Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200869409-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng huyện Lộc Ninh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200869255 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 15:56:00 đến ngày 2020-08-31 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,659,925,596 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phi một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Khoản |
| B | ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP 1 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Móng trụ 12M 1 đà cản 1,2m (M12-a) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | Bộ |
| 2 | Móng trụ 12M 2 đà cản 1,2m (M12-2a) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23 | Bộ |
| 3 | Móng trụ 14M 2 đà cản 1,2m (M14-2a) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Bộ |
| 4 | Tiếp đất chống sét lan truyền | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Bộ |
| 5 | Tiếp đất lặp lại trung áp trụ 12m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7 | Bộ |
| 6 | Trụ BTLT 12m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 38 | Trụ |
| 7 | Trụ BTLT 14m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Trụ |
| 8 | Hình thức trụ đỡ thẳng 1 pha (1-I) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 9 | Hình thức trụ dừng cuối 1 pha (1-DT) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 10 | Hình thức trụ dừng góc lớn 1 pha (1-2DT) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 11 | Hình thức trụ đỡ thẳng đà lệch 0,8m 1 pha (1-IL) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13 | Bộ |
| 12 | Hình thức trụ đỡ góc đà lệch 0,8m 1 pha (1-GL) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14 | Bộ |
| 13 | Hình thức trụ đấu nối (ĐN) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 14 | Hình thức trụ néo góc 1 pha (1-F) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bộ |
| 15 | Hình thức trụ đà lắp LBFCO (FCO) 1 pha | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 16 | Hình thức trụ néo thẳng 1 pha (1-T) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bộ |
| 17 | Hình thức trụ 1-II-T | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 18 | Chằng xuống trung áp đơn (CXTA)-12m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21 | Bộ |
| 19 | Chằng xuống trung áp đơn (CXTA)-14m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Bộ |
| 20 | Chằng lệch trung áp (CLTA) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7 | Bộ |
| 21 | AC 50/8 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 386,7 | Kg |
| 22 | ACX 50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.983,1 | Mét |
| 23 | CX 25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | Mét |
| 24 | Băng keo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14 | Cuộn |
| 25 | Nối ép nhôm WR279 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | Cái |
| 26 | Dán decal số trụ Trung, Hạ áp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | Cái |
| 27 | Ống nối nhôm AC50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cái |
| 28 | Bảng tên rẽ nhánh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 29 | Bảng tôn Nguy hiểm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | cái |
| 30 | Thẻ thứ tự pha | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 31 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 120 | Bộ |
| 32 | LBFCO 27KV 100A cách điện polymer | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 33 | Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực LBFCO | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 34 | LA 18KV cách điện composite | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Cái |
| 35 | Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực LA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Bộ |
| 36 | Chì 10K | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Sợi |
| 37 | Chì 15K | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Sợi |
| C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Móng trụ 8,5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 69 | Bộ |
| 2 | Tiếp đất lặp lại hạ áp trụ 8,5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | Bộ |
| 3 | Tiếp đất lặp lại trung hạ áp hỗn hợp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Bộ |
| 4 | Chằng xuống hạ áp đơn (CXHA) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 29 | Bộ |
| 5 | Chằng xuống chung móng trung áp (CXCM-TA) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 6 | Chằng lệch hạ áp(CLHA) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14 | Bộ |
| 7 | Trụ BTLT 8,5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 69 | Trụ |
| 8 | Hình thức trụ đỡ thẳng 1 mạch cáp ABC trụ 8.5m (0o <α <3o) (I1-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 34 | Bộ |
| 9 | Hình thức trụ đỡ thẳng 1 mạch cáp ABC trụ 12m (0o <α <3o) (I1-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | Bộ |
| 10 | Hình thức trụ đỡ góc 1 mạch cáp ABC trụ 8.5m (0o <α <3o) (G1-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 25 | Bộ |
| 11 | Hình thức trụ đỡ góc 1 mạch cáp ABC trụ 12m (0o <α <3o) (G1-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 12 | Hình thức trụ ngừng cuối hạ áp 1P-3D cáp ABC trụ 12m (DT-1P2D-ABC-12) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Bộ |
| 13 | Hình thức trụ ngừng cuối hạ áp 1P-3D cáp ABC trụ 8.5m (DT-1P3D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Bộ |
| 14 | Hình thức trụ ngừng 2 phía hạ áp 1P-3D không ép lèo cáp ABC trụ 8.5m (60o <α <90o) (2DT-1P3D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Bộ |
| 15 | Hình thức trụ ngừng 2 phía hạ áp 1P-3D không ép lèo cáp ABC trụ 12m (60o <α <90o) (2DT-1P3D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 16 | Hình thức trụ đấu nối hạ áp 1P-3D cáp ABC trụ 12m (ĐN-1P3D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 17 | Trụ lắp đặt hộp phân phối 3 ống chì 125A treo trụ 8.5m(HPP1P3D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32 | Bộ |
| 18 | Trụ lắp đặt hộp phân phối 3 ống chì 125A treo trụ 12m (HPP1P3D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7 | Bộ |
| 19 | ABC 3x95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2.944,7 | Mét |
| 20 | Băng keo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | Cuộn |
| 21 | Ống nối nhôm AC95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | Cái |
| 22 | Dán decal số trụ Trung, Hạ áp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 69 | Cái |
| D | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | MBA 1x50KVA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Máy |
| 2 | LA 18KV cách điện composite | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 3 | Bass L + I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 4 | FCO 27KV 100A cách điện polymer | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 5 | MCCB 3 Pha 125A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 6 | Chì 8K | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Sợi |
| 7 | Đà sắt L8x75x75x800 1 ốp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cây |
| 8 | Chống dẹt 6x60x700 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cây |
| 9 | Bulon 16x250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cây |
| 10 | Bulon 16x300 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cây |
| 11 | Bulon 16x350 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cây |
| 12 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32 | Cái |
| 13 | CV 95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 90 | Mét |
| 14 | Cosse ép Cu 95mm2 + chụp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | Bộ |
| 15 | CV 16 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | Mét |
| 16 | Cosse ép Cu 16mm2 loại khoen tròn lổ Ø12 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 17 | CX 25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Mét |
| 18 | C25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,688 | Kg |
| 19 | Cosse ép Cu 25mm2 + chụp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cái |
| 20 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 21 | Kẹp hotline 2/0 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 22 | Ốc siết 2/0 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 23 | Nối ép nhôm WR279 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cái |
| 24 | Nối ép nhôm WR419 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | Cái |
| 25 | Tủ điện sử dụng cho TBA công suất dưới 150kVA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 26 | Code bắt thùng Tole đôi f290 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cái |
| 27 | Ống nhựa PVC Ø90 dày 2,9mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24 | Mét |
| 28 | Code bắt ống PVC Ø270-Ø90/90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 29 | Code bắt ống PVC Ø290-Ø90/90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 30 | Code bắt ống PVC Ø310-Ø90/90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 31 | Coud PVC 90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | Cái |
| 32 | Băng keo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cuộn |
| 33 | Silicol | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Bình |
| 34 | Bảng tên trạm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 35 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 36 | CVV-Sa 6x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Mét |
| 37 | CVV-Sa 4x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Mét |
| 38 | Cosse ép Cu 4mm2 loại khoen tròn + chụp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | Bộ |
| 39 | Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực LA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 40 | Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực FCO | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 41 | Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực MBA 1Pha | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 42 | Láng bê tông chân trụ trạm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 43 | Bộ tiếp địa trạm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 44 | Bộ tiếp địa do đém hạ áp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi