Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công sửa chữa đường giao thông nội bộ (các tuyến đường nhánh khu vực Đúc 2, Đúc 1)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200868601-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DIESEL SÔNG CÔNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công sửa chữa đường giao thông nội bộ (các tuyến đường nhánh khu vực Đúc 2, Đúc 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200738209 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có của Công ty Diesel Sông Công |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 15:55:00 đến ngày 2020-09-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,979,575,940 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 10,4222 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V | 24,9267 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Chương V | 8,0596 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m đầu - Cấp đất III | Chương V | 8,3089 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V | 8,3089 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 8km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V | 8,3089 | 100m3 |
| 7 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Chương V | 8,3089 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy | Chương V | 366,82 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V | 366,82 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 11km bằng ô tô - 7,0T | Chương V | 366,82 | m3 |
| 11 | San đât đá, cục bê tông tại bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Chương V | 3,6682 | 100m3 |
| 12 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Chương V | 60,0184 | m3 |
| 13 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 29,409 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m đầu - Cấp đất II | Chương V | 30,0092 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V | 30,0092 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 8km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V | 30,0092 | 100m3 |
| 17 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Chương V | 30,0092 | 100m3 |
| 18 | Mua đất về đắp | Chương V | 1.342,5878 | m3 |
| B | MÓNG MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V | 9,3494 | 100m3 |
| 2 | Mua đất về đắp | Chương V | 1.236,325 | m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 5,6199 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 6,678 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình dày 3cm | Chương V | 74,2185 | m3 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 24,7395 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V | 3,0663 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm | Chương V | 35,4467 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Chương V | 549,43 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Chương V | 92,106 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V | 2,2075 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Chương V | 0,9655 | tấn |
| 13 | Sản xuất thanh đỡ, thanh chống, giá đỡ | Chương V | 0,637 | tấn |
| 14 | Quét nhựa bitum nóng thanh truyền lực | Chương V | 139,92 | m2 |
| 15 | Ống nhựa D24, L=700mm | Chương V | 0,924 | 100m |
| 16 | Thi công khe co | Chương V | 316 | m |
| 17 | Thi công khe dọc | Chương V | 477 | m |
| C | VỈA HÈ | |||
| 1 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x25x100cm | Chương V | 333 | m |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, đệm bó vỉa và đan rãnh, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 7,99 | m3 |
| 3 | Láng vữa đệm, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 83,3333 | m2 |
| D | SÂN BÊ TÔNG SỐ 01 VÀ SỐ 02 | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 1,1453 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 2,0871 | 100m3 |
| 3 | Đắp lớp cát đệm bằng thủ công | Chương V | 22,3614 | m3 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 7,4538 | 100m2 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép nền sân D<=18mm | Chương V | 8,0555 | tấn |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Chương V | 130,896 | m3 |
| 7 | Cắt khe co-giãn sân bê tông bằng máy | Chương V | 37,05 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi