Gói thầu: Gói thầu số 02: xây lắp, thuộc công trình: Lưới điện trung thế nông thôn phục vụ sản xuất nông nghiệp tập trung huyện Trảng Bom

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200866652-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Trảng Bom thuộc Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 02: xây lắp, thuộc công trình: Lưới điện trung thế nông thôn phục vụ sản xuất nông nghiệp tập trung huyện Trảng Bom
Số hiệu KHLCNT 20200863905
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay ưu đãi + KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-24 14:53:00 đến ngày 2020-09-04 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,255,500,046 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung
1 Bảo lãnh thực hiện hợp đồng Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
2 Thí nghiệm vật liệu đầu vào Nhà thầu tự tính toán chi phí (theo khối lượng mô tả tại chương 5) 1 Khoản
3 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
4 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
5 Chi phí an toàn lao động, bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh. Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
6 Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu; Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu; Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba. Nhà thầu tự tính toán chi phí 1 Khoản
B Khối lượng thực hiện phần đường dây
C Phần móng và tiếp địa
D Móng M12
1 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Móng
2 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Móng
E Móng bê tông trụ đôi 12m
1 Ximăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Móng
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Móng
3 Đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Móng
4 Đinh các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Móng
5 Gỗ chống Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Móng
6 Gỗ đà nẹp Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Móng
7 Gỗ ván (cả nẹp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Móng
8 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
9 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
10 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
11 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Móng
12 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Móng
13 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Móng
14 Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Móng
F Tiếp địa lặp lại trụ 12m
1 Cáp đồng trần M25mm2 : 19m Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,28 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
5 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
6 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
7 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,28 kg
8 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cọc
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
10 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
G Phần trụ
H Trụ bê tông ly tâm 12m F540
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 trụ
2 Vật liệu dựng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 trụ
3 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 trụ
I Phần xà, néo
J Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m trụ dừng : X-22K - C810
1 Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cây
2 Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cây
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
5 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
6 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 810 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
K Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép đôi)
1 Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cây
2 Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cây
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 bộ
4 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
5 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
6 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 810 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
L Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL
1 Sắt góc L75 x75 x8 x 2100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cây
2 Sắt góc L50 x50 x5 x 1990 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cây
3 Sắt dẹt 50 x 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,704 kg
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
6 Lắp bộ xà đơn lệch 2.1m trụ đỡ thẳng - 29,42kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
M Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL
1 Sắt góc L75 x75 x8 x 2100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cây
2 Sắt góc L50 x50 x5 x 1990 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cây
3 Sắt dẹt 50 x 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2816 kg
4 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
5 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
7 Lắp bộ xà kép lệch 2.1m trụ néo thẳng - 58,89kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
N Bộ xà Composit dài 2,4m: Bắt FCO
1 Xà composit 110x80 dài 2,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
2 Thanh chống dẹp 40x10x920 xà composit Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
5 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
6 Lắp bộ xà Composite, trụ BTLT (0,8 x đà sắt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
O Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12-B
1 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Sứ chằng nhỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Cáp thép 3/8" Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 mét
5 Bộ chống chằng hẹp Þ60/50x1500+2BL12x40+BL16x250/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Máng che dây chằng dày 0,4x2000 (kèm boulon) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Lắp bộ dây néo cột chiều cao <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
9 Lắp bộ chống lệch, khối lượng <15kg (trụ BTLT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
P Bộ Móng neo xòe cho chằng lệch: NXL
1 Ty neo Þ18x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
4 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
Q Phần dây, sứ và phụ kiện
R Phần trung thế 3 pha XD mới 1 mạch
S Dây dẫn
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 238,88 kg
2 Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE/HDPE-50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.675,06 mét
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,16 mét
T Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Uclevis + sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
U Bộ khoá néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 (3U dày 4mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
V Bộ cách điện đứng + ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 107 cái
2 Chân sứ đứng D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 107 cái
W Chuỗi sứ treo Polymer 25kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 chuỗi
2 Móc treo chữ U Þ16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
3 Móc treo giáp níu (gồm yếm móng U và móc nối yếm cáp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
4 Giáp níu dừng dây cỡ dây 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
X Chuỗi sứ treo Polymer 25kV kép lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 chuỗi
2 Móc treo chữ U Þ16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 cái
3 Móc treo giáp níu (gồm yếm móng U và móc nối yếm cáp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
4 Khánh tam giác bắt polymer kép 160x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
Y Phụ kiện
1 Giáp níu dừng dây cỡ dây 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
2 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
3 Ống co nhiệt D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
4 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
5 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
6 Chụp kẹp U quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
7 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
8 Ống nối dây cỡ 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
9 Bass LI bắt FCO, LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
10 Dây buộc sứ đơn phi kim Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 bọc
11 Dây buộc sứ kép phi kim Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 bọc
12 Kéo dây đồng bọc 25mm2 (thủ công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,108 km
13 Kéo dây nhôm trần cỡ dây 50mm2, độ cao <10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,201 km
14 Kéo dây nhôm bọc 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,603 km
15 Lắp sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 107 bộ
16 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 chuỗi
17 Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 chuỗi
Z Cáp ngầm trung thế
AA Giá đỡ đầu cáp
1 Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Lắp gía đỡ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
AB Cáp trung thế giáp băng thép 3x50mm2
1 Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC3x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,47 mét
2 Cáp đồng bọc CV25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,47 mét
3 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=6kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,47 mét
4 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=2kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,47 mét
AC Đầu cáp ngầm 3x50 outdoor
1 Đầu cáp ngầm 24KV 3x50mm2 outdoor Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
2 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 đầu
3 Lắp đầu cáp trung thế 3x50mm2, 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
AD Mương cáp 1 mạch trên vỉa hè (tái lập bằng đất tự nhiên)
1 Cát san lấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 mương
2 Gạch tàu Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 viên
3 Ống PVC D140 dày tối thiểu 6,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
4 Tấm nilông màu đánh dấu cáp rộng 0,3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 mét
5 Lắp ống nhựa bảo vệ cáp D<=150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
6 Lắp gạch làm dấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 viên
7 Rải cát đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 mương
8 Đào mương cáp ngầm đất cấp 3, rộng <=1m, sâu <=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 mương
9 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 mương
AE Mốc bêtông đánh dấu cáp ngầm
1 Mốc bê tông đánh dấu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
AF Bộ tiếp địa bảo vệ cáp ngầm
1 Cáp đồng trần M25mm2: 40m Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,92 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
3 Kẹp ép WR 875 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
5 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
7 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
8 Bass LI bắt FCO, LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
9 Đầu cosse ép Cu 35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
10 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 kg
11 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cọc
AG Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch
1 FCO 24kV - 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
2 Dây chảy 20K Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Sợi
AH Phần thiết bị đường dây cáp ngầm
1 Bọc cách điện đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
2 LA 18kV 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
AI Trạm biến áp
AJ A. PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA, trên trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 máy
2 FCO 24kV - 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Dây chảy 6K Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Bọc cách điện đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
8 Bọc cách điện đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
9 Biến dòng 600V - 250/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
10 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
AK B. PHẦN VẬT LIỆU
AL Giá chùm treo 3 MBT
1 Gía chùm treo máy biến áp 3x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
AM Bộ tiếp địa Trạm 3 pha :
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,56 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cọc
8 Kéo dây tiếp địa trong TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 mét
AN Tủ CB trạm treo 3 pha
1 Tủ CB trạm 3 pha + khóa + boulon + Giá nới + Bảng tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
2 Cổ dê Þ 320/6x60 bắt thùng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Bakelit 500x400 dầy 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
AO Bộ dây dẫn xuống 22kV 3 pha
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
AP Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 3x50KVA
1 Cáp đồng bọc CV150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
4 Đầu cosse ép Cu 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Đầu cosse ép Cu 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Chụp đầu cosse 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Chụp đầu cosse 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
9 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
10 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Nối ống PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tuýp
13 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ống
14 Băng keo cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 m
16 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->