Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200868685-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Hoàng Đức
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200868625
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-24 15:04:00 đến ngày 2020-09-03 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,264,045,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: XÂY DỰNG BẾP ĂN BÁN TRÚ TRƯỜNG MẦM NON XÃ NHẬT QUANG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V- Yêu cầu về xây lắp 21,58 m2
2 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 122,816 m2
3 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 45,368 m2
4 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,163 m3
5 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,159 tấn
6 Tháo dỡ trần nhựa thủ công Chương V- Yêu cầu về xây lắp 94,9 m2
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 31,798 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,997 m3
9 Phá dỡ móng xây gạch Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4,858 m3
10 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép (Lớp gạch lát cũ và bê tông lót nền tổng dày 15cm) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 16,422 m3
11 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,931 100m3
12 Vận chuyển đất, phế thải phá dỡ ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,926 100m3
13 Vận chuyển đất, phế thải phá dỡ 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,926 100m3
14 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (M 80%) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,385 100m3
15 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 (TC 20%) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 9,625 m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,001 100m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,003 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,003 100m3
19 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 23,691 100m
20 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 5,921 100m
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 7,844 m3
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,625 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,96 tấn
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,677 100m2
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 23,45 m3
26 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,745 m3
27 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 16,932 m3
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,279 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,146 tấn
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,306 100m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4,112 m3
32 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,577 100m3
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 16,811 m3
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,376 m3
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,212 m3
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,567 m3
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,131 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,387 tấn
39 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,45 100m2
40 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,821 m3
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,113 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,062 tấn
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,184 100m2
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,918 m3
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,139 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,088 tấn
47 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,271 100m2
48 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,881 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4,436 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,539 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 41,176 m3
52 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,346 m3
53 Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm D76x2mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,092 tấn
54 Lắp cột thép các loại Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,092 tấn
55 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,937 tấn
56 Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm 30x60x2mm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,109 tấn
57 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,046 tấn
58 Bulong d18 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 32 cái
59 Gia công xà gồ thép hình Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,12 tấn
60 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x2mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,129 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,249 tấn
62 Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 14x14mm (trọng lượng 1,54kg/1m dài) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,406 tấn
63 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V- Yêu cầu về xây lắp 25,92 m2
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 237,637 1m2
65 Lợp mái bằng tôn múi 6 sóng PU dày 0,42mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,38 100m2
66 Lợp mái che bằng tôn múi liên doanh dày 0,4mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,377 100m2
67 Tôn úp nóc, úp sườn khổ rộng 600 dày 0,42mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 49,32 m
68 Máng thu nước khổ rộng 400 dày 0,42mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 17,12 m
69 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 60x60cm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 189,818 m2
70 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 232,289 m2
71 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 190,052 m2
72 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 27,365 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 45,5 m2
74 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 25,6 m
75 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V- Yêu cầu về xây lắp 495,206 m2
76 Lát nền, sàn gạch ceramic, KT: 50x50cm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 130,384 m2
77 Lát nền, sàn gạch ceramic-KT 30x30cm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 55,664 m2
78 Ốp tường trụ, cột-KT: 250x400mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 69,838 m2
79 Ốp tường trụ, cột-KT: 300x450mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 27,261 m2
80 SX cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 6,38mm, lập là nhựa, cửa đi 2 cánh Chương V- Yêu cầu về xây lắp 17,55 m2
81 Phụ kiện cửa đi hai cánh, bản lề 3d, khóa đa điểm không có lưỡi gà Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
82 SX cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 6,38mm, lập là nhựa, cửa đi 1 cánh Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4,86 m2
83 Phụ kiện cửa đi một cánh, bản lề 3d, khóa đá điểm không có lưỡi gà Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
84 SX cửa sổ khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 25,92 m2
85 Phụ kiện cửa sổ, bản lề chữ A, thanh đa điểm, tay nắm, K15 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
86 Lắp dựng cửa khung nhựa lõi thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 48,33 m2
87 Sản xuất cửa D4, cửa khung sắt bưng tôn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,26 m2
88 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,26 m2
89 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,766 100m2
90 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,898 100m2
91 Sản xuất các kết cấu Inox khung đỡ, giá đỡ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,45 tấn
92 Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,45 tấn
93 Inox tấm dày 0,5mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 42 m2
94 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 cái
95 Lắp đặt các automat 1 pha 75A Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 cái
96 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2 cái
97 Tủ điện sơn tĩnh điện KT300x200x100 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 cái
98 Lắp đặt quạt trần Chương V- Yêu cầu về xây lắp 9 cái
99 SX lắp dựng móc treo quạt trần Chương V- Yêu cầu về xây lắp 12 cái
100 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 19 bộ
101 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V- Yêu cầu về xây lắp 6 cái
102 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4 cái
103 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V- Yêu cầu về xây lắp 10 cái
104 Lắp đặt quạt hút gió công nghiệp 40x40cm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2 cái
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 50 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*4mm2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 260 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1,5mm2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 420 m
108 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 280 m
109 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 180 m
110 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 15 hộp
111 Bình bọt ABC MFZ8 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3 bình
112 Bình khí CO2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3 bình
113 Hộp đựng bình Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
114 Tiêu lệnh PCCC Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3 cái
115 Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 6,12 m3
116 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 6,12 m3
117 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4 cọc
118 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3 cái
119 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 45 m
120 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 17 m
121 Kẹp đo điện trở Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2 điểm
122 Chân bật thép d12 Z60x120x60 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 30 cái
123 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,538 1m2
124 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cho máng rửa tay Chương V- Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
125 Lắp đặt bồn chậu rửa 2 hố 2 vòi Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
126 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cho chậu rửa Chương V- Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
127 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2 cái
128 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,35 100m
129 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,13 100m
130 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 32 cái
131 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 20 cái
132 Lắp đặt cút nhựa PPR D 40/20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 20 cái
133 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 12 cái
134 Lắp đặt tê nhựa PPR D 40/20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 18 cái
135 Lắp đặt van khóa, ĐK 40mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2 cái
136 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
137 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
138 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,08 cái
139 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,02 cái
140 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 cái
141 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 6 cái
142 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2 cái
143 Máy bơm tăng áp Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
144 Lắp đặt bể nước nhựa 3m3 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2 bể
145 Van phao điện Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2 cái
146 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,055 100m2
147 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,601 m3
148 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,726 m3
149 Xây hố ga bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,611 m3
150 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 21,246 m2
151 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 7,453 m2
152 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,093 tấn
153 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m2
154 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,9 m3
155 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V- Yêu cầu về xây lắp 34 cái
156 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 7,55 m3
157 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,032 m3
158 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,936 100m
159 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,673 m3
160 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,083 100m2
161 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,042 tấn
162 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,147 tấn
163 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,571 m3
164 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,073 100m3
165 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m2
166 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,058 100m2
167 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,046 100m2
168 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,01 tấn
169 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,05 tấn
170 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,018 tấn
171 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,09 tấn
172 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,057 tấn
173 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,329 m3
174 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,523 m3
175 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,72 m3
176 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 6 m2
177 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 5,8 m2
178 Trát trần, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4,6 m2
179 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 15,873 m3
180 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,814 m3
181 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,073 tấn
182 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,037 tấn
183 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,043 100m2
184 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,148 m3
185 Xây bể chứa bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,544 m3
186 Láng đáy bể chứa dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4,602 m2
187 Trát tường trong thành bể dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 14,568 m2
188 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,038 100m2
189 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,043 tấn
190 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,707 m3
191 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy Chương V- Yêu cầu về xây lắp 8 cái
192 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,524 100m3
193 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,175 100m3
194 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5cm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 174,5 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->