Gói thầu: Gói số 3: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200852280-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Minh Trung |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200852266 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 22:22:00 đến ngày 2020-08-31 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,919,148,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KIÊN CỐ HÓA MÁI KÊNH | |||
| 1 | Bơm nước lòng kênh | Mục II Chương V | 10 | ca |
| 2 | Đào vét bùn | Mục II Chương V | 1.330,695 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đổ đi | Mục II Chương V | 931,48 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương | Mục II Chương V | 773,12 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi | Mục II Chương V | 541,18 | m3 |
| 6 | Mua đất về đắp mái kênh kết hợp đường giao thông ( đã bao gồm thuế phí và vận chuyển về công trường) | Mục II Chương V | 1.869,183 | m3 |
| 7 | Đắp đất bờ kênh | Mục II Chương V | 1.746,986 | m3 |
| 8 | Gia cố mái kênh bang vải địa kỹ thuật | Mục II Chương V | 3.405,95 | m2 |
| 9 | Thi công ô ngăn bằng tấm NeoWeb trên mái dốc | Mục II Chương V | 2.876,19 | m2 |
| 10 | Bê toonng mái kênh M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 275,1161 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V | 400,57 | m2 |
| 12 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mục II Chương V | 21,16 | m3 |
| 13 | Ống nhựa D32 | Mục II Chương V | 62,7 | m |
| 14 | Thi công khe co | Mục II Chương V | 568,48 | m |
| 15 | Gia cố bậc lên xuống bằng vải địa kỹ thuật | Mục II Chương V | 44,1 | m2 |
| 16 | Bê tông bậc lên xuống M200 đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,279 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bậc lên xuống | Mục II Chương V | 10,88 | m2 |
| 18 | Đào đất đặt ống | Mục II Chương V | 31,68 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống D600 | Mục II Chương V | 44 | m |
| 20 | Đắp đất đường ống | Mục II Chương V | 26,15 | m3 |
| B | CẦU QUA KÊNH | |||
| 1 | Đào móng cầu | Mục II Chương V | 87,37 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre | Mục II Chương V | 2.295 | m |
| 3 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V | 88,66 | m2 |
| 4 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Mục II Chương V | 1,836 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Mục II Chương V | 22,356 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng ĐK<10 mm | Mục II Chương V | 295,9 | kg |
| 7 | Cốt thép móng ĐK<18mm | Mục II Chương V | 1.404,8 | kg |
| 8 | Bê tông mố trụ mác 300 đá 1x2 | Mục II Chương V | 6,2532 | m3 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm | Mục II Chương V | 60,98 | m2 |
| 10 | Cố thép dầm ĐK<10 mm | Mục II Chương V | 472 | kg |
| 11 | Cốt thép dầm cầu ĐK<18 mm | Mục II Chương V | 2.536 | kg |
| 12 | Đắp đất độ chat K95 | Mục II Chương V | 61,6 | m3 |
| 13 | Bê tông M150 đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,4 | m3 |
| 14 | Bê tông mác 200 đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,8 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi