Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200866341-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200842494
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng NTM
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-24 09:40:00 đến ngày 2020-08-31 09:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,629,310,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CẦU
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8209 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4643 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7141 100m3
4 Đắp vây ngăn nước bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,25 100m3
5 Đắp đường công vụ bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,55 100m3
6 Máy bơm nước công suất 8CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 ca
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,5141 100m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2336 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2336 10m3/1km
10 Phá vây ngăn nước đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,8 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,8 100m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6309 100m3
13 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,93 m3
14 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 629,27 m2
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,99 m3
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,88 m3
17 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,48 m3
18 Bê tông tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,9 m3
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,26 m3
20 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,96 m3
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,98 m3
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,57 m3
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,47 m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,09 m3
25 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
26 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4 m3
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤3T bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
28 Lắp đặt tấm bản vượt vào vị trí, bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
29 Gia công hệ sàn đạo sàn thao tác Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tấn
30 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tấn
31 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tấn
32 Gia công hệ sàn đạo sàn thao tác Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 tấn
33 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 tấn
34 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 tấn
35 Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0781 tấn
36 Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,99 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0745 tấn
38 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3348 100m
39 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 67mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6696 100m
40 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,282 tấn
41 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0325 tấn
42 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0692 tấn
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2534 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4044 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0954 tấn
46 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,28 m2
47 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5084 100m2
48 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,107 100m2
49 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7206 100m2
50 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6728 100m2
51 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,105 100m2
52 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 160,3 m2
B HẠNG MỤC ĐƯỜNG DẪN
1 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3246 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,7178 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3246 100m3
4 Vận chuyển đất (tận dụng 70% đáp vây ngăn nước, 30% ko tận dụng đổ đi), ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8153 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,7912 m3
6 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4884 100m2
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5233 100m3
8 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,69 100m
9 Gỗ đệm chèn khe dãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 m3
10 Nhựa bitum chèn khe (ĐG = 1350kg/m3 x 4000đ/kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 m3
11 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4186 100m2
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,24 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2156 tấn
14 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,22 m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,24 m3
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5891 100m2
17 Sơn nút, đảo bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,45 m2
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 cái
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,8912 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5289 100m3
21 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6312 100m3
22 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,74 m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,02 m3
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1476 100m2
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,33 m3
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1445 tấn
27 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5992 m3
28 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,241 100m3
29 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,875 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->