Gói thầu: XL01: Xây dựng mới nhà phụ trợ, nâng cấp trụ sở làm việc và các hạng mục phụ trợ Ngân hàng chính sách xã hội thị xã Kỳ Anh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200851851-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | XL01: Xây dựng mới nhà phụ trợ, nâng cấp trụ sở làm việc và các hạng mục phụ trợ Ngân hàng chính sách xã hội thị xã Kỳ Anh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200851641 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 09:01:00 đến ngày 2020-08-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,343,315,062 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo Nhà làm việc | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Có CDKT kèm theo | 125,073 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ | Có CDKT kèm theo | 129,76 | m |
| 3 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Có CDKT kèm theo | 58,13 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ tay vịn lan can bằng gỗ | Có CDKT kèm theo | 6,764 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Có CDKT kèm theo | 358,149 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Có CDKT kèm theo | 88,566 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Có CDKT kèm theo | 36,596 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Có CDKT kèm theo | 83,378 | m2 |
| 9 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | Có CDKT kèm theo | 6,59 | m2 |
| 10 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 11cm | Có CDKT kèm theo | 3,101 | m2 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Có CDKT kèm theo | 19,424 | m3 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Có CDKT kèm theo | 4,004 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Có CDKT kèm theo | 7,646 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 1,093 | tấn |
| 15 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 219,623 | m2 |
| 16 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Có CDKT kèm theo | 59,009 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Có CDKT kèm theo | 787,688 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Có CDKT kèm theo | 127,096 | m2 |
| 19 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công gạch + đất | Có CDKT kèm theo | 91,175 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Có CDKT kèm theo | 91,175 | m3 |
| 21 | Tháo dỡ hệ thống điện nước (bao gồm cả thiết bị) | Có CDKT kèm theo | 1 | ht |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Có CDKT kèm theo | 5,63 | 100m2 |
| 23 | Ốp chân móng, gạch thẻ 60x240mm | Có CDKT kèm theo | 20,55 | m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Có CDKT kèm theo | 0,144 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 0,016 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 0,122 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 0,983 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô | Có CDKT kèm theo | 0,137 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Có CDKT kèm theo | 0,022 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=18mm | Có CDKT kèm theo | 0,083 | tấn |
| 31 | Sản xuất bê tông lanh tô, đá 1x2, M200 | Có CDKT kèm theo | 1,022 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 0,168 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 0,011 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 0,114 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 1,559 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Có CDKT kèm theo | 0,273 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 0,12 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 2,166 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,014 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 0,002 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 0,01 | tấn |
| 42 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 0,077 | m3 |
| 43 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm | Có CDKT kèm theo | 112 | 1 lỗ khoan |
| 44 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm | Có CDKT kèm theo | 34 | 1 lỗ khoan |
| 45 | Keo Epoxi vào lỗ khoan | Có CDKT kèm theo | 2 | hộp |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 22,527 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 5,933 | m3 |
| 48 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 13,122 | m3 |
| 49 | Gia công xà gồ thép thép hộp mạ kẽm | Có CDKT kèm theo | 0,957 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Có CDKT kèm theo | 0,957 | tấn |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Có CDKT kèm theo | 2,3 | 100m2 |
| 52 | Thép D12 neo xà gồ: | Có CDKT kèm theo | 21,63 | kg |
| 53 | Tôn úp nóc khổ rộng 600, dày 0.45mm | Có CDKT kèm theo | 48,68 | md |
| 54 | Ke chống bão | Có CDKT kèm theo | 583 | cái |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 139,759 | m2 |
| 56 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Có CDKT kèm theo | 159,877 | m2 |
| 57 | Trát trụ má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Có CDKT kèm theo | 38,983 | m2 |
| 58 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 76,668 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Có CDKT kèm theo | 15,325 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Có CDKT kèm theo | 27,3 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Có CDKT kèm theo | 14,19 | m2 |
| 62 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 140,8 | m |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 459,902 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 819,866 | m2 |
| 65 | Láng sê nô, dày 3 cm, VXM M75, PC30 | Có CDKT kèm theo | 77,855 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch 300x300 mm | Có CDKT kèm theo | 24,2 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm | Có CDKT kèm theo | 350,479 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Có CDKT kèm theo | 20,903 | m2 |
| 69 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Có CDKT kèm theo | 138,486 | m2 |
| 70 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | Có CDKT kèm theo | 22,806 | m2 |
| 71 | Ốp trụ cột bằng gạch giả đá | Có CDKT kèm theo | 11,6 | m2 |
| 72 | Lát đá bậc tam cấp | Có CDKT kèm theo | 31,474 | m2 |
| 73 | Lát đá bậc cầu thang | Có CDKT kèm theo | 13,844 | m2 |
| 74 | Lát đá mặt bệ các loại | Có CDKT kèm theo | 1,65 | m2 |
| 75 | Ke đỡ bàn đá | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 76 | Sản xuất lan can cầu thang (bao gồm cả sơn tĩnh điện) | Có CDKT kèm theo | 14,778 | m2 |
| 77 | Trụ cầu thang | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 78 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Có CDKT kèm theo | 408,5 | m2 |
| 79 | Bả matít trần thạch cao | Có CDKT kèm theo | 408,5 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 408,5 | m2 |
| 81 | Sản xuất cửa đi 1 cánh, 2 cánh mở quay khung nhôm, kính trắng dày 6.38mm (tương đương khung nhôm hệ XINGFA, phụ kiện Kinlong) | Có CDKT kèm theo | 33,6 | m2 |
| 82 | Sản xuất cửa sổ mở quay khung nhôm, kính trắng dày 6.38mm (tương đương khung nhôm hệ XINGFA, phụ kiện Kinlong) | Có CDKT kèm theo | 25,2 | m2 |
| 83 | Sản xuất cửa sổ mở trượt khung nhôm, kính trắng dày 6.38mm (tương đương khung nhôm hệ XINGFA, phụ kiện Kinlong) | Có CDKT kèm theo | 7,2 | m2 |
| 84 | Sản xuất cửa sổ mở hất khung nhôm, kính trắng dày 6.38mm (tương đương khung nhôm hệ XINGFA, phụ kiện Kinlong) | Có CDKT kèm theo | 30,56 | m2 |
| 85 | Sản xuất cửa khung thép L60x63x5, cánh thép V25x25x2.5 ( Bao gồm cả lắp dựng) | Có CDKT kèm theo | 2,61 | m2 |
| 86 | Sản xuất hoa sắt cửa sắt vuông 14x14 | Có CDKT kèm theo | 59,6 | m2 |
| 87 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Có CDKT kèm theo | 59,6 | m2 |
| 88 | Sơn sắt thép hoa sắt cửa sơn tĩnh điện | Có CDKT kèm theo | 35,76 | 1m2 |
| 89 | Sản xuất cửa kính cường lực 12mm | Có CDKT kèm theo | 9,396 | m2 |
| 90 | Phụ kiến tính theo bộ cửa 2 cánh mở quay gồm : 2 bản lề sàn VPP Thái Lan , 2 bộ tay cầm , 2 bộ khóa sàn, 2 kẹp trên, 2 kẹp dưới, 2 kẹp góc | Có CDKT kèm theo | 1 | bộ |
| 91 | Nẹp xập 38 trắng sứ | Có CDKT kèm theo | 10,28 | m |
| 92 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Có CDKT kèm theo | 9,396 | m2 |
| 93 | Cửa cuốn | Có CDKT kèm theo | 9,396 | m2 |
| 94 | Mô tơ cửa cuốn | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 95 | Ốp composit cửa cuốn | Có CDKT kèm theo | 2,212 | m2 |
| 96 | Lô go ngân hàng đắp vữa xi măng | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 97 | Vách ngăn tiểu nam | Có CDKT kèm theo | 1,76 | m2 |
| 98 | Quả cầu chắn rác | Có CDKT kèm theo | 9 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa , ĐK 76mm | Có CDKT kèm theo | 0,72 | 100m |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 76mm | Có CDKT kèm theo | 16 | cái |
| 101 | Đai giữ ống | Có CDKT kèm theo | 72 | cái |
| 102 | Lắp đặt lava bo+ bộ vòi rửa | Có CDKT kèm theo | 3 | bộ |
| 103 | Lắp đặt gương soi | Có CDKT kèm theo | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt xí bệt | Có CDKT kèm theo | 4 | bộ |
| 105 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Có CDKT kèm theo | 4 | bộ |
| 106 | Lắp đặt hộp đựng giấy chống nước, kệ xà phòng | Có CDKT kèm theo | 8 | cái |
| 107 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Có CDKT kèm theo | 2 | bộ |
| 108 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Có CDKT kèm theo | 1 | bộ |
| 109 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Có CDKT kèm theo | 5 | cái |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 ĐK 32mm | Có CDKT kèm theo | 0,24 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 ĐK 25mm | Có CDKT kèm theo | 0,18 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 ĐK 20mm | Có CDKT kèm theo | 0,26 | 100m |
| 113 | Van khóa nhựa | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32x32mm | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32x25mm | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32x20mm | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 25x20mm | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 32mm | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 25mm | Có CDKT kèm theo | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 20mm | Có CDKT kèm theo | 16 | cái |
| 121 | Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 25mm | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 110mm | Có CDKT kèm theo | 0,24 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 90mm | Có CDKT kèm theo | 0,24 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 60mm | Có CDKT kèm theo | 0,18 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 42mm | Có CDKT kèm theo | 0,1 | 100m |
| 126 | Lắp đặt tê chếch ĐK 110/110mm | Có CDKT kèm theo | 5 | cái |
| 127 | Lắp đặt tê chếch ĐK 60/60mm | Có CDKT kèm theo | 5 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê ĐK 60/42mm | Có CDKT kèm theo | 5 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê thông tắc ĐK 48/110mm | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê thông tắc ĐK 48/90mm | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút chếch ĐK 110mm | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút chếch ĐK90mm | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút chếch ĐK 60mm | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 42mm | Có CDKT kèm theo | 10 | cái |
| 135 | Nắp lưới chống côn trùng D60 | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 136 | Siphong D110 | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 137 | Siphong D60 | Có CDKT kèm theo | 5 | cái |
| 138 | Tủ điện tổng - tôn sơn điện 400x400 (tương đương tủ Sino) | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 139 | Tủ điện phòng | Có CDKT kèm theo | 5 | cái |
| 140 | Đèn máng LED, KT 600x600 | Có CDKT kèm theo | 30 | bộ |
| 141 | Lắp đặt đèn Downlight âm trần | Có CDKT kèm theo | 120 | bộ |
| 142 | Đèn led dây | Có CDKT kèm theo | 160 | md |
| 143 | Lắp đặt đèn LED gắn trần D200 | Có CDKT kèm theo | 5 | bộ |
| 144 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm đôi 3 chấu | Có CDKT kèm theo | 34 | cái |
| 145 | Lắp đặt ổ cắm 3 pha cho điều hòa cây | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Có CDKT kèm theo | 5 | cái |
| 147 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Có CDKT kèm theo | 3 | cái |
| 148 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt các automat 3 pha 80A | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha 32A | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha 20A | Có CDKT kèm theo | 19 | cái |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Có CDKT kèm theo | 50 | m |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Có CDKT kèm theo | 20 | m |
| 157 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Có CDKT kèm theo | 80 | m |
| 158 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Có CDKT kèm theo | 15 | m |
| 159 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Có CDKT kèm theo | 210 | m |
| 160 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Có CDKT kèm theo | 420 | m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Có CDKT kèm theo | 380 | m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Có CDKT kèm theo | 135 | m |
| 163 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Có CDKT kèm theo | 8 | máy |
| 164 | Ống bảo ôn điều hòa | Có CDKT kèm theo | 24 | m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 20mm | Có CDKT kèm theo | 0,4 | 100m |
| 166 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Có CDKT kèm theo | 5 | cọc |
| 167 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 168 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Có CDKT kèm theo | 66 | m |
| 169 | Thép dẹt 40x4 | Có CDKT kèm theo | 24 | m |
| 170 | Cọc tiếp chân bật | Có CDKT kèm theo | 20 | cái |
| 171 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 10,994 | m3 |
| 172 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có CDKT kèm theo | 0,105 | 100m3 |
| 173 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 0,44 | m3 |
| 174 | Hộp kiểm tra điện trở | Có CDKT kèm theo | 2 | hộ |
| 175 | Cọc tiếp địa V63x63x2500 (mạ kẽm) | Có CDKT kèm theo | 3 | cọc |
| 176 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Có CDKT kèm theo | 3 | m |
| 177 | Thép dẹt 40x4 | Có CDKT kèm theo | 5 | m |
| 178 | Bình chữa cháy MFZ4 | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 179 | Bình chữa cháy MT3 | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 180 | Hộp đựng bình chữa cháy | Có CDKT kèm theo | 2 | hộp |
| 181 | Bảng tiêu lệnh và nội quy | Có CDKT kèm theo | 2 | bộ |
| 182 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 0,212 | 100m3 |
| 183 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Có CDKT kèm theo | 0,941 | m3 |
| 184 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,029 | 100m2 |
| 185 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Có CDKT kèm theo | 0,103 | tấn |
| 186 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Có CDKT kèm theo | 0,046 | tấn |
| 187 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 2,079 | m3 |
| 188 | Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 3,926 | m3 |
| 189 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 0,036 | 100m2 |
| 190 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,003 | tấn |
| 191 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,02 | tấn |
| 192 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 0,268 | m3 |
| 193 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Có CDKT kèm theo | 0,025 | 100m2 |
| 194 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Có CDKT kèm theo | 0,669 | m3 |
| 195 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK ≤10mm | Có CDKT kèm theo | 0,008 | tấn |
| 196 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK ≤18mm | Có CDKT kèm theo | 0,049 | tấn |
| 197 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 20,02 | m2 |
| 198 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Có CDKT kèm theo | 23,25 | m2 |
| 199 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 5,214 | m2 |
| 200 | Quét nước xi măng 2 nước | Có CDKT kèm theo | 43,27 | m2 |
| 201 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 202 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có CDKT kèm theo | 0,058 | 100m3 |
| B | Xây mới nhà phụ trợ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Có CDKT kèm theo | 49,545 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Có CDKT kèm theo | 37,4 | m |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 205,9222 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 3 | công |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Có CDKT kèm theo | 5,5003 | m3 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Có CDKT kèm theo | 57,6056 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Có CDKT kèm theo | 51,1574 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Có CDKT kèm theo | 58,96 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lát | Có CDKT kèm theo | 39,9168 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ trần | Có CDKT kèm theo | 96,0104 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Có CDKT kèm theo | 1,1385 | m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Có CDKT kèm theo | 0,4268 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Có CDKT kèm theo | 84,7975 | m3 |
| 14 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Có CDKT kèm theo | 1,2862 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Có CDKT kèm theo | 1,2862 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Có CDKT kèm theo | 1,2862 | 100m3/1km |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Có CDKT kèm theo | 1,2862 | 100m3/1km |
| 18 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | Có CDKT kèm theo | 1,6646 | 100m3 |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | Có CDKT kèm theo | 18,4961 | 1m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Có CDKT kèm theo | 10,0812 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,1496 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,1121 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Có CDKT kèm theo | 0,1083 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Có CDKT kèm theo | 1,0658 | tấn |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 8,4449 | m3 |
| 26 | Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 0,8765 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 21,9814 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 25,8718 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 0,3791 | 100m2 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 4,7322 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Có CDKT kèm theo | 2,4678 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 12,5078 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 12,5078 | m2 |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có CDKT kèm theo | 1,105 | 100m3 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Có CDKT kèm theo | 11,7463 | m3 |
| 36 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 13,8863 | m2 |
| 37 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,4118 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,116 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,3341 | tấn |
| 40 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 3,234 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 0,7566 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,2182 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 1,3559 | tấn |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 7,1181 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Có CDKT kèm theo | 1,563 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Có CDKT kèm theo | 2,046 | tấn |
| 47 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 17,0426 | m3 |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 47,2464 | m2 |
| 49 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Có CDKT kèm theo | 0,018 | 100m2 |
| 50 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 0,1694 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 25,3062 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 29,522 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 4,2515 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 8,0034 | m3 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Có CDKT kèm theo | 147,4429 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Có CDKT kèm theo | 28,5085 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Có CDKT kèm theo | 208,8066 | m2 |
| 58 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | Có CDKT kèm theo | 9,768 | m2 |
| 59 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 4,124 | m2 |
| 60 | Ke đỡ bàn đá | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 61 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Có CDKT kèm theo | 59,9 | m2 |
| 62 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 80*40*1.8 | Có CDKT kèm theo | 0,5728 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 80*40*1.8 | Có CDKT kèm theo | 0,5728 | tấn |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Có CDKT kèm theo | 1,4588 | 100m2 |
| 65 | Ke chống bão | Có CDKT kèm theo | 344 | cái |
| 66 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 136,5749 | m2 |
| 67 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 246,8875 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 38,324 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 79,5536 | m2 |
| 70 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 207,4574 | m2 |
| 71 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 78,19 | m |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 136,5749 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 572,2225 | m2 |
| 74 | Vách Compact | Có CDKT kèm theo | 6,709 | m2 |
| 75 | Sản xuất hoa sắt thép hộp 14*14 | Có CDKT kèm theo | 36,44 | m2 |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Có CDKT kèm theo | 36,44 | m2 |
| 77 | Sơn hoa sắt tĩnh điện | Có CDKT kèm theo | 25,508 | m2 |
| 78 | Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm, kính dày 6,38mm (tương đương khung nhôm hệ XINGFA, phụ kiện Kinlong) | Có CDKT kèm theo | 25,2013 | m2 |
| 79 | Cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm, kính dày 6,38mm (tương đương khung nhôm hệ XINGFA, phụ kiện Kinlong) | Có CDKT kèm theo | 6,84 | m2 |
| 80 | Cửa sổ mở trượt khung nhôm, kính dày 6,38mm (tương đương khung nhôm hệ XINGFA, phụ kiện Kinlong) | Có CDKT kèm theo | 23,55 | m2 |
| 81 | Cửa sổ mở hất khung nhôm, kính dày 6,38mm (tương đương khung nhôm hệ XINGFA, phụ kiện Kinlong) | Có CDKT kèm theo | 18,6 | m2 |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Có CDKT kèm theo | 3,5582 | 100m2 |
| 83 | Quả cầu chắn rác | Có CDKT kèm theo | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 76mm | Có CDKT kèm theo | 0,12 | 100m |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa D76 | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 86 | Đai giữ ống | Có CDKT kèm theo | 39 | cái |
| 87 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Có CDKT kèm theo | 3 | cái |
| 88 | Keo dán nhựa PVC | Có CDKT kèm theo | 2 | tuýt |
| 89 | Đèn hộp vuông bóng 20W | Có CDKT kèm theo | 6 | bộ |
| 90 | Lắp đặt đèn lốp âm trần 13W | Có CDKT kèm theo | 8 | bộ |
| 91 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Có CDKT kèm theo | 14 | bộ |
| 92 | Lắp đặt quạt đảo trần | Có CDKT kèm theo | 7 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Có CDKT kèm theo | 9 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Có CDKT kèm theo | 9 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc ngầm tường | Có CDKT kèm theo | 5 | cái |
| 96 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Có CDKT kèm theo | 26 | cái |
| 97 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Có CDKT kèm theo | 5 | bộ |
| 98 | Tủ điện tổng 600x400x200 (tương đương tủ Sino CKE49) | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 99 | Tủ điện phòng (tương đương tủ Sino E4FC2) | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A(6KA) | Có CDKT kèm theo | 7 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A(6KA) | Có CDKT kèm theo | 11 | cái |
| 102 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A(6KA) | Có CDKT kèm theo | 5 | cái |
| 103 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A(6KA) | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A(10KA) | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A(10KA) | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Có CDKT kèm theo | 352 | m |
| 107 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Có CDKT kèm theo | 264 | m |
| 108 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Có CDKT kèm theo | 144 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Có CDKT kèm theo | 100 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Có CDKT kèm theo | 176 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Có CDKT kèm theo | 132 | m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Có CDKT kèm theo | 72 | m |
| 113 | Lắp đặt hộp nối | Có CDKT kèm theo | 7 | hộp |
| 114 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 300x300 | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt Lavabo | Có CDKT kèm theo | 7 | bộ |
| 116 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Có CDKT kèm theo | 7 | bộ |
| 117 | Lắp đặt gương soi | Có CDKT kèm theo | 7 | cái |
| 118 | Lắp đặt kệ kính | Có CDKT kèm theo | 7 | cái |
| 119 | Lắp đặt xí bệt | Có CDKT kèm theo | 7 | bộ |
| 120 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Có CDKT kèm theo | 1 | bộ |
| 121 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Có CDKT kèm theo | 7 | cái |
| 122 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt hộp giấy chống nước | Có CDKT kèm theo | 8 | cái |
| 124 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Có CDKT kèm theo | 5 | bộ |
| 125 | Chậu INOX 2 ngăn (tương đương Tân Á) + vòi (tương đương vòi VG702) | Có CDKT kèm theo | 1 | bộ |
| 126 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Có CDKT kèm theo | 8 | cái |
| 127 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Có CDKT kèm theo | 1 | bể |
| 128 | Máy bơm nước Q=8M3/H; H=30M | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 129 | Van phao cơ D25 | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 130 | Van phao điện D25 | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 ĐK 40mm | Có CDKT kèm theo | 0,24 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 ĐK 32mm | Có CDKT kèm theo | 0,3 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 ĐK 25mm | Có CDKT kèm theo | 0,38 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 ĐK 20mm | Có CDKT kèm theo | 0,24 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN20 ĐK 20mm | Có CDKT kèm theo | 0,15 | 100m |
| 136 | Van khóa nhựa D40 | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 137 | Van khóa nhựa D32 | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 138 | Van khóa nhựa D25 | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 139 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 40x40mm | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 40x32mm | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 141 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32x32mm | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 142 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32x25mm | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 25x25mm | Có CDKT kèm theo | 8 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 25x20mm | Có CDKT kèm theo | 16 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 40x90 độ | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 32x90 độ | Có CDKT kèm theo | 8 | cái |
| 147 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 25x90 độ | Có CDKT kèm theo | 16 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 20x90 độ | Có CDKT kèm theo | 20 | cái |
| 149 | Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 40x25mm | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 32x25mm | Có CDKT kèm theo | 8 | cái |
| 151 | Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 25x20mm | Có CDKT kèm theo | 12 | cái |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 110mm | Có CDKT kèm theo | 0,24 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 90mm | Có CDKT kèm theo | 0,36 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 60mm | Có CDKT kèm theo | 0,36 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 42mm | Có CDKT kèm theo | 0,18 | 100m |
| 156 | Lắp đặt tê nhựa chếch ĐK 110/110mm | Có CDKT kèm theo | 7 | cái |
| 157 | Lắp đặt tê nhựa chếch ĐK 110/60mm | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt tê nhựa chếch ĐK 60/60mm | Có CDKT kèm theo | 12 | cái |
| 159 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC ĐK 60/42mm | Có CDKT kèm theo | 8 | cái |
| 160 | Lắp đặt tê nhựa thông tắc DN48/110 | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt tê nhựa thông tắc DN48/90 | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ ĐK 110mm | Có CDKT kèm theo | 10 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ ĐK 90mm | Có CDKT kèm theo | 8 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ ĐK 60mm | Có CDKT kèm theo | 10 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa vuông ĐK 42mm | Có CDKT kèm theo | 16 | cái |
| 166 | Siphong D110 | Có CDKT kèm theo | 7 | cái |
| 167 | Siphong D60 | Có CDKT kèm theo | 8 | cái |
| 168 | Siphong D42 | Có CDKT kèm theo | 8 | cái |
| 169 | Nắp lưới chống côn trùng D42 | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 170 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Có CDKT kèm theo | 1,134 | m3 |
| 171 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 1,701 | m3 |
| 172 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,0288 | 100m2 |
| 173 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Có CDKT kèm theo | 0,1301 | tấn |
| 174 | Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 6,4108 | m3 |
| 175 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Có CDKT kèm theo | 0,9411 | m3 |
| 176 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Có CDKT kèm theo | 0,0412 | 100m2 |
| 177 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Có CDKT kèm theo | 0,0944 | tấn |
| 178 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 34,56 | m2 |
| 179 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 36,218 | m2 |
| 180 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 8,4976 | m2 |
| 181 | Quét nước xi măng 2 nước | Có CDKT kèm theo | 44,7156 | m2 |
| 182 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Có CDKT kèm theo | 12 | 1cấu kiện |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 50mm | Có CDKT kèm theo | 0,11 | 100m |
| 184 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 0,0296 | 100m2 |
| 185 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,0397 | tấn |
| 186 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 0,443 | m3 |
| 187 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Có CDKT kèm theo | 1,1657 | 1m3 |
| 188 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Có CDKT kèm theo | 0,3886 | m3 |
| 189 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Có CDKT kèm theo | 0,147 | m3 |
| 190 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,0446 | 100m2 |
| 191 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 0,5395 | m3 |
| 192 | Sản xuất thép hộp mã kẽm 40*80*1.8 | Có CDKT kèm theo | 0,2894 | tấn |
| 193 | Gia công giằng mái thép | Có CDKT kèm theo | 0,0939 | tấn |
| 194 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Có CDKT kèm theo | 0,3833 | tấn |
| 195 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40*80*1.8 | Có CDKT kèm theo | 0,4151 | tấn |
| 196 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 40*80*1.8 | Có CDKT kèm theo | 0,4151 | tấn |
| 197 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Có CDKT kèm theo | 0,952 | 100m2 |
| 198 | Ke chống bão | Có CDKT kèm theo | 253 | cái |
| C | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Có CDKT kèm theo | 0,1665 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Có CDKT kèm theo | 0,8608 | 1m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Có CDKT kèm theo | 0,9893 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Có CDKT kèm theo | 1,685 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Có CDKT kèm theo | 1,5226 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,0384 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,041 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Có CDKT kèm theo | 0,0234 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Có CDKT kèm theo | 0,1734 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 2,3278 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 3,9702 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 2,952 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 0,0895 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 0,9847 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 0,6572 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có CDKT kèm theo | 0,1335 | 100m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Có CDKT kèm theo | 6,1075 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 6,1078 | m2 |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 1,7765 | m2 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,0752 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 0,6776 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,0162 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,0902 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 0,1581 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,0374 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,2357 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 1,5704 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Có CDKT kèm theo | 0,4127 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có CDKT kèm theo | 0,3956 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 3,397 | m3 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 15,408 | m2 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 12,47 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Có CDKT kèm theo | 0,887 | m3 |
| 34 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Có CDKT kèm theo | 2,88 | m2 |
| 35 | Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,8 | Có CDKT kèm theo | 0,0988 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Có CDKT kèm theo | 0,0988 | tấn |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Có CDKT kèm theo | 0,1984 | 100m2 |
| 38 | Tôn úp nóc rộng 300mm | Có CDKT kèm theo | 11,52 | md |
| 39 | Ke chống bão | Có CDKT kèm theo | 147 | cái |
| 40 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 | Có CDKT kèm theo | 6,498 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 50,474 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 49,272 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 21,71 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 35,96 | m2 |
| 45 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 6,096 | m2 |
| 46 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 29,16 | m |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 101,64 | m |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Có CDKT kèm theo | 14,6424 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 56,972 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 106,942 | m2 |
| 51 | Sản xuất hoa sắt bảo vệ cửa | Có CDKT kèm theo | 6,72 | m2 |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 4,704 | 1m2 |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Có CDKT kèm theo | 6,72 | m2 |
| 54 | Sản xuất cửa đi kính dày 6,38, đầy đủ phụ kiện, 1 cánh mở quay | Có CDKT kèm theo | 1,84 | m2 |
| 55 | Sản xuất cửa sổ mở quay kính dày 6,38, đầy đủ phụ kiện, 2 cánh mở quay | Có CDKT kèm theo | 6,72 | m2 |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Có CDKT kèm theo | 20 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Có CDKT kèm theo | 8 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Có CDKT kèm theo | 15 | m |
| 60 | Lắp đặt quạt treo tường | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Có CDKT kèm theo | 1 | bộ |
| 64 | Lắp đặt hộp nối | Có CDKT kèm theo | 1 | hộp |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng ĐK 76mm | Có CDKT kèm theo | 0,144 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng ĐK 76mm | Có CDKT kèm theo | 12 | cái |
| 67 | Rọ chắn rác | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 68 | Hộp hứng nước | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 69 | Đai giữ hộp | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 70 | Keo dán | Có CDKT kèm theo | 2 | hộp |
| D | Hàng rào – Cổng | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Có CDKT kèm theo | 20,306 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Có CDKT kèm theo | 10,2073 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Có CDKT kèm theo | 0,5089 | m3 |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Có CDKT kèm theo | 2,7443 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Có CDKT kèm theo | 0,1499 | 100m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Có CDKT kèm theo | 150,3787 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Có CDKT kèm theo | 194,48 | m2 |
| 8 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Có CDKT kèm theo | 48,7146 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Có CDKT kèm theo | 10,881 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 150,3787 | m2 |
| 11 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 99,8 | m |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 250,1787 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 10,881 | 1m2 |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 194,48 | m2 |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Có CDKT kèm theo | 6,3519 | 1m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Có CDKT kèm theo | 2,1173 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Có CDKT kèm theo | 0,5785 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 2,403 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có CDKT kèm theo | 0,0178 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,0028 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,011 | tấn |
| 22 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 0,2047 | m3 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 0,1958 | m3 |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 0,7841 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Có CDKT kèm theo | 1,9941 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 18,3095 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 6,336 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có CDKT kèm theo | 23,8209 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 35,6 | m |
| 30 | Hoa sắt hàng rào | Có CDKT kèm theo | 50,16 | m2 |
| 31 | Tháo dỡ cánh cổng | Có CDKT kèm theo | 2 | công |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Có CDKT kèm theo | 21,61 | m2 |
| 33 | Sơn cánh cổng bằng sơn tĩnh điện | Có CDKT kèm theo | 21,61 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cánh cổng | Có CDKT kèm theo | 8 | công |
| 35 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Có CDKT kèm theo | 9,72 | m2 |
| 36 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 9,72 | m | |
| 37 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Có CDKT kèm theo | 9,72 | m2 |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Có CDKT kèm theo | 6,3245 | 1m3 |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Có CDKT kèm theo | 2,1082 | m3 |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Có CDKT kèm theo | 0,432 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Có CDKT kèm theo | 0,0252 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Có CDKT kèm theo | 0,0268 | tấn |
| 43 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,035 | 100m2 |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 1,2423 | m3 |
| 45 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 0,0886 | m3 |
| 46 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 0,0757 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,0099 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Có CDKT kèm theo | 0,0409 | tấn |
| 49 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 0,4162 | m3 |
| 50 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Có CDKT kèm theo | 1,7338 | m3 |
| 51 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Có CDKT kèm theo | 17,2 | m2 |
| E | Sân, bồn hoa | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Có CDKT kèm theo | 0,054 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Có CDKT kèm theo | 0,054 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Có CDKT kèm theo | 0,397 | 100m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Có CDKT kèm theo | 0,397 | 100m3/1km |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Có CDKT kèm theo | 0,1728 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Có CDKT kèm theo | 0,1728 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Có CDKT kèm theo | 0,1728 | 100m3/1km |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Có CDKT kèm theo | 0,1728 | 100m3/1km |
| 9 | Lót ni lông chống mất nước | Có CDKT kèm theo | 120 | m2 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Có CDKT kèm theo | 12 | m3 |
| 11 | Lát gạch TEERAZZO | Có CDKT kèm theo | 361,2 | m2 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Có CDKT kèm theo | 0,992 | 1m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Có CDKT kèm theo | 0,3307 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Có CDKT kèm theo | 0,496 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Có CDKT kèm theo | 0,8624 | m3 |
| 16 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm | Có CDKT kèm theo | 7,84 | m2 |
| 17 | Lắp bỏ vỉa sang vị trí mới | Có CDKT kèm theo | 8 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi