Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200870043-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại Minh Trí
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200764074
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-24 17:35:00 đến ngày 2020-09-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,797,050,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nền, mặt đường
1 Đào nền đường, đất cấp I Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt 5,152 100m³
2 Đào nền đường, đất cấp I nt 57,244
3 Đào nền đường, đất cấp II nt 8,0272 100m³
4 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa nt 9,0169 100m²
5 Đào nền đường, đất cấp II nt 89,191
6 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I nt 5,7244 100m³
7 Vận chuyển đất 3km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp I nt 5,7244 100m³/1km
8 San đất bãi thải nt 2,8622 100m³
9 Phá dỡ mặt đường, đất cấp IV nt 2,0967 100m³
10 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m, đất cấp IV nt 2,0967 100m³
11 Vận chuyển đất 3km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp IV nt 2,0967 100m³/1km
12 San đá bãi thải nt 1,0484 100m³
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 2,1484 100m³
14 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 19,3352 100m³
15 Mua đất về đắp lề nt 1.437,68 m3
16 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 nt 8,4377 100m³
17 Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên nt 4,096 100m³
18 Rải nilong chống mất nước nt 25,6599 100m²
19 Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 nt 514,29
20 Ván khuôn thép mặt đường bê tông nt 2,8324 100m²
21 Cắt khe co mặt đường nt 4,9217 100m
22 Đóng cọc tre, chiều dài cọc = 2,5m, đất cấp I nt 35,8583 100m
23 Phên nứa nt 516 m2
24 Bê tông cọc, cột, bê tông mác 200, đá 1x2 nt 3,45
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm nt 0,3734 tấn
26 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột nt 0,5189 100m²
27 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót 1 nước phủ nt 109,13
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II nt 9,02
29 Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 100 nt 7,76
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg nt 141 cấu kiện
31 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg nt 8,625 tấn
32 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg nt 8,625 tấn
33 Vận chuyển cọc, cột bê tông, cự ly vận chuyển ≤1km nt 0,8625 10 tấn/km
34 Biển báo tam giác nt 4 cái
35 Cột biển báo nt 7,72 m
36 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm nt 2 cái
37 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm nt 0,14 100m²
38 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm nt 12,77
B Hạng mục: Công trình trên tuyến
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II nt 2,038
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II nt 0,1834 100m³
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 nt 0,0998 100m³
4 Đóng cọc tre, chiều dài cọc 1,5m, đất cấp I nt 5,2496 100m
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 nt 1,4
6 Bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 nt 4,02
7 Ván khuôn móng cống nt 1,9318 100m²
8 Bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 300 nt 5,6
9 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính ≤10mm nt 0,5284 tấn
10 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính ≤18mm nt 0,5691 tấn
11 Ván khuôn ống cống nt 0,72 100m²
12 Bọc vải địa kỹ thuật thân cống nt 0,335 100m²
13 Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa nt 5,76
14 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤2 tấn nt 10 cấu kiện
15 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤2 tấn nt 10 cấu kiện
16 Vận chuyển ống cống bê tông trong phạm vi ≤1km nt 1,4 10 tấnk/km
17 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ≤1000mm nt 10 1 đoạn ống
18 Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 1,25
19 Ván khuôn gỗ tường thẳng, chiều dày ≤45cm nt 0,1251 100m²
20 Máy bơm nước động cơ diezen công suất 10CV nt 4 ca
21 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph nt 1,6
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph nt 8,5
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph nt 8,5
24 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV nt 0,186 100m³
25 Vận chuyển đất 3km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp IV nt 0,186 100m³/1km
26 San đá bãi thải nt 0,093 100m³
27 Đào móng cống, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II nt 5,647
28 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II nt 0,5082 100m³
29 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 nt 0,228 100m³
30 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,5493 100m³
31 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I nt 19,4125 100m
32 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 nt 3,11
33 Bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 nt 2,03
34 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính ≤10mm nt 0,0158 tấn
35 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính ≤18mm nt 2,6283 tấn
36 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính >18mm nt 0,2808 tấn
37 Bê tông ống cống, hình hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 300 nt 19,55
38 Ván khuôn ống cống nt 0,625 100m²
39 Bê tông tường cánh, mác 300 nt 12,87
40 Lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,008 tấn
41 Lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 1,1293 tấn
42 Ván khuôn tường cánh nt 0,8687 100m²
43 Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 nt 5,87
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm nt 0,7373 tấn
45 Ván khuôn bản quá độ nt 0,0586 100m²
46 Bê tông lót, rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 nt 2,4975
47 Ván khuôn lót móng nt 0,0308 100m²
48 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,3932 100m³
49 Phá đường tạm nt 0,3932 100m³
50 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I nt 0,3932 100m³
51 Vận chuyển đất 3km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp I nt 0,3932 100m³/1km
52 San đất bãi thải nt 0,1966 100m³
53 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I nt 1,84 100m
54 Phên nứa nt 26,7 m2
55 Máy bơm nước động cơ diezen công suất 10CV nt 3 ca
56 Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín nt 0,2811 tấn
57 Lắp dựng lan can nt 0,2811 tấn
58 Ống thép mạ kẽm nt 90,11 kg
59 Thép bản mạ kẽm nt 155,16 kg
60 Bu lông M22 mạ kẽm nt 35,81 kg
C Hạng mục: Đảm bảo ATGT
1 Biển báo thi công nt 9 cái
2 Rào chắn nt 3 cái
3 Đèn nhấp nháy nt 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->