Gói thầu: Gói thầu 01: Thi công xây dựng công trình Phát triển lưới điện phân phối Lâm Hà năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200850203-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Thi công xây dựng công trình Phát triển lưới điện phân phối Lâm Hà năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200827114 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | XDCB năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 10:16:00 đến ngày 2020-09-04 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,066,898,004 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,800,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng 1 đà cản 1,2m - M12-1a | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng bê tông đơn - M12-BT | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng bê tông kép - M12-BT(K) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa lặp lại: TĐLL | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Bộ LB.FCO (A cấp LB.FCO+bass; B cấp nắp chụp + boulon các loại) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ (1pha) |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 12 mét - F540 (K = 2) (Loại có dây tiếp địa) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | trụ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 12 mét - F540 (K = 2) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | trụ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà đơn đỡ thẳng XT-2.0Đ | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà kép đỡ góc XT-2.0K | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà đơn đỡ thẳng lệch 3/3 - XL-2.0Đ | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà kép néo dừng XD-2.0K (trụ kép) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Đà kép néo dừng XD-2.4K (trụ đơn) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Đà kép néo dừng XD-2.4K (trụ kép) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà kép composite X-2.4KCOPOSIT (trụ kép) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 24kV + Ty sứ đứng - SĐU | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 27 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 24kV + Chân sứ đỉnh thẳng - SĐI (trụ đơn) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 24kV + Chân sứ đỉnh cong - SĐG | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Sứ treo Polymer 24kV bắt vào xà - dây trần (CĐN Plmer - X(t)) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Sứ ống hạ thế và Uclevis (trụ đơn) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Sứ ống hạ thế và Uclevis (trụ kép) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 21 | Rải căng dây AC50 lấy độ võng (dây pha) (A cấp dây AC50) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,863 | km |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt - Rải căng dây AC50 lấy độ võng(dây trung tính) (A cấp dây AC50) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,621 | km |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp nối ép WR dây AC95-50 (WR419) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp nối ép WR dây AC50-50 (WR159) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp song song 2 bolt dừng dây trung hòa | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cosse Cu 50mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | cái |
| B | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NÂNG CẤP | |||
| C | Phần xây dựng mới | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng 1 đà cản 1,2m - M12-1a | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 79 | móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng bê tông đơn - M12-BT | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng bê tông kép - M12-BT(K) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Móng bê tông đơn - M14-BT | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | móng |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Bộ LB.FCO | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ (1pha) |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 12 mét - F540 (K = 2) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 113 | trụ |
| 7 | Lắp đặt Trụ BTLT 14 mét (A cấp Trụ BTLT14m) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | trụ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà đơn đỡ thẳng XT-2.0Đ | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 76 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà đơn đỡ thẳng lệch 2/3 - XL-2.0Đ | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà đơn đỡ thẳng lệch 3/3 - XL-2.0Đ | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà kép đỡ góc lệch 3/3 - XL-2.0K | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà kép néo dừng XD-2.0K (trụ kép) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Đà kép néo dừng XD-2.4K (trụ đơn) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà kép composite X-2.4KCOPOSIT (trụ kép) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà kép Tháp đầu trụ U140-58-4,9 dài 2,5m | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 24kV + Ty sứ đứng - SĐU | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 371 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 24kV + Chân sứ đỉnh thẳng - SĐI (trụ đơn) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 76 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Sứ treo Polymer 24kV bắt vào xà - dây bọc 120 (CĐN Plmer - X) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Sứ treo Polymer 24kV bắt vào xà - dây trần (CĐN Plmer - X(t)) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Sứ treo Polymer 24kV bắt vào trụ đơn - dây trần (CĐN Plmer - TĐ(t)) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Sứ ống hạ thế và Uclevis (trụ đơn) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 111 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Bộ V-Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 23 | Rải căng dây ACXH120 lấy độ võng (dây pha) (A cấp dây ACXH) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,511 | km |
| 24 | Rải căng dây AC70 lấy độ võng (dây trung tính) (A cấp day AC70) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,834 | km |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Đầu kẹp cái trung thế (gắn tiếp đất di động, 1pha/1bộ) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp nối ép WR dây AC120-50 (WR815) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp nối ép WR dây AC50-50 (WR159) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp song song 2 bolt dừng dây trung hòa | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đỡ cáp LV.ABC 4x95 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Giáp buộc đầu sứ đơn ACXH185mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 66 | cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Giáp buộc đầu sứ đơn ACXH120mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 39 | cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Giáp buộc cổ sứ đôi ACXH120mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Giáp buộc đầu sứ đơn ACXH95mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 177 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Giáp buộc đầu sứ đơn ACXH70mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 75 | cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cosse Cu - Al 120mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cosse Cu 50mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| D | Phần tháo và lắp lại | |||
| 1 | Tháo + lắp bộ LB.FCO (vật tư hiện hữu) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Tháo lắp sứ treo polymer 24kV | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 3 | Tháo lắp sứ đứng 24kV (vật tư hiện hữu- thu hồi Chân sứ đỉnh) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Tige sứ đứng 20 x 25 mạ Zn đầu bọc chì | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | cái |
| 5 | Tháo lắp Uclevis + Sứ ống hạ thế (vật tư hiện hữu) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | bộ |
| 6 | Tháo lắp V-Rack 2 sứ + Sứ ống hạ thế (vật tư hiện hữu) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | bộ |
| 7 | Tháo lắp V-Rack 4 sứ + Sứ ống hạ thế (vật tư hiện hữu) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 8 | Tháo và lắp bộ đèn chiếu sáng (vật tư hiện hữu) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | bộ |
| 9 | Tháo lắp điện năng kế 1 pha (vật tư hiện hữu) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 112 | bộ |
| 10 | Tháo lắp điện năng kế 3 pha (vật tư hiện hữu) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 11 | Tháo lắp hộp công tơ ≤ 2 công tơ (vật tư hiện hữu) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | hộp |
| 12 | Tháo lắp hộp công tơ ≤ 4 công tơ (vật tư hiện hữu) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | hộp |
| 13 | Tháo lắp hộp công tơ ≤ 6 công tơ (vật tư hiện hữu) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | hộp |
| 14 | Tháo lắp dây nhôm lõi thép AC50 (dây pha) (vật tư hiện hữu) | 0,590 km tháo từ tuyến Từ Liêm 4 - tt Nam Ban sang lắp tuyến Đoàn Kết - tt Đinh Văn | 0,866 | km |
| 15 | Tháo lắp dây nhôm lõi thép AC50 (dây trung tính) (vật tư hiện hữu) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,552 | km |
| 16 | Tháo lắp dây nhôm bọc AV70 (vật tư hiện hữu) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,828 | km |
| 17 | Tháo lắp dây LV.ABC 4x95mm2 (vật tư hiện hữu) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,327 | km |
| E | Phần tháo lắp thu hồi | |||
| 1 | Tháo thu hồi nhập kho Thu hồi trụ BTLT10,5m | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | trụ |
| 2 | Tháo thu hồi nhập kho Thu hồi bộ chằng xuống | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 3 | Tháo thu hồi nhập kho dây AC50 (dây pha) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,321 | km |
| 4 | Tháo thu hồi nhập kho dây AC50 (dây trung tính) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,911 | km |
| F | PHẦN CÁC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| G | Phần thiết bị TBA | |||
| 1 | Lắp đặt MBA 03 pha 22/0,4kV - 160kVA (Thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | máy |
| 2 | Lắp đặt Chống sét van LA 18kV - 10kA Composite (Thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ (1pha) |
| 3 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A (kèm dây chảy) (Thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ (1pha) |
| 4 | Lắp đặt TI 600V- 250/5A (Tiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt Điện năng kế 3 pha (Thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| H | Phần xà, sứ, thùng điện kế | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Giàn đà đỡ MBA (Đà Loại 1) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Bộ xà kép composite 75x6x2.400 và TC PL60x10x920 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Bộ xà đơn composite 75x6x2.400 và TC PL60x10x920 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 24kV - 600mm CON | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Thùng Điện kế 3 pha 1.300x600x450 (trọn bộ trạm 160kVA) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| I | Hệ thống tiếp địa làm việc cho bộ tiếp địa TBA 30 cọc: 2 bộ (Bao gồm cả phần đào và đắp đất tiếp địa) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa D16-L2.400 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 54 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng trần C25 (15m) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,72 | kg |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bulông chẽ Cu 1/0 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp đất sắt D10 mạ Zn (78m/1 vị trí) (1 sợi/3m) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 52 | sợi |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 25mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp WR 159 dây 50-50mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 8 | Cung cấp và Sơn chống gỉ mối hàn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 54 | mối |
| J | Hệ thống tiếp địa cho hệ thống đo đếm cho bộ tiếp địa TBA 30 cọc: 2 bộ (Bao gồm cả phần đào và đắp đất tiếp địa) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa D16-L2.400 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng Cu CV 6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bulông chẽ Cu 1/0 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp đất sắt D10 mạ Zn (6m/1 vị trí) (1 sợi/3m) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | sợi |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa PVC D20 bảo vệ dây CV6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | m |
| 8 | Cung cấp và Sơn chống gỉ mối hàn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | mối |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ dây tiếp địa | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| K | Collier sắt giữ thùng điện kế | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Collier sắt dẹp 40x4 ghép dọc (Loại 2) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| L | Mắt cắt hạ thế MCCB | |||
| 1 | Lắp đặt MCCB 3 cực 415V - 250A (0,8~1) Icu ≥ 36kA (Thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3 cực 415V - 150A (0,8~1) Icu ≥ 18kA (Thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| M | Phần cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (Vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| 2 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV70mm² (Vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 94 | m |
| 3 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV50mm² (Vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | m |
| 4 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CVV 4x4mm² (Vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| N | Phần Ống nhựa và phụ kiện | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa uPVC 90 - 3,5mm bảo vệ cáp xuất HT lên, xuống | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Gối đỡ ống nhựa PVC (1,77 kg/cái) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ ống PVC - Mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp cách điện 24kV MBA | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp cách điện 0,4kV MBA | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp LA | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp FCO trên, dưới | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 120mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 70mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 50mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Co 90° uPVC - 90 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo điện | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cuộn |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm, biển báo nguy hiểm | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi