Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200840547-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUY NHƠN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200785066 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Phí cảng vụ được giao theo dự toán chi ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 20:37:00 đến ngày 2020-08-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,467,183,453 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng công trình tạm tại hiện trường | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác khác không xác định khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục 2:Hạng mục thi công xây dựng | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 2,009 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 1,362 | 100m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 409,463 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 692,425 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 390,334 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 220,378 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 78,067 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 195,865 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 169,721 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ nền gạch đất nung vỉa nghiêng | 140,98 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng bê tông xỉ trên mái | 249,46 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 78,145 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | 42,68 | m2 | |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 7,49 | m2 | |
| 15 | Tháo dỡ bệ xí | 3 | bộ | |
| 16 | Tháo dỡ chậu rửa | 4 | bộ | |
| 17 | Tháo dỡ chậu tiểu | 5 | bộ | |
| 18 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | 4 | bộ | |
| 19 | Tháo dỡ các thiết bị điện hư hỏng + dây điện | 1 | tb | |
| 20 | Hút hầm cầu và sửa chữa Buy cầu | 1 | tb | |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 0,702 | 100m2 | |
| 22 | Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | 0,1 | m3 | |
| 23 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 21 | m2 | |
| 24 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,073 | tấn | |
| 25 | Tháo dỡ trần | 17,39 | m2 | |
| 26 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 4,324 | m2 | |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 138 | m2 | |
| 28 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 53,28 | m2 | |
| 29 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 17,57 | m2 | |
| 30 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 318,84 | m2 | |
| 31 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 114,792 | m2 | |
| 32 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 0,78 | m3 | |
| 33 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 14,28 | m2 | |
| 34 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 54,931 | m3 | |
| 35 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 54,931 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 54,931 | m3 | |
| 37 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40, láng 2 lần | 498,92 | m2 | |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 266,3 | m2 | |
| 39 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40, tạo dóc thoát nước | 140,98 | m2 | |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 15,143 | m3 | |
| 41 | Gia công xà gồ thép | 0,799 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,799 | tấn | |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 1,476 | 100m2 | |
| 44 | Gò máng nước Inox 304 dày 1.2, bao gồm nhân công và vật liệu sản xuất và lắp đặt, kich thước 500x200x200mm | 9,1 | m | |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,283 | m3 | |
| 46 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,292 | 100m2 | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,093 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,216 | tấn | |
| 49 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 138,485 | m2 | |
| 50 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 236,729 | m2 | |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 115,589 | m2 | |
| 52 | Quét nước xi măng 2 nước | 31,416 | m2 | |
| 53 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường | 343,798 | m2 | |
| 54 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | 107,077 | m2 | |
| 55 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.003,708 | m2 | |
| 56 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 640,944 | m2 | |
| 57 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 7,49 | m2 | |
| 58 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | 98,28 | m2 | |
| 59 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 100x600mm, XM PCB40 | 66,118 | m2 | |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | 34,95 | m2 | |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | 108,101 | m2 | |
| 62 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | 34,622 | m2 | |
| 63 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 32,702 | m2 | |
| 64 | Đóng trần thạch cao chi tiết theo thiết kế | 147,3 | m2 | |
| 65 | Sản xuất cửa Sinfa kính cường lực dày 8li, chi tiết theo thiết kế | 78,145 | m2 | |
| 66 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 78,145 | m2 | |
| 67 | Sản xuất và lắp dựng hoa sắt cửa Inox 304, dày 1li loại vuông 12x12, bao gồm vật liệu nhân công | 29,92 | m2 | |
| 68 | Sản xuất vách Sinfa kính trắng cường lực dày 8li mặt tiền, có chèn hệ thống cửa sổ đẩy | 42,68 | m2 | |
| 69 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 33,34 | m2 | |
| 70 | Sản xuất và lắp dựng thánh sinfa sắt liên kết vách kính với dầm, tường tạo liện kết chống bảo giật, khung sinfa | 33 | m | |
| 71 | Sản xuất và lắp dựng cửa sắt cuốn công nghệ mới, bao gồm vật liệu, nhân công, mô tơ điện | 7,25 | m2 | |
| 72 | Sản xuất rèm vải cản nắng 100 vải thô 30% cotton và 70% Polyester cửa các phòng làm việc, mẫu chủ đầu tư tự chọn | 90,41 | m2 | |
| 73 | Lắp đặt đèn led mỏng áp trần tròn 9W, ánh sáng trắng | 8 | bộ | |
| 74 | Lắp đặt đèn led mỏng áp trần tròn 18W, ánh sáng trắng | 7 | bộ | |
| 75 | Lắp đặt đèn led áp trần panel 0.6x0.6m- 40W, ánh sáng trắng | 4 | bộ | |
| 76 | Lắp đặt đèn tuýn led bán nguyệt dài 1,2m-36W | 16 | bộ | |
| 77 | Lắp đặt đèn pha Led chiếu xa 150W, ánh sáng vàng | 2 | bộ | |
| 78 | Lắp đặt quạt đảo ốp trần | 8 | cái | |
| 79 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 16A-220v | 31 | cái | |
| 80 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 16A-220v | 2 | cái | |
| 81 | Lắp đặt automat LS 3 pha 4 cực MCCB 4P-60A, 42KA | 2 | cái | |
| 82 | Lắp đặt automat LS 3 pha 3 cực MCCB 3P-30A, 22kA | 2 | cái | |
| 83 | Lắp đặt automat LS 3 pha 3 cực MCB 4P-30A, 22kA | 2 | cái | |
| 84 | Lắp đặt automat LS 1 pha 2 cực MCCB 2p-30A, 30KA | 1 | cái | |
| 85 | Lắp đặt automat 1 pha 2 cực MCCB 2P-15A, 30KA | 1 | cái | |
| 86 | Lắp đặt automat 1 pha 2 cực MCB 2P-40A, 10KA | 4 | cái | |
| 87 | Lắp đặt automat 1 pha 2 cực MCB 2P-25A, 10KA | 8 | cái | |
| 88 | Lắp đặt automat 1 pha 2 cực MCB 2P-16A, 10KA | 8 | cái | |
| 89 | Lắp đặt automat 1 pha 2 cực MCB 2P-10A, 10KA | 2 | cái | |
| 90 | Lắp đặt công cầu chì ngầm tường | 44 | cái | |
| 91 | Lắp đặt ô cắm đơn 2 cực ngầm tường | 58 | cái | |
| 92 | Tủ điện sino âm tường KT500x400x200 | 1 | cái | |
| 93 | Tủ điện sino âm tường loại chứa 9MCB 1p | 6 | cái | |
| 94 | Tủ điện sino âm tường loại chứa 14MCB 1p | 2 | cái | |
| 95 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm | 52 | hộp | |
| 96 | Mặt nạ các loại 2 lổ, 3 lổ | 38 | cái | |
| 97 | Mặt nạ các loại 4 lổ, 5 lổ | 6 | cái | |
| 98 | Đế đơn | 36 | cái | |
| 99 | Đế đôi | 8 | cái | |
| 100 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 800 | m | |
| 101 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 500 | m | |
| 102 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 200 | m | |
| 103 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 150 | m | |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 6mm2 | 60 | m | |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 16mm2 | 50 | m | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - D16mm | 650 | m | |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - D20mm | 200 | m | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - D25mm | 50 | m | |
| 109 | Conson đón điện | 1 | bộ | |
| 110 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | 8 | máy | |
| 111 | Máy điều hòa 18000btu/h | 8 | bộ | |
| 112 | Ống đồng điều hòa D6/12.7 + ống gen bảo ôn | 80 | m | |
| 113 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 160 | m | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa D21mm | 0,4 | 100m | |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa D27mm | 0,6 | 100m | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa D34mm | 0,1 | 100m | |
| 117 | Vật liệu phụ | 1 | tb | |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa D42mm | 0,15 | 100m | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa D34mm | 0,3 | 100m | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa D27mm | 0,3 | 100m | |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa D21mm | 0,15 | 100m | |
| 122 | Lắp đặt Tê nhựa D27mm | 6 | cái | |
| 123 | Lắp đặt Tê nhựa giảm D27/21mm | 10 | cái | |
| 124 | Lắp đặt Tê nhựa D42mm | 6 | cái | |
| 125 | Lắp đặt Tê nhựa giảm D42/27mm | 4 | cái | |
| 126 | Lắp đặt Cút nhựa D21mm | 6 | cái | |
| 127 | Lắp đặt Cút nhựa D27mm | 25 | cái | |
| 128 | Lắp đặt Cút nhựa D34mm | 9 | cái | |
| 129 | Lắp đặt Cút nhựa D42mm | 8 | cái | |
| 130 | Lắp đặt Cút ren trong D21mm | 19 | cái | |
| 131 | Lắp đặt côn nhựa giảm D27/21mm | 6 | cái | |
| 132 | Lắp đặt côn nhựa giảm D42/27mm | 2 | cái | |
| 133 | Lắp đặt van đồng D32mm | 1 | cái | |
| 134 | Lắp đặt van đồng D42mm | 3 | cái | |
| 135 | Van phao cơ | 1 | cái | |
| 136 | Lắp đặt vòi xả 1 vòi Inox | 2 | bộ | |
| 137 | Lắp đặt Sen tắm cây Viglacera VG593 | 4 | bộ | |
| 138 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 3 | cái | |
| 139 | Nút bịt ren ngoài | 19 | cái | |
| 140 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa D140mm | 0,4 | 100m | |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa D114mm | 0,25 | 100m | |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa D90mm | 0,3 | 100m | |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa D60mm | 0,2 | 100m | |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa D32mm | 0,1 | 100m | |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa D60mm | 5 | cái | |
| 147 | Lắp đặt Cút nhựa D34mm | 25 | cái | |
| 148 | Lắp đặt Lơi nhựa D140mm | 8 | cái | |
| 149 | Lắp đặt Lơi nhựa D114mm | 20 | cái | |
| 150 | Lắp đặt Lơi nhựa D90mm | 30 | cái | |
| 151 | Lắp đặt Lơi nhựa D60mm | 5 | cái | |
| 152 | Lắp đặt Tê nhựa D114mm | 8 | cái | |
| 153 | Lắp đặt Tê nhựa D90mm | 1 | cái | |
| 154 | Lắp đặt Tê nhựa D60mm | 1 | cái | |
| 155 | Lắp đặt Y nhựa D114mm | 2 | cái | |
| 156 | Lắp đặt Y nhựa giảm D114/90mm | 12 | cái | |
| 157 | Lắp đặt Y nhựa D90mm | 1 | cái | |
| 158 | Lắp đặt Y nhựa giảm D90/60mm | 1 | cái | |
| 159 | Lắp đặt Y nhựa giảm D90/34mm | 2 | cái | |
| 160 | Lắp đặt Y nhựa giảm D60/34mm | 2 | cái | |
| 161 | Lắp đặt côn nhựa giảm D90/60mm | 1 | cái | |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa giảm D90/34mm | 1 | cái | |
| 163 | Lắp đặt Côn nhựa giảm D60/34mm | 2 | cái | |
| 164 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150mm | 8 | cái | |
| 165 | Lắp đặt Bồn tiểu nam Viglacera BS604+Van xả tiểu cảm ứng Viglacera VGHX03 | 5 | bộ | |
| 166 | Lắp đặt Chậu + chân V50 (CD50) + Vòi Lavabo Viglacera VG1028M Cảm Ứng Dùng | 4 | bộ | |
| 167 | Lắp đặt Bồn cầu Viglacera V35 + Chậu VI5 + Xịt VG826 | 3 | bộ | |
| 168 | Vách ngăn bồn tiêu Viglacera VNT1 | 2 | cái | |
| 169 | Cầu chắn rác | 4 | cái | |
| 170 | Vật liệu phụ | 1 | tb | |
| 171 | Sản xuất kim thu sét bán kính Rbv=57m loại SCHIRTEC-SA | 1 | kim | |
| 172 | Gia công, đóng cọc tiếp địa mạ dồng D6, dài 2,4m | 6 | cọc | |
| 173 | Khoan giếng tiếp địa sâu 8m | 2 | giếng | |
| 174 | Kéo rải dây cáp đồng bọc C70mm2 | 60 | m | |
| 175 | Kéo rải dây đồng trần C70mm2 | 50 | m | |
| 176 | Lắp đặt kim thu sét bằng Inox D60 dày 2mm Chiều dài kim 4m | 1 | cái | |
| 177 | Hộp kiểm tra điện trở đất bằng nhựa có nắp đậy 150x200x250 | 2 | hộp | |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa D34mm | 0,5 | 100m | |
| 179 | Ốc xiết cáp hình chữ U bằng đồng | 6 | cái | |
| 180 | Đầu cốt ép bằng đồng + bu lông M10, tacke nở M10x100 | 6 | bộ | |
| 181 | Kẻo rãi dây thép fi6 giằng cột kim thu sét | 40 | m | |
| 182 | Tăng đơ M10 | 4 | bộ | |
| 183 | Vật liệu phụ | 1 | tb | |
| 184 | Bảng nội quy - tiêu lệnh PCCC | 4 | bảng | |
| 185 | Bình bột MFZ8 | 5 | bình | |
| 186 | Bình khí CO2-MT5 | 5 | bình | |
| 187 | Bộ dỡ bình | 5 | bộ | |
| 188 | WIRELESS ROUTER Cisco C891F-K9 | 2 | cái | |
| 189 | HUSB 16 POTR D-Link DGS-1210-20/E 16 Port | 2 | cái | |
| 190 | Ổ cắm mạng tiêu chuẩn Rj45 | 24 | cái | |
| 191 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 24 | hộp | |
| 192 | Dây cáp CAT6 UPT 4 PAIR | 500 | m | |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa VEGA D20mm | 500 | m | |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa D21mm | 0,4 | 100m | |
| 195 | Tủ điện sino âm tường 400x300x150 | 2 | cái | |
| 196 | Vật liệu phụ | 1 | tb | |
| 197 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40, láng 2 lần tạo dóc thoát nước | 8,648 | m2 | |
| 198 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 4,324 | m2 | |
| 199 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,21 | 100m2 | |
| 200 | Gia công xà gồ thép | 0,073 | tấn | |
| 201 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,073 | tấn | |
| 202 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,1 | m3 | |
| 203 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,01 | 100m2 | |
| 204 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,008 | tấn | |
| 205 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 18,28 | m2 | |
| 206 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 8,592 | m2 | |
| 207 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 13,4 | m2 | |
| 208 | Quét nước xi măng 2 nước | 3,04 | m2 | |
| 209 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 87,6 | m2 | |
| 210 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 17,31 | m2 | |
| 211 | Ốp tường trụ, cột 300x300mm, XM PCB40 | 25,68 | m2 | |
| 212 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,608 | m3 | |
| 213 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,02 | 100m3 | |
| 214 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,957 | m3 | |
| 215 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB40 | 37,14 | m2 | |
| 216 | Đóng trần tấm Prima khung nhôm nỗi | 17,39 | m2 | |
| 217 | Sản xuất cửa Sinfa kính cường lực dày 8li, chi tiết theo thiết kế | 4,56 | m2 | |
| 218 | Sản xuất và lắp dựng hoa sắt cửa Inox 304, dày 1li loại vuông 12x12, bao gồm vật liệu nhân công | 2,4 | m2 | |
| 219 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng, tính thay mới | 2 | bộ | |
| 220 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 221 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 2,974 | 1m3 | |
| 222 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,734 | m3 | |
| 223 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,648 | m3 | |
| 224 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,078 | 100m2 | |
| 225 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,026 | tấn | |
| 226 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,053 | tấn | |
| 227 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,618 | m3 | |
| 228 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,03 | 100m3 | |
| 229 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 156,944 | m2 | |
| 230 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 10,492 | m2 | |
| 231 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 380,672 | m2 | |
| 232 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 28,328 | m2 | |
| 233 | Sản xuất bộ chữ Inox mạ đồng chi tiết theo thiết kế, tham khảo ý kiến chủ đầu tư | 1 | bộ | |
| 234 | Sản xuất chông sắt đặc D16, vuốt nhọn, kết hợp thanh ngang D16, sơn 3 nước chống gỉ sét | 62,05 | m | |
| 235 | Sản xuất và lắp dựng cửa sắt mở chi tiết thanh hộp 50x50x1.2, thanh trong 16x16x1.2, khoảng cách a150mm, thép tấm dày 5zem. bao gồm ổ khóa, bản lề neo cửa tay vin, loại sắt mạ kẽm chống gỉ sét, sơn 3 nước | 4,515 | m2 | |
| 236 | Sản xuất và lắp dựng cổng xếp Inox sản xuất trong nước, cổng xếp tự động hợp kim Nhôm nhập khẩu, Barie tự động, Morto điện, Bảng mạch điện tử, các linh kiện kèm theo ( thông số kỹ thuật Thông số kỹ thuật Thân cổng xếp inoxChất liệu : inox 201 – 304Ống chính : 51 x 50 x 0.7mmNan chéo hộp : 36 x 48 x 0.5mmChiều rộng 2 bánh xe đầu cổng : 640mmKhoảng cách 2 trụ chính liên tiếp : 400mm +3%Thông số kỹ thuật đầu kéo Hãng sản xuất động cơ điện: BaishengCông suất : 420w - 550wNguồn điện : : 220v/50HzTốc độ đóng mở : 15- 18m/phútDi chuyển : có ray hoặc không rayNhiệt độ tiêu chuẩn : -18 – 55 độ CTiêu Chuản bảo vệ : IP24D) | 4,7 | m | |
| 237 | Lắp đặt đèn cầu D350, loại thủy tinh kết hợp khung sắt đan kẽ ô bảo vệ sắt hộp 12x12x1, sơn tỉnh điện | 4 | bộ | |
| 238 | Lắp đặt đèn cầu trang trí D200, loại thủy tinh kết hợp khung sắt đan kẽ ô bảo vệ sắt hộp 12x12x1, sơn tỉnh điện | 2 | bộ | |
| 239 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | 150 | m | |
| 240 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 5 | cái | |
| 241 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 1 | cái | |
| 242 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 22,356 | m2 | |
| 243 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | 0,025 | m3 | |
| 244 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 0,05 | m3 | |
| 245 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 0,088 | m3 | |
| 246 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,05 | m3 | |
| 247 | Sản xuất và lắp dựng bu lông fi 12, L=300mm(bao gồm vật liệu, nhân công hàn, gia công) | 16 | cái | |
| 248 | Gia công cột bằng thép tấm | 0,079 | tấn | |
| 249 | Lắp cột thép các loại | 0,079 | tấn | |
| 250 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3,335 | 1m2 | |
| 251 | Gia công xà gồ thép | 0,227 | tấn | |
| 252 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,227 | tấn | |
| 253 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 14,384 | 1m2 | |
| 254 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,643 | m2 | |
| 255 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | 234 | m2 | |
| 256 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 18,72 | m3 | |
| 257 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 234 | m2 | |
| 258 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 3,5cm, gạch Terrazo màu | 234 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi