Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200865425-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Duy Tiên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200801980 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 15:25:00 đến ngày 2020-09-04 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,012,684,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng nhà lớp học 3 tầng | |||
| 1 | Đào móng, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.589,649 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 341,125 | 100m |
| 3 | Đắp cát đệm móng công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 739,02 | m3 |
| 4 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,311 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,714 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,617 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2998 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9211 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2156 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,736 | m3 |
| 11 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1847 | tấn |
| 12 | Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6043 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5376 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,95 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3096 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,5861 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 634,35 | m3 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5677 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4713 | tấn |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4275 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,824 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0202 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,493 | m3 |
| 24 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0596 | tấn |
| 25 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5916 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0216 | 100m2 |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0424 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,448 | m3 |
| 29 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2032 | m3 |
| 30 | Mua, lắp đặt ống nhựa D=76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 31 | Mua, lắp đặt cút nhựa D=76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 32 | Mua, lắp đặt ống nhựa D=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m |
| 33 | Mua, lắp đặt cút nhựa, D=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 34 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0024 | tấn |
| 35 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0213 | tấn |
| 36 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0123 | 100m2 |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0616 | m3 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2391 | m2 |
| 39 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2391 | m2 |
| 40 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 41 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 257,61 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 955,3 | m3 |
| 43 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,5706 | m3 |
| 44 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3598 | tấn |
| 45 | Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4636 | tấn |
| 46 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5874 | tấn |
| 47 | Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,036 | tấn |
| 48 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4575 | tấn |
| 49 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,492 | 100m2 |
| 50 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5008 | m3 |
| 51 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,0016 | m3 |
| 52 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3596 | tấn |
| 53 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1361 | tấn |
| 54 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6104 | tấn |
| 55 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6474 | tấn |
| 56 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1361 | tấn |
| 57 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1829 | tấn |
| 58 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6444 | 100m2 |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,2842 | m3 |
| 60 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,5129 | m3 |
| 61 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1435 | tấn |
| 62 | Cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0667 | tấn |
| 63 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0027 | 100m2 |
| 64 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,3469 | m3 |
| 65 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,2975 | m3 |
| 66 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1077 | tấn |
| 67 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2606 | tấn |
| 68 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2264 | tấn |
| 69 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,585 | tấn |
| 70 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5685 | 100m2 |
| 71 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4573 | m3 |
| 72 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1677 | m3 |
| 73 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7079 | m3 |
| 74 | Cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4817 | tấn |
| 75 | Cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1583 | tấn |
| 76 | Cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2101 | tấn |
| 77 | Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6297 | 100m2 |
| 78 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,96 | m3 |
| 79 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,97 | m2 |
| 80 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8613 | m3 |
| 81 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8613 | m3 |
| 82 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,1905 | m3 |
| 83 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,6803 | m3 |
| 84 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,8309 | m3 |
| 85 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9579 | m3 |
| 86 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4314 | m3 |
| 87 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.000,27 | m2 |
| 88 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,832 | m2 |
| 89 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,6432 | m2 |
| 90 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 564,44 | m2 |
| 91 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.185,68 | m |
| 92 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,244 | m |
| 93 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,12 | m |
| 94 | Đắp đấu chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 95 | Đắp đầu cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 96 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 700,2297 | m2 |
| 97 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.245,705 | m2 |
| 98 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 355,72 | m2 |
| 99 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,633 | m2 |
| 100 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0756 | tấn |
| 101 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,784 | m2 |
| 102 | Trụ chân thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 103 | Tay vịn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,194 | m |
| 104 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6208 | m3 |
| 105 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4483 | m3 |
| 106 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7875 | m3 |
| 107 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,6696 | m2 |
| 108 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,96 | m3 |
| 109 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,294 | m3 |
| 110 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,85 | m2 |
| 111 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,6375 | m2 |
| 112 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,2338 | m2 |
| 113 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4044 | tấn |
| 114 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,605 | m2 |
| 115 | Lát nền, sàn gạch ceramic - gạch 600x600, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 985,4562 | m2 |
| 116 | Lát nền, sàn gạch ceramic - gạch 300x300, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,7216 | m2 |
| 117 | Ốp tường trụ, cột - gạch 300x450, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,14 | m2 |
| 118 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7749 | 100m2 |
| 119 | Cửa đi nhựa lõi thép kính trắng 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,62 | m2 |
| 120 | Cửa sổ nhựa lõi thép kính trắng 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,8 | m2 |
| 121 | Vách kính khung nhựa lõi thép kính trắng 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,128 | m2 |
| 122 | Phụ kiện cửa đi khung nhựa lõi thép một cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 123 | Phụ kiện cửa đi khung nhựa lõi thép 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 124 | Phụ kiện cửa sổ khung nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 125 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 241,548 | m2 |
| 126 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7832 | tấn |
| 127 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,8 | m2 |
| 128 | Vách ngăn compact | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,7916 | m2 |
| 129 | Phụ kiện vách ngăn compact | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 130 | Trát vảy tổ mối, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,4472 | m2 |
| 131 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,3 | m |
| 132 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.945,9347 | m2 |
| 133 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.533,765 | m2 |
| 134 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.574,64 | m2 |
| 135 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 905,0597 | m2 |
| 136 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,9436 | 1m3 |
| 137 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8426 | 1m3 |
| 138 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0764 | 100m3 |
| 139 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6427 | m3 |
| 140 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9435 | m3 |
| 141 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8112 | m3 |
| 142 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2689 | m3 |
| 143 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,324 | m2 |
| 144 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,92 | m2 |
| 145 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3781 | tấn |
| 146 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2631 | 100m2 |
| 147 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0881 | m3 |
| 148 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117 | cái |
| 149 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0492 | 100m3 |
| 150 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,92 | m3 |
| 151 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1518 | 100m2 |
| 152 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6916 | 100m2 |
| B | Phần điện nước nhà lớp học 3 tầng | |||
| 1 | Mua, lắp đặt đèn tuýp dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | bộ |
| 2 | Mua, lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 3 | Mua, lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 4 | Mua, lắp đặt công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 5 | Mua, lắp đặt các automat 1 pha 60A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Mua, lắp đặt các automat 1 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Mua, lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 8 | Mua, lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Đèn tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Thanh cái đồng 25x3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | kg |
| 11 | Mua, lắp đặt ô cắm ba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 12 | Mua, lắp đặt dây dẫn điện XLPE/DSTA/PVC 3x16+1x10 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 13 | Mua, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 14 | Mua, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.845 | m |
| 15 | Mua, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 16 | Mua, lắp đặt Tủ điện 800x600x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Mua, lắp đặt Tủ điện 600x400x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 18 | Mua, lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.145 | m |
| 19 | Mua, lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | hộp |
| 20 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1,716 | 1m3 | |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,572 | m3 |
| 22 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cọc |
| 23 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 24 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| 25 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 26 | SXLĐ kẹp kiểm tra điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | điểm |
| 27 | SXLĐ chân bật fi16Z60x120x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 28 | SXLĐ quả nậm sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | quả |
| 29 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0026 | tấn |
| 30 | Hóa chất làm giảm điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bao |
| 31 | Mua, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 32 | Mua, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m |
| 33 | Mua, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | 100m |
| 34 | Mua, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m |
| 35 | Mua, lắp đặt tê nhựa đều D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 36 | Mua, lắp đặt tê nhựa đều D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 37 | Mua, lắp đặt tê nhựa đều D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 38 | Mua, lắp đặt tê nhựa lệch D42-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 39 | Mua, lắp đặt tê nhựa lệch D34-27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 40 | Mua, lắp đặt tê nhựa lệch D27-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 41 | Mua, lắp đặt cút nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 42 | Mua, lắp đặt cút nhựa D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 43 | Mua, lắp đặt cút nhựa D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 44 | Mua, lắp đặt cút nhựa D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 45 | Mua, lắp đặt cút nhựa ren trong D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 46 | Mua, lắp đặt côn thu nhựa D42-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 47 | Mua, lắp đặt côn thu nhựa D34-27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 48 | Mua, lắp đặt măng sông D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 49 | Mua, lắp đặt măng sông D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 50 | Mua, lắp đặt măng sông D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 51 | Mua, lắp đặt rắc co nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 52 | Mua, lắp đặt rắc co nhựa D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 53 | Mua, lắp đặt van khóa nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 54 | Mua, lắp đặt van khóa nhựa D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 55 | Mua, lắp đặt van phao điện D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 56 | Mua, lắp đặt van 1 chiều D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 57 | Mua, lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 58 | Mua, lắp đặt vòi chậu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 59 | Mua, lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 60 | Mua, lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 61 | Mua, lắp đặt hộp giấy + giá đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | hộp |
| 62 | Mua, lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 63 | Mua, lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 64 | Mua, lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 65 | Mua, lắp đặt máy bơm LD, Q=m3/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 66 | Mua, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | 100m |
| 67 | Mua, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,63 | 100m |
| 68 | Mua, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m |
| 69 | Mua, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 70 | Mua, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | 100m |
| 71 | Mua, lắp đặt cút nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 72 | Mua, lắp đặt cút nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 73 | Mua, lắp đặt cút nhựa D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 74 | Mua, lắp đặt cút nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 75 | Mua, lắp đặt chếch nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 76 | Mua, lắp đặt chếch nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 77 | Mua, lắp đặt Y nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 78 | Mua, lắp đặt Y nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 79 | Mua, lắp đặt côn thu nhựa D76-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 80 | Mua, lắp đặt tê nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 81 | Mua, lắp đặt măng sông nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 82 | Mua, lắp đặt măng sông nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 83 | Mua, lắp đặt măng sông nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 84 | Mua, lắp đặt thoát nước sàn Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 85 | Mua, lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 86 | Mua, lắp đặt rọ chắn rác Inox D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 87 | Mua, lắp đặt tê nhựa chịu nhiệt 32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 88 | Mua, lắp đặt tê nhựa chịu nhiệt 32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 89 | Mua, lắp đặt tê nhựa chịu nhiệt 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 90 | Mua, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 91 | Mua, lắp đặt mang sông nhựa D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 92 | Mua, lắp đặt mang sông nhựa D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 93 | Mua, lắp đặt rắc co nhựa D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 94 | Mua, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 95 | Mua, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m |
| 96 | Mua, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | 100m |
| 97 | Mua, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 98 | Mua, lắp đặt tê nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 99 | Mua, lắp đặt tê nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 100 | Mua, lắp đặt tê nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 101 | Mua, lắp đặt tê nhựa D90*60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 102 | Mua, lắp đặt cút nhựa D110 | 18 | cái | |
| 103 | Mua, lắp đặt cút nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 104 | Mua, lắp đặt cút nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 105 | Mua, lắp đặt côn PVC D90x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 106 | Mua, lắp đặt móc giữ ống D25-15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | cái |
| 107 | Mua, lắp đặt móc giữ ống D110-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 108 | Mua, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | 100m |
| 109 | Mua, lắp đặt đai giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m |
| 110 | Mua, lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 111 | Mua, lắp đặt vòi xịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 112 | Mua, lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 113 | Mua, lắp đặt vòi lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 114 | Mua, lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 115 | Mua, lắp đặt hộp giấy + giá đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | hộp |
| 116 | Mua, lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 117 | Mua, lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 118 | Mua, lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 119 | Mua, lắp đặt máy bơm LD, Q=m3/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 120 | Mua, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 121 | Mua, lắp đặt mang sông nhựa D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 122 | Mua, lắp đặt rắc co nhựa D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 123 | Mua, lắp đặt tê nhựa chịu nhiệt 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 124 | Mua, lắp đặt van xả D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 125 | Mua, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | 100m |
| 126 | Mua, lắp đặt cút nhựa D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 127 | Mua, lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| C | Thiết bị | |||
| 1 | Bàn đôi học sinh bằng gỗ: Kích thước (1200x450x650)mm, Chân vuông 50x50mm, Vai bàn cao 130 mm dày 25mm, Mặt bàn gỗ ván dày 18mm, Đáy bàn gỗ ván dày 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | chiếc |
| 2 | Ghế đơn học sinh bằng gỗ: Kích thước (350x380x390)mm, Mặt ghế gỗ ván dày 18 mm, Vai ghế cao 50mm, dày 2,5mm, Chân sau 50x30mm, chân trước vuông 45x45mm, Tựa sau cao 630mm, mặt tự ghế gỗ ván dày 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | chiếc |
| 3 | Bàn giáo viên bằng gỗ: Bàn kích thước (1300x700x700)mm, Chân vuông 60x60mm, Vai bàn cao 170 mm dày 25mm, Mặt bàn gỗ ván dày 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | chiếc |
| 4 | Ghế giáo viên bằng gỗ Trò Chỉ Nam Phi: Kích thước (400x380x450)mm, Mặt ghế gỗ ván dày 18 mm, Vai ghế cao 70mm, dày 25mm, Chân sau 60x30mm, chân trước vuông 50x50mm, Tựa sau cao 800mm, mặt tự ghế gỗ ván dày 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | chiếc |
| 5 | Tủ đựng tài liệu giáo viên: Bằng thép sơn tĩnh điện, hai cánh kính có khóa, kích thước (0,915x0,45x1,83)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | chiếc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi