Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200870342-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/09/2020 18:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Hà Quảng
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200870317
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-24 18:04:00 đến ngày 2020-09-03 18:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,527,384,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ KỸ THUẬT
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - yêu cầu xây lắp 6,025 100m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - yêu cầu xây lắp 193,8744 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - yêu cầu xây lắp 152,6165 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - yêu cầu xây lắp 547,0023 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - yêu cầu xây lắp 457,8495 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - yêu cầu xây lắp 1.641,0067 m2
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - yêu cầu xây lắp 10,4943 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - yêu cầu xây lắp 10,4943 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 93,8561 m2
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 404,135 m2
11 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 152,6165 m2
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 49,0112 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - yêu cầu xây lắp 375,4244 m2
14 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - yêu cầu xây lắp 2.423,0504 m2
15 Cửa đi Nhôm Việt Pháp kính trắng dày 6.38ly Chương V - yêu cầu xây lắp 77,7216 m2
16 Phụ kiện cửa đi: Chương V - yêu cầu xây lắp 33 bộ
17 Cửa sổ Nhôm Việt Pháp kính trắng dày 6.38ly, phụ kiện đồng bộ: Chương V - yêu cầu xây lắp 115,0056 m2
18 Phụ kiện cửa sổ Chương V - yêu cầu xây lắp 37 bộ
19 Vận chuyển cửa đi cửa sổ nhôm Việt Pháp Chương V - yêu cầu xây lắp 3 chuyến
20 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V - yêu cầu xây lắp 341,2548 m2
21 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ để tận dụng lại Chương V - yêu cầu xây lắp 2,0292 tấn
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - yêu cầu xây lắp 15,6024 m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - yêu cầu xây lắp 0,1448 m3
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - yêu cầu xây lắp 15,7472 m3
25 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - yêu cầu xây lắp 15,7472 m3
26 Đục tẩy rỉ kết cấu thép, thép trong bê tông - cột thép, vai cột Chương V - yêu cầu xây lắp 7,0934 1m2 bề mặt kết cấu
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - yêu cầu xây lắp 0,7894 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - yêu cầu xây lắp 0,1677 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - yêu cầu xây lắp 0,8492 tấn
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 5,4648 m3
31 Nhân công thổi bụi + bơm keo dán tại phần cột Chương V - yêu cầu xây lắp 2 công 3/7
32 Bơm keo Sika Dur 731 Chương V - yêu cầu xây lắp 15 lọ
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - yêu cầu xây lắp 0,9554 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - yêu cầu xây lắp 0,1695 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - yêu cầu xây lắp 0,9161 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 8,0257 m3
37 Thi công bê tông tấm nhẹ Nucewwall không có cốt thép T10-50-200. tấm có KT 2000x500x100: Chương V - yêu cầu xây lắp 319,0876 m2
38 Vật liệu phụ bê tông nhẹ Chương V - yêu cầu xây lắp 319,0876 m2
39 Lanh tô 200x chiều dài x100mm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,8904 m3
40 Vận chuyển bê tông tấm nhẹ Nucewwall có cốt thép D3 tấm có KT 2000x500x100 Chương V - yêu cầu xây lắp 4 chuyến
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 78,94 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 95,53 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - yêu cầu xây lắp 151,836 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - yêu cầu xây lắp 620,1506 m2
45 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm Chương V - yêu cầu xây lắp 71,08 m2
46 Lát nền, sàn gạch ceramic - 300x300mm Chương V - yêu cầu xây lắp 15,2702 m2
47 Lát nền, sàn gạch ceramic - 500x500mm Chương V - yêu cầu xây lắp 291,9862 m2
48 Sản xuất cửa đi nhôm việt pháp kính an toàn dày 6.38ly (đã bao gồm công lắp đặ ) Chương V - yêu cầu xây lắp 23,44 m2
49 phụ kiện cửa đi Chương V - yêu cầu xây lắp 9 bộ
50 Sản xuất cửa đi nhôm việt pháp kính an toàn dày 6.38ly, (đã bao gồm công lắp đặt) Chương V - yêu cầu xây lắp 31,68 m2
51 phụ kiện cửa đi sổ Chương V - yêu cầu xây lắp 13 bộ
52 Gia công sản xuất thang thép hộp 40x20x1,2mm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0722 tấn
53 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - yêu cầu xây lắp 0,3849 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - yêu cầu xây lắp 16,368 1m2
55 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - yêu cầu xây lắp 42,84 m2
56 Gia công xà gồ thép (tận dụng lại 60% xà gồ cũ) Chương V - yêu cầu xây lắp 0,6426 tấn
57 Lắp dựng cốt thép neo D6 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0107 tấn
58 Cạo rỉ xà gồ hiện trạng tậng dụng Chương V - yêu cầu xây lắp 87,0106 m2
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - yêu cầu xây lắp 145,0176 1m2
60 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - yêu cầu xây lắp 1,5988 tấn
61 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Chương V - yêu cầu xây lắp 3,2103 tấn
62 Bu long fi18 Chương V - yêu cầu xây lắp 48 cái
63 Gia công giằng mái thép Chương V - yêu cầu xây lắp 0,6312 tấn
64 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - yêu cầu xây lắp 3,2103 tấn
65 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V - yêu cầu xây lắp 0,6311 tấn
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - yêu cầu xây lắp 165,6935 1m2
67 tăng đơ: Chương V - yêu cầu xây lắp 14 cái
68 Lợp mái che tường bằng tôn múi SUNTEK 0,4mm Chương V - yêu cầu xây lắp 3,994 100m2
69 Thi công trần bằng tấm nhựa KT600x600 khu vệ sinh Chương V - yêu cầu xây lắp 15,3692 m2
70 Trần tôn PU 3 lớp dày 18mm, khung xương thép hộp 30x60x1,1 Chương V - yêu cầu xây lắp 290,4121 m2
71 Sản xuất thép khung sân khấu ( thép mạ kẽm ) Chương V - yêu cầu xây lắp 0,3001 tấn
72 Lắp khung sàn Chương V - yêu cầu xây lắp 0,3001 tấn
73 Gỗ sàn sân khấu Chương V - yêu cầu xây lắp 21,56 m2
74 Vít M4 Chương V - yêu cầu xây lắp 24 cái
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 Chương V - yêu cầu xây lắp 30 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 Chương V - yêu cầu xây lắp 20 m
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm Chương V - yêu cầu xây lắp 45 m
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm Chương V - yêu cầu xây lắp 230 m
79 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - yêu cầu xây lắp 155 m
80 Lắp đặt quạt trần Chương V - yêu cầu xây lắp 12 cái
81 Lắp led bulb có gắn tường Chương V - yêu cầu xây lắp 4 bộ
82 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - yêu cầu xây lắp 6 bộ
83 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - yêu cầu xây lắp 2 cái
84 Lắp đặt B1 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Chương V - yêu cầu xây lắp 3 bảng
85 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - yêu cầu xây lắp 2 cái
86 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V - yêu cầu xây lắp 1 cái
87 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - yêu cầu xây lắp 1 cái
88 Đế âm, mặt cài ATM Chương V - yêu cầu xây lắp 5 cái
89 Lắp đặt B2 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Chương V - yêu cầu xây lắp 3 bảng
90 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - yêu cầu xây lắp 2 cái
91 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V - yêu cầu xây lắp 1 cái
92 Đế âm, mặt cài ATM Chương V - yêu cầu xây lắp 3 cái
93 Lắp đặt B2A 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Chương V - yêu cầu xây lắp 1 bảng
94 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - yêu cầu xây lắp 2 cái
95 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V - yêu cầu xây lắp 1 cái
96 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - yêu cầu xây lắp 1 cái
97 Đế âm, mặt cài ATM Chương V - yêu cầu xây lắp 6 cái
98 Lắp đặt B0 2 ổ cắm Chương V - yêu cầu xây lắp 5 bảng
99 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - yêu cầu xây lắp 3 cái
100 Đế âm, mặt cài ATM Chương V - yêu cầu xây lắp 3 cái
101 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Chương V - yêu cầu xây lắp 8 cái
102 Lắp đặt Tủ điện tổng 20x15x25cm Chương V - yêu cầu xây lắp 1 hộp
103 Lắp đặt đèn Led panel 600x600 Chương V - yêu cầu xây lắp 16 bộ
104 Lắp đặt xí bệt Chương V - yêu cầu xây lắp 2 bộ
105 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - yêu cầu xây lắp 4 bộ
106 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - yêu cầu xây lắp 4 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - yêu cầu xây lắp 2 cái
108 Bộ phụ kiện Chương V - yêu cầu xây lắp 2 bộ
109 Lắp đặt gương soi Chương V - yêu cầu xây lắp 2 cái
110 Lắp đặt van khóa tay vặn - Đường kính 32mm Chương V - yêu cầu xây lắp 2 cái
111 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - yêu cầu xây lắp 2 bộ
112 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - yêu cầu xây lắp 2 bộ
113 Lắp đặt phễu thu nước + xi phông phễu thu Chương V - yêu cầu xây lắp 6 cái
114 Lắp đặt ống nhựa nhựa chịu nhiệt PPR-PN10 - ĐK 32mm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,25 100m
115 Lắp đặt ống nhựa nhựa chịu nhiệt PPR-PN10 - ĐK 25mm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,15 100m
116 Lắp đặt ống nhựa nhựa chịu nhiệt PPR-PN10 - ĐK 20mm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,05 100m
117 Cút PPR 90 độ - ĐK 32mm Chương V - yêu cầu xây lắp 2 cái
118 Tê thu PPR ĐK 32x25mm Chương V - yêu cầu xây lắp 3 cái
119 Tê thu PPR ĐK 32x20mm Chương V - yêu cầu xây lắp 3 cái
120 Cút PPR 90 độ - ĐK 20mm Chương V - yêu cầu xây lắp 3 cái
121 Tê thu PPR ĐK 20x20mm Chương V - yêu cầu xây lắp 3 cái
122 Tê thu PPR đều ĐK 20x20mm Chương V - yêu cầu xây lắp 2 cái
123 Tê thu PPR ĐK 25x20mm Chương V - yêu cầu xây lắp 4 cái
124 Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm Chương V - yêu cầu xây lắp 2 cái
125 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,06 100m
126 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 76mm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,06 100m
127 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 50mm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,08 100m
128 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 32mm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,07 100m
129 Tê xiên PVC 55x110 Chương V - yêu cầu xây lắp 3 cái
130 Tê xiên PVC 76x110 Chương V - yêu cầu xây lắp 3 cái
131 Tê xiên PVC 110x110 Chương V - yêu cầu xây lắp 2 cái
132 Côn thu PVC 50x76 Chương V - yêu cầu xây lắp 1 cái
133 Côn thu PVC 50x110 Chương V - yêu cầu xây lắp 1 cái
134 Cút PVC 135 độ ĐK 110 Chương V - yêu cầu xây lắp 2 cái
135 Cút PVC 90 độ ĐK 110 Chương V - yêu cầu xây lắp 2 cái
136 Lắp đặt cút nhựa PVC D76 Chương V - yêu cầu xây lắp 3 cái
137 Lắp đặt tê nhựa PVC D76 Chương V - yêu cầu xây lắp 3 cái
138 Lắp đặt cút nhựa PVC D50 Chương V - yêu cầu xây lắp 4 cái
139 Lắp đặt tê nhựa PVC D50 Chương V - yêu cầu xây lắp 2 cái
140 Lắp đặt cút nhựa PVC D32 Chương V - yêu cầu xây lắp 5 cái
141 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,152 100m
142 Cút nhựa 135 độ ĐK 90 Chương V - yêu cầu xây lắp 4 cái
143 Cút nhựa 90 độ ĐK 90 Chương V - yêu cầu xây lắp 4 cái
144 Lồng chắn rác inox Chương V - yêu cầu xây lắp 4 cái
145 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V - yêu cầu xây lắp 4 cái
146 Đai giữ ống nước Chương V - yêu cầu xây lắp 12 cái
147 Lắp đặt ống nhựa thoát nước - Đường kính 32mm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,027 100m
148 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V - yêu cầu xây lắp 8 cái
149 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V - yêu cầu xây lắp 8 cái
150 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - yêu cầu xây lắp 73,78 m
151 Gia công cấu kiện thép 50x300x5 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0047 tấn
152 Bu long Chương V - yêu cầu xây lắp 16 cái
153 Bầu sứ Chương V - yêu cầu xây lắp 8 cái
B HẠNG MỤC: NHÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - yêu cầu xây lắp 37,635 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - yêu cầu xây lắp 2,677 m3
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - yêu cầu xây lắp 77,8405 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - yêu cầu xây lắp 233,5215 m2
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - yêu cầu xây lắp 1,1676 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - yêu cầu xây lắp 1,1676 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 33,577 m2
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 44,2635 m2
9 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - yêu cầu xây lắp 134,308 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - yêu cầu xây lắp 177,054 m2
11 Cửa sắp xếp sơn tĩnh điện có lá chắn Chương V - yêu cầu xây lắp 23,25 m2
12 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V - yêu cầu xây lắp 23,25 m2
13 Cửa đi nhôm việt pháp kính an toàn dày 6.38ly, ( đã bao gồm lắp đặt ) Chương V - yêu cầu xây lắp 8,625 m2
14 Phụ kiện cửa đi Chương V - yêu cầu xây lắp 3 bộ
15 Cửa sổ nhôm việt pháp kính an toàn dày 6.38ly, ( đã bao gồm lắp đặt ) Chương V - yêu cầu xây lắp 5,76 m2
16 Phụ kiện cửa sổ Chương V - yêu cầu xây lắp 3 bộ
C HẠNG MỤC: NHÀ GIẶT LÀ, NHÀ KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨN
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - yêu cầu xây lắp 2,28 m2
2 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - yêu cầu xây lắp 1,08 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - yêu cầu xây lắp 79,026 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - yêu cầu xây lắp 184,394 m2
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - yêu cầu xây lắp 1,423 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - yêu cầu xây lắp 1,423 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 31,6674 m2
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 39,5442 m2
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 7,8144 m2
10 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - yêu cầu xây lắp 154,694 m2
11 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - yêu cầu xây lắp 95,181 m2
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - yêu cầu xây lắp 5,148 1m3
13 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - yêu cầu xây lắp 0,396 m3
14 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 6,6997 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0389 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0127 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0661 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,4283 m3
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - yêu cầu xây lắp 8,091 m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 1,798 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 6,7545 m3
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0167 100m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - yêu cầu xây lắp 0,002 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0082 tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,104 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 30,6205 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 31,0165 m2
28 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - yêu cầu xây lắp 31,0165 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - yêu cầu xây lắp 30,6205 m2
30 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 19,8374 m2
31 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0601 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0601 tấn
33 Thép neo fi 6: Chương V - yêu cầu xây lắp 2 kg
34 Lợp mái tôn chống nóng Chương V - yêu cầu xây lắp 0,2128 100m2
35 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0434 tấn
36 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - yêu cầu xây lắp 2,88 m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - yêu cầu xây lắp 1,5792 1m2
38 Cửa đi nhôm việt pháp kính an toàn dày 6.38ly, ( bao gồm công lắp đặt ) Chương V - yêu cầu xây lắp 11,95 m2
39 Phụ kiện cửa đi Chương V - yêu cầu xây lắp 4 bộ
40 Cửa sổ nhôm việt pháp kính an toàn dày 6.38ly, phụ kiện đồng bộ ( bao gồm công lắp đặt ) Chương V - yêu cầu xây lắp 7,44 m2
41 Phụ kiện cửa sổ Chương V - yêu cầu xây lắp 4 bộ
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - yêu cầu xây lắp 10 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - yêu cầu xây lắp 8 m
44 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - yêu cầu xây lắp 15 m
45 Lắp đặt quạt trần Chương V - yêu cầu xây lắp 1 cái
46 Lắp đặt đèn compac có đui gắn tường Chương V - yêu cầu xây lắp 1 bộ
47 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Chương V - yêu cầu xây lắp 1 bảng
48 Hộp số quạt Chương V - yêu cầu xây lắp 1 bảng
49 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤150mm, luồn qua tường gạch Chương V - yêu cầu xây lắp 1 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ CHỨA RÁC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - yêu cầu xây lắp 1,4 1m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 1,6 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - yêu cầu xây lắp 1,84 1m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,368 m3
5 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 3,036 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - yêu cầu xây lắp 8,5735 m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 3,0178 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 3,4702 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 28,608 m2
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 30,1799 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - yêu cầu xây lắp 30,1799 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - yêu cầu xây lắp 28,608 m2
13 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 30,0271 m2
14 Gia công cột bằng thép hình Chương V - yêu cầu xây lắp 0,1714 tấn
15 Lắp cột thép các loại Chương V - yêu cầu xây lắp 0,1714 tấn
16 Bu lông M18x300 Chương V - yêu cầu xây lắp 32 cái
17 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0141 tấn
18 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung thép Chương V - yêu cầu xây lắp 0,146 tấn
19 Gia công hệ khung thép Chương V - yêu cầu xây lắp 0,146 tấn
20 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0555 tấn
21 Gia công cửa lưới thép. Chương V - yêu cầu xây lắp 56,7 m2
22 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0555 tấn
23 Tôn bịt cửa dày 0.4ly Chương V - yêu cầu xây lắp 2,46 m2
24 Gia công xà gồ thép Chương V - yêu cầu xây lắp 0,1553 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - yêu cầu xây lắp 0,1553 tấn
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - yêu cầu xây lắp 0,4464 100m2
E HẠNG MỤC: NHÀ PHƠI BỆNH NHÂN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - yêu cầu xây lắp 0,441 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,063 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,378 m3
4 Gia công cột bằng thép hình ( thép hộp mạ kẽm ) Chương V - yêu cầu xây lắp 0,2497 tấn
5 Lắp cột thép các loại ( thép hộp mạ kẽm ) Chương V - yêu cầu xây lắp 0,2497 tấn
6 Gia công hệ liên kết dọc trên dàn kín Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0819 tấn
7 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m ( thép hộp mạ kẽm ) Chương V - yêu cầu xây lắp 0,1709 tấn
8 Gia công xà gồ thép ( thép hộp mạ kẽm ) Chương V - yêu cầu xây lắp 0,2701 tấn
9 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - yêu cầu xây lắp 0,2701 tấn
10 Gia công thanh đứng, thanh treo dàn kín Chương V - yêu cầu xây lắp 0,1374 tấn
11 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung, giá đỡ Chương V - yêu cầu xây lắp 0,1374 tấn
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - yêu cầu xây lắp 1,0363 100m2
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 7,7808 m3
14 Máng nước Inox Chương V - yêu cầu xây lắp 19,8 m
15 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm Chương V - yêu cầu xây lắp 7 cái
16 Lắp đặt ống nhựa PVC, Đường kính 90mm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,28 100m
17 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - yêu cầu xây lắp 14 cái
18 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - yêu cầu xây lắp 7 cái
19 Đai giữ ống Chương V - yêu cầu xây lắp 21 cái
20 Sắt đỡ máng nước Chương V - yêu cầu xây lắp 14,16 kg
F HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - yêu cầu xây lắp 3,456 1m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - yêu cầu xây lắp 3,3 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 1,401 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0384 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 1,536 m3
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 3,3 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 3,2175 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 29,25 m2
9 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 33,771 m2
10 Cạo bóc lớp đất màu Tb 150mm Chương V - yêu cầu xây lắp 22,86 1m3
11 Đắp cát lót sân bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0762 100m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 16,289 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0608 100m2
14 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - yêu cầu xây lắp 0,111 tấn
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - yêu cầu xây lắp 1,04 m3
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V - yêu cầu xây lắp 20 cái
17 Gia công cột bằng thép mạ kẽm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,2588 tấn
18 Lắp cột thép các loại Chương V - yêu cầu xây lắp 0,2588 tấn
19 Gia công vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Chương V - yêu cầu xây lắp 0,195 tấn
20 Gia công vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - yêu cầu xây lắp 0,1007 tấn
21 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - yêu cầu xây lắp 0,2957 tấn
22 Gia công thanh đứng, thanh treo dàn kín Chương V - yêu cầu xây lắp 0,4664 tấn
23 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Chương V - yêu cầu xây lắp 0,4664 tấn
24 Gia công xà gồ thép Chương V - yêu cầu xây lắp 0,4725 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - yêu cầu xây lắp 0,4725 tấn
26 Gia công hàng rào lưới thép Chương V - yêu cầu xây lắp 107,925 m2
27 Bu lông D16 Chương V - yêu cầu xây lắp 24 cái
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - yêu cầu xây lắp 1,6625 100m2
29 Cửa sắt xếp không có lá Chương V - yêu cầu xây lắp 12 m2
30 khóa việt tiệp Chương V - yêu cầu xây lắp 1 cái
31 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V - yêu cầu xây lắp 12 m2
32 Máng nước Inox Chương V - yêu cầu xây lắp 19,8 m
33 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm Chương V - yêu cầu xây lắp 4 cái
34 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước, ĐK 90mm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,16 100m
35 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - yêu cầu xây lắp 14 cái
36 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - yêu cầu xây lắp 5 cái
37 Đai giữ ống Chương V - yêu cầu xây lắp 21 cái
38 Thép vuông đặc 12x12mm đỡ máng nước Chương V - yêu cầu xây lắp 14,16 kg
G HẠNG MỤC: CỔNG
1 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Chương V - yêu cầu xây lắp 2,82 m2
2 Phá dỡ hàng rào song sắt Chương V - yêu cầu xây lắp 20,8714 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - yêu cầu xây lắp 2,916 m3
4 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V - yêu cầu xây lắp 2,916 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - yêu cầu xây lắp 2,916 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - yêu cầu xây lắp 14,58 m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - yêu cầu xây lắp 0,918 1m3
8 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - yêu cầu xây lắp 0,054 m3
9 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,864 m3
10 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 1,0944 m3
11 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 10,944 m2
12 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - yêu cầu xây lắp 10,944 m2
13 Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, ĐK ≤80mm Chương V - yêu cầu xây lắp 1 m
14 Mô tơ điều khiển AG741FAAC Chương V - yêu cầu xây lắp 1 Bộ
15 Cổng xếp điện Inox tự động cao 1.5m Chương V - yêu cầu xây lắp 4 m
16 Đèn trụ cổng Chương V - yêu cầu xây lắp 2 cái
17 Lồng INOX Chương V - yêu cầu xây lắp 4,84 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2.5mm2 Chương V - yêu cầu xây lắp 30 m
19 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Chương V - yêu cầu xây lắp 2 m
20 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - yêu cầu xây lắp 22 m
21 Lắp đặt các automat 1 pha ≤20A Chương V - yêu cầu xây lắp 2 cái
22 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - yêu cầu xây lắp 2 cái
23 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - yêu cầu xây lắp 1 cái
24 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - yêu cầu xây lắp 0,624 1m3
25 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - yêu cầu xây lắp 0,048 m3
26 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,624 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 1,1691 m3
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0047 tấn
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0072 100m2
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,108 m3
31 Miết mạch chân biển tên Chương V - yêu cầu xây lắp 0,528 m2
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 8,496 m2
33 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - yêu cầu xây lắp 3,042 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - yêu cầu xây lắp 5,4531 m2
35 Bộ chữ Inox tên cơ quan Chương V - yêu cầu xây lắp 1 Bộ
36 Đào móng cổng xếp thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - yêu cầu xây lắp 1,376 1m3
37 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,344 m3
38 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu xây lắp 1,216 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->