Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200870342-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 18:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Hà Quảng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200870317 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 18:04:00 đến ngày 2020-09-03 18:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,527,384,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ KỸ THUẬT | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 6,025 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - yêu cầu xây lắp | 193,8744 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - yêu cầu xây lắp | 152,6165 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 547,0023 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V - yêu cầu xây lắp | 457,8495 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1.641,0067 | m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - yêu cầu xây lắp | 10,4943 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - yêu cầu xây lắp | 10,4943 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 93,8561 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 404,135 | m2 |
| 11 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 152,6165 | m2 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 49,0112 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 375,4244 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2.423,0504 | m2 |
| 15 | Cửa đi Nhôm Việt Pháp kính trắng dày 6.38ly | Chương V - yêu cầu xây lắp | 77,7216 | m2 |
| 16 | Phụ kiện cửa đi: | Chương V - yêu cầu xây lắp | 33 | bộ |
| 17 | Cửa sổ Nhôm Việt Pháp kính trắng dày 6.38ly, phụ kiện đồng bộ: | Chương V - yêu cầu xây lắp | 115,0056 | m2 |
| 18 | Phụ kiện cửa sổ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 37 | bộ |
| 19 | Vận chuyển cửa đi cửa sổ nhôm Việt Pháp | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3 | chuyến |
| 20 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 341,2548 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ để tận dụng lại | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2,0292 | tấn |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - yêu cầu xây lắp | 15,6024 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,1448 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - yêu cầu xây lắp | 15,7472 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - yêu cầu xây lắp | 15,7472 | m3 |
| 26 | Đục tẩy rỉ kết cấu thép, thép trong bê tông - cột thép, vai cột | Chương V - yêu cầu xây lắp | 7,0934 | 1m2 bề mặt kết cấu |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,7894 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,1677 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,8492 | tấn |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 5,4648 | m3 |
| 31 | Nhân công thổi bụi + bơm keo dán tại phần cột | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | công 3/7 |
| 32 | Bơm keo Sika Dur 731 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 15 | lọ |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,9554 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,1695 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,9161 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 8,0257 | m3 |
| 37 | Thi công bê tông tấm nhẹ Nucewwall không có cốt thép T10-50-200. tấm có KT 2000x500x100: | Chương V - yêu cầu xây lắp | 319,0876 | m2 |
| 38 | Vật liệu phụ bê tông nhẹ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 319,0876 | m2 |
| 39 | Lanh tô 200x chiều dài x100mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,8904 | m3 |
| 40 | Vận chuyển bê tông tấm nhẹ Nucewwall có cốt thép D3 tấm có KT 2000x500x100 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4 | chuyến |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 78,94 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 95,53 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 151,836 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 620,1506 | m2 |
| 45 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 71,08 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic - 300x300mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 15,2702 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic - 500x500mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 291,9862 | m2 |
| 48 | Sản xuất cửa đi nhôm việt pháp kính an toàn dày 6.38ly (đã bao gồm công lắp đặ ) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 23,44 | m2 |
| 49 | phụ kiện cửa đi | Chương V - yêu cầu xây lắp | 9 | bộ |
| 50 | Sản xuất cửa đi nhôm việt pháp kính an toàn dày 6.38ly, (đã bao gồm công lắp đặt) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 31,68 | m2 |
| 51 | phụ kiện cửa đi sổ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 13 | bộ |
| 52 | Gia công sản xuất thang thép hộp 40x20x1,2mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0722 | tấn |
| 53 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,3849 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 16,368 | 1m2 |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - yêu cầu xây lắp | 42,84 | m2 |
| 56 | Gia công xà gồ thép (tận dụng lại 60% xà gồ cũ) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,6426 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép neo D6 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0107 | tấn |
| 58 | Cạo rỉ xà gồ hiện trạng tậng dụng | Chương V - yêu cầu xây lắp | 87,0106 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 145,0176 | 1m2 |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,5988 | tấn |
| 61 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3,2103 | tấn |
| 62 | Bu long fi18 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 48 | cái |
| 63 | Gia công giằng mái thép | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,6312 | tấn |
| 64 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3,2103 | tấn |
| 65 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,6311 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 165,6935 | 1m2 |
| 67 | tăng đơ: | Chương V - yêu cầu xây lắp | 14 | cái |
| 68 | Lợp mái che tường bằng tôn múi SUNTEK 0,4mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3,994 | 100m2 |
| 69 | Thi công trần bằng tấm nhựa KT600x600 khu vệ sinh | Chương V - yêu cầu xây lắp | 15,3692 | m2 |
| 70 | Trần tôn PU 3 lớp dày 18mm, khung xương thép hộp 30x60x1,1 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 290,4121 | m2 |
| 71 | Sản xuất thép khung sân khấu ( thép mạ kẽm ) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,3001 | tấn |
| 72 | Lắp khung sàn | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,3001 | tấn |
| 73 | Gỗ sàn sân khấu | Chương V - yêu cầu xây lắp | 21,56 | m2 |
| 74 | Vít M4 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 24 | cái |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 30 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 20 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 45 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 230 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 155 | m |
| 80 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - yêu cầu xây lắp | 12 | cái |
| 81 | Lắp led bulb có gắn tường | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4 | bộ |
| 82 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - yêu cầu xây lắp | 6 | bộ |
| 83 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt B1 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3 | bảng |
| 85 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 88 | Đế âm, mặt cài ATM | Chương V - yêu cầu xây lắp | 5 | cái |
| 89 | Lắp đặt B2 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3 | bảng |
| 90 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 92 | Đế âm, mặt cài ATM | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt B2A 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | bảng |
| 94 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 97 | Đế âm, mặt cài ATM | Chương V - yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt B0 2 ổ cắm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 5 | bảng |
| 99 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 100 | Đế âm, mặt cài ATM | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Chương V - yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| 102 | Lắp đặt Tủ điện tổng 20x15x25cm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | hộp |
| 103 | Lắp đặt đèn Led panel 600x600 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 16 | bộ |
| 104 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 105 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4 | bộ |
| 106 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 108 | Bộ phụ kiện | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 109 | Lắp đặt gương soi | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt van khóa tay vặn - Đường kính 32mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 112 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 113 | Lắp đặt phễu thu nước + xi phông phễu thu | Chương V - yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa nhựa chịu nhiệt PPR-PN10 - ĐK 32mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,25 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa nhựa chịu nhiệt PPR-PN10 - ĐK 25mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,15 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa nhựa chịu nhiệt PPR-PN10 - ĐK 20mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,05 | 100m |
| 117 | Cút PPR 90 độ - ĐK 32mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 118 | Tê thu PPR ĐK 32x25mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 119 | Tê thu PPR ĐK 32x20mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 120 | Cút PPR 90 độ - ĐK 20mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 121 | Tê thu PPR ĐK 20x20mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 122 | Tê thu PPR đều ĐK 20x20mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 123 | Tê thu PPR ĐK 25x20mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,06 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 76mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,06 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 50mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,08 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 32mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,07 | 100m |
| 129 | Tê xiên PVC 55x110 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 130 | Tê xiên PVC 76x110 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 131 | Tê xiên PVC 110x110 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 132 | Côn thu PVC 50x76 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 133 | Côn thu PVC 50x110 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 134 | Cút PVC 135 độ ĐK 110 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 135 | Cút PVC 90 độ ĐK 110 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa PVC D76 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê nhựa PVC D76 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa PVC D50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt tê nhựa PVC D50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa PVC D32 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 5 | cái |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,152 | 100m |
| 142 | Cút nhựa 135 độ ĐK 90 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 143 | Cút nhựa 90 độ ĐK 90 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 144 | Lồng chắn rác inox | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 146 | Đai giữ ống nước | Chương V - yêu cầu xây lắp | 12 | cái |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước - Đường kính 32mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,027 | 100m |
| 148 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| 149 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| 150 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 73,78 | m |
| 151 | Gia công cấu kiện thép 50x300x5 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0047 | tấn |
| 152 | Bu long | Chương V - yêu cầu xây lắp | 16 | cái |
| 153 | Bầu sứ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - yêu cầu xây lắp | 37,635 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2,677 | m3 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 77,8405 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - yêu cầu xây lắp | 233,5215 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,1676 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,1676 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 33,577 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 44,2635 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 134,308 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 177,054 | m2 |
| 11 | Cửa sắp xếp sơn tĩnh điện có lá chắn | Chương V - yêu cầu xây lắp | 23,25 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V - yêu cầu xây lắp | 23,25 | m2 |
| 13 | Cửa đi nhôm việt pháp kính an toàn dày 6.38ly, ( đã bao gồm lắp đặt ) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 8,625 | m2 |
| 14 | Phụ kiện cửa đi | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3 | bộ |
| 15 | Cửa sổ nhôm việt pháp kính an toàn dày 6.38ly, ( đã bao gồm lắp đặt ) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 5,76 | m2 |
| 16 | Phụ kiện cửa sổ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ GIẶT LÀ, NHÀ KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2,28 | m2 |
| 2 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,08 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 79,026 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - yêu cầu xây lắp | 184,394 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,423 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,423 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 31,6674 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 39,5442 | m2 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 7,8144 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 154,694 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 95,181 | m2 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 5,148 | 1m3 |
| 13 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,396 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 6,6997 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0389 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0127 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0661 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,4283 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - yêu cầu xây lắp | 8,091 | m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,798 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 6,7545 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0167 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,002 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0082 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,104 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 30,6205 | m2 |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 31,0165 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 31,0165 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 30,6205 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 19,8374 | m2 |
| 31 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0601 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0601 | tấn |
| 33 | Thép neo fi 6: | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | kg |
| 34 | Lợp mái tôn chống nóng | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,2128 | 100m2 |
| 35 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0434 | tấn |
| 36 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2,88 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,5792 | 1m2 |
| 38 | Cửa đi nhôm việt pháp kính an toàn dày 6.38ly, ( bao gồm công lắp đặt ) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 11,95 | m2 |
| 39 | Phụ kiện cửa đi | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4 | bộ |
| 40 | Cửa sổ nhôm việt pháp kính an toàn dày 6.38ly, phụ kiện đồng bộ ( bao gồm công lắp đặt ) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 7,44 | m2 |
| 41 | Phụ kiện cửa sổ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4 | bộ |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 10 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 8 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 15 | m |
| 45 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt đèn compac có đui gắn tường | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 47 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | bảng |
| 48 | Hộp số quạt | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | bảng |
| 49 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤150mm, luồn qua tường gạch | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ CHỨA RÁC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,4 | 1m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,6 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,84 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,368 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3,036 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - yêu cầu xây lắp | 8,5735 | m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3,0178 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3,4702 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 28,608 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 30,1799 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 30,1799 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 28,608 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 30,0271 | m2 |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,1714 | tấn |
| 15 | Lắp cột thép các loại | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,1714 | tấn |
| 16 | Bu lông M18x300 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 32 | cái |
| 17 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0141 | tấn |
| 18 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung thép | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,146 | tấn |
| 19 | Gia công hệ khung thép | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,146 | tấn |
| 20 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0555 | tấn |
| 21 | Gia công cửa lưới thép. | Chương V - yêu cầu xây lắp | 56,7 | m2 |
| 22 | Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0555 | tấn |
| 23 | Tôn bịt cửa dày 0.4ly | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2,46 | m2 |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,1553 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,1553 | tấn |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,4464 | 100m2 |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ PHƠI BỆNH NHÂN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,441 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,063 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,378 | m3 |
| 4 | Gia công cột bằng thép hình ( thép hộp mạ kẽm ) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,2497 | tấn |
| 5 | Lắp cột thép các loại ( thép hộp mạ kẽm ) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,2497 | tấn |
| 6 | Gia công hệ liên kết dọc trên dàn kín | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0819 | tấn |
| 7 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m ( thép hộp mạ kẽm ) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,1709 | tấn |
| 8 | Gia công xà gồ thép ( thép hộp mạ kẽm ) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,2701 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,2701 | tấn |
| 10 | Gia công thanh đứng, thanh treo dàn kín | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,1374 | tấn |
| 11 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung, giá đỡ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,1374 | tấn |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,0363 | 100m2 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 7,7808 | m3 |
| 14 | Máng nước Inox | Chương V - yêu cầu xây lắp | 19,8 | m |
| 15 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 7 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC, Đường kính 90mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,28 | 100m |
| 17 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 14 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 7 | cái |
| 19 | Đai giữ ống | Chương V - yêu cầu xây lắp | 21 | cái |
| 20 | Sắt đỡ máng nước | Chương V - yêu cầu xây lắp | 14,16 | kg |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3,456 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3,3 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,401 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0384 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,536 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3,3 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3,2175 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 29,25 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 33,771 | m2 |
| 10 | Cạo bóc lớp đất màu Tb 150mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 22,86 | 1m3 |
| 11 | Đắp cát lót sân bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0762 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 16,289 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0608 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,111 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,04 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Chương V - yêu cầu xây lắp | 20 | cái |
| 17 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,2588 | tấn |
| 18 | Lắp cột thép các loại | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,2588 | tấn |
| 19 | Gia công vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,195 | tấn |
| 20 | Gia công vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,1007 | tấn |
| 21 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,2957 | tấn |
| 22 | Gia công thanh đứng, thanh treo dàn kín | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,4664 | tấn |
| 23 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,4664 | tấn |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,4725 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,4725 | tấn |
| 26 | Gia công hàng rào lưới thép | Chương V - yêu cầu xây lắp | 107,925 | m2 |
| 27 | Bu lông D16 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 24 | cái |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,6625 | 100m2 |
| 29 | Cửa sắt xếp không có lá | Chương V - yêu cầu xây lắp | 12 | m2 |
| 30 | khóa việt tiệp | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 31 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V - yêu cầu xây lắp | 12 | m2 |
| 32 | Máng nước Inox | Chương V - yêu cầu xây lắp | 19,8 | m |
| 33 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước, ĐK 90mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,16 | 100m |
| 35 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 14 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 5 | cái |
| 37 | Đai giữ ống | Chương V - yêu cầu xây lắp | 21 | cái |
| 38 | Thép vuông đặc 12x12mm đỡ máng nước | Chương V - yêu cầu xây lắp | 14,16 | kg |
| G | HẠNG MỤC: CỔNG | |||
| 1 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2,82 | m2 |
| 2 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Chương V - yêu cầu xây lắp | 20,8714 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2,916 | m3 |
| 4 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2,916 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2,916 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - yêu cầu xây lắp | 14,58 | m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,918 | 1m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,054 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,864 | m3 |
| 10 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,0944 | m3 |
| 11 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 10,944 | m2 |
| 12 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V - yêu cầu xây lắp | 10,944 | m2 |
| 13 | Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, ĐK ≤80mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | m |
| 14 | Mô tơ điều khiển AG741FAAC | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 15 | Cổng xếp điện Inox tự động cao 1.5m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4 | m |
| 16 | Đèn trụ cổng | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 17 | Lồng INOX | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4,84 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2.5mm2 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 30 | m |
| 19 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 22 | m |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤20A | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 24 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,624 | 1m3 |
| 25 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,048 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,624 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,1691 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0047 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0072 | 100m2 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,108 | m3 |
| 31 | Miết mạch chân biển tên | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,528 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 8,496 | m2 |
| 33 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3,042 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 5,4531 | m2 |
| 35 | Bộ chữ Inox tên cơ quan | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | Bộ |
| 36 | Đào móng cổng xếp thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,376 | 1m3 |
| 37 | Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,344 | m3 |
| 38 | Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,216 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi