Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200870051-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Kho bạc Nhà nước Hà Tĩnh
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200828314
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Thu nghiệp vụ, chi đầu tư phát triển
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 80 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-24 17:03:00 đến ngày 2020-08-31 17:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,050,842,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THÁO DỠ
1 Chi phí sắp xếp lại thiết bị bàn ghế trước và sau khi thi công Mô tả KT theo chương V 20 công
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 80,41 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 27,78 m2
4 Tháo dỡ hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 13,2 m2
5 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mô tả KT theo chương V 22,8 m
6 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Mô tả KT theo chương V 134,325 m2
7 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả KT theo chương V 4 bộ
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) Mô tả KT theo chương V 2 bộ
9 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 350kg Mô tả KT theo chương V 2 cấu kiện
10 Tháo dỡ trần Mô tả KT theo chương V 36,72 m2
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả KT theo chương V 30,8892 m2
12 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mô tả KT theo chương V 30,8892 m2
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mô tả KT theo chương V 3,7009 m3
14 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả KT theo chương V 0,4554 m2
15 Làm sạch mặt ngoài tường ốp tầng 1 Mô tả KT theo chương V 9 công
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả KT theo chương V 2.297,0494 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả KT theo chương V 6.087,205 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả KT theo chương V 4.837,83 m2
19 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả KT theo chương V 10,421 m3
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả KT theo chương V 10,421 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả KT theo chương V 10,421 m3
B PHẦN CẢI TẠO
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 22,5468 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả KT theo chương V 9,8208 100m2
3 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Mô tả KT theo chương V 64,2816 100m2
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 21,4289 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 0,9494 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 7,2742 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,3472 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,2375 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,2412 tấn
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 7,143 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,1429 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,1429 100m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 16,1027 m3
14 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm Mô tả KT theo chương V 64 lỗ khoan
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,3814 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,2816 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0787 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,2306 tấn
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 73,1941 m2
20 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 45,4651 m2
21 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 28,16 m2
22 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả KT theo chương V 34,304 m2
23 Gia công cột bằng thép hình Mô tả KT theo chương V 5,055 tấn
24 Lắp cột thép các loại Mô tả KT theo chương V 5,055 tấn
25 Bu lon M16*70 Mô tả KT theo chương V 256 cái
26 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Mô tả KT theo chương V 111,9904 m2
27 Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,25m2 Mô tả KT theo chương V 17,265 m2
28 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 2.370,2435 m2
29 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 10.964,3561 m2
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 120 1m2
31 Cửa sổ mở trượt thanh nhôm Việt Pháp kính dày 6,38mm Mô tả KT theo chương V 80,41 m2
32 Vách kính thanh nhôm Việt Pháp kính dày 6,38mm Mô tả KT theo chương V 126,125 m2
33 Vách kính kiêm cửa sổ mở hất Mô tả KT theo chương V 8,2 m2
34 Cắt ghép lại tủ quầy theo TK mới Mô tả KT theo chương V 10 công
35 Tháo dỡ lắp đặt lại toàn bộ hệ thống báo cháy sang vị trí khác Mô tả KT theo chương V 12 công
36 Khung thép bàn đá Mô tả KT theo chương V 1 cái
37 Khung thép bàn đá Mô tả KT theo chương V 1 cái
38 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả KT theo chương V 2,52 m2
C ĐIỆN PHÒNG HỌP TRỰC TUYẾN
1 Lắp đặt đèn led chiếu sáng âm trần 600*600 20W bao gồm công tắc, đế âm, đèn báo Panasonic Mô tả KT theo chương V 8 bộ
2 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Mô tả KT theo chương V 16 bộ
3 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 4 cái
4 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 2 cái
5 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả KT theo chương V 2 cái
6 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Ốp trần Mô tả KT theo chương V 2 máy
7 Gia công, lắp đặt giá đỡ ống điều hòa không khí Mô tả KT theo chương V 0,0904 tấn
8 Lắp đặt ống đồng dẫn ga điều hòa, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 16mm Mô tả KT theo chương V 0,2 100m
9 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm Mô tả KT theo chương V 0,2 100m
10 Đinh vít Mô tả KT theo chương V 2 bộ
11 Lắp đặt các automat 1 pha ≤60A Mô tả KT theo chương V 1 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả KT theo chương V 3 cái
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả KT theo chương V 40 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 80 m
15 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả KT theo chương V 40 m
16 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả KT theo chương V 80 m
17 Lắp đặt tủ điện thang máy Mô tả KT theo chương V 1 hộp
18 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Mô tả KT theo chương V 1 cái
19 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3*16+1*10mm2 Mô tả KT theo chương V 90 m
20 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả KT theo chương V 80 m
21 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 4 bộ
22 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 4 bộ
23 Lắp đặt gương soi Mô tả KT theo chương V 2 cái
24 Lắp đặt kệ kính Mô tả KT theo chương V 2 cái
25 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả KT theo chương V 2 cái
26 Lắp đặt giá treo Mô tả KT theo chương V 2 cái
D CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Thang máy Mô tả KT theo chương V 1 cái
2 Điều hòa âm trần 24000BTU Mô tả KT theo chương V 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->