Gói thầu: Gói thầu số 5: Cải tạo đường dây và TBA 22kV
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200869667-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Tĩnh - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Cải tạo đường dây và TBA 22kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20200737685 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM KHCB của EVN–NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 16:34:00 đến ngày 2020-09-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,791,746,970 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VẬT TƯ A CẤP, NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN, BẢO QUẢN, LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Dây dẫn AC120/19 | Mô tả tại chương V của HSMT | 35.594 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AC/XLPE/HDPE/2,5-120/19mm2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 180 | m |
| 3 | Dây đồng mềm nhiều sợi CV35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 90 | m |
| 4 | Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240mm2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 541 | m |
| 5 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-1x120mm2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 541 | m |
| 6 | Dây nhôm bọc 24kV AC/XLPE/HDPE/2,5-50mm2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 720 | m |
| 7 | Dây đồng mềm CV35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 246 | m |
| 8 | Máy biến áp 160KVA-22/0,4KV | Mô tả tại chương V của HSMT | 8 | Máy |
| 9 | Máy biến áp 180KVA-22/0,4KV | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Máy |
| 10 | Máy biến áp 250KVA-22/0,4KV | Mô tả tại chương V của HSMT | 7 | Máy |
| 11 | Máy biến áp 320KVA-22/0,4KV | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Máy |
| 12 | Chống sét van 24kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Bộ |
| 13 | Chuỗi Polyme 22kV + phụ kiện néo 25/120 : CN-22 | Mô tả tại chương V của HSMT | 521 | Chuỗi |
| 14 | Chuỗi Polyme 22kV + phụ kiện đỡ 35/120: CĐ-22 | Mô tả tại chương V của HSMT | 237 | Chuỗi |
| 15 | Sứ Ðứng 24kV + ty sứ | Mô tả tại chương V của HSMT | 230 | Quả |
| 16 | Sứ ống chỉ cấp điện áp 0,4kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 37 | Quả |
| 17 | Cầu dao cách ly 24kV, CN24/630A | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 18 | Chống sét van 24kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Bộ |
| 19 | Sứ Ðứng 24kV + ty sứ | Mô tả tại chương V của HSMT | 50 | Quả |
| 20 | Hộp đầu cáp co nguội 3M ngoài trời 24kV ĐCO24kV-3x240 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 21 | Hộp đầu cáp co nguội 3M trong nhà 24kV ĐCI24kV-3x240 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 22 | Cầu chì tự rơi 22kV Polime 100A : FCO-22 | Mô tả tại chương V của HSMT | 10 | Bộ |
| 23 | Chống sét van ZnO-22kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 41 | Bộ |
| 24 | Sứ Ðứng 24kV + ty sứ | Mô tả tại chương V của HSMT | 30 | Quả |
| 25 | Dây chảy cầu chì FCO máy 50kVA | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 26 | Dây chảy cầu chì FCO máy 75kVA | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 27 | Dây chảy cầu chì FCO máy 100kVA | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 28 | Dây chảy cầu chì FCO máy 160kVA | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 29 | Dây chảy cầu chì FCO máy 180kVA | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 30 | Dây chảy cầu chì FCO máy 250kVA | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 31 | Dây chảy cầu chì PK máy 75kVA | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 32 | Dây chảy cầu chì PK máy 160kVA | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 33 | Dây chảy cầu chì PK máy 180kVA | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 34 | Dây chảy cầu chì PK máy 250kVA | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 35 | Dây chảy cầu chì PK máy 320kVA | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 36 | Dây chảy cầu chì PK máy 400kVA | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Cái |
| B | PHẦN NHÀ THẦU MUA SẮM, XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT | |||
| C | PHẦN ĐZ TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 18m I-18-190-9,2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 8 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 18m I-18-190-11 | Mô tả tại chương V của HSMT | 43 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 18m I-18-190-13 | Mô tả tại chương V của HSMT | 11 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 18m I-18-230-18 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 18m I-18-230-24 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 20m I-20-190-13 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 20m I-20-230-24 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 18m I-18-323-30 | Mô tả tại chương V của HSMT | 8 | Cột |
| 9 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả tại chương V của HSMT | 103 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa RC-8 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ thẳng mạch kép XÐK22-3L | Mô tả tại chương V của HSMT | 37 | Bộ |
| 12 | Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột dọc tuyến XNÐ22-3D1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Xà néo góc đúp mạch kép cột dọc tuyến XNÐK22-3D | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 14 | Xà néo góc đúp mạch kép cột dọc tuyến cột đặc biệt XNÐK22-3D-ĐB | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Xà néo góc đúp mạch kép cột dọc tuyến cột đặc biệt XNÐK22-3D-ĐB1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 16 | Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột ngang tuyến cột đặc biệt XNÐ22-3N-ĐB1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 17 | Xà néo góc đúp mạch kép cột ngang tuyến XNÐK22-3N | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Xà néo góc đúp mạch kép cột ngang tuyến cột đặc biệt XNÐK22-3N-ĐB | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ dây trung tính XĐ-TT | Mô tả tại chương V của HSMT | 37 | Bộ |
| 20 | Xà néo dây trung tính XN-TT | Mô tả tại chương V của HSMT | 20 | Bộ |
| 21 | Xà néo dây trung tính cột ngọn 230 XN-TT-ĐB | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 22 | Xà néo dây trung tính cột ngọn 323 XN-TT-ĐB1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 23 | Giằng cột kép GC-20-ĐB | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Giằng cột kép GC-18-ĐB | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 25 | Xà néo góc đơn mạch kép XNK22-3L | Mô tả tại chương V của HSMT | 10 | Bộ |
| 26 | Giằng cột đúp GC-18 | Mô tả tại chương V của HSMT | 8 | Bộ |
| 27 | Móng cột đơn MT5a-18 | Mô tả tại chương V của HSMT | 46 | Móng |
| 28 | Móng cột kép MTK-18 | Mô tả tại chương V của HSMT | 9 | Móng |
| 29 | Móng cột đơn MT6a-20 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Móng |
| 30 | Móng cột kép đặc biệt MTK-18-ĐB | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Móng |
| 31 | Móng cột kép đặc biệt MTK-20-ĐB | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Móng |
| 32 | Móng cột kép đặc biệt MTK-18-ĐB1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Móng |
| D | PHẦN THÁO RA VÀ LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo lắp lại dây dẫn AC-50/8 | Mô tả tại chương V của HSMT | 20.454 | m |
| E | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi sứ chuỗi 10kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 171 | Chuỗi |
| 2 | Thu hồi sứ đứng 10kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 260 | Quả |
| 3 | Thu hồi cầu dao phụ tải kiểu kín 10kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 4 | Thu hồi cầu dao cách ly 10kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 5 | Thu hồi tụ bù | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 6 | Thu hồi SI | Mô tả tại chương V của HSMT | 28 | cái |
| 7 | Thu hồi CSV | Mô tả tại chương V của HSMT | 48 | cái |
| 8 | Thu hồi GCĐ | Mô tả tại chương V của HSMT | 8 | Bộ |
| 9 | Thu hồi TS | Mô tả tại chương V của HSMT | 8 | Bộ |
| 10 | Thu hồi xà đỡ sứ TG | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| F | PHẦN ĐZ TRUNG THẾ ĐI NGẦM | |||
| 1 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả tại chương V của HSMT | 37 | Cái |
| 2 | Biển báo cáp ngầm BB-CN | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Biển báo cột cầu dao BB-CD | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE D160/125 | Mô tả tại chương V của HSMT | 24 | m |
| 5 | Hào cáp đôi đi dưới nền đất - Theo DM 4970 | Mô tả tại chương V của HSMT | 190 | m |
| 6 | Cáp đi trong mương cáp hiện có | Mô tả tại chương V của HSMT | 28 | m |
| 7 | Xà cầu dao trên 1 cột XCD-1-ĐB | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ đầu cáp và CSV XVS-1-ĐB | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ đầu cáp và CSV, XSV-1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 10 | Xà phụ 1 pha XP-1-ĐB | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Xà phụ XP-1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 12 | Xà phụ 2 pha XP-2-ĐB | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Xà phụ XP-2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 14 | Xà phụ 3 pha XP-3-ĐB | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Xà phụ XP-3 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 16 | Bộ truyền động BTĐ | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 17 | Ghế cách điện | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 18 | Thang thép | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ cáp lên cột GĐC-1-ĐB | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Giá đỡ cáp lên cột GĐC-1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| G | PHẦN TBA | |||
| 1 | Xà đỡ sứ SI+CSV XCSV+SI-2,6 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ sứ SI+CSV XCSV+SI-2,7 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,7 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,6 | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | Ghế cách điện GCĐ-2,6 | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Thang sắt TS-3 | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ cáp mặt máy (cáp đồng chục) X.CL-1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 9 | Dây leo tiếp địa DLTD-12 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Biển tên trạm | Mô tả tại chương V của HSMT | 41 | Cái |
| H | PHẦN THU HỒI | |||
| I | Thu hồi Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 75KVA-10/0,4KV | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 160KVA-10/0,4KV | Mô tả tại chương V của HSMT | 7 | Máy |
| 3 | Máy biến áp 180KVA-10/0,4KV | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Máy |
| 4 | Máy biến áp 250KVA-10/0,4KV | Mô tả tại chương V của HSMT | 7 | Máy |
| 5 | Máy biến áp 320KVA-10/0,4KV | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Máy |
| 6 | Thu hồi xà cầu dao tim 2,6m | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Thu hồi xà cầu dao tim 2,7m | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Thu hồi xà đỡ SI tim 2,6m | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Thu hồi xà đỡ SI tim 2,7m | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Thu hồi xà đỡ CSV tim 2,6m | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Thu hồi xà đỡ CSV tim 2,7m | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Thu hồi giá đỡ máy biến áp tim 2,6m | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 13 | Thu hồi ghế cách điện tim 2,6m | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 14 | Thu hồi thang sắt | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Thu hồi chuỗi néo | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 16 | Thu hồi cầu dao | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Thu hồi SI | Mô tả tại chương V của HSMT | 10 | bộ |
| 18 | Thu hồi chống sét van | Mô tả tại chương V của HSMT | 41 | bộ |
| 19 | Thu hồi dây AC50/8 | Mô tả tại chương V của HSMT | 0,58 | km |
| J | Phần thu hồi Trạm trung gian | |||
| 1 | Máy biến áp 6300kVA-35/10kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 2500kVA-35/10kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Máy biến áp 50kVA-10/0,4kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Máy |
| 4 | Cáp đồng 10kV Cu-XLPE/PVC (3x 150mm2) | Mô tả tại chương V của HSMT | 30 | m |
| 5 | Cáp đồng 35kV Cu-XLPE/PVC (3x150mm2) | Mô tả tại chương V của HSMT | 30 | m |
| 6 | Tủ điều khiển máy cắt ngoài trời MC331 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Tủ |
| 7 | Tủ điều khiển máy cắt ngoài trời MC332 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Tủ |
| 8 | Cầu dao đóng ngang 35kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Cầu dao kiêm cầu chì SI-35kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Máy cắt ngoài trời | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Trụ sắt đỡ TU | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Trụ |
| 12 | Chống sét 35kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Sứ chuỗi 35kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Chuỗi |
| 14 | Sứ đứng 35kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 16 | Quả |
| 15 | Xà đỡ cầu dao | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ SI-35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ sứ trung gian | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ chống sét van | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Tủ máy cắt lộ 971 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Tủ |
| 20 | Tủ TU | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Tủ |
| 21 | Tủ máy cắt 973 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Tủ |
| 22 | Tủ tự dùng | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Tủ |
| 23 | Trụ đỡ cầu dao | Mô tả tại chương V của HSMT | 5 | Trụ |
| 24 | Dây nhôm trần lõi thép | Mô tả tại chương V của HSMT | 0,1 | Km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi