Gói thầu: Gói thầu số 6: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200842114-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200822947 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-15 09:45:00 đến ngày 2020-08-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,631,666,694 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 382,221 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 288,2 | m | |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | 583,2 | m | |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ, lan can cầu thang | 1,285 | tấn | |
| 5 | Tháo dỡ trần | 147,276 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ lớp tôn nền WC, chiều dày 200cm | 8,549 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 3,363 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 30,276 | m3 | |
| 9 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | 14,076 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng sê nô | 105,105 | m2 | |
| 11 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | 159,768 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ lan can sắt | 1,395 | tấn | |
| 13 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, tháo dỡ mái tôn khu nhà kho tầng 3 | 22,485 | m2 | |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 1.374,902 | m2 | |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 978,22 | m2 | |
| 16 | Phá dỡ gạch lát nền tầng 1 (chiều dày lớp gạch bóc 5.0cm) | 255,953 | m2 | |
| 17 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem, phá dỡ gạch lát nền các tầng | 491,517 | m2 | |
| 18 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 592,685 | m2 | |
| 19 | Tháo dỡ gạch thẻ đỏ ốp tường | 41,629 | m2 | |
| 20 | Phá dỡ lớp Granito bậc cầu thang, tam cấp | 65,391 | m2 | |
| 21 | Tháo dỡ gạch ốp bồn hoa | 15,395 | m2 | |
| 22 | Hút bể phốt | 3 | bể | |
| 23 | Tháo dỡ hệ thống điện nước | 40 | công | |
| 24 | Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu <= 3 cm | 250 | m | |
| 25 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 5 | bộ | |
| 26 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 21 | bộ | |
| 27 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | 14 | bộ | |
| 28 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | 32 | bộ | |
| 29 | Tháo dỡ gác xép gỗ, khung thép | 13,236 | m2 | |
| 30 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 155,864 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | 155,864 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 155,864 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 5,0T | 155,864 | m3 | |
| 34 | Công tác xử lý chất thải rắn | 155,864 | m3 | |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO | |||
| 1 | Xây tường gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | 15,577 | m3 | |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M50 | 7,877 | m3 | |
| 3 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 613,104 | m2 | |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 637,412 | m2 | |
| 5 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 330,059 | m2 | |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 360,519 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | 616,271 | m2 | |
| 8 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 613,104 | 1m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 1.944,561 | 1m2 | |
| 10 | Khoan cấy thép sử dụng hóa chất Hitil, đường kính lỗ khoan D14 | 62 | lỗ khoan | |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 | 0,249 | 1 m3 | |
| 12 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,22 | 100kg | |
| 13 | Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 3,619 | 1m2 | |
| 14 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch Ceramic 300x600, vữa XM M75 | 360,984 | 1m2 | |
| 15 | Ốp phào gỗ chân tường | 300,82 | md | |
| 16 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M50, láng nền sàn khu vực lát sàn gỗ | 538,335 | 1m2 | |
| 17 | Rải Nilong | 5,383 | 100m2 | |
| 18 | Lát sàn gỗ phòng học, chiều dày 12mm | 538,335 | m2 | |
| 19 | Lát sàn hành lang gạch Granite 600x600 chống trơn màu sáng, vữa XM mác 75 | 123,429 | 1m2 | |
| 20 | Lát đá bậu cửa, vữa XM mác 75 | 7,128 | 1m2 | |
| 21 | Cỏ nhân tạo khu sân chơi | 207,914 | m2 | |
| 22 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm | 85,618 | 1m2 | |
| 23 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | 85,618 | 1m2 | |
| 24 | Sơn trần thạch cao đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 85,618 | 1m2 | |
| 25 | Bê tông nền, vữa BT M150 | 3,011 | 1 m3 | |
| 26 | Lát nền WC lát gạch Ceramic chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | 84,238 | 1m2 | |
| 27 | Thi công trần nhôm Clip-in 600x600 | 78,644 | 1m2 | |
| 28 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Ceramic 300x600, vữa XM mác 75 | 302,548 | 1m2 | |
| 29 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75, len cửa | 1,309 | 1m2 | |
| 30 | Thi công vách ngăn Compact dày 12mm | 72,497 | 1m2 | |
| 31 | Quét dung dịch chống thấm khu vệ sinh | 76,608 | 1m2 | |
| 32 | Chống thấm cổ ống phễu thu sàn | 51 | cổ ống | |
| 33 | Vữa AC GROUT 102S M60 không co ngót hoặc tương đương, rót vào vị trí cổ ống vệ sinh | 19 | cổ ống | |
| 34 | Quét nước xi măng sê nô | 105,105 | 1m2 | |
| 35 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, láng lớp 1 | 115,905 | 1m2 | |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 115,905 | 1m2 | |
| 37 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, láng lớp 2 | 115,905 | 1m2 | |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ kính trắng 6.38 ly | 44,08 | m2 | |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa đi 1 cánh, kính trắng 6.38 ly | 31,35 | m2 | |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6.38ly | 79,365 | m2 | |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở trượt, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6.38ly | 5,28 | m2 | |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở chữ A, cửa nhôm hệ, khính trắng dày 6.38 ly | 7,134 | m2 | |
| 43 | Sản xuất lắp dựng vách nhôm hệ kính 6.38 ly | 113,332 | m2 | |
| 44 | Lắp dựng khuôn cửa kép | 532,42 | m cấu kiện | |
| 45 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 280,541 | m2 cấu kiện | |
| 46 | Gia công cửa sắt, hoa sắt, thép đặc 14x14 | 2,485 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 163,529 | m2 | |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 163,529 | m2 | |
| 49 | Gia công lan can | 0,387 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng lan can sắt | 18,216 | m2 | |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 24,908 | m2 | |
| 52 | Ốp đá Granite cổ bậc cầu thang, vữa XM M75 | 15,15 | 1m2 | |
| 53 | Lát đá Granite bậc cầu thang, vữa XM M75 | 38,414 | 1m2 | |
| 54 | Gia công lan can | 0,629 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng lan can sắt | 41,688 | m2 | |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 43,418 | m2 | |
| 57 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 107,278 | m3 | |
| 58 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 107,278 | m3 | |
| 59 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | 2,97 | m3 | |
| 60 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | 2,97 | m3 | |
| 61 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 33,502 | tấn | |
| 62 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 33,502 | tấn | |
| 63 | Bốc xếp gạch ốp, lát các loại | 19,768 | 100m2 | |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại | 19,768 | 100m2 | |
| 65 | Bốc xếp sắt thép các loại | 3,581 | tấn | |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - sắt thép các loại | 3,581 | tấn | |
| 67 | Bốc xếp gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | 13,063 | 1000v | |
| 68 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | 13,063 | 1000v | |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO SÂN, TAM CẤP, BỒN HOA | |||
| 1 | Ốp đá Granite cổ bậc cầu thang, vữa XM M75 | 11,677 | 1m2 | |
| 2 | Lát đá Granite bậc cầu thang, vữa XM M75 | 15,545 | 1m2 | |
| 3 | Bê tông nền, vữa BT M150, dày 80cm | 12,8 | 1 m3 | |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch Terazo 400x400, vữa XM M75 | 160 | 1m2 | |
| 5 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 12,797 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 12,797 | m3 | |
| 7 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | 11,666 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | 11,666 | m3 | |
| 9 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 5,442 | tấn | |
| 10 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 5,442 | tấn | |
| 11 | Bốc xếp gạch ốp, lát các loại | 1,928 | 100m2 | |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại | 1,928 | 100m2 | |
| D | HẠNG MỤC: LÀM MỚI TUM THANG | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | 0,147 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | 0,074 | tấn | |
| 3 | Dịch chuyển thép hộp và cột chống hiện trạng | 1 | trọn gói | |
| 4 | Khoan cấy thép sử dụng hóa chất Hitil, đường kính lỗ khoan D12 | 32 | lỗ khoan | |
| 5 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <=10mm | 1,43 | 100kg | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | 1,089 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gia cố cầu thang | 12,124 | 1m2 | |
| 8 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,131 | 100kg | |
| 9 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | 0,792 | 100kg | |
| 10 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 5,978 | 1m2 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,507 | m3 | |
| 12 | Khoan cấy thép sử dụng hóa chất Hitil, đường kính lỗ khoan D20 | 16 | lỗ khoan | |
| 13 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=10mm | 0,159 | 100kg | |
| 14 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=18mm | 1,547 | 100kg | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | 0,678 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - vuông, chữ nhật | 12,32 | 1m2 | |
| 17 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,273 | 100kg | |
| 18 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | 2,119 | 100kg | |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,887 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 12,362 | 1m2 | |
| 21 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | 2,211 | 100kg | |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 1,94 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn gia cố sàn, mái | 11,212 | 1m2 | |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 | 0,035 | 1 m3 | |
| 25 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,01 | 100kg | |
| 26 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mm | 0,083 | 100kg | |
| 27 | Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,584 | 1m2 | |
| 28 | Xây tường gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | 10,103 | m3 | |
| 29 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 54,668 | m2 | |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 44,24 | m2 | |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 7,182 | m2 | |
| 32 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 24,263 | m2 | |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75 | 12,996 | m2 | |
| 34 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 54,668 | 1m2 | |
| 35 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 88,68 | 1m2 | |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm mái | 20,076 | 1m2 | |
| 37 | Lát nền, sàn bằng gạch đỏ KT 400x400, vữa XM M75 | 16,712 | 1m2 | |
| 38 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 7,983 | m3 | |
| 39 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 7,983 | m3 | |
| 40 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | 4,382 | m3 | |
| 41 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | 4,382 | m3 | |
| 42 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 3,473 | tấn | |
| 43 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 3,473 | tấn | |
| 44 | Bốc xếp gạch ốp, lát các loại | 0,172 | 100m2 | |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại | 0,172 | 100m2 | |
| 46 | Bốc xếp sắt thép các loại | 0,898 | tấn | |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - sắt thép các loại | 0,898 | tấn | |
| 48 | Bốc xếp gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | 2,97 | 1000v | |
| 49 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | 2,97 | 1000v | |
| E | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D75 | 0,12 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D63 | 0,24 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D60 | 0,94 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D40 | 0,25 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D32 | 0,45 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D25 | 0,72 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D20 | 0,98 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D20 (Hàn nóng) | 0,68 | 100m | |
| 9 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm | 0,12 | 100m | |
| 10 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm | 0,24 | 100m | |
| 11 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=60mm | 0,94 | 100m | |
| 12 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | 0,25 | 100m | |
| 13 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | 0,45 | 100m | |
| 14 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | 0,72 | 100m | |
| 15 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm | 1,66 | 100m | |
| 16 | Cút nhựa PPR D75 ren ngoài | 3 | cái | |
| 17 | Cút nhựa PPR D63 ren ngoài | 3 | cái | |
| 18 | Cút nhựa PPR D50 ren ngoài | 5 | cái | |
| 19 | Cút nhựa PPR D32 ren ngoài | 16 | cái | |
| 20 | Cút nhựa PPR D25 ren ngoài | 16 | cái | |
| 21 | Cút nhựa PPR D20 ren ngoài | 8 | cái | |
| 22 | Chếch nhựa PPR D75 | 3 | cái | |
| 23 | Chếch nhựa PPR D40 | 2 | cái | |
| 24 | Cút nhựa PPR D75 ren trong | 3 | cái | |
| 25 | Cút nhựa PPR D63 ren trong | 2 | cái | |
| 26 | Cút nhựa PPR D50 ren trong | 3 | cái | |
| 27 | Cút nhựa PPR D25 ren trong | 3 | cái | |
| 28 | Cút nhựa PPR D63 | 6 | cái | |
| 29 | Cút nhựa PPR D50 | 18 | cái | |
| 30 | Cút nhựa PPR D40 | 6 | cái | |
| 31 | Cút nhựa PPR D32 | 36 | cái | |
| 32 | Cút nhựa PPR D25 | 32 | cái | |
| 33 | Cút nhựa PPR D20 | 80 | cái | |
| 34 | Cút nhựa PPR D20 ren trong | 183 | cái | |
| 35 | Măng sông nhựa PPR D75 | 4 | cái | |
| 36 | Măng sông nhựa PPR D63 | 10 | cái | |
| 37 | Măng sông nhựa PPR D50 | 31 | cái | |
| 38 | Măng sông nhựa PPR D40 | 7 | cái | |
| 39 | Măng sông nhựa PPR D32 | 10 | cái | |
| 40 | Măng sông nhựa PPR D25 | 19 | cái | |
| 41 | Măng sông nhựa PPR D20 | 55 | cái | |
| 42 | Măng sông nhựa PPR D63 ren ngoài | 2 | cái | |
| 43 | Măng sông nhựa PPR D50 ren ngoài | 5 | cái | |
| 44 | Măng sông nhựa PPR D40 ren ngoài | 3 | cái | |
| 45 | Măng sông nhựa PPR D32 ren ngoài | 3 | cái | |
| 46 | Măng sông nhựa PPR D25 ren ngoài | 3 | cái | |
| 47 | Măng sông nhựa PPR D20 ren ngoài | 18 | cái | |
| 48 | Tê nhựa PPR D75 | 4 | cái | |
| 49 | Tê nhựa PPR D63 | 1 | cái | |
| 50 | Tê nhựa PPR D63x32 | 2 | cái | |
| 51 | Tê nhựa PPR D50 | 3 | cái | |
| 52 | Tê nhựa PPR D50x32 | 3 | cái | |
| 53 | Tê nhựa PPR D40x32 | 3 | cái | |
| 54 | Tê nhựa PPR D32 | 8 | cái | |
| 55 | Tê nhựa PPR D32x20 | 16 | cái | |
| 56 | Tê nhựa PPR D32x20 ren trong | 27 | cái | |
| 57 | Tê nhựa PPR D25x20 | 55 | cái | |
| 58 | Tê nhựa PPR D20 | 26 | cái | |
| 59 | Tê nhựa PPR D25x20 ren trong | 22 | cái | |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 x2.5mm | 38 | m | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 | 38 | m | |
| 62 | Nút bịt nhựa PPR D75 | 5 | cái | |
| 63 | Nút bịt nhựa PPR D63 | 3 | cái | |
| 64 | Nút bịt nhựa PPR D50 | 20 | cái | |
| 65 | Nút bịt nhựa PPR D40 | 15 | cái | |
| 66 | Nút bịt nhựa PPR D32 | 43 | cái | |
| 67 | Nút bịt nhựa PPR D25 | 66 | cái | |
| 68 | Nút bịt nhựa PPR D20 | 110 | cái | |
| 69 | Côn thu nhựa PPR D75x63 | 2 | cái | |
| 70 | Côn thu nhựa PPR D75x50 | 2 | cái | |
| 71 | Côn thu nhựa PPR D63x50 | 3 | cái | |
| 72 | Côn thu nhựa PPR D63x25 | 3 | cái | |
| 73 | Côn thu nhựa PPR D50x40 | 3 | cái | |
| 74 | Côn thu nhựa PPR D40x32 | 5 | cái | |
| 75 | Côn thu nhựa PPR D32x25 | 17 | cái | |
| 76 | Côn thu nhựa PPR D25x20 | 19 | cái | |
| 77 | Ống mềm cấp nước | 100 | cái | |
| 78 | Lắp đặt van xoay chiều D75 | 3 | cái | |
| 79 | Lắp đặt van xoay chiều D50 | 6 | cái | |
| 80 | Lắp đặt van xoay chiều D40 | 1 | cái | |
| 81 | Lắp đặt van xoay chiều D32 | 9 | cái | |
| 82 | Lắp đặt van xoay chiều D25 | 10 | cái | |
| 83 | Lắp đặt van xoay chiều D20 | 10 | cái | |
| 84 | Lắp đặt van 1 chiều D50 | 1 | cái | |
| 85 | Lắp đặt van 1 chiều D40 | 1 | cái | |
| 86 | Lắp đặt van 1 chiều D20 | 10 | cái | |
| 87 | Lắp đặt vòi tay gạt D15 | 2 | bộ | |
| 88 | Lắp đặt van phao cơ D50 | 1 | cái | |
| 89 | Lắp đặt van phao điện | 2 | cái | |
| 90 | Rắc co D75 | 3 | cái | |
| 91 | Rắc co D63 | 2 | cái | |
| 92 | Rắc co D50 | 4 | cái | |
| 93 | Rắc co D40 | 2 | cái | |
| 94 | Rắc co D20 | 20 | cái | |
| 95 | Lắp đặt kép đúc D75 | 3 | cái | |
| 96 | Lắp đặt kép đúc D63 | 2 | cái | |
| 97 | Lắp đặt kép đúc D50 | 4 | cái | |
| 98 | Lắp đặt kép đúc D40 | 6 | cái | |
| 99 | Lắp đặt kép đúc D25 | 30 | cái | |
| 100 | Lắp đặt kép đúc D20 | 182 | cái | |
| 101 | Lắp đặt kép đúc D15 | 20 | cái | |
| 102 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 40 | cái | |
| 103 | Lắp đặt xí bệt người lớn | 8 | bộ | |
| 104 | Lắp đặt xịt xí | 8 | cái | |
| 105 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | 29 | bộ | |
| 106 | Lắp đặt xịt xí | 29 | cái | |
| 107 | Lắp đặt chậu rửa người lớn | 1 | bộ | |
| 108 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (chậu rửa người lớn) | 1 | bộ | |
| 109 | Si phông ( chậu rửa người lớn) | 1 | cái | |
| 110 | Lắp đặt chậu rửa trẻ em | 21 | bộ | |
| 111 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi ( chậu rửa trẻ em) | 21 | bộ | |
| 112 | Si phông ( chậu rửa trẻ em) | 21 | cái | |
| 113 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 6 | bộ | |
| 114 | Lắp đặt gương soi | 6 | cái | |
| 115 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | 16 | bộ | |
| 116 | Si phông (tiểu nam trẻ em) | 16 | cái | |
| 117 | Lắp đặt nút xả tiểu | 16 | bộ | |
| 118 | Bình đun nước nóng 30L | 6 | bộ | |
| 119 | Thoát sản D110 | 1 | cái | |
| 120 | Thoát sản D90 | 32 | cái | |
| 121 | Lắp đặt máy bơm nước Q=6m3/h, h=30m. P=2.0kw | 1 | cái | |
| 122 | Lắp đặt két nước inox3000l | 3 | bể | |
| 123 | Trõ hút D63 | 1 | cái | |
| 124 | Ống PVC PN8 D110 | 3,25 | 100m | |
| 125 | Ống PVC PN8 D90 | 2,12 | 100m | |
| 126 | Ống PVC PN8 D60 | 1,2 | 100m | |
| 127 | Ống PVC PN8 D42 | 1,32 | 100m | |
| 128 | Ống PVC PN8 D34 | 0,15 | 100m | |
| 129 | Chếch nhựa PVC D110 | 145 | cái | |
| 130 | Chếch nhựa PVC D90 | 70 | cái | |
| 131 | Chếch nhựa PVC D60 | 92 | cái | |
| 132 | Y kiểm tra D110 | 10 | cái | |
| 133 | Y kiểm tra D90 | 6 | cái | |
| 134 | Bịt xả thông tắc D110 | 45 | cái | |
| 135 | Bịt xả thông tắc D90 | 40 | cái | |
| 136 | Bịt xả thông tắc D60 | 32 | cái | |
| 137 | Bịt xả thông tắc D42 | 20 | cái | |
| 138 | Côn nhựa PVC D110x60 | 15 | cái | |
| 139 | Côn nhựa PVC D90x60 | 25 | cái | |
| 140 | Côn nhựa PVC D60x42 | 52 | cái | |
| 141 | Côn nhựa PVC D42x34 | 46 | cái | |
| 142 | Tê nhựa PVC D110 | 21 | cái | |
| 143 | Tê nhựa PVC D60 | 16 | cái | |
| 144 | Y xiên 135 D110 | 62 | cái | |
| 145 | Y xiên 135 D110x90 | 24 | cái | |
| 146 | Y xiên 135 D110x60 | 32 | cái | |
| 147 | Y xiên 135 D90 | 40 | cái | |
| 148 | Y xiên 135 D90x60 | 26 | cái | |
| 149 | Y xiên 135 D60 | 40 | cái | |
| 150 | Cút nhựa PVC D110 | 2 | cái | |
| 151 | Cút nhựa PVC D90 | 3 | cái | |
| 152 | Lắp đặt phễu thoát nước mái D90 | 14 | cái | |
| 153 | Cầu chắn rác inox D90 | 14 | cái | |
| F | HẠNG MỤC: CẢI TẠO RÃNH THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan rãnh thoát nước hiện trạng | 110 | tấm | |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 9,9 | m3 | |
| 3 | Đóng bùn vào bao để vận chuyển | 379,5 | bao | |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | 9,9 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công 110m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | 9,9 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 9,9 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 9,9 | m3 | |
| 8 | Xây tường gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM M75, xây nâng rãnh thoát nước | 3,63 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M75 | 16,5 | 1m2 | |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 | 14 | 1 m3 | |
| 11 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | 2,075 | 100kg | |
| 12 | Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 106 | 1m2 | |
| 13 | Song chắn rác Composite 500x800 | 7 | cái | |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 110 | cái | |
| 15 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 9,21 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 9,21 | m3 | |
| 17 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | 12,804 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | 12,804 | m3 | |
| 19 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 4,233 | tấn | |
| 20 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 4,233 | tấn | |
| 21 | Bốc xếp gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | 2,022 | 1000v | |
| 22 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | 2,022 | 1000v | |
| 23 | Bốc xếp sắt thép các loại | 0,214 | tấn | |
| 24 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - sắt thép các loại | 0,214 | tấn | |
| G | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Bộ chiếu sáng tuýp 1.2m 2x18W (có máng hắt) | 42 | bộ | |
| 2 | Bộ chiếu sáng 2 tuýp 1.2m 2x18W (chụp phản quang) | 6 | bộ | |
| 3 | Bộ chiếu sáng 1 tuýp 1.2m 1x18W (có máng hắt) | 19 | bộ | |
| 4 | Đèn led âm trầm 11w | 43 | bộ | |
| 5 | Đèn pha led 100w | 13 | bộ | |
| 6 | Đèn led tròn ốp trần 15w | 4 | bộ | |
| 7 | Đèn led vuông ốp trần 15w | 20 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 27 | cái | |
| 9 | Chiết áp quạt | 27 | cái | |
| 10 | Móc treo quạt | 27 | cái | |
| 11 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo trần 40w | 13 | cái | |
| 12 | Móc treo quạt | 13 | cái | |
| 13 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 57 | cái | |
| 14 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22, TD lỗ <=0,15m2. Đục lỗ lắp quạt hút gió trong phòng | 28 | 1lỗ | |
| 15 | Lắp đặt Quạt thông gió âm trần | 13 | cái | |
| 16 | Lắp đặt Quạt thông gió âm tường | 28 | cái | |
| 17 | Lắp đặt cửa gió | 28 | cái | |
| 18 | Lắp đặt ổ cắm đôi 230V/16A lắp âm tường | 102 | cái | |
| 19 | Lắp đặt ổ cắm đôi 230V/16A lắp âm sàn | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt công tắc 1 chiều - 1 hạt trên 1 công tắc 250V/20A | 8 | cái | |
| 21 | Lắp đặt công tắc 1 chiều - 1 hạt trên 1 công tắc 250V/10A | 14 | cái | |
| 22 | Lắp đặt công tắc 1 chiều - 3 hạt trên 1 công tắc 250V/10A | 8 | cái | |
| 23 | Lắp đặt công tắc 1 chiều - 2 hạt trên 1 công tắc 250V/10A | 17 | cái | |
| 24 | Lắp đặt công tắc 1 chiều - 4 hạt trên 1 công tắc 250V/10A | 8 | cái | |
| 25 | Lắp đặt công tắc 2 chiều - 1 hạt trên 1 công tắc 250V/10A | 8 | cái | |
| 26 | Lắp đặt công tắc 2 chiều - 2 hạt trên 1 công tắc 250V/10A | 10 | cái | |
| 27 | Dây dẫn điện Cu/PVC 1x1.5mm2 | 6.000 | m | |
| 28 | Dây dẫn điện Cu/PVC 1x2.5mm2 | 4.500 | m | |
| 29 | Dây dẫn điện Cu/PVC 1x4mm2 | 200 | m | |
| 30 | Dây dẫn điện Cu/PVC 1x10mm2 | 600 | m | |
| 31 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x2.5mm2 | 2.250 | m | |
| 32 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x4.0mm2 | 100 | m | |
| 33 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x10mm2 | 300 | m | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 mm | 3.500 | m | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25 mm | 500 | m | |
| 36 | Tủ điện 24 tép | 1 | tủ | |
| 37 | Lắp đặt MCB 3 pha 63A 6KA | 1 | cái | |
| 38 | Lắp đặt MCB 2 pha 40A 6KA | 3 | cái | |
| 39 | Lắp đặt MCB 3 pha 32A 6KA | 1 | cái | |
| 40 | Lắp đặt MCB 2 pha 25A 6KA | 2 | cái | |
| 41 | Lắp đặt MCB 2 pha 20A 6KA | 2 | cái | |
| 42 | Hệ thống thanh cáp nối, vật tư phụ.. | 1 | lô | |
| 43 | Tủ điện 18 tép | 1 | tủ | |
| 44 | Lắp đặt MCB 3 pha 63A 6KA | 1 | cái | |
| 45 | Lắp đặt MCB 2 pha 40A 6KA | 3 | cái | |
| 46 | Lắp đặt MCB 2 pha 25A 6KA | 2 | cái | |
| 47 | Lắp đặt MCB 2 pha 16A 6KA | 1 | cái | |
| 48 | Hệ thống thanh cáp nối, vật tư phụ.. | 1 | lô | |
| 49 | Tủ điện 18 tép | 1 | tủ | |
| 50 | Lắp đặt MCB 3 pha 40A 6KA | 1 | cái | |
| 51 | Lắp đặt MCB 2 pha 32A 6KA | 2 | cái | |
| 52 | Lắp đặt MCB 2 pha 16A 6KA | 2 | cái | |
| 53 | Hệ thống thanh cáp nối, vật tư phụ.. | 1 | lô | |
| 54 | Lắp đặt MCCB 3 pha 63A 10KA | 1 | cái | |
| 55 | Tủ điện 6 tép | 3 | tủ | |
| 56 | Tủ điện 8 tép | 2 | tủ | |
| 57 | Lắp đặt MCB 2 pha 40A 6KA | 3 | cái | |
| 58 | Lắp đặt MCB 2 pha 25A 6KA | 2 | cái | |
| 59 | Lắp đặt MCB 1 pha 20A 6KA | 8 | cái | |
| 60 | Lắp đặt MCB 1 pha 16A 6KA | 10 | cái | |
| 61 | Lắp đặt RCCB 2 pha 16A 6KA | 3 | cái | |
| 62 | Hệ thống thanh cáp nối, vật tư phụ.. | 1 | lô | |
| 63 | Tủ điện 6 tép | 2 | tủ | |
| 64 | Tủ điện 8 tép | 3 | tủ | |
| 65 | Lắp đặt MCB 2 pha 40A 6KA | 3 | cái | |
| 66 | Lắp đặt MCB 2 pha 25A 6KA | 2 | cái | |
| 67 | Lắp đặt MCB 2 pha 20A 6KA | 8 | cái | |
| 68 | Lắp đặt MCB 1 pha 16A 6KA | 10 | cái | |
| 69 | Lắp đặt RCCB 2 pha 20A 6KA | 3 | cái | |
| 70 | Hệ thống thanh cáp nối, vật tư phụ.. | 1 | lô | |
| 71 | Tủ điện 8 tép | 2 | tủ | |
| 72 | Lắp đặt MCB 2 pha 40A 6KA | 2 | cái | |
| 73 | Lắp đặt MCB 2 pha 20A 6KA | 4 | cái | |
| 74 | Lắp đặt MCB 1 pha 16A 6KA | 4 | cái | |
| 75 | Lắp đặt RCCB 2 pha 20A 6KA | 2 | cái | |
| 76 | Hệ thống thanh cáp nối, vật tư phụ.. | 1 | lô | |
| 77 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II, đào đi dây tiếp địa D16 | 13,5 | m3 | |
| 78 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 13,5 | m3 | |
| 79 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,2m | 3 | cái | |
| 80 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | 75 | m | |
| 81 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D16mm | 25 | m | |
| 82 | Gia công và đóng cọc chống sét | 6 | cọc | |
| 83 | Chân dỡ dây D8 | 300 | cái | |
| 84 | Gia công, lắp đặt chôn bật | 300 | cái | |
| 85 | Mối hàn nhiệt 5 cm | 6 | cái | |
| 86 | Mối hàn nhiệt 10 cm | 11 | cái | |
| 87 | Mối hàn nhiệt 15 cm | 6 | cái | |
| 88 | Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu <= 3 cm cài ống bảo ôn, ống thoát nước ngưng | 231,1 | m | |
| 89 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm | 0,84 | 100m | |
| 90 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm | 0,28 | 100m | |
| 91 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | 0,56 | 100m | |
| 92 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm | 0,84 | 100m | |
| 93 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm | 0,28 | 100m | |
| 94 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm | 0,56 | 100m | |
| 95 | Lắp quang treo giá đỡ ống đồng | 28 | bộ | |
| 96 | Lắp đặt ống thoát nước ngưng PVC D21 | 0,84 | 100m | |
| 97 | Lắp đặt ống thoát nước ngưng PVC D42 | 0,2 | 100m | |
| 98 | Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống 20mm | 0,84 | 100m | |
| 99 | Lắp đặt giá treo ống nước | 70 | cái | |
| 100 | Lắp giá đỡ dàn nóng treo tường | 12 | bộ | |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn cách điện CU/PVC 1x2.5mm | 168 | m | |
| 102 | Lắp đặt dây đồng tiếp địa PVC 1x2.5mm | 42 | m | |
| 103 | Ống luồn dây PVC D20 | 42 | m | |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | 300 | m | |
| 105 | Dây tiếp địa M35 bọc PVC | 6 | m | |
| 106 | Cọc tiếp địa D20 | 2 | cọc | |
| 107 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm tường | 13 | cái | |
| 108 | Nhân mạng RJ-45 | 13 | bộ | |
| 109 | Dây nhẩy CAT6 L=2m | 13 | cái | |
| 110 | Cáp UPT CAT 6.4 PAIR, vỏ chống cháy | 300 | m | |
| 111 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại âm tường | 13 | cái | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | 300 | m | |
| 113 | Nhân mạng RJ-45 | 13 | bộ | |
| 114 | Dây nhẩy CAT6 L=2m | 13 | cái | |
| 115 | Cáp thuê bao UPT CAT 3 | 300 | m | |
| 116 | Bảng đồng tiếp địa 300x25x3 | 1 | bộ | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | 270 | m | |
| 118 | Gen hộp dẹt 60x40 | 30 | m | |
| 119 | Gen mềm bảo vệ D20 | 100 | m | |
| 120 | Cáp UTP CAT6 | 270 | cái | |
| H | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 21,627 | m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,216 | 100m3 | |
| 3 | Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75 | 18 | m2 | |
| 4 | Lưới báo cáp | 6 | m | |
| 5 | Bốc xếp đất các loại | 21,627 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - đất các loại | 21,627 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 21,627 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1400m bằng ô tô - 5,0T | 21,627 | m3 | |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XPLE/PVC 4x6mm2 | 10 | m | |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XPLE/PVC 4x10mm2 | 60 | m | |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XPLE/PVC 4x16mm2 | 105 | m | |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XPLE/DSTA/PVC 4x16mm2 | 50 | m | |
| 13 | Dây tiếp địa Cu/XPLE/PVC 1x6.0mm2 | 10 | m | |
| 14 | Dây tiếp địa Cu/XPLE/PVC 1x10.0mm2 | 60 | m | |
| 15 | Dây tiếp địa Cu/XPLE/PVC 1x16.0mm2 | 105 | m | |
| 16 | Ống HDPE 50/40 | 1,65 | 100m | |
| 17 | Ống HDPE 40/30 | 0,1 | 100m | |
| I | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Máy Bơm nước sạch | Q = 8m3/h, H=30m, P=2KW | 1 | Cái |
| J | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Bộ thiết bị chuyển mạch lõi | 16-Port Gigabit Switch TP-LINK TL-SG1016D | 1 | bộ |
| 2 | Thiết bị định tuyến Router Cisco | Cisco ISR 4221/K9 (2GE, 2NIM, 4G FLASH, 4G DRAM, IPB) | 1 | bộ |
| 3 | Bộ thiết bị chuyển mạch | 12-Port Managed Gigabit Fiber Switch UBIQUITI EdgeSwitch ES-12F | 1 | bộ |
| 4 | Bộ thu phát tín hiệu không dây | EAP225 | 3 | bộ |
| 5 | Tủ rack 10U-D500 | H625xW550xD500 | 4 | tủ |
| 6 | Tủ rack 6U-D400 | H350xW550xD400 | 2 | tủ |
| 7 | Màn hình LCD 55'' | Smart Tivi Sony 55 inch 55X8000G, 4K Ultra HDR, Android TV | 1 | bộ |
| 8 | Máy trạm cho hệ thống Camera | Intel core i5-HDD 500GB | 1 | bộ |
| 9 | Màn hình hiển thị - kết nối máy trạm | LED 42 Inch -Độ phân giải: HD (1366 x 768 px) -Tần số quét: 60Hz -Hệ điều hành: Android 4.4.4 | 1 | bộ |
| 10 | Camera IP chữ nhật hồng ngoại POE | Camera IP hồng ngoại 4.0 Megapixel HIKVISION DS-2CD2643G1-IZS | 9 | bộ |
| 11 | Camera IP hồng ngoại POE lắp ngoài nhà | Camera IP Dahua Thân Trụ 4Mp Siêu Nét 2k Chính Hãng | 2 | bộ |
| 12 | Bộ thiết bị chuyển mạch lõi | 24 -Port 10/100/1000 | 1 | bộ |
| 13 | Đầu ghi hình | Đầu ghi hình IP 32 kênh HIKVISION DS-7732NI-E4 - Chuẩn nén video H.264/MPEG-4. - Độ phân giải ghi rất cao lên tới 5 Megapixels (2560×1920) - Cổng ra HDMI và VGA với độ phân giải 1920X1080P. - 16 cổng vào và 4 cổng ra báo động . - Xem lại đồng thời 16 kênh. - Hai luồng dữ liệu độc lập Dual Stream(Cho phép đặt ở chế độ ghi tại chỗ và xem qua mạng thông số tối ưu nhất ). 32 kênh video/1 kênh audio . 1 đầu ra VGA, 1 đầu ra HDMI. - 3 cổng USB2.0. - Độ phân giải xem lại:5MP/3MP/1080P/UXGA/720P/VGA/4CIF . - Hỗ trợ 4 ổ HDD dung lượng tối đa mỗi ổ 4TB.1 cổng eSATA . - Kèm chuột và điều khiển từ xa | 1 | bộ |
| 14 | Ổ cứng HDD 3TB | Ổ cứng Western Digital Purple 3TB 64MB Cache | 1 | cái |
| 15 | Bộ lưu điện | Công nghệ: Online Công suất: 1 KVA/ 0.7 KW Thời gian lưu tối đa: 100% tải khoảng 5 phút; 50% tải khoảng 14 phút Điện áp vào: 115 ~ 300 VAC Điện áp ra: 220 VAC ± 2% Tần số nguồn vào: 50 Hz (46 ~ 54 Hz) Cổng giao tiếp: RS 232, RJ11, RJ45, khe thông minh Mô tả khác Công nghệ trực tuyến chuyển đổi kép, được điều khiển bằng vi xử lý. Quản trị hệ thống bằng phần mềm Winpower thông qua chuẩn giao tiếp RS232.Thời gian chuyển mạch 0 mini giây Kích thước: 145 x 400 x 220mm Trọng lượng: 13 kg | 3 | bộ |
| 16 | Tổng đài 4 trung kế, 60 thuê bao | Tổng đài Panasonic KX-NS300 6 trung kế-60 máy nhánh. | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi