Gói thầu: Gói thầu XL.01.Xây dựng tuyến mương và các công trình trên tuyến

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200860500-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 07:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Nhất Thống
Tên gói thầu Gói thầu XL.01.Xây dựng tuyến mương và các công trình trên tuyến
Số hiệu KHLCNT 20200855708
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ tại Quyết định số 73/QĐ-UBND ngày 09/01/2020, ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác thực hiện.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-23 19:30:00 đến ngày 2020-08-31 07:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,796,402,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÊNH THOÁT NƯỚC THẢI GIAI ĐOẠN 2
1 Vét hữu cơ, bằng máy, đất cấp 1 Mô tả KT theo chương V 7,9565 100m3
2 Đào móng, bằng thủ công, đất cấp 2 (tính 5%*KL) Mô tả KT theo chương V 21,8355 m3
3 Đào móng, bằng máy, đất cấp 2 (tính 95%*KL) Mô tả KT theo chương V 4,1487 100m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 7,8413 100m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 21,7171 100m3
6 Giá đất đắp trên phương tiện tại mỏ (*1,14) Mô tả KT theo chương V 22,8662 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, 6,1Km-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 22,8662 100m3
8 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mô tả KT theo chương V 57,9842 m3
9 Bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 5,4384 100m2
10 Ván khuôn thép tường kênh Mô tả KT theo chương V 22,4553 100m2
11 Bê tông móng kênh, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 81,5763 m3
12 Bê tông tường kênh, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 169,8742 m3
13 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 23,2179 m2
14 Ván khuôn kim loại, tấm đan Mô tả KT theo chương V 3,5427 100m2
15 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 62,9516 m3
16 Cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 6,6284 tấn
17 Cốt thép tường, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 4,1124 tấn
18 Cốt thép tường, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 7,3728 tấn
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 857 1cấu kiện
20 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp IV Mô tả KT theo chương V 0,0192 100m3
21 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả KT theo chương V 1,92 m3
B PHẦN NỐI CỐNG TRÒN D60 CM
1 Ống cống D60cm cấp B Mô tả KT theo chương V 4 m
2 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 4 1cấu kiện
3 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mô tả KT theo chương V 0,72 m3
C PHẦN HOÀN TRẢ MẶT BẰNG
1 Bê tông mặt đường hoàn trả, M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,52 m3
2 Bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 0,14 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->