Gói thầu: Đường giao thông buôn Thái (Từ nhà Ma Khoa đến vườn ông Y Êng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200867862-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Lắk |
| Tên gói thầu | Đường giao thông buôn Thái (Từ nhà Ma Khoa đến vườn ông Y Êng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200867755 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | 30A |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 11:01:00 đến ngày 2020-09-04 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,429,086,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Dọn quang tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,87 | 100m2 |
| 2 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤80cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bụi |
| 3 | Đào vét hữu cơ, đất cấp 1 đổ đi xúc lên PTVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,233 | 100m3 |
| 4 | Đào bóc bỏ bùn sình | 20,138 | 100m3 | |
| 5 | Ô tô vận chuyển đất vét hữu cơ, bùn đổ đi cự ly 1km đầu, đất cấp I | 52,371 | 100m3 | |
| 6 | Ô tô vận chuyển tiếp đất vét hữu cơ, bùn đổ đi cự ly 4km cuối, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,371 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường tận dụng đắp đất cấp III, xúc lên PTVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,511 | 100m3 |
| 8 | Ô tô vận chuyển đất đào nền tận dụng đắp, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,511 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường đổ đi xúc lên PTVC, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6 | 100m3 |
| 10 | Ô tô vận chuyển đất đào nền đổ đi cự ly 1km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6 | 100m3 |
| 11 | Ô tô vận chuyển tiếp đất đào nền đổ đi cự ly 4km cuối, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6 | 100m3 |
| 12 | Đào rãnh dọc bằng cơ giới, tận dụng đắp đất cấp III, xúc lên PTVC (70% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,535 | 100m3 |
| 13 | Đào rãnh dọc bằng thủ công, tận dụng đắp đất cấp III, xúc lên PTVC (30% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,77 | m3 |
| 14 | Ô tô vận chuyển đất đào rãnh, tận dụng đắp phạm vi ≤300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,193 | 100m3 |
| 15 | Đào rãnh dọc bằng cơ giới, đổ đi đất cấp II, xúc lên PTVC (70% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,535 | 100m3 |
| 16 | Đào rãnh dọc bằng thủ công, đổ đi đất cấp II, xúc lên PTVC (30% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,77 | m3 |
| 17 | Ô tô vận chuyển đất đào rãnh đổ đi, cự lý 1km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,19 | 100m3 |
| 18 | Ô tô vận chuyển tiếp đất đào rãnh đổ đi, cự lý 4km cuối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,19 | 100m3 |
| 19 | San đất bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,164 | 100m3 |
| 20 | Đắp nền đường, đất cấp III, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,771 | 100m3 |
| 21 | Bóc phong hóa bãi vật liệu, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,055 | 100m3 |
| 22 | Đào đất cấp III tại mỏ, xúc lên PTCV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,548 | 100m3 |
| 23 | Ô tô vận chuyển đất đắp nền cự ly 1km đầu, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,548 | 100m3 |
| 24 | Ô tô vận chuyển tiếp đất đắp nền cự ly 6km cuối, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,548 | 100m3 |
| 25 | Lu nền đường đào bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,003 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG + ATGT | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày 18cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.219,93 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,774 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,411 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 9,295 | 100m3 | |
| 5 | Đắp lề đường đất cấp 3, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,072 | 100m3 |
| 6 | Bóc phong hóa bãi vật liệu, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,816 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất đắp lề tại mỏ lên PTVC, đất cấp 3 | 18,162 | 100m3 | |
| 8 | Ô tô vận chuyển đất đắp lề cự ly 1km đầu, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,162 | 100m3 |
| 9 | Ô tô vận chuyển tiếp đất đắp lề cự ly 6km cuối, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,162 | 100m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang hình tròn, ĐK90cm và trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 90cm và trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| C | CỐNG HỘP (100*100)CM | |||
| 1 | Bê tông đúc đốt cống hộp M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,96 | m3 |
| 2 | Cốt thép đốt cống, ĐK ≤10mm | 0,865 | tấn | |
| 3 | Cốt thép đốt cống, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,498 | tấn |
| 4 | Ván khuôn đúc đốt cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,608 | 100m2 |
| 5 | Quét nhựa đường đốt cống 2 lớp | 201,6 | m2 | |
| 6 | Bê tông mối nối đốt cống đá 0,5x1, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | m3 |
| 7 | Lắp đặt đốt cống dùng vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Đốt |
| 8 | Bao tãi tẩm nhựa đường làm mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,12 | m2 |
| 9 | Bê tông móng cống chân khay M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,11 | m3 |
| 10 | Bê tông tường đầu, cánh, thân cống, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,57 | m3 |
| 11 | Bê tông sân cống thượng, hạ lưu M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,53 | m3 |
| 12 | Thi công lớp đá dăm đệm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,4 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thi công cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,276 | 100m2 |
| 14 | Đào móng thi công cống bằng máy (70%KL), đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,479 | 100m3 |
| 15 | Đào móng thi công cống bằng thủ công (30%KL), đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,38 | m3 |
| 16 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,32 | m3 |
| 17 | Đào kênh dẫn dòng thi công cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất đê quai ngăn nước thi công cống, đất cấp III, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | 100m3 |
| 19 | Đào xúc đất đắp đê quai tại mỏ lên PTVC, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,848 | 100m3 |
| 20 | Ô tô vận chuyển đất đắp đê quai cự ly 1km đầu, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,848 | 100m3 |
| 21 | Ô tô vận chuyển tiếp đất đắp đê quai cự ly 6km cuối, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,848 | 100m3 |
| 22 | Bê tông đúc ống cống M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 23 | Cốt thép ống cống ĐK ≤10mm | 0,166 | tấn | |
| 24 | Ván khuôn đúc ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,996 | 100m2 |
| 25 | Phá dỡ đê quai đất cấp III, khơi thông cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất lấp kênh dẫn dòng hoàn trả mặt bằng, đất cấp III, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi