Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình + Thuế tài nguyên và môi trường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200852885-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chư Păh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình + Thuế tài nguyên và môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200845248 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tỉnh bổ sung để sửa chữa đường giao thông liên xã khắc phục hậu quả thiên tai năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 15:24:00 đến ngày 2020-08-31 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,357,956,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đoạn 1 | |||
| 1 | Đào kết cấu mặt đường cũ, đá vỉa cũ | 187,47 | 1 m3 | |
| 2 | Lu lèn khuôn đường đạt K0,98 | 371,72 | 1 m3 | |
| 3 | Đá 4x6 chèn đá dăm làm mới dày 12cm | 1.858,59 | 1 m2 | |
| 4 | Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | 1.858,59 | 1 m2 | |
| 5 | Trồng đá vỉa hai bên vị trí xử lý ổ gà (tận dụng) | 31,35 | 1 m3 | |
| 6 | Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | 5.459,15 | 1 m2 | |
| 7 | Láng nhựa bảo vệ 2 lớp mặt đường cũ, TCN 2,7kg/m2 | 1.122,221 | 10m2 | |
| 8 | Đào xúc đất, vận chuyển để đắp | 1.778,925 | 1 m3 | |
| 9 | Đắp đất nền đường lu lèn đạt K0,95 (cả tận dụng) | 1.923,51 | 1 m3 | |
| 10 | Đào nền đường đất cấp 3 | 18,52 | 1 m3 | |
| 11 | Đào mương đất cấp 3 | 276,81 | 1 m3 | |
| 12 | Đắp nền đường lu lèn đạt K0,95 | 68,24 | 1 m3 | |
| 13 | Đệm móng chèn cát đá 4x6 | 35,31 | 1 m3 | |
| 14 | Bê tông móng đá 2x4M150 | 52,97 | 1 m3 | |
| 15 | Xây mương đá hộc VXM M100 | 123,04 | 1 m3 | |
| 16 | Nạo vét lòng cống, vận chuyển đổ xa | 8,51 | 1 m3 | |
| B | Đoạn 2 | |||
| 1 | Đào kết cấu mặt đường cũ, đá vỉa cũ | 150,76 | 1 m3 | |
| 2 | Lu lèn khuôn đường đạt K0,98 | 299,41 | 1 m3 | |
| 3 | Đá 4x6 chèn đá dăm làm mới dày 12cm | 949,53 | 1 m2 | |
| 4 | Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | 949,53 | 1 m2 | |
| 5 | Trồng đá vỉa hai bên vị trí xử lý ổ gà (tận dụng) | 17,33 | 1 m3 | |
| 6 | Lớp giấy dầu | 547,5 | 1 m2 | |
| 7 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 56,96 | 1 m2 | |
| 8 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M250 | 98,55 | 1 m3 | |
| 9 | Máttit chèn khe co, khe giãn | 41,11 | 1kg | |
| 10 | Cắt khe co, khe dọc | 94,9 | 1 m | |
| 11 | Gỗ ván vách ngăn khe co, khe dọc | 0,02 | 1m3 | |
| 12 | Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | 2.552,25 | 1 m2 | |
| 13 | Láng nhựa bảo vệ 2 lớp mặt đường cũ, TCN 2,7kg/m2 | 609,323 | 10m2 | |
| 14 | Đào xúc, vận chuyển đất để đắp | 108,638 | 1 m3 | |
| 15 | Đắp đất nền đường lu lèn đạt K0,95 (cả tận dụng) | 221,89 | 1 m3 | |
| C | Đoạn 3 | |||
| 1 | Đào kết cấu mặt đường cũ, đá vỉa cũ | 9,29 | 1 m3 | |
| 2 | Lu lèn khuôn đường đạt K0,98 | 18,7 | 1 m3 | |
| 3 | Đá 4x6 chèn đá dăm làm mới dày 12cm | 93,5 | 1 m2 | |
| 4 | Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | 93,5 | 1 m2 | |
| 5 | Trồng đá vỉa hai bên vị trí xử lý ổ gà (tận dụng) | 1,44 | 1 m3 | |
| 6 | Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | 381,5 | 1 m2 | |
| 7 | Láng nhựa bảo vệ 2 lớp mặt đường cũ, TCN 2,7kg/m2 | 196,275 | 10m2 | |
| 8 | Đào xúc, vận chuyển đất để đắp | 53,664 | 1 m3 | |
| 9 | Đắp đất nền đường lu lèn đạt K0,95, (cả tận dụng) | 110,47 | 1 m3 | |
| D | Đoạn 4 | |||
| 1 | Đào kết cấu mặt đường cũ, đá vỉa cũ | 66,38 | 1 m3 | |
| 2 | Lu lèn khuôn đường đạt K0,98 | 131,25 | 1 m3 | |
| 3 | Đá 4x6 chèn đá dăm làm mới dày 12cm | 656,25 | 1 m2 | |
| 4 | Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | 656,25 | 1 m2 | |
| 5 | Trồng đá vỉa hai bên vị trí xử lý ổ gà (tận dụng) | 11,25 | 1 m3 | |
| 6 | Láng nhựa bảo vệ 2 lớp mặt đường cũ, TCN 2,7kg/m2 | 66,85 | 10m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi