Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200868701-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Pleiku |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200855098 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và huy động đóng góp của nhân dân theo Nghị Quyết số 20/2016/NQ-HĐND ngày 20/12/2016 của HĐND thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 14:40:00 đến ngày 2020-08-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,918,338,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TÁC CHUẨN BỊ | |||
| 1 | Đập bỏ BT vỉa hè cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 478,56 | m3 |
| 2 | Phá dỡ bồn hoa đá xây cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8 | m3 |
| 3 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 482,36 | m3 |
| 4 | Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 482,36 | m3 |
| B | VỈA HÈ KHU VỰC NHÀ NƯỚC | |||
| 1 | Đào khuôn vỉa hè, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 731,55 | m3 |
| 2 | Đắp đất vỉa hè K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,69 | m3 |
| 3 | Xử lý khuôn vỉa hè K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.039,19 | m3 |
| 4 | Đệm đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,59 | m3 |
| 5 | Vữa XM lót M75 dày TB 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,7 | m3 |
| 6 | Cung cấp đá bazan lát vỉa hè KT(60x30x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 998,55 | m2 |
| 7 | Lát đá vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 998,55 | m2 |
| 8 | Cung cấp gạch lát vỉa hè (gạch Terrazzo 40x40x3cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,76 | m2 |
| 9 | Lát gạch vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,76 | m2 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa không tận dụng đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 460,09 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa không tận dụng đổ xa tiếp 4Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 460,09 | m3 |
| C | VỈA HÈ KHU VỰC NHÀ DÂN (Phần kinh phí nhà nước (75%)) | |||
| 1 | Đệm đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312,21 | m3 |
| 2 | Vữa XM lót M75 dày TB 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,66 | m3 |
| 3 | Cung cấp đá bazan lát vỉa hè KT(60x30x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.273,478 | m2 |
| 4 | Lát đá vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.273,478 | m2 |
| 5 | Cung cấp gạch lát vỉa hè (gạch Terrazzo 40x40x3cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.848,615 | m2 |
| 6 | Lát gạch vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.848,615 | m2 |
| D | VỈA HÈ KHU VỰC NHÀ DÂN (Phần kinh phí nhân dân đóng góp (25%)) | |||
| 1 | Đệm đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,07 | m3 |
| 2 | Vữa XM lót M75 dày TB 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,22 | m3 |
| 3 | Cung cấp đá bazan lát vỉa hè KT(60x30x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 424,493 | m2 |
| 4 | Lát đá vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 424,493 | m2 |
| 5 | Cung cấp gạch lát vỉa hè (gạch Terrazzo 40x40x3cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 616,205 | m2 |
| 6 | Lát gạch vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 616,205 | m2 |
| E | HỐ TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Ván khuôn đổ BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,36 | m2 |
| 2 | BT giằng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,88 | m3 |
| 3 | Vữa XM lót M100 dày TB 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | m3 |
| 4 | Cung cấp đá bazan thành bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,89 | m3 |
| 5 | Lát đá thành hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 275,6 | m |
| F | BỒN HOA | |||
| 1 | Ván khuôn đổ BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,56 | m2 |
| 2 | BT giằng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,46 | m3 |
| 3 | Vữa XM lót M100 dày TB 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 4 | Cung cấp đá bazan thành bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,11 | m3 |
| 5 | Lát đá thành hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,4 | m |
| G | MƯƠNG XÂY | |||
| 1 | Đào phá kết cấu xây mương cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328,86 | m3 |
| 2 | Phá bỏ tấm đan cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,744 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ tấm đan cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | tấm |
| 4 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | m3 |
| 5 | BT móng đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,87 | m3 |
| 6 | Xây mương đá hộc VXM M100 ( tận dụng đá hộc ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,91 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gối đan mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,14 | m2 |
| 8 | BT gối đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,15 | m3 |
| 9 | Lắp đặt tấm đan tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | tấm |
| H | CỐNG TRÒN D80CM- HL93 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN cũ dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,18 | m |
| 2 | Cắt tiếp mặt đường BTN cũ dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,18 | m |
| 3 | Đào bỏ mặt đường BTN cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,47 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ bó vỉa cũ (có tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 5 | Phá dỡ đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,74 | m3 |
| 6 | Đào hố móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,01 | m3 |
| 7 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9 | m3 |
| 8 | Cung cấp ống cống D800cm HL93 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,5 | m |
| 9 | Lắp đặt ống cống D800mm, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đốt |
| 10 | Lắp đặt ống cống D800mm, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | đốt |
| 11 | Mối nối cống D80 VXM M100 dày 1-3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | m3 |
| 12 | BT bịt đầu mương đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 13 | Đắp trả K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất thừa không tận dụng đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,49 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất thừa không tận dụng đổ xa tiếp 4Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,49 | m3 |
| 16 | Móng cấp phối đá dăm Dmax 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,48 | m3 |
| 17 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,143 | tấn |
| 18 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 80T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,022 | tấn |
| 19 | Vận chuyển BTN cự ly 4Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,165 | tấn |
| 20 | Vận chuyển BTN cự ly 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,165 | tấn |
| 21 | Tưới nhũ tương thấm bám TC 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,93 | m2 |
| 22 | Thảm BTN C19 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,93 | m2 |
| 23 | Tưới nhũ tương dính bám TC 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,93 | m2 |
| 24 | Thảm BTN C12,5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,93 | m2 |
| 25 | Hoàn trả BT đan rãnh đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,74 | m3 |
| 26 | Lắp đặt bó vỉa cũ tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| I | CỐNG DỌC D80 - VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 338,08 | m3 |
| 2 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,27 | m3 |
| 3 | Cung cấp ống cống D800cm VH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 421,5 | m |
| 4 | Lắp đặt ống cống D800mm, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | đốt |
| 5 | Lắp đặt ống cống D800mm, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163 | đốt |
| 6 | Mối nối cống D80 VXM M100 dày 1-3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 7 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | cái |
| 8 | Đào hố móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,15 | m3 |
| 9 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,55 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đổ BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,99 | m2 |
| 11 | Bê tông hố ga đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,73 | m3 |
| 12 | Cốt thép thang trèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,92 | kg |
| 13 | Ván khuôn thép gối đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,7 | m2 |
| 14 | Cốt thép gối đan D6-8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,239 | tấn |
| 15 | BT gối đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,05 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,23 | m2 |
| 17 | Cốt thép tấm đan D<=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | tấn |
| 18 | Cốt thép tấm đan D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | tấn |
| 19 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | m3 |
| 20 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | tấm |
| 21 | Cắt mặt đường BTN cũ dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6 | m |
| 22 | Cắt tiếp mặt đường BTN cũ dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6 | m |
| 23 | Đào bỏ mặt đường BTN cũ + đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m3 |
| 24 | Ván khuôn đổ BT cửa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,28 | m2 |
| 25 | BT cửa thu nước đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,93 | m3 |
| 26 | Vữa XM tạo dốc M100 dày tb 2,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | m2 |
| 27 | Cung cấp thép lưới chắn rác D>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,08 | kg |
| 28 | Cung cấp thép bản lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,51 | kg |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt lưới chắn rác thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,103 | tấn |
| 30 | Cung cấp tấm inox van lật ngăn mùi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,44 | kg |
| 31 | Gia công sản xuất nắp ngăn mùi inox ( chưa tính vl inox) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,007 | tấn |
| 32 | Ống nhựa D220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | m |
| 33 | Nối PVC D220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 34 | Cung cấp thép góc niềng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 927,36 | kg |
| 35 | Gia công lắp đặt khung thép niềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,927 | tấn |
| 36 | Sơn phòng rỉ 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,52 | 1m2 |
| 37 | Đắp trả K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 458,73 | m3 |
| 38 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 338,16 | m3 |
| 39 | Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 338,16 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất thừa không tận dụng đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,15 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất thừa không tận dụng đổ xa tiếp 4Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,15 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi