Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200864631-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Củ Chi |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200842931 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế huyện về duy tu giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 16:57:00 đến ngày 2020-09-04 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,648,326,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 103,779,912 VNĐ ((Một trăm lẻ ba triệu bảy trăm bảy mươi chín nghìn chín trăm mười hai đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÃ AN PHÚ | |||
| 1 | Vá BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 32 | 10m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 32 | 10m2 |
| 3 | Sửa chữa mặt đường bằng đá 0x4 | Theo hồ sơ dự toán | 1.651,5 | m3 |
| 4 | Lắp đặt biển tam giác + trụ cao 3.1m | Theo hồ sơ dự toán | 20 | cái |
| B | XÃ AN NHƠN TÂY | |||
| 1 | Sửa chữa mặt đường bằng đá 0x4 | Theo hồ sơ dự toán | 1.926,9 | m3 |
| 2 | Lắp đặt biển tam giác + trụ cao 3.1m trên địa trên địa bàn các xã | Theo hồ sơ dự toán | 20 | cái |
| C | XÃ PHƯỚC HIỆP | |||
| 1 | Vá BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 95,925 | 10m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 95,925 | 10m2 |
| 3 | Sửa chữa mặt đường bằng đá 0x4 | Theo hồ sơ dự toán | 705,075 | m3 |
| 4 | BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 2,625 | 100m2 |
| 5 | Đá 4x6 chèn kẽ đá dăm dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 1,225 | 100m2 |
| 6 | Đá 4x6 không chèn kẽ đá dăm dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 1,225 | 100m2 |
| 7 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 1,225 | 100m2 |
| 8 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 1,4 | 100m2 |
| 9 | Vạch sơn Gờ giảm tốc 2mm, 4 lớp, màu vàng | Theo hồ sơ dự toán | 29,4 | m2 |
| 10 | Đào đất xây dựng miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,256 | 100m3 |
| 11 | Cát lót móng miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,5057 | m3 |
| 12 | Bê tông lót đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 1,0114 | m3 |
| 13 | Ván khuôn bê tông lót đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,0304 | 100m2 |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu | Theo hồ sơ dự toán | 3,27 | m3 |
| 15 | Đắp đất miệng cống bằng đất chọn lọc, K>=0.95 | Theo hồ sơ dự toán | 0,2283 | 100m3 |
| 16 | Đập phá cống cũ | Theo hồ sơ dự toán | 1,9625 | m3 |
| 17 | Đào đất xây dựng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,6234 | 100m3 |
| 18 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 1,992 | m3 |
| 19 | Bê tông lót đá 4x6 M150 móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 2,052 | m3 |
| 20 | Bê tông đá 1x2 M150 chèn cống | Theo hồ sơ dự toán | 2,52 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,0584 | 100m2 |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000, L=4m | Theo hồ sơ dự toán | 2 | đoạn ống |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000, L=2m | Theo hồ sơ dự toán | 1 | đoạn ống |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D1000 | Theo hồ sơ dự toán | 2 | cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Joint cao su D1000 | Theo hồ sơ dự toán | 6 | mối nối |
| 26 | Vữa xi măng M75 xây mối nối | Theo hồ sơ dự toán | 0,2471 | m2 |
| 27 | Đắp đất lưng cống bằng đất chọn lọc, K>=0,95 đến cao độ tự nhiên | Theo hồ sơ dự toán | 0,5416 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ dự toán | 1,1625 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ dự toán | 0,3028 | 100m3 |
| 30 | Lắp đặt biển tam giác + trụ cao 3.1m | Theo hồ sơ dự toán | 20 | cái |
| D | XÃ TÂN AN HỘI | |||
| 1 | Vá BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 253,7 | 10m2 |
| 2 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 1,5 | 10m2 |
| 3 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 252,2 | 10m2 |
| 4 | Đá 4x6 chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 1,5 | 10m2 |
| 5 | Sửa chữa mặt đường bằng đá 0x4 | Theo hồ sơ dự toán | 1.524,5 | m3 |
| 6 | Đá 4x6 không chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 0,15 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt biển tam giác + trụ cao 3.1m | Theo hồ sơ dự toán | 20 | cái |
| E | XÃ TÂN THÔNG HỘI | |||
| 1 | Vá BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 42 | 10m2 |
| 2 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 2 | 10m2 |
| 3 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 40 | 10m2 |
| 4 | Đá 4x6 chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 2 | 10m2 |
| 5 | BTN C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 97,81 | 100m2 |
| 6 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 15 | 100m2 |
| 7 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1h, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 82,81 | 100m2 |
| 8 | Sơn kẻ đường màu vàng | Theo hồ sơ dự toán | 146,4 | m2 |
| 9 | Đá 4x6 không chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 15,2 | 100m2 |
| 10 | Đá 4x6 chèn kẽ dày 15cm | Theo hồ sơ dự toán | 15 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt biển tam giác + trụ cao 3.1m | Theo hồ sơ dự toán | 20 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi