Gói thầu: thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200868022-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 13:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THẢO ĐIỀN |
| Tên gói thầu | thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200816720 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kiến thiết thị chính |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 12:10:00 đến ngày 2020-08-31 13:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 804,192,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,062,881 VNĐ ((Mười hai triệu sáu mươi hai nghìn tám trăm tám mươi mốt đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: PHẦN NỀN | |||
| 1 | Ủi quang 2 bên tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2992 | 100m2 |
| 2 | Lu lèn nển đường nguyên thổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,6211 | 100m2 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5673 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0168 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3758 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC 2: PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5117 | 100m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm (VD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90cm (VD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤ 25cm đá 1x2, vữa bê tông M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 249,32 | m3 |
| 5 | Nilon lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.662,11 | m2 |
| C | HẠNG MỤC 3: PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính ≤1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| D | HẠNG MỤC 4: PHẦN LỀ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,79 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7661 | 100m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2727 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤ 25cm đá 1x2, vữa bê tông M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,88 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤ 25cm đá 1x2, vữa bê tông M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,73 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5592 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi