Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200865719-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200865716 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách trung ương(Vốn đầu tư phát triển thực hiện Chương trình 30a thuộc Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững) và vốn ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 21:53:00 đến ngày 2020-09-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,243,248,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát quang dọn dẹp mặt bằng tuyến | Chương V, E-HSMT | 128,2422 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 84,5814 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp nền đường đất cấp 3 | Chương V, E-HSMT | 4,8807 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 13,9651 | 100m3 |
| 5 | Lu tăng cường nền đường đào K95 | Chương V, E-HSMT | 59,0099 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V, E-HSMT | 24,4397 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tận dụng đắp nền đường, cự ly TB 0.5km | Chương V, E-HSMT | 27,6169 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đổ thải cự ly 1km đầu | Chương V, E-HSMT | 75,8103 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thừa đổ thải cự ly 1km tiếp theo | Chương V, E-HSMT | 75,8103 | 100m3 |
| B | MÓNG, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm đá vỉa bằng đá hộc | Chương V, E-HSMT | 148,3668 | m3 |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Chương V, E-HSMT | 121,5962 | 100m2 |
| 3 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Chương V, E-HSMT | 121,5962 | 100m2 |
| C | VUỐT NỐI NÚT GIAO | |||
| 1 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Chương V, E-HSMT | 3,2878 | 100m2 |
| 2 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Chương V, E-HSMT | 3,2878 | 100m2 |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Chương V, E-HSMT | 145,7148 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan | Chương V, E-HSMT | 10,9414 | 100m2 |
| 3 | Lắp đặt tấm đan | Chương V, E-HSMT | 7.304 | cái |
| 4 | Bê tông đáy rãnh đá 1x2 M200 | Chương V, E-HSMT | 77,5137 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chương V, E-HSMT | 73,04 | m3 |
| 6 | Đào đất thi công cống | Chương V, E-HSMT | 0,8316 | 100m3 |
| 7 | Lắp đặt tấm bản bằng cần cẩu | Chương V, E-HSMT | 20 | cấu kiện |
| 8 | Cốt thép tấm bản | Chương V, E-HSMT | 0,5034 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm bản đá 1x2 M250 | Chương V, E-HSMT | 3,704 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm bản | Chương V, E-HSMT | 0,1583 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay, móng hố thu đá 2x4 M150 | Chương V, E-HSMT | 11,88 | m3 |
| 12 | Bê tông thân cống, tường cánh, hố thu đá 2x4 M150 | Chương V, E-HSMT | 14,736 | m3 |
| 13 | Đá dăm cát đệm dày 10cm | Chương V, E-HSMT | 3,6 | m3 |
| 14 | Bê tông phủ mặt bản đá 1x2 M300 | Chương V, E-HSMT | 1,944 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thân | Chương V, E-HSMT | 0,7288 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn móng | Chương V, E-HSMT | 0,1752 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mối nối | Chương V, E-HSMT | 0,1593 | m3 |
| 18 | Đắp đất hoàn trả K95 | Chương V, E-HSMT | 0,4568 | 100m3 |
| 19 | Nạo vét hạ lưu, khơi thông dòng chảy cống hiện hữu bằng nhân công | Chương V, E-HSMT | 14,065 | m3 bùn |
| 20 | Vét rãnh thoát nước | Chương V, E-HSMT | 184 | m |
| E | HỆ THỐNG ATGT | |||
| 1 | Biển báo tam giác A87,5 | Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 2 | Cột biển báo D80 | Chương V, E-HSMT | 57 | m |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang | Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi