Gói thầu: Thi công xây dựng công trình + thuế tài nguyên + phí bảo vệ môi trường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200870514-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phùng Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình + thuế tài nguyên + phí bảo vệ môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200860072 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 19:48:00 đến ngày 2020-09-03 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,290,840,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <=1,6m3, đất C3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 120,8187 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 120,8187 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 120,8187 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 120,8187 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 81,26 | 100m3 |
| 6 | Đào đất hữu cơ, máy đào <=1,6m3, đất C2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 9,695 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 9,695 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 9,695 | 100m3 |
| B | Đường giao thông | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <=1,6m3, đất C3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 40,6088 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 40,6088 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 40,6088 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 40,6088 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 35,937 | 100m3 |
| 6 | Đào đất hữu cơ, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 6,945 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,2033 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất không dùng được đổ đi, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 7,1483 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 7,1483 | 100m3 |
| 10 | Đệm cát hạt trung đệm nền đường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 53,72 | m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 193,4 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,5278 | 100m2 |
| C | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,86 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 14,04 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,7055 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 17,199 | m3 |
| 5 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 4,68 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,1302 | tấn |
| 7 | Ván khuôn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,3539 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,9594 | 100m2 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 234 | cái |
| 10 | Xây rãnh thoát nước, gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 28,8288 | m3 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 35,1 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 121,68 | m2 |
| 13 | Đào móng hố ga, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 (TC 10%) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,5305 | m3 |
| 14 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,0477 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2,0599 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,0304 | 100m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,6919 | m3 |
| 18 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,349 | m3 |
| 19 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,192 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,0211 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,0223 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ mũ tường thẳng, dày <=45 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,0418 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,0288 | 100m2 |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 3 | cái |
| 25 | Xây hố ga, gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,6328 | m3 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,08 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 6,03 | m2 |
| 28 | Đào móng hố ga, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 (TC 10%), HS mở mái 1.3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,2199 | m3 |
| 29 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 30 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,6638 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,0147 | 100m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,2306 | m3 |
| 33 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,1163 | m3 |
| 34 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,064 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,007 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,0074 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ mũ tường thẳng, dày <=45 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,0139 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,0096 | 100m2 |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Xây hố ga, gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,4752 | m3 |
| 41 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,36 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,74 | m2 |
| 43 | Đào móng, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 (TC 10%), HS mở mái 1.3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,23 | m3 |
| 44 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,0207 | 100m3 |
| 45 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2,3 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,38 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 5,35 | m2 |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 49 | ống cống D300, L=1m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2 | ống |
| 50 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2 | đoạn |
| 51 | Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, d300mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | 1 đoạn ống |
| D | Phí tài nguyên và bảo vệ môi trường | |||
| 1 | Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 5.241,68 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi