Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200854405-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đak Pơ |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200852195 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-23 21:53:00 đến ngày 2020-08-31 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,450,238,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường Hùng Vương | |||
| 1 | Phát quang cây bụi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,7 | 1 m2 |
| 2 | Phá dỡ hàng rào lưới B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | m3 |
| 4 | Đập sân BTXM, mương, hố ha cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 1 m3 |
| 5 | V/c xà bần đổ xa cự ly 1Km (0.7Km ĐL4 + 0.3Km ĐL5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | 10m3/km |
| 6 | Vét đất hưu cơ đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,3 | 1 m3 |
| 7 | V/c đất h/c đổ xa cự ly 1Km (0.7Km ĐL4 + 0.3Km ĐL5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,23 | 10m3/km |
| 8 | Đào nền vỉa hè đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,72 | 1 m3 |
| 9 | Đào mương đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,25 | 1 m3 |
| 10 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,04 | 1 m3 |
| 11 | Đệm móng đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,06 | 1 m3 |
| 12 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,27 | 1 m3 |
| 13 | Xây mương đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,72 | 1 m3 |
| 14 | Ván khuôn gối mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,8 | 1 m2 |
| 15 | BT gối mương đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,85 | 1 m3 |
| 16 | Gia công cốt thép lưới chắn rác d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | Tấn |
| 17 | Gia công cốt thép tấm đan d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,024 | 1 tấn |
| 18 | Gia công cốt thép tấm đan d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,249 | 1 tấn |
| 19 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,51 | 1 m2 |
| 20 | BT tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,32 | 1 m3 |
| 21 | VXM M100 dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | 1 m2 |
| 22 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 365 | Tấm |
| 23 | Đào đất móng hố ga đất câp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,69 | 1 m3 |
| 24 | Đệm móng đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,02 | 1 m3 |
| 25 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,54 | 1 m3 |
| 26 | Xây hố ga đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,34 | 1 m3 |
| 27 | Ván khuôn gối ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,83 | 1 m2 |
| 28 | Gia công cốt thép gối ga d=6mm, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,081 | Tấn |
| 29 | BT gối ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,95 | 1 m3 |
| 30 | Gia công cốt thép tấm đan d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | 1 tấn |
| 31 | Gia công cốt thép tấm đan d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 1 tấn |
| 32 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,12 | 1 m2 |
| 33 | BT tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,68 | 1 m3 |
| 34 | VXM M100 dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 m2 |
| 35 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Tấm |
| 36 | V/c đất thừa đổ xa cự ly 1Km (0,7Km DDL + 0,3Km DDL5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,883 | 10m3/km |
| B | Đường Lê Lợi | |||
| 1 | Đào khuôn bó vỉa, đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,24 | 1 m3 |
| 2 | Đào đá vỉa cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,71 | 1 m3 |
| 3 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,85 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 374,17 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông đan rãnh đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,49 | 1 m3 |
| 6 | Gỗ ván | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | 1 m3 |
| 7 | Đào khuôn vỉa hè đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,11 | 1 m3 |
| 8 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông đá 1x2 M200 tại các nút giao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,07 | 1 m3 |
| 10 | Bê tông móng đá 2x4M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,55 | 1 m3 |
| 11 | Nạo vét cống bùn lẫn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7 | 1 m3 |
| 12 | V/c đất h/c đổ xa cự ly 1Km ĐL4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,57 | 10m3/km |
| 13 | Đào nền vỉa hè đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,55 | 1 m3 |
| 14 | Đào mương đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 484,61 | 1 m3 |
| 15 | Đắp nền đường lu lèn K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 379,07 | 1 m3 |
| 16 | Cắt MĐBT cũ dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,9 | 1 m |
| 17 | Đào bê tông cũ dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,12 | 1 m3 |
| 18 | Trục tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Tấm |
| 19 | V/c xà bần đổ xa cự ly 1Km ĐL4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,377 | 10m3/km |
| 20 | Đập tường cánh cống để đấu nối mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,73 | 1 m3 |
| 21 | Đệm móng đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | 1 m3 |
| 22 | Bê tông móng đá 2x4M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,17 | 1 m3 |
| 23 | Xây mương đá hộc t/d VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,73 | 1 m3 |
| 24 | Xây mương ĐC t/d (15x20x25) VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,63 | 1 m3 |
| 25 | Xây mương đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,35 | 1 m3 |
| 26 | Ván khuôn gối mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 441,9 | 1 m2 |
| 27 | Gia công cốt thép gối mương d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | Tấn |
| 28 | BT gối mương đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,8 | 1 m3 |
| 29 | Gia công cốt thép tấm đan d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,62 | 1 tấn |
| 30 | Gia công cốt thép tấm đan d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,323 | 1 tấn |
| 31 | Gia công cốt thép tấm đan d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | 1 tấn |
| 32 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 407,66 | 1 m2 |
| 33 | BT tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,52 | 1 m3 |
| 34 | VXM M100 dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,72 | 1 m2 |
| 35 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.670 | Tấm |
| 36 | Đào đất móng hố ga đất câp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,46 | 1 m3 |
| 37 | Đập hạ thành mương dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | m3 |
| 38 | V/c xà bần đổ xa cự ly 1Km ĐL4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | 10m3/km |
| 39 | Đệm móng đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,38 | 1 m3 |
| 40 | Bê tông móng đá 2x4M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,06 | 1 m3 |
| 41 | Xây hố ga đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,13 | 1 m3 |
| 42 | Ván khuôn gối ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,25 | 1 m2 |
| 43 | Gia công cốt thép gối ga d=6mm, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,645 | Tấn |
| 44 | BT gối ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,27 | 1 m3 |
| 45 | Gia công cốt thép tấm đan d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,504 | 1 tấn |
| 46 | Gia công cốt thép tấm đan d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | 1 tấn |
| 47 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,35 | 1 m2 |
| 48 | BT tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,49 | 1 m3 |
| 49 | VXM M100 dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,64 | 1 m2 |
| 50 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | Tấm |
| 51 | Cốt thép dầm CT3 d6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | 1 tấn |
| 52 | Cốt thép dầm CT5 d10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,079 | 1 tấn |
| 53 | Ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,31 | 1 m2 |
| 54 | Bê tông dầm đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,38 | 1 m3 |
| 55 | Lắp đặt dầm D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Tấm |
| 56 | Đào móng đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,84 | 1 m3 |
| 57 | Đập hạ thành hố thu dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,32 | m3 |
| 58 | V/c xà bần đổ xa cự ly 1Km ĐL4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,232 | 10m3/km |
| 59 | Ván khuôn đổ bê tông hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,82 | 1 m2 |
| 60 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 m3 |
| 61 | Gia công LĐ cốt thép góc các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,207 | Tấn |
| 62 | Gia công LĐ cốt thép tấm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,525 | Tấn |
| 63 | Gia công cốt thép CT5 d16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | Tấn |
| 64 | Gia công Lắp đặt ống thép D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,06 | 1 m |
| 65 | Sơn sắt thép 3 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,87 | 1m2 |
| 66 | V/c đất thừa đổ xa cự ly 1Km ĐL4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,834 | 10m3/km |
| 67 | Sơn kẻ đường màu vàng dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,8 | m2 |
| 68 | Sơn kẻ đường màu trắng dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi