Gói thầu: Thi công xây dựng và dự phòng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200868606-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/09/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu
Tên gói thầu Thi công xây dựng và dự phòng
Số hiệu KHLCNT 20200864688
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình MTQG xây dựng NTM, ngân sách xã và vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-24 20:18:00 đến ngày 2020-09-03 21:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,986,958,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 Ca máy phá dỡ nhà lớp học cũ Theo yêu cầu kỹ thuật 0,5 ca
2 Đào san đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 Theo yêu cầu kỹ thuật 5,4428 100m3
3 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Theo yêu cầu kỹ thuật 25,1629 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật 25,1629 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật 25,1629 100m3/1km
6 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật 23,5167 100m3
B Nhà lớp học
1 Cọc BTCT KT: 200x200 M200, 4f14 Tisco Theo yêu cầu kỹ thuật 544 m
2 Vận chuyển cọc BTCT KT 200x200 Theo yêu cầu kỹ thuật 2 ca
3 Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật 2,72 m3
4 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 25x25cm - Cấp đất II Theo yêu cầu kỹ thuật 5,44 100m
5 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu kỹ thuật 0,4889 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 36,8868 m3
7 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 11,0979 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật 5,2928 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu kỹ thuật 3,4374 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật 1,107 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 45,9 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 14,201 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật 0,9434 100m3
14 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Theo yêu cầu kỹ thuật 1,066 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật 1,066 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật 1,066 100m3/1km
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,1824 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật 1,3776 tấn
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật 0,9944 100m2
20 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Theo yêu cầu kỹ thuật 0,0674 100m2
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 6,6153 m3
22 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 5,3253 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 64,0117 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 2,5438 m3
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,0543 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,1977 tấn
27 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật 0,3641 100m2
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 2,705 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật 1,3338 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,3607 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật 1,5003 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật 1,4495 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 13,287 m3
34 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo yêu cầu kỹ thuật 0,4428 100m2
35 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,2801 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,2263 tấn
37 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 3,3956 m3
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 0,8316 m3
39 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu kỹ thuật 3,4361 100m2
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật 2,4432 tấn
41 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 32,5394 m3
42 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 1,7595 m3
43 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 13,5818 m3
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,1764 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật 1,1346 tấn
46 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật 1,0032 100m2
47 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 6,1178 m3
48 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 6,2333 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 77,5268 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 9,9529 m3
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,0805 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,1157 tấn
53 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật 0,595 100m2
54 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 13,9219 m3
55 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật 1,0945 100m2
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,6229 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật 1,3607 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,4392 tấn
59 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 9,8591 m3
60 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu kỹ thuật 3,8891 100m2
61 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật 2,8995 tấn
62 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 38,0288 m3
63 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu kỹ thuật 1,8243 tấn
64 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu kỹ thuật 1,8243 tấn
65 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu kỹ thuật 106,6032 m2
66 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu kỹ thuật 3,5797 100m2
67 Tôn úp nóc khổ 300 dày 0.45li Theo yêu cầu kỹ thuật 46 m
68 Cửa đi, cửa sổ mở quay/trượt lùa, hệ nhôm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm. Theo yêu cầu kỹ thuật 90,88 m2
69 Vách nhôm kính/ ô fix, hệ nhôm 4400,kính dán an toàn dày 6,38mm. Theo yêu cầu kỹ thuật 67,7232 m2
70 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: bản lề, khóa, tay cài) Theo yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
71 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh(gồm: bản lề, khóa, tay cài) Theo yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
72 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, lật/hất(gồm: bản lề chữ A, tay cài) Theo yêu cầu kỹ thuật 20 bộ
73 Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước Theo yêu cầu kỹ thuật 43,378 m2
74 Gia công lan can Theo yêu cầu kỹ thuật 0,8129 tấn
75 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu kỹ thuật 47,4342 m2
76 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu kỹ thuật 60,1585 m2
77 Trụ cầu thang gỗ nhóm 4 Theo yêu cầu kỹ thuật 1 cái
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo yêu cầu kỹ thuật 1,12 100m
79 Đai giữ ống Theo yêu cầu kỹ thuật 60 cái
80 Phễu thu nước Theo yêu cầu kỹ thuật 10 cái
81 Cầu chắn rác Theo yêu cầu kỹ thuật 10 cái
82 Khóa cửa mái Theo yêu cầu kỹ thuật 1 cái
83 Thang khỉ lên mái Theo yêu cầu kỹ thuật 11 cái
84 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 600,3718 m2
85 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 7,8408 m2
86 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 543,8725 m2
87 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 84,357 m2
88 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 242,83 m2
89 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 567,115 m2
90 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 69,075 m2
91 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 174,2989 m2
92 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 95,98 m
93 Đắp trang trí đầu cột, chân cột Theo yêu cầu kỹ thuật 8 cái
94 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 39,942 m2
95 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 124,45 m
96 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 27,8959 m3
97 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 519,1385 m2
98 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật 4,1003 m3
99 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 62,9156 m2
100 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 155,04 m2
101 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 9,84 m2
102 Tân xỉ than Theo yêu cầu kỹ thuật 1,968 m3
103 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật 1.527,1164 m2
104 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật 677,2872 m2
105 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo yêu cầu kỹ thuật 7 cọc
106 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Theo yêu cầu kỹ thuật 25 m
107 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo yêu cầu kỹ thuật 30 m
108 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Theo yêu cầu kỹ thuật 5 cái
109 Hồ lô sứ Theo yêu cầu kỹ thuật 5 cái
110 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Theo yêu cầu kỹ thuật 5 cái
111 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật 0,09 100m3
112 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật 0,09 100m3
113 Đo điện trở Theo yêu cầu kỹ thuật 1 ca
114 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu kỹ thuật 24 cái
115 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
116 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
117 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
118 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Theo yêu cầu kỹ thuật 6 cái
119 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Theo yêu cầu kỹ thuật 6 hộp
120 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo yêu cầu kỹ thuật 200 m
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật 100 m
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật 200 m
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật 25 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật 30 m
125 Conson đón điện 2 xứ Theo yêu cầu kỹ thuật 1 cái
126 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu kỹ thuật 12 cái
127 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu kỹ thuật 16 cái
128 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe Theo yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
129 Lắp đặt ô cắm đôi Theo yêu cầu kỹ thuật 24 cái
130 Lắp đặt tủ tôn chìm tường 400x300x150 Theo yêu cầu kỹ thuật 2 cái
131 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo yêu cầu kỹ thuật 4 cái
132 Khoan mới giếng khoan bao gồm: (Nhân công + phụ kiện + máy bơm) Theo yêu cầu kỹ thuật 1 cái
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Theo yêu cầu kỹ thuật 0,36 100m
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Theo yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Theo yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
136 Van 1 chiều D32-21 Theo yêu cầu kỹ thuật 2 cái
137 Van khóa D25 Theo yêu cầu kỹ thuật 1 cái
138 Van khóa D21 Theo yêu cầu kỹ thuật 4 cái
139 Van khóa D32 Theo yêu cầu kỹ thuật 4 cái
140 Cút góc D=32 Theo yêu cầu kỹ thuật 5 cái
141 Cút góc D=21 Theo yêu cầu kỹ thuật 12 cái
142 Cút côn 32/21 Theo yêu cầu kỹ thuật 4 cái
143 Tê đều D21 Theo yêu cầu kỹ thuật 17 cái
144 Tê đều D32 Theo yêu cầu kỹ thuật 1 cái
145 Tê lệch D32-21 Theo yêu cầu kỹ thuật 2 cái
146 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
147 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu kỹ thuật 20 bộ
148 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Theo yêu cầu kỹ thuật 1 bể
149 Van phao điện Theo yêu cầu kỹ thuật 1 cái
150 Băng tan Theo yêu cầu kỹ thuật 10 cuộn
151 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Theo yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
152 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
153 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật 0,14 100m
154 Cút góc D=110 Theo yêu cầu kỹ thuật 8 cái
155 Cút góc D=90 Theo yêu cầu kỹ thuật 10 cái
156 Tê đều 110 Theo yêu cầu kỹ thuật 6 cái
157 Tê đều D60 Theo yêu cầu kỹ thuật 6 cái
158 Keo dán Theo yêu cầu kỹ thuật 6 tuýp
159 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo yêu cầu kỹ thuật 12 cái
160 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật 0,2824 100m3
161 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 1,2838 m3
162 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 2,8445 m3
163 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật 0,2583 tấn
164 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật 0,1232 tấn
165 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật 0,1083 100m2
166 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 4,2684 m3
167 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 0,5014 m3
168 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật 0,0456 100m2
169 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,0227 tấn
170 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,0541 tấn
171 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 34,8625 m2
172 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 22,32 m2
173 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật 34,863 m2
174 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật 1,27 m3
175 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu kỹ thuật 0,0626 100m2
176 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu kỹ thuật 0,1904 tấn
177 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Theo yêu cầu kỹ thuật 14 cái
178 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo yêu cầu kỹ thuật 60 m
179 Kéo dải dây dẫn mạng internet trong nhà Theo yêu cầu kỹ thuật 60 m
180 Ổ cắm mạng internet cả đến Theo yêu cầu kỹ thuật 4 cái
181 Hộp đựng bình chữa cháy đặt nổi 50x40x18cm Theo yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
182 Bình chữa cháy loại 4kg Theo yêu cầu kỹ thuật 4 bình
183 Bảng nội quy PCCC(4 chiếc/bộ) Theo yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->