 | tấn |
| 36 | Bốc xếp gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,129 | m3 |
| 37 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,129 | m3 |
| 38 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,129 | m3 |
| 39 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 69,916 | m3 |
| 40 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 69,916 | m3 |
| 41 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 69,916 | m3 |
| 42 | Bốc xếp gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,194 | 1000v |
| 43 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,194 | 1000v |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,194 | 1000v |
| 45 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14,996 | tấn |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14,996 | tấn |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14,996 | tấn |
| I | HẠNG MỤC:TUYẾN SỐ 9 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 24,31 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,243 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,243 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,243 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,849 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,076 | 100m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,254 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,208 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 25,088 | m3 |
| 10 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,328 | 10m |
| 11 | Đánh bóng bề mặt bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 114 | m2 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8,424 | m3 |
| 13 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,758 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,842 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,842 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,842 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,619 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,326 | 100m3 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,915 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,728 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,312 | 100m2 |
| 22 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,728 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 114,4 | m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,576 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,416 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,492 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,312 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,542 | tấn |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 104 | cấu kiện |
| 30 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 41,453 | m3 |
| 31 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 41,453 | m3 |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 41,453 | m3 |
| 33 | Bốc xếp sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,545 | tấn |
| 34 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,545 | tấn |
| 35 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,545 | tấn |
| 36 | Bốc xếp gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,329 | m3 |
| 37 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,329 | m3 |
| 38 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,329 | m3 |
| 39 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 85,187 | m3 |
| 40 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 85,187 | m3 |
| 41 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 85,187 | m3 |
| 42 | Bốc xếp gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,55 | 1000v |
| 43 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,55 | 1000v |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,55 | 1000v |
| 45 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 18,019 | tấn |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 18,019 | tấn |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 18,019 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi