Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200840547-02
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUY NHƠN
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200785066
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Phí cảng vụ được giao theo dự toán chi ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-14 20:37:00 đến ngày 2020-08-28 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,467,183,453 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng công trình tạm tại hiện trường 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác khác không xác định khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B Hạng mục 2:Hạng mục thi công xây dựng
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 2,009 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 1,362 100m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 409,463 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 692,425 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 390,334 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 220,378 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 78,067 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp tường 195,865 m2
9 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 169,721 m2
10 Phá dỡ nền gạch đất nung vỉa nghiêng 140,98 m2
11 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng bê tông xỉ trên mái 249,46 m2
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 78,145 m2
13 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao 42,68 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ 7,49 m2
15 Tháo dỡ bệ xí 3 bộ
16 Tháo dỡ chậu rửa 4 bộ
17 Tháo dỡ chậu tiểu 5 bộ
18 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác 4 bộ
19 Tháo dỡ các thiết bị điện hư hỏng + dây điện 1 tb
20 Hút hầm cầu và sửa chữa Buy cầu 1 tb
21 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 0,702 100m2
22 Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công 0,1 m3
23 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 21 m2
24 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,073 tấn
25 Tháo dỡ trần 17,39 m2
26 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái 4,324 m2
27 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 138 m2
28 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 53,28 m2
29 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 17,57 m2
30 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 318,84 m2
31 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 114,792 m2
32 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 0,78 m3
33 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 14,28 m2
34 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 54,931 m3
35 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại 54,931 m3
36 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại 54,931 m3
37 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40, láng 2 lần 498,92 m2
38 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 266,3 m2
39 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40, tạo dóc thoát nước 140,98 m2
40 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 15,143 m3
41 Gia công xà gồ thép 0,799 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép 0,799 tấn
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 1,476 100m2
44 Gò máng nước Inox 304 dày 1.2, bao gồm nhân công và vật liệu sản xuất và lắp đặt, kich thước 500x200x200mm 9,1 m
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,283 m3
46 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,292 100m2
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,093 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,216 tấn
49 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 138,485 m2
50 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 236,729 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 115,589 m2
52 Quét nước xi măng 2 nước 31,416 m2
53 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường 343,798 m2
54 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần 107,077 m2
55 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.003,708 m2
56 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 640,944 m2
57 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 7,49 m2
58 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 98,28 m2
59 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 100x600mm, XM PCB40 66,118 m2
60 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 34,95 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 108,101 m2
62 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 34,622 m2
63 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox 32,702 m2
64 Đóng trần thạch cao chi tiết theo thiết kế 147,3 m2
65 Sản xuất cửa Sinfa kính cường lực dày 8li, chi tiết theo thiết kế 78,145 m2
66 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 78,145 m2
67 Sản xuất và lắp dựng hoa sắt cửa Inox 304, dày 1li loại vuông 12x12, bao gồm vật liệu nhân công 29,92 m2
68 Sản xuất vách Sinfa kính trắng cường lực dày 8li mặt tiền, có chèn hệ thống cửa sổ đẩy 42,68 m2
69 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 33,34 m2
70 Sản xuất và lắp dựng thánh sinfa sắt liên kết vách kính với dầm, tường tạo liện kết chống bảo giật, khung sinfa 33 m
71 Sản xuất và lắp dựng cửa sắt cuốn công nghệ mới, bao gồm vật liệu, nhân công, mô tơ điện 7,25 m2
72 Sản xuất rèm vải cản nắng 100 vải thô 30% cotton và 70% Polyester cửa các phòng làm việc, mẫu chủ đầu tư tự chọn 90,41 m2
73 Lắp đặt đèn led mỏng áp trần tròn 9W, ánh sáng trắng 8 bộ
74 Lắp đặt đèn led mỏng áp trần tròn 18W, ánh sáng trắng 7 bộ
75 Lắp đặt đèn led áp trần panel 0.6x0.6m- 40W, ánh sáng trắng 4 bộ
76 Lắp đặt đèn tuýn led bán nguyệt dài 1,2m-36W 16 bộ
77 Lắp đặt đèn pha Led chiếu xa 150W, ánh sáng vàng 2 bộ
78 Lắp đặt quạt đảo ốp trần 8 cái
79 Lắp đặt công tắc 1 chiều 16A-220v 31 cái
80 Lắp đặt công tắc 2 chiều 16A-220v 2 cái
81 Lắp đặt automat LS 3 pha 4 cực MCCB 4P-60A, 42KA 2 cái
82 Lắp đặt automat LS 3 pha 3 cực MCCB 3P-30A, 22kA 2 cái
83 Lắp đặt automat LS 3 pha 3 cực MCB 4P-30A, 22kA 2 cái
84 Lắp đặt automat LS 1 pha 2 cực MCCB 2p-30A, 30KA 1 cái
85 Lắp đặt automat 1 pha 2 cực MCCB 2P-15A, 30KA 1 cái
86 Lắp đặt automat 1 pha 2 cực MCB 2P-40A, 10KA 4 cái
87 Lắp đặt automat 1 pha 2 cực MCB 2P-25A, 10KA 8 cái
88 Lắp đặt automat 1 pha 2 cực MCB 2P-16A, 10KA 8 cái
89 Lắp đặt automat 1 pha 2 cực MCB 2P-10A, 10KA 2 cái
90 Lắp đặt công cầu chì ngầm tường 44 cái
91 Lắp đặt ô cắm đơn 2 cực ngầm tường 58 cái
92 Tủ điện sino âm tường KT500x400x200 1 cái
93 Tủ điện sino âm tường loại chứa 9MCB 1p 6 cái
94 Tủ điện sino âm tường loại chứa 14MCB 1p 2 cái
95 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm 52 hộp
96 Mặt nạ các loại 2 lổ, 3 lổ 38 cái
97 Mặt nạ các loại 4 lổ, 5 lổ 6 cái
98 Đế đơn 36 cái
99 Đế đôi 8 cái
100 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 800 m
101 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 500 m
102 Lắp đặt dây đơn 4mm2 200 m
103 Lắp đặt dây đơn 6mm2 150 m
104 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 6mm2 60 m
105 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 16mm2 50 m
106 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - D16mm 650 m
107 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - D20mm 200 m
108 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - D25mm 50 m
109 Conson đón điện 1 bộ
110 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 8 máy
111 Máy điều hòa 18000btu/h 8 bộ
112 Ống đồng điều hòa D6/12.7 + ống gen bảo ôn 80 m
113 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 160 m
114 Lắp đặt ống nhựa D21mm 0,4 100m
115 Lắp đặt ống nhựa D27mm 0,6 100m
116 Lắp đặt ống nhựa D34mm 0,1 100m
117 Vật liệu phụ 1 tb
118 Lắp đặt ống nhựa D42mm 0,15 100m
119 Lắp đặt ống nhựa D34mm 0,3 100m
120 Lắp đặt ống nhựa D27mm 0,3 100m
121 Lắp đặt ống nhựa D21mm 0,15 100m
122 Lắp đặt Tê nhựa D27mm 6 cái
123 Lắp đặt Tê nhựa giảm D27/21mm 10 cái
124 Lắp đặt Tê nhựa D42mm 6 cái
125 Lắp đặt Tê nhựa giảm D42/27mm 4 cái
126 Lắp đặt Cút nhựa D21mm 6 cái
127 Lắp đặt Cút nhựa D27mm 25 cái
128 Lắp đặt Cút nhựa D34mm 9 cái
129 Lắp đặt Cút nhựa D42mm 8 cái
130 Lắp đặt Cút ren trong D21mm 19 cái
131 Lắp đặt côn nhựa giảm D27/21mm 6 cái
132 Lắp đặt côn nhựa giảm D42/27mm 2 cái
133 Lắp đặt van đồng D32mm 1 cái
134 Lắp đặt van đồng D42mm 3 cái
135 Van phao cơ 1 cái
136 Lắp đặt vòi xả 1 vòi Inox 2 bộ
137 Lắp đặt Sen tắm cây Viglacera VG593 4 bộ
138 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 3 cái
139 Nút bịt ren ngoài 19 cái
140 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 1 bể
141 Lắp đặt ống nhựa D140mm 0,4 100m
142 Lắp đặt ống nhựa D114mm 0,25 100m
143 Lắp đặt ống nhựa D90mm 0,3 100m
144 Lắp đặt ống nhựa D60mm 0,2 100m
145 Lắp đặt ống nhựa D32mm 0,1 100m
146 Lắp đặt cút nhựa D60mm 5 cái
147 Lắp đặt Cút nhựa D34mm 25 cái
148 Lắp đặt Lơi nhựa D140mm 8 cái
149 Lắp đặt Lơi nhựa D114mm 20 cái
150 Lắp đặt Lơi nhựa D90mm 30 cái
151 Lắp đặt Lơi nhựa D60mm 5 cái
152 Lắp đặt Tê nhựa D114mm 8 cái
153 Lắp đặt Tê nhựa D90mm 1 cái
154 Lắp đặt Tê nhựa D60mm 1 cái
155 Lắp đặt Y nhựa D114mm 2 cái
156 Lắp đặt Y nhựa giảm D114/90mm 12 cái
157 Lắp đặt Y nhựa D90mm 1 cái
158 Lắp đặt Y nhựa giảm D90/60mm 1 cái
159 Lắp đặt Y nhựa giảm D90/34mm 2 cái
160 Lắp đặt Y nhựa giảm D60/34mm 2 cái
161 Lắp đặt côn nhựa giảm D90/60mm 1 cái
162 Lắp đặt côn nhựa giảm D90/34mm 1 cái
163 Lắp đặt Côn nhựa giảm D60/34mm 2 cái
164 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150mm 8 cái
165 Lắp đặt Bồn tiểu nam Viglacera BS604+Van xả tiểu cảm ứng Viglacera VGHX03 5 bộ
166 Lắp đặt Chậu + chân V50 (CD50) + Vòi Lavabo Viglacera VG1028M Cảm Ứng Dùng 4 bộ
167 Lắp đặt Bồn cầu Viglacera V35 + Chậu VI5 + Xịt VG826 3 bộ
168 Vách ngăn bồn tiêu Viglacera VNT1 2 cái
169 Cầu chắn rác 4 cái
170 Vật liệu phụ 1 tb
171 Sản xuất kim thu sét bán kính Rbv=57m loại SCHIRTEC-SA 1 kim
172 Gia công, đóng cọc tiếp địa mạ dồng D6, dài 2,4m 6 cọc
173 Khoan giếng tiếp địa sâu 8m 2 giếng
174 Kéo rải dây cáp đồng bọc C70mm2 60 m
175 Kéo rải dây đồng trần C70mm2 50 m
176 Lắp đặt kim thu sét bằng Inox D60 dày 2mm Chiều dài kim 4m 1 cái
177 Hộp kiểm tra điện trở đất bằng nhựa có nắp đậy 150x200x250 2 hộp
178 Lắp đặt ống nhựa D34mm 0,5 100m
179 Ốc xiết cáp hình chữ U bằng đồng 6 cái
180 Đầu cốt ép bằng đồng + bu lông M10, tacke nở M10x100 6 bộ
181 Kẻo rãi dây thép fi6 giằng cột kim thu sét 40 m
182 Tăng đơ M10 4 bộ
183 Vật liệu phụ 1 tb
184 Bảng nội quy - tiêu lệnh PCCC 4 bảng
185 Bình bột MFZ8 5 bình
186 Bình khí CO2-MT5 5 bình
187 Bộ dỡ bình 5 bộ
188 WIRELESS ROUTER Cisco C891F-K9 2 cái
189 HUSB 16 POTR D-Link DGS-1210-20/E 16 Port 2 cái
190 Ổ cắm mạng tiêu chuẩn Rj45 24 cái
191 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 24 hộp
192 Dây cáp CAT6 UPT 4 PAIR 500 m
193 Lắp đặt ống nhựa VEGA D20mm 500 m
194 Lắp đặt ống nhựa D21mm 0,4 100m
195 Tủ điện sino âm tường 400x300x150 2 cái
196 Vật liệu phụ 1 tb
197 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40, láng 2 lần tạo dóc thoát nước 8,648 m2
198 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 4,324 m2
199 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,21 100m2
200 Gia công xà gồ thép 0,073 tấn
201 Lắp dựng xà gồ thép 0,073 tấn
202 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,1 m3
203 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,01 100m2
204 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,008 tấn
205 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 18,28 m2
206 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 8,592 m2
207 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 13,4 m2
208 Quét nước xi măng 2 nước 3,04 m2
209 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 87,6 m2
210 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 17,31 m2
211 Ốp tường trụ, cột 300x300mm, XM PCB40 25,68 m2
212 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,608 m3
213 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,02 100m3
214 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 1,957 m3
215 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB40 37,14 m2
216 Đóng trần tấm Prima khung nhôm nỗi 17,39 m2
217 Sản xuất cửa Sinfa kính cường lực dày 8li, chi tiết theo thiết kế 4,56 m2
218 Sản xuất và lắp dựng hoa sắt cửa Inox 304, dày 1li loại vuông 12x12, bao gồm vật liệu nhân công 2,4 m2
219 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng, tính thay mới 2 bộ
220 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
221 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 2,974 1m3
222 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 2,734 m3
223 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,648 m3
224 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,078 100m2
225 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,026 tấn
226 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,053 tấn
227 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,618 m3
228 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,03 100m3
229 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 156,944 m2
230 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 10,492 m2
231 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 380,672 m2
232 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox 28,328 m2
233 Sản xuất bộ chữ Inox mạ đồng chi tiết theo thiết kế, tham khảo ý kiến chủ đầu tư 1 bộ
234 Sản xuất chông sắt đặc D16, vuốt nhọn, kết hợp thanh ngang D16, sơn 3 nước chống gỉ sét 62,05 m
235 Sản xuất và lắp dựng cửa sắt mở chi tiết thanh hộp 50x50x1.2, thanh trong 16x16x1.2, khoảng cách a150mm, thép tấm dày 5zem. bao gồm ổ khóa, bản lề neo cửa tay vin, loại sắt mạ kẽm chống gỉ sét, sơn 3 nước 4,515 m2
236 Sản xuất và lắp dựng cổng xếp Inox sản xuất trong nước, cổng xếp tự động hợp kim Nhôm nhập khẩu, Barie tự động, Morto điện, Bảng mạch điện tử, các linh kiện kèm theo ( thông số kỹ thuật Thông số kỹ thuật Thân cổng xếp inoxChất liệu : inox 201 – 304Ống chính : 51 x 50 x 0.7mmNan chéo hộp : 36 x 48 x 0.5mmChiều rộng 2 bánh xe đầu cổng : 640mmKhoảng cách 2 trụ chính liên tiếp : 400mm +3%Thông số kỹ thuật đầu kéo Hãng sản xuất động cơ điện: BaishengCông suất : 420w - 550wNguồn điện : : 220v/50HzTốc độ đóng mở : 15- 18m/phútDi chuyển : có ray hoặc không rayNhiệt độ tiêu chuẩn : -18 – 55 độ CTiêu Chuản bảo vệ : IP24D) 4,7 m
237 Lắp đặt đèn cầu D350, loại thủy tinh kết hợp khung sắt đan kẽ ô bảo vệ sắt hộp 12x12x1, sơn tỉnh điện 4 bộ
238 Lắp đặt đèn cầu trang trí D200, loại thủy tinh kết hợp khung sắt đan kẽ ô bảo vệ sắt hộp 12x12x1, sơn tỉnh điện 2 bộ
239 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 150 m
240 Lắp đặt công tắc 1 hạt 5 cái
241 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 1 cái
242 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 22,356 m2
243 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ 0,025 m3
244 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 0,05 m3
245 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 0,088 m3
246 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,05 m3
247 Sản xuất và lắp dựng bu lông fi 12, L=300mm(bao gồm vật liệu, nhân công hàn, gia công) 16 cái
248 Gia công cột bằng thép tấm 0,079 tấn
249 Lắp cột thép các loại 0,079 tấn
250 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3,335 1m2
251 Gia công xà gồ thép 0,227 tấn
252 Lắp dựng xà gồ thép 0,227 tấn
253 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 14,384 1m2
254 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,643 m2
255 Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông 234 m2
256 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 18,72 m3
257 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 234 m2
258 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 3,5cm, gạch Terrazo màu 234 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->