Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200871241-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HOÀNG PHÚC THÀNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200871098 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Uỷ ban nhân dân Thành phố phân cấp cho Uỷ ban nhân dân quận, huyện quản lý - từ nguồn phân cấp chung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 09:50:00 đến ngày 2020-09-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,797,156,817 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 13 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ lavabo | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ vòi nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ gương soi | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phểu thu nước sàn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 35 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ chậu tiểu nam | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | bộ |
| 7 | Tháo ống nước các loại | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,81 | 100m |
| 8 | Tháo đèn 0.6m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | bộ |
| 9 | Tháo đèn 1.2m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 62 | Bộ |
| 10 | Tháo đèn chiếu sáng sự cố | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | Bộ |
| 11 | Tháo đèn dĩa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 37 | bộ |
| 12 | Tháo đèn bán nguyệt | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | Bộ |
| 13 | Tháo ổ cắm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 68 | cái |
| 14 | Tháo CB các loại | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 61 | cái |
| 15 | Tháo dỡ công tắc | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 90 | cái |
| 16 | Tháo hộp nối | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 360 | hộp |
| 17 | Tháo đế các loại | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 219 | cái |
| 18 | Tháo dỡ dây điện + ống luồn dây | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5.610 | m |
| 19 | Tháo quạt đảo trần | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | Cái |
| 20 | Tháo quạt treo tường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7 | Cái |
| 21 | Tháo tủ điện | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | tủ |
| 22 | Tháo đồng hồ điện | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 23 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 71,815 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 425,4555 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ khung sắt bảo vệ cửa sổ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 232,5495 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ lan can | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 43,95 | m |
| 27 | Cắt + sửa chữa khung sắt hiện hữu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Bộ |
| 28 | Đục bê tông xử lý chống thấm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,4 | m2 |
| 29 | Đục mở tường làm cửa loại tường xây gạch chiều dày <=22cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9,89 | m2 |
| 30 | Đục mở tường làm cửa loại tường xây gạch chiều dày <=11cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 109,519 | m2 |
| 31 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 17,0544 | m3 |
| 32 | Phá dỡ Nền gạch | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.283,605 | m2 |
| 33 | Phá dỡ lớp vữa nền | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 466,223 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ ván sàn sân khấu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 30,675 | m2 |
| 35 | Đục nhám lớp vữa trát tường ốp gạch | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11,816 | m2 |
| 36 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 188,33 | m2 |
| 37 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 59,775 | m2 |
| 38 | Bê tông dầm, đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,6442 | m3 |
| 39 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,48 | m3 |
| 40 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,573 | m3 |
| 41 | Bê tông sàn đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,8149 | m3 |
| 42 | Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6,54 | m3 |
| 43 | Ván khuôn dầm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1749 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0992 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn sàn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1456 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1491 | 100m2 |
| 47 | SXLD cốt thép cột đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0149 | tấn |
| 48 | SXLD cốt thép cột đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,096 | tấn |
| 49 | SXLD cốt thép dầm đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0247 | tấn |
| 50 | SXLD cốt thép dầm đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1403 | tấn |
| 51 | SXLD cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0666 | tấn |
| 52 | SXLD cốt thép sàn đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1325 | tấn |
| 53 | Xây gạch ống không nung 8x8x18cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,4154 | m3 |
| 54 | Xây gạch ống không nung 8x8x18cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=16m vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 18,0145 | m3 |
| 55 | Xây gạch ống không nung 8x8x18cm, tường dày <=10cm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12,9681 | m3 |
| 56 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18cm, xây các bộ phận kết cấu phức tạp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,324 | m3 |
| 57 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 438,4513 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 196,436 | m2 |
| 59 | Trát cột, cạnh cửa dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,384 | m2 |
| 60 | Trát dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 61,773 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 98,8761 | m2 |
| 62 | Lát nền vỉa hè bằng gạch Terazzo 40x40cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 62,4 | m2 |
| 63 | Lát nền bằng gạch ceramic nhám chống trượt 40x40cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 684,878 | m2 |
| 64 | Lát nền bằng gạch thạch anh 60x60cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 870,24 | m2 |
| 65 | Lát nền bằng gạch ceramic nhám chống trượt 30x30cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 52,635 | m2 |
| 66 | Ốp gạch vào chân tường gạch ceramic 10x40cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 21,975 | m2 |
| 67 | Ốp gạch vào chân tường gạch thạch anh 10x60cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 57,89 | m2 |
| 68 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 30x60 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 181,35 | m2 |
| 69 | ốp đá granite vào tường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20,72 | m2 |
| 70 | Lát đá granite tam cấp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 57,175 | m2 |
| 71 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8,185 | m2 |
| 72 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 có trộn phụ gia chống thấm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 538,93 | m2 |
| 73 | Quét chống thấm vệ sinh, mái | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 751,653 | m2 |
| 74 | Làm Rãnh thoát nước mái | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 76,1 | Md |
| 75 | Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2.551,278 | m2 |
| 76 | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 916,3093 | m2 |
| 77 | Cạo bỏ lớp sơn dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.432,7586 | m2 |
| 78 | Cạo bỏ lớp sơn dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 281,664 | m2 |
| 79 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 99,459 | m2 |
| 80 | Bả bột trét vào tường trong nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2.862,1654 | m2 |
| 81 | Bả bột trét vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.066,9298 | m2 |
| 82 | Bả bột trét vào dầm trần trong nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.513,0706 | m2 |
| 83 | Bả bột trét vào dầm trần ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 281,664 | m2 |
| 84 | Quét chống ố tường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 359,5497 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4.375,236 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.348,5938 | m2 |
| 87 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 303,008 | m2 |
| 88 | Cạo + dặm vá sơn Pu tay vịn gỗ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 61,41 | md |
| 89 | CCLD cửa đi 4 cánh vách khung nhôm hệ 550 kính cường lực dày 8ly (bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7,26 | m2 |
| 90 | CCLD cửa đi thép, chống cháy | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 36,3 | m2 |
| 91 | CCLD cửa đi nhôm hệ 550 sơn tĩnh điện kính cường lực dày 8ly | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 91,19 | m2 |
| 92 | CCLD cửa sổ nhôm hệ 550 sơn tĩnh điện kính cường lực dày 8ly | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 158,909 | m2 |
| 93 | CCLD Khung sắt bảo vệ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 158,909 | m2 |
| 94 | CCLD Vách kính khung nhôm hệ 550 sơn tĩnh điện kính cường lực 8ly | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 124,701 | m2 |
| 95 | Đóng trần thạch cao khung kim loại nổi chống ẩm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 74,175 | m2 |
| 96 | Đóng trần thạch cao khung kim loại nổi sợi khoáng tiêu âm 60x60 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 120,83 | m2 |
| 97 | Len đá granite ngạch cửa đi | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 77,25 | md |
| 98 | Làm vệ sinh đá mài cầu thang | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 139,2428 | m2 |
| 99 | Làm vệ sinh joint đồng bậc thang | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 237,4 | md |
| 100 | CCLD Khung sắt bậc tam cấp sân khấu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,31 | m2 |
| 101 | CCLD sàn gỗ sân khấu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 31,32 | m2 |
| 102 | CCLD lan can sắt hành lang | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 44,64 | m2 |
| 103 | Chèn sika grout chống thấm phểu thu sàn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1177 | m3 |
| 104 | Cung cấp dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16,9915 | 100m2 |
| 105 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16,9915 | 100m2 |
| 106 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 82,2637 | m3 |
| 107 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 82,2637 | m3 |
| 108 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 82,2637 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ QUẬN ĐỘI | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ lavabo | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ vòi nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ gương soi | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phểu thu nước sàn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 30 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ chậu tiểu nam | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | bộ |
| 7 | Tháo ống nước các loại | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,26 | 100m |
| 8 | Tháo đèn 0.6m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | Bộ |
| 9 | Tháo đèn 1.2m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16 | Bộ |
| 10 | Tháo đèn dĩa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | Bộ |
| 11 | Tháo đèn bán nguyệt | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 28 | Bộ |
| 12 | Tháo đèn trang trí | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | bộ |
| 13 | Tháo đèn tường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | bộ |
| 14 | Tháo ổ cắm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 28 | cái |
| 15 | Tháo CB các loại | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16 | cái |
| 16 | Tháo dỡ công tắc | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 67 | cái |
| 17 | Tháo hộp nối | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 200 | Cái |
| 18 | Tháo đế các loại | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 111 | cái |
| 19 | Tháo dỡ dây điện + ống luồn dây | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2.000 | m |
| 20 | Tháo quạt đảo trần | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | Cái |
| 21 | Tháo tủ điện | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | tủ |
| 22 | Tháo dỡ mái tôn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 278,632 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 170,11 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 244,56 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ khung sắt bảo vệ cửa sổ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 164,072 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ vách ngăn 3D | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 94,5 | m2 |
| 27 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,276 | m3 |
| 28 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=10cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,08 | m3 |
| 29 | Đục bê tông xử lý chống thấm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,2 | m2 |
| 30 | Ván khuôn sàn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,012 | 100m2 |
| 31 | Chèn sika grout chống thấm phểu thu sàn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,12 | m3 |
| 32 | Phá dỡ Nền gạch | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 581,4309 | m2 |
| 33 | Phá dỡ lớp vữa nền | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 143,345 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 163,842 | m2 |
| 35 | Phá lớp vữa trát tường ốp gạch | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 163,842 | m2 |
| 36 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 31,2658 | m2 |
| 37 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,256 | m3 |
| 38 | Ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0768 | 100m2 |
| 39 | SXLD cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0419 | tấn |
| 40 | Xây gạch ống không nung 8x8x18cm, tường dày <=10cm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 13,3258 | m3 |
| 41 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 244,4502 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 153,187 | m2 |
| 43 | Trát cột, cạnh cửa dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9,72 | m2 |
| 44 | Trát trần, dầm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 25,0617 | m2 |
| 45 | Lát nền bằng gạch thạch anh 60x60cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 486,11 | m2 |
| 46 | Lát nền bằng gạch ceramic nhám chống trượt 30x30cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 59,2109 | m2 |
| 47 | Lát nền bằng gạch ceramic chống trượt 40x40cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 39 | m2 |
| 48 | Ốp gạch vào chân tường gạch thạch anh 10x60cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 35,8358 | m2 |
| 49 | Ốp gạch vào chân tường gạch ceramic 10x40cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,14 | m2 |
| 50 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 30x60 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 184,546 | m2 |
| 51 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 18,7809 | m2 |
| 52 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 có trộn phụ gia chống thấm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 235,735 | m2 |
| 53 | Quét chống thấm mái | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 261,825 | m2 |
| 54 | Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 869,9312 | m2 |
| 55 | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.097,7397 | m2 |
| 56 | Cạo bỏ lớp sơn dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 372,0538 | m2 |
| 57 | Cạo bỏ lớp sơn dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 129,18 | m2 |
| 58 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 271,111 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.070,8848 | m2 |
| 60 | Bả bột trét vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.196,0397 | m2 |
| 61 | Bả bột trét vào dầm trần trong nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 381,7738 | m2 |
| 62 | Bả bột trét vào dầm trần ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 129,18 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.452,6586 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.325,2197 | m2 |
| 65 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 421,991 | m2 |
| 66 | Cạo + dặm vá sơn Pu tay vịn gỗ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 32,915 | md |
| 67 | CCLD cửa đi 4 cánh vách khung nhôm hệ 550 kính cường lực dày 8ly (bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8,68 | m2 |
| 68 | CCLD cửa đi nhôm hệ 550 sơn tĩnh điện kính cường lực dày 8ly | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 83,56 | m2 |
| 69 | CCLD cửa sổ nhôm hệ 550 sơn tĩnh điện kính cường lực dày 8ly | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 150,88 | m2 |
| 70 | CCLD Khung sắt bảo vệ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 150,88 | m2 |
| 71 | Đóng trần thạch cao khung kim loại nổi chống ẩm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 178,09 | m2 |
| 72 | CCLD khung sắt hộp tráng kẽm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 59,984 | m2 |
| 73 | Lát đá granite mặt bệ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,28 | m2 |
| 74 | Len đá granite ngạch cửa đi | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 37,7 | md |
| 75 | Làm vệ sinh đá mài cầu thang | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 79,4688 | m2 |
| 76 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.5mm có lớp cách nhiệt PU | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,5761 | 100m2 |
| 77 | GCLD máng xối tole dày 0.45mm sơn dầu hoàn thiện | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 82,65 | m |
| 78 | CCLD Diềm mái tole sơn dầu hoàn thiện | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 82,65 | md |
| 79 | CCLD mái poly đặc lấy sáng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 47,784 | m2 |
| 80 | Cung cấp dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9,5479 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9,5479 | 100m2 |
| 82 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 29,6716 | m3 |
| 83 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 29,6716 | m3 |
| 84 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 29,6716 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ TRỰC BAN + TIẾP DÂN | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 22,516 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15,532 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0699 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0699 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 9km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0699 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,653 | m3 |
| 7 | Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,3 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, đà kiềng đá 1x2 mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,494 | m3 |
| 9 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,174 | m3 |
| 10 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,294 | m3 |
| 11 | Bê tông cột đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,894 | m3 |
| 12 | Bê tông dầm, đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,692 | m3 |
| 14 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0905 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0602 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1914 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1848 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn dầm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,4046 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn sàn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3556 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0272 | 100m2 |
| 21 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1246 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0377 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0233 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép cột đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1102 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép dầm đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0853 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép dầm đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,4881 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0159 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép sàn đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,4636 | tấn |
| 29 | Xây gạch ống không nung 8x8x18cm, tường dày <=10cm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7,3476 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 88,7 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 87,8 | m2 |
| 32 | Trát cột, cạnh cửa dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15,795 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 37,71 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 33,01 | m2 |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 38 | m |
| 36 | Lát nền bằng gạch thạch anh 60x60cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 27,13 | m2 |
| 37 | Lát nền bằng gạch ceramic nhám chống trượt 30x30cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,55 | m2 |
| 38 | Ốp gạch vào chân tường gạch thạch anh 10x60cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,745 | m2 |
| 39 | ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 30x60 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10,17 | m2 |
| 40 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,55 | m2 |
| 41 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 có trộn phụ gia chống thấm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 41,3 | m2 |
| 42 | Quét chống thấm vệ sinh, mái | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 52,46 | m2 |
| 43 | Bả bột trét vào tường trong nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 85,955 | m2 |
| 44 | Bả bột trét vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 87,8 | m2 |
| 45 | Bả bột trét vào dầm trần trong nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 86,515 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 172,47 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 87,8 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6,08 | m2 |
| 49 | CCLD cửa đi sắt sơn tĩnh điện kính cường lực dày 8ly | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7,02 | m2 |
| 50 | CCLD cửa đi nhôm hệ 550 kính cường lực trắng mờ dày 8ly | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,65 | m2 |
| 51 | CCLD cửa sổ sắt sơn tĩnh điện kính cường lực dày 8ly | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6,08 | m2 |
| 52 | CCLD Khung sắt bảo vệ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6,08 | m2 |
| 53 | CCLĐ Khóa cửa đi | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | 1bộ |
| 54 | Đóng trần thạch cao khung kim loại nổi chống ẩm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,55 | m2 |
| 55 | Len đá granite ngạch cửa đi | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,45 | md |
| 56 | Cung cấp dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,0374 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,0374 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: KHO ĐẠN + KHO VŨ KHÍ | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 30,033 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16,8593 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1317 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1317 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 9km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1317 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 41,216 | m3 |
| 7 | Chèn cát vàng vào tường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,3845 | m3 |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,892 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, đà kiềng đá 1x2 mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,533 | m3 |
| 10 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,6467 | m3 |
| 11 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,764 | m3 |
| 12 | Bê tông cổ cột đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,414 | m3 |
| 13 | Bê tông cột đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,79 | m3 |
| 14 | Bê tông dầm, đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,096 | m3 |
| 15 | Bê tông sàn đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7,472 | m3 |
| 16 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,387 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,084 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,444 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,4998 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn dầm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,5954 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn sàn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,6072 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,2292 | 100m2 |
| 23 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1666 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0657 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép cột đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0783 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép cột đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,2222 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép dầm đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1773 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép dầm đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,1659 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0606 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép sàn đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,7484 | tấn |
| 31 | Xây gạch ống không nung 8x8x18cm, tường dày <=20cm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 26,2147 | m3 |
| 32 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,419 | m3 |
| 33 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18cm, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,81 | m3 |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 124,8168 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 127,417 | m2 |
| 36 | Trát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,51 | m2 |
| 37 | Trát cột, cạnh cửa dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 38,07 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 50,04 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 60,72 | m2 |
| 40 | Trát lanh tô, tấm đan dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 19,96 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 44,5 | m |
| 42 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,8 | m |
| 43 | Lát nền bằng gạch thạch anh 60x60cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 52,56 | m2 |
| 44 | Ốp gạch vào chân tường gạch thạch anh 10x60cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,54 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 có trộn phụ gia chống thấm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12,905 | m2 |
| 46 | Quét chống thấm mái | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 21,465 | m2 |
| 47 | Bả bột trét vào tường trong nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 95,0652 | m2 |
| 48 | Bả bột trét vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 127,417 | m2 |
| 49 | Bả bột trét vào dầm trần trong nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 168,77 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 263,8352 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 127,417 | m2 |
| 52 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 58,38 | m2 |
| 53 | CCLD cửa đi thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9,72 | m2 |
| 54 | CCLD cửa đi thép + rào thép B40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,7 | m2 |
| 55 | CCLD cửa sổ thép bọc tole | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6,75 | m2 |
| 56 | CCLD Khung sắt bảo vệ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6,75 | m2 |
| 57 | CCLD lưới thép chống côn trùng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,16 | m2 |
| 58 | CCLĐ Khóa cửa đi | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | 1bộ |
| 59 | Len đá granite ngạch cửa đi, tam cấp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7,5 | md |
| 60 | Lát đá granite tam cấp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,05 | m2 |
| 61 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0.5mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,684 | 100m2 |
| 62 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,4172 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,4172 | tấn |
| 64 | Cung cấp dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,112 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,112 | 100m2 |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 79,2 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khung sắt | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 66 | m2 |
| 3 | Đào đất móng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 46,816 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 39,4604 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0736 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0736 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 9km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0736 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, đà kiềng đá 1x2 mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,428 | m3 |
| 9 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,696 | m3 |
| 10 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,584 | m3 |
| 11 | Bê tông cột đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,68 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0924 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1584 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,28 | 100m2 |
| 15 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1472 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1726 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép dầm đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0379 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép dầm đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,2918 | tấn |
| 19 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.5mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,4992 | 100m2 |
| 20 | GCLD máng xối tole dày 0.45mm sơn dầu hoàn thiện | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 44 | m |
| 21 | CCLD Diềm mái tole sơn dầu hoàn thiện | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 88 | md |
| 22 | Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,3672 | tấn |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép hình | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,3327 | tấn |
| 24 | Lắp dựng vì kèo thép mạ kẽm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,3672 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép hình | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,3327 | tấn |
| 26 | SXLD Bu lông neo M16x400 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 56 | Cái |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 172,4998 | m2 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 81,84 | m3 |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 dày 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,2553 | 100m3 |
| 30 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới dày 150mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3828 | 100m3 |
| 31 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,6316 | 100m2 |
| 32 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,6316 | 100m2 |
| 33 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 81,84 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 81,84 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 81,84 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO - NHÀ PHÁT ĐIỆN, CỘT CỜ, SÂN | |||
| 1 | Tháo dỡ khung lưới B40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 90,922 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,96 | m2 |
| 3 | Đục nhám lớp vữa láng để xử lý chống thấm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 35,63 | m2 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,7533 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 37,726 | m2 |
| 6 | Trát trần, dầm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 13,9018 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 có trộn phụ gia chống thấm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 35,63 | m2 |
| 8 | Quét chống thấm mái | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 50,79 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 35,065 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 754,5204 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15,235 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 262,8 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 83,7793 | m2 |
| 14 | Bả bột trét vào tường trong nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 35,065 | m2 |
| 15 | Bả bột trét vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 754,5204 | m2 |
| 16 | Bả bột trét vào dầm trần trong nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15,235 | m2 |
| 17 | Bả bột trét vào dầm trần ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 262,8 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 50,3 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.017,3204 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 87,7393 | m2 |
| 21 | CCLD khung lưới sắt | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 90,922 | m2 |
| 22 | CCLD cửa đi thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,96 | m2 |
| 23 | Phá dỡ Nền gạch | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,24 | m2 |
| 24 | Lát nền bằng gạch ceramic 30x30cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,24 | m2 |
| 25 | Láng granitô tam cấp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,24 | m2 |
| 26 | Làm vệ sinh đá mài cầu thang | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14,125 | m2 |
| 27 | Phá dỡ nền sân bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10,5 | m3 |
| 28 | Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10,5 | m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 48,7072 | m3 |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 dày 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1964 | 100m3 |
| 31 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới dày 150mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,2946 | 100m3 |
| 32 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 17,2814 | 100m2 |
| 33 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa BTN9.5 chiều dày đã lèn ép 6cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 17,2814 | 100m2 |
| 34 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 69,8692 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 69,8692 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 69,8692 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | CCLD tủ điện tầng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | tủ |
| 2 | CCLD tủ điện 8 module | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | tủ |
| 3 | Lắp đặt MCCB 3P 18kA 100A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 3P 6kA 63A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 3P 6kA 50A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt MCB 3P 6kA 40A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt MCB 3P 6kA 20A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt MCB 2P 6kA 32A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt MCB 2P 6kA 25A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16 | cái |
| 10 | Lắp đặt MCB 2P 6kA 20A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt MCB 1P 6kA 32A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt MCB 1P 6kA 25A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16 | cái |
| 13 | Lắp đặt MCB 1P 6kA 20A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt MCB 1P 6kA 16A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 42 | cái |
| 15 | Lắp đặt MCB 1P 6kA 10A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 24 | cái |
| 16 | CCLĐ dây cáp CXV 1x16mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 180 | m |
| 17 | CCLĐ dây cáp CXV 1x10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 180 | m |
| 18 | CCLĐ dây cáp CV 1x16mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 70 | m |
| 19 | CCLĐ dây cáp CV 1x10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 70 | m |
| 20 | CCLĐ dây cáp CV 1x6.0mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 360 | m |
| 21 | CCLĐ dây cáp CV 1x4.0mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.200 | m |
| 22 | CCLĐ dây cáp CV 1x2.5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3.250 | m |
| 23 | CCLĐ dây cáp CV 1x1.5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3.850 | m |
| 24 | CCLĐ ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 880 | m |
| 25 | CCLĐ ống luồn dây điện PVC D50 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.500 | m |
| 26 | Lắp đặt Đèn tường trang trí | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11 | bộ |
| 27 | Lắp đặt Đèn led bán nguyệt 28W - 1.2m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt Đèn led bán nguyệt 40W - 1.2m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 48 | bộ |
| 29 | Lắp đặt Đèn led D120 - 10W | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16 | bộ |
| 30 | Lắp đặt Đèn led panel 600x600 - 48W | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | bộ |
| 31 | Lắp đặt Đèn led áp trần D300 - 18W | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | bộ |
| 32 | Lắp đặt Đèn led nổi D150 - 12W | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 34 | bộ |
| 33 | Lắp đặt quạt hút gắn tường KT 200x200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 19 | cái |
| 34 | Lắp đặt quạt gắn tường D500 - 45W | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 17 | cái |
| 36 | Lắp tận dụng lại máy lạnh hiện hữu (di dời, vệ sinh, bơm ga) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | Bộ |
| 37 | Lắp đặt công tắc mặt 1 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 13 | cái |
| 38 | Lắp đặt công tắc mặt 2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc mặt 3 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 18 | cái |
| 40 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | cái |
| 41 | Lắp đặt mặt nạ 1 lỗ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 13 | cái |
| 42 | Lắp đặt mặt nạ 2 lỗ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11 | cái |
| 43 | Lắp đặt mặt nạ 3 lỗ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 18 | cái |
| 44 | Lắp đặt ổ cắm đôi có cực nối đất | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 88 | cái |
| 45 | CCLD tủ điện 24 module | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | tủ |
| 46 | CCLD tủ điện 18 module | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | tủ |
| 47 | CCLD tủ điện 8 module | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | tủ |
| 48 | Lắp đặt MCB 3P 6kA 50A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt MCB 2P 6kA 50A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt MCB 2P 6kA 32A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt MCB 2P 6kA 25A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | cái |
| 52 | Lắp đặt MCB 2P 6kA 20A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt MCB 2P 6kA 16A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | cái |
| 54 | Lắp đặt MCB 1P 6kA 50A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt MCB 1P 6kA 32A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt MCB 1P 6kA 25A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt MCB 1P 6kA 16A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10 | cái |
| 58 | Lắp đặt MCB 1P 6kA 10A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | cái |
| 59 | CCLĐ dây cáp CV 1x1.5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.650 | m |
| 60 | CCLĐ dây cáp CV 1x2.5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 840 | m |
| 61 | CCLĐ dây cáp CV 1x4.0mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 240 | m |
| 62 | CCLĐ dây cáp CV 1x6.0mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 270 | m |
| 63 | CCLĐ dây cáp CV 1x10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 145 | m |
| 64 | CCLĐ ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 780 | m |
| 65 | CCLĐ ống luồn dây điện PVC D25 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 120 | m |
| 66 | CCLĐ ống luồn dây điện PVC D50 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.000 | m |
| 67 | Lắp đặt Đèn led đôi 1.2m 2x18w | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 27 | bộ |
| 68 | Lắp đặt Đèn led đơn1.2m 1x18w | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | bộ |
| 69 | Lắp đặt Đèn đơn 0.6m x10w | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | bộ |
| 70 | Lắp đặt Đèn led áp trần D300-18W | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11 | bộ |
| 71 | Lắp đặt Đèn led 10W | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 40 | bộ |
| 72 | Lắp đặt Đèn up/down led 2x10W | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | bộ |
| 73 | Lắp đặt Đèn tường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | bộ |
| 74 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10 | bộ |
| 75 | Lắp đặt công tắc mặt 1 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | cái |
| 76 | Lắp đặt công tắc mặt 2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc mặt 3 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | cái |
| 79 | Lắp đặt mặt nạ 1 lỗ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt mặt nạ 2 lỗ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16 | cái |
| 81 | Lắp đặt mặt nạ 3 lỗ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | cái |
| 82 | Lắp đặt ổ cắm đôi có cực nối đất | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 28 | cái |
| 83 | CCLD tủ điện 8 module | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | tủ |
| 84 | CCLĐ dây cáp CV 1x2.5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 120 | m |
| 85 | CCLĐ dây cáp CV 1x10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 60 | m |
| 86 | Lắp đặt Đèn led đơn 1.2m 1x18w | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | bộ |
| 87 | Lắp đặt Đèn led áp trần D300-18W | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | bộ |
| 88 | Lắp đặt công tắc mặt 1 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt mặt nạ 1 lỗ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt ổ cắm đôi có cực nối đất | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt ổ cắm đôi có cực nối đất | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 28 | cái |
| 92 | CCLD tủ điện 8 module | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | tủ |
| 93 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | bộ |
| 94 | CCLĐ dây cáp CV 1x2.5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 120 | m |
| 95 | CCLĐ dây cáp CV 1x10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 60 | m |
| 96 | Lắp đặt Đèn led đơn1.2m 1x18w | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | bộ |
| 97 | Lắp đặt Đèn led áp trần D300-18W | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | bộ |
| 98 | Lắp đặt công tắc mặt 1 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt mặt nạ 1 lỗ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt ổ cắm đôi có cực nối đất | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt Bộ đèn LED 60W năng lượng mặt trời | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7 | bộ |
| H | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC TRONG NHÀ | |||
| 1 | Lắp đặt ống PPR D32 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,4 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D49 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,35 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,5 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,3 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút PPR D32 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D49 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D42 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D27 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 65 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D49 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D42 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D27 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D49 - D42 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D49 - D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D42 - D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D42 - D27 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D34 - D27 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 22 | cái |
| 20 | Lắp đặt van khóa PPR D32 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt van khóa D49 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt van khóa D42 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt van khóa D27 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | cái |
| 27 | Lắp đặt van góc 2 nhánh | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | cái |
| 28 | Lắp đặt Dây cấp nước xí bệt | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | Cái |
| 29 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | cái |
| 30 | Lắp đặt lavabo | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15 | bộ |
| 31 | Lắp đặt Bộ xả lavabo | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15 | bộ |
| 32 | Lắp đặt Dây cấp nước lavabo | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15 | Cái |
| 33 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15 | cái |
| 34 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15 | bộ |
| 35 | Lắp đặt si phông | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 22 | cái |
| 36 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | bộ |
| 37 | Lắp đặt Bộ xả âu tiểu nam | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | bộ |
| 38 | Lắp đặt Van nhấn tiểu nam | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt vòi nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | bộ |
| 40 | Lắp đặt khâu nối răng PPR D32 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt khâu nối răng uPVC D49 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt khâu nối răng uPVC D42 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt khâu nối răng uPVC D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | cái |
| 44 | Lắp đặt khâu nối răng uPVC D27 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 51 | cái |
| 45 | Đai neo ống bằng thép D32 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | cái |
| 46 | Đai neo ống bằng thép D49 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | cái |
| 47 | Đai neo ống bằng thép D42 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 18 | cái |
| 48 | Đai neo ống bằng thép D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 25 | cái |
| 49 | Đai neo ống bằng thép D27 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 65 | cái |
| 50 | Lắp đặt phễu thu sàn D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 18 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,9 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,45 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,7 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,11 | 100m |
| 55 | Lắp đặt cút uPVC 45 D114 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 35 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút uPVC 45 D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút uPVC 45 D60 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 40 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê uPVC 45 D114 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê uPVC 45 D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê uPVC 45 D60 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn uPVC D114 x D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn uPVC D114 x D60 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn uPVC D90 x D60 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | cái |
| 64 | Lắp đặt côn uPVC D60 x D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 22 | cái |
| 65 | Lắp đặt phễu thu sàn D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 17 | cái |
| 66 | Lắp đặt co thông tắc D114 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt co thông tắc D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt co thông tắc D60 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 69 | Móc giữ ống uPVC D114 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 45 | cái |
| 70 | Móc giữ ống uPVC D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 23 | cái |
| 71 | Móc giữ ống uPVC D60 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 35 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống PPR D32 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D49 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,15 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,35 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,3 | 100m |
| 77 | Lắp đặt cút PPR D32 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D49 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D42 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D27 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 65 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D49 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D42 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D27 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16 | cái |
| 86 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D49 - D42 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D49 - D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D42 - D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D42 - D27 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D34 - D27 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | cái |
| 91 | Lắp đặt van khóa PPR D32 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt van khóa D49 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt van khóa D42 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt van khóa D27 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | bộ |
| 97 | Lắp đặt van góc 2 nhánh | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | cái |
| 98 | Lắp đặt Dây cấp nước xí bệt | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | Cái |
| 99 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | cái |
| 100 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | cái |
| 101 | Lắp đặt lavabo treo tường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | bộ |
| 102 | Lắp đặt lavabo âm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | bộ |
| 103 | Lắp đặt Bộ xả lavabo | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 13 | bộ |
| 104 | Lắp đặt Dây cấp nước lavabo | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 13 | Cái |
| 105 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 13 | cái |
| 106 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 13 | bộ |
| 107 | Lắp đặt si phông | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 22 | cái |
| 108 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7 | bộ |
| 109 | Lắp đặt Bộ xả âu tiểu nam | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7 | bộ |
| 110 | Lắp đặt Van nhấn tiểu nam | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7 | cái |
| 111 | Lắp đặt vòi nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | bộ |
| 112 | Lắp đặt vòi tắm hương sen | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | bộ |
| 113 | Lắp đặt chậu rửa chén | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | bộ |
| 114 | Lắp đặt vòi rửa chén | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | bộ |
| 115 | Lắp đặt khâu nối răng PPR D32 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt khâu nối răng uPVC D49 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cái |
| 117 | Lắp đặt khâu nối răng uPVC D42 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cái |
| 118 | Lắp đặt khâu nối răng uPVC D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | cái |
| 119 | Lắp đặt khâu nối răng uPVC D27 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 51 | cái |
| 120 | Đai neo ống bằng thép D32 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15 | cái |
| 121 | Đai neo ống bằng thép D49 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | cái |
| 122 | Đai neo ống bằng thép D42 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | cái |
| 123 | Đai neo ống bằng thép D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 18 | cái |
| 124 | Đai neo ống bằng thép D27 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 65 | cái |
| 125 | Lắp đặt phễu thu sàn D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | cái |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,25 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,4 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,11 | 100m |
| 130 | Lắp đặt cút uPVC 45 D114 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút uPVC 45 D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút uPVC 45 D60 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | cái |
| 133 | Lắp đặt tê uPVC 45 D114 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê uPVC 45 D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | cái |
| 135 | Lắp đặt tê uPVC 45 D60 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | cái |
| 136 | Lắp đặt côn uPVC D114 x D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn uPVC D114 x D60 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt côn uPVC D90 x D60 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt côn uPVC D60 x D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 22 | cái |
| 140 | Lắp đặt phễu thu sàn D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10 | cái |
| 141 | Lắp đặt co thông tắc D114 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt co thông tắc D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 143 | Lắp đặt co thông tắc D60 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 144 | Móc giữ ống uPVC D114 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 13 | cái |
| 145 | Móc giữ ống uPVC D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | cái |
| 146 | Móc giữ ống uPVC D60 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15 | cái |
| I | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,53 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,47 | 100m |
| 4 | Lắp đặt vòi tưới cây | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,45 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,53 | 100m |
| 7 | Lắp đặt nối ống HDPE D300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7 | cái |
| 8 | Lắp đặt nối ống HDPE D200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | cái |
| 9 | Đào đất đặt đường ống bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 36,08 | m3 |
| 10 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 30,672 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,361 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,361 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 9km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,361 | 100m3 |
| 14 | Đào đất hố ga | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16,33 | m3 |
| 15 | Đắp đất hố ga | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,528 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,118 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,118 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 9km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,118 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng hố ga, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,512 | m3 |
| 20 | Bê tông nắp tấm đan hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,269 | m3 |
| 21 | Bê tông đáy hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,05 | m3 |
| 22 | SXLD ván khuôn nắp hố ga | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,013 | 100m2 |
| 23 | SXLD ván khuôn đáy hố ga | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,042 | 100m2 |
| 24 | SXLD cốt thép hố ga, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,063 | tấn |
| 25 | Xây gạch thẻ (4x8x18)cm không nung, xây tường chiều dầy <=20 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,499 | m3 |
| 26 | Trát thành trong hố ga vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 19,208 | m2 |
| 27 | Láng đáy hố ga dày 2cm vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,43 | m2 |
| 28 | Lắp dựng nắp tấm đan hố ga | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7 | cái |
| 29 | Thay mới tấm đan hố ga hiện hữu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10 | cái |
| 30 | Đập bỏ hầm phân hiện hữu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 31 | Đào đất bể tự hoại | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 37,026 | m3 |
| 32 | Đắp đất bể | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10,974 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,26 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,26 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 9km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,26 | 100m3 |
| 36 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,452 | m3 |
| 37 | Bê tông đáy bể đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,4 | m3 |
| 38 | SXLD ván khuôn đáy bể | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,048 | 100m2 |
| 39 | SXLD ván khuôn đan bể đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,072 | 100m2 |
| 40 | Bêtông tấm đan nắp bể tự hoại, đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,119 | m3 |
| 41 | Lắp đan BT đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | cái |
| 42 | CCLD nắp thăm bê tông bể đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | cái |
| 43 | SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thành bể, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,115 | Tấn |
| 44 | Xây bể tự hoại tường gạch thẻ không nung 4x8x18cm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10,26 | m3 |
| 45 | Trát thành trong bể tự hoại vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 56,61 | m2 |
| 46 | Láng đáy bể dày 2cm vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6,3 | m2 |
| 47 | Lắp đặt tê cong PVC D168 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cái |
| 48 | Hút hầm phân hiện hữu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | Cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,17 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,5 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 D114 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 D114 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D114 x D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | cái |
| 55 | Móc giữ ống uPVC D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | cái |
| 56 | Lắp đặt phễu thu đường kính D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,7 | 100m |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 27 | cái |
| 59 | Móc giữ ống uPVC D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 36 | cái |
| 60 | Lắp đặt phễu thu đường kính D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3 | 100m |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D27 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D27 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt van khóa D27 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt van góc 2 nhánh | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt Dây cấp nước xí bệt | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 69 | Lắp đặt lavabo | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | bộ |
| 70 | Lắp đặt Bộ xả lavabo | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | bộ |
| 71 | Lắp đặt Dây cấp nước lavabo | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 72 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | bộ |
| 74 | Lắp đặt xi phông | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,4 | 100m |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 D114 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 D114 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D114 x D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 81 | Móc giữ ống uPVC D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | cái |
| 82 | Lắp đặt phễu thu đường kính D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,18 | 100m |
| 84 | Lắp đặt nối ống HDPE D200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,15 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,12 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,12 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,04 | 100m |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 D114 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 D60 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 D114 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D90 x D60 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D60 x D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 96 | Móc giữ ống uPVC D60 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,16 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,65 | 100m |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 D114 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 45 D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 24 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 D114 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D114 x D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu đường kính D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | cái |
| 104 | Móc giữ ống uPVC D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | cái |
| J | HẠNG MỤC: HỒ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông hồ nước ngầm hiện hữu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15,352 | m3 |
| 2 | Đào đất hồ nước ngầm bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3916 | 100m3 |
| 3 | Đào đất hồ nước ngầm bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9,7888 | m3 |
| 4 | Lấp đất móng bằng đất đào đầm chặt | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0123 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,6307 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,6307 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 9km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,6307 | 100m3 |
| 8 | BT lót móng đá 1x2 mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,576 | m3 |
| 9 | BT đáy bể đá 1x2 mác 250 có phụ gia chống thấm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,752 | m3 |
| 10 | BT tường bể đá 1x2 mác 250 có phụ gia chống thấm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6,016 | m3 |
| 11 | BT bản nắp bể đá 1x2 mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,008 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đáy bể | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0392 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thành bể | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,5836 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn nắp bể | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,2112 | 100m2 |
| 15 | SXLD cốt thép bể nước, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,7715 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép bể nước, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,7931 | tấn |
| 17 | Quét chống thấm bể nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 78,36 | M2 |
| 18 | Trát tường bể nước vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 50,72 | m2 |
| 19 | Láng nền bể nước, dày 3 cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | m2 |
| 20 | ốp tường bể nước gạch ceramic 30x60cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 27 | m2 |
| 21 | Lát đáy bể gạch ceramic 30x30cm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | m2 |
| 22 | Lắp mạch ngừng bêtông bằng tấm waterstop, H=200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 18,8 | Md |
| 23 | Lắp dựng thang inox xuống hồ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 24 | CCLD nắp thăm inox | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| K | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel (Chỉ tính phần chi phí lắp đặt) | Q = 72 m3/h; H = 55m | 1 | cái |
| 2 | Máy bơm động cơ điện (Chỉ tính phần chi phí lắp đặt) | Q = 72 m3/h; H = 55m | 1 | cái |
| 3 | Máy bơm bù áp động cơ điện (Chỉ tính phần chi phí lắp đặt) | Q = 8 m3/h; H = 54m | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt Công tắc áp lực | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt Cáp điện 3 pha CVV 3x16+1x10mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D42 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10 | m |
| 8 | Lắp đặt Tủ điện điều khiển tự động trạm bơm chữa cháy | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | tủ |
| 9 | Lắp đặt Bầu giảm rung + mặt bích D76mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | Cái |
| 10 | Lắp đặt Bầu giảm rung + mặt bích D90mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | Cái |
| 11 | Lắp đặt Bầu giảm rung + mặt bích D34mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | Cái |
| 12 | Lắp đặt van hút D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt van hút D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt van 1 chiều D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van 1 chiều D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt van khóa D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt van khóa D76 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt van khóa D60 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | cái |
| 19 | Lắp đặt van khóa D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt van Y lọc D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt van Y lọc D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt Lăng phun chữa cháy D13mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | Cái |
| 23 | Lắp đặt Vòi phun B - L=20m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | Cuộn |
| 24 | Lắp đặt Họng xe cứu hỏa tiếp nước DN65x2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 25 | Lắp đặt Họng cứu hỏa ngoài nhà DN65x2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | Cái |
| 26 | Lắp đặt Tủ chữa cháy ngoài nhà (bao gồm tủ - 700x500x220, 02 lăng phun A - D16mm, 02 vòi phun A - L=20m) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | tủ |
| 27 | Lắp đặt ống STK D90 x3.2mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,35 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống STK D76 x2.9mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,42 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống STK D60 x2.9 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,12 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống STK D34 x2.3 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,86 | 100m |
| 31 | Lắp đặt Đầu phun Drencher (Đẩu phun hở) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 31 | cái |
| 32 | Lắp đặt co STK D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | cái |
| 33 | Lắp đặt co STK D76 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | cái |
| 34 | Lắp đặt co ren STK D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt co ren STK D34/21 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê hàn STK D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê hàn STK D76 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê ren STK D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê ren STK D34/21 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | cái |
| 40 | Lắp đặt Nối giảm STK D90/76 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt Nối giảm STK D76/34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 42 | Vật tư phụ kèm theo hệ thống cấp nước chữa cháy | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Lô |
| 43 | Lắp đặt Trung tâm báo cháy CM-P1-15L (10 Kênh - 24v) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt Đầu báo khói | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 51 | bộ |
| 45 | Lắp đặt Đầu báo nhiệt | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 25 | bộ |
| 46 | Lắp đặt Đầu báo lửa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | bộ |
| 47 | Lắp đặt Nút ấn khẩn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15 | cái |
| 48 | Lắp đặt Chuông báo cháy | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15 | cái |
| 49 | Lắp đặt Đèn báo phòng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 38 | bộ |
| 50 | Lắp đặt Dây tín hiệu FR 2x1,0mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 785 | m |
| 51 | Lắp đặt Dây tín hiệu FR 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 550 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC, đk 20mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2.000 | m |
| 53 | Lắp đặt Quạt hút khói + phụ kiện | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 18 | bộ |
| 55 | Lắp đặt Đèn chỉ lối thoát hiểm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | bộ |
| 56 | Vật tư phụ kèm theo hệ thống báo cháy | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Lô |
| L | THIẾT BỊ XÂY LẮP | |||
| 1 | Máy bơm nước sinh hoạt | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Bộ |
| 2 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện (Q= 72m3/h, H = 55m) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Bộ |
| 3 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel (Q= 72m3/h, H = 55m) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Bộ |
| 4 | Máy bơm bù áp động cơ điện (Q= 8m3/h, H = 55m) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Bộ |
| 5 | Quạt hút khói + phụ kiện | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | Bộ |
| 6 | Máy lạnh âm trần 4HP | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | Bộ |
| M | HẠNG MỤC CHUNG (CHI PHÍ GIÁN TIẾP) | |||
| 1 | Chi phí chung | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi