Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200867867-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hoàng Mai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200859525 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 15:22:00 đến ngày 2020-09-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,014,306,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,5487 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,5487 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh bằng BTN 19 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,24 | m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,5487 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 229,83 | m3 |
| 6 | Bù Vênh BTXM M250 đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 99,67 | m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,1523 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,7 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,98 | m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2465 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,08 | m3 |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0723 | 100m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 61,09 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0114 | 100m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4407 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6842 | 100m3 |
| 17 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4346 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0455 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0455 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0455 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6676 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6676 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6676 | 100m3 |
| 24 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0256 | 100m2 |
| 25 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6776 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,85 | m3 |
| 27 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,3955 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,7369 | m3 |
| 29 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7272 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,7025 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2334 | 100m2 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60,6866 | m2 |
| 33 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 233,41 | m |
| 34 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0736 | m3 |
| 35 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4493 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3824 | m3 |
| 37 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0432 | 100m2 |
| 38 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,232 | m2 |
| 39 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x25cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,2 | m |
| 40 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,2014 | m3 |
| 41 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,8147 | 100m2 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,206 | m3 |
| 43 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,6774 | 100m2 |
| 44 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 140,046 | m2 |
| 45 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70,023 | m2 |
| 46 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7776 | m3 |
| 47 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1123 | 100m2 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,3696 | m3 |
| 49 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0605 | 100m2 |
| 50 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,92 | m2 |
| 51 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,96 | m2 |
| 52 | Lát vỉa hè bằng gạch Terrazzo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 336,86 | m2 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,9488 | m3 |
| 54 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 336,86 | m2 |
| 55 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,3686 | 100m2 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3278 | tấn |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,36 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5935 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,05 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,123 | 100m2 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,15 | m3 |
| 7 | Song chắn rác 430x860 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41 | bộ |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41 | cấu kiện |
| 9 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 342,54 | 1m |
| 10 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2562 | 100m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3516 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5661 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2562 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2562 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2562 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7119 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7119 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7119 | 100m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,83 | m3 |
| 20 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6486 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,747 | m3 |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3354 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ga, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6162 | tấn |
| 24 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ga, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3001 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41 | cái |
| 26 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5965 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,89 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thành ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1754 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,048 | 100m2 |
| 31 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4 | m3 |
| 32 | Song chắn rác 430x860 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 33 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 34 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,68 | 1m |
| 35 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,015 | 100m3 |
| 36 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1149 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0573 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,015 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,015 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,015 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0502 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0502 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0502 | 100m3 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,38 | m3 |
| 45 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1251 | 100m2 |
| 46 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,072 | m3 |
| 47 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1309 | 100m2 |
| 48 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ga, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2405 | tấn |
| 49 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ga, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1171 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 51 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6098 | tấn |
| 52 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0149 | tấn |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,32 | m3 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | m3 |
| 55 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,04 | m3 |
| 56 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,488 | 100m2 |
| 57 | Song chắn rác 430x860 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 58 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 59 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0224 | 100m3 |
| 60 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1536 | 100m3 |
| 61 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0576 | 100m3 |
| 62 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0328 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0224 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0224 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0224 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0505 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0505 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0505 | 100m3 |
| 69 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1104 | 100m2 |
| 70 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1104 | 100m2 |
| 71 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0096 | 100m3 |
| 72 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0192 | 100m3 |
| 73 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | đoạn ống |
| 74 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | mối nối |
| 75 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | m3 |
| 76 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,8 | m2 |
| 77 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 78 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0128 | 100m3 |
| 79 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1016 | 100m3 |
| 80 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0088 | 100m3 |
| 81 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0248 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0128 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0128 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0128 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1016 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0629 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0629 | 100m3 |
| 88 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1088 | 100m2 |
| 89 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,016 | 100m3 |
| 90 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0312 | 100m3 |
| 91 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0785 | tấn |
| 92 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4 | m3 |
| 93 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,145 | 100m2 |
| 94 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,45 | m3 |
| 95 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 96 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | 100m3 |
| 97 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0615 | 100m3 |
| 98 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,003 | 100m3 |
| 99 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,011 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | 100m3 |
| 101 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0455 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0455 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0455 | 100m3 |
| 106 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,071 | 100m2 |
| 107 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,071 | 100m2 |
| 108 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0055 | 100m3 |
| 109 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,011 | 100m3 |
| 110 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,31 | m3 |
| 111 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0185 | 100m2 |
| 112 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0605 | tấn |
| 113 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,028 | tấn |
| 114 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 115 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,3736 | tấn |
| 116 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48,3 | m3 |
| 117 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,2164 | 100m2 |
| 118 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,42 | m3 |
| 119 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,556 | m3 |
| 120 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5106 | 100m2 |
| 121 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6698 | tấn |
| 122 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7728 | tấn |
| 123 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 138 | cái |
| 124 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,32 | m3 |
| 125 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0032 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0032 | 100m3 |
| 127 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0032 | 100m3 |
| 128 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,61 | tấn |
| 129 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0148 | tấn |
| 130 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,32 | m3 |
| 131 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | m3 |
| 132 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,04 | m3 |
| 133 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,488 | 100m2 |
| 134 | Song chắn rác 430x860 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 135 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 136 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0136 | 100m3 |
| 137 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1624 | 100m3 |
| 138 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0576 | 100m3 |
| 139 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0328 | 100m3 |
| 140 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0136 | 100m3 |
| 141 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0136 | 100m3 |
| 142 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0136 | 100m3 |
| 143 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1624 | 100m3 |
| 144 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,162 | 100m3 |
| 145 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,162 | 100m3 |
| 146 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1104 | 100m2 |
| 147 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0096 | 100m3 |
| 148 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0192 | 100m3 |
| 149 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | đoạn ống |
| 150 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | mối nối |
| 151 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | m3 |
| 152 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,8 | m2 |
| 153 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 154 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0128 | 100m3 |
| 155 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1016 | 100m3 |
| 156 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0088 | 100m3 |
| 157 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0248 | 100m3 |
| 158 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0128 | 100m3 |
| 159 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0128 | 100m3 |
| 160 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0128 | 100m3 |
| 161 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1016 | 100m3 |
| 162 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0628 | 100m3 |
| 163 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0628 | 100m3 |
| 164 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1088 | 100m2 |
| 165 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,016 | 100m3 |
| 166 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0312 | 100m3 |
| 167 | Nâng cổ ga BTXM M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | m3 |
| 168 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0192 | 100m2 |
| 169 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | m3 |
| 170 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0008 | 100m3 |
| 171 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0008 | 100m3 |
| 172 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0008 | 100m3 |
| 173 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,32 | m2 |
| 174 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | m3 |
| 175 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,002 | 100m3 |
| 176 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,002 | 100m3 |
| 177 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,002 | 100m3 |
| 178 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,42 | m3 |
| 179 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0464 | 100m2 |
| 180 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,98 | m3 |
| 181 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0298 | 100m3 |
| 182 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0298 | 100m3 |
| 183 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0298 | 100m3 |
| 184 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,36 | m3 |
| 185 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0136 | 100m3 |
| 186 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0136 | 100m3 |
| 187 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0136 | 100m3 |
| 188 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,01 | m3 |
| 189 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1001 | 100m3 |
| 190 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1001 | 100m3 |
| 191 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1001 | 100m3 |
| 192 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,93 | m3 |
| 193 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0093 | 100m3 |
| 194 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0093 | 100m3 |
| 195 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0093 | 100m3 |
| 196 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,444 | m3 |
| 197 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2268 | 100m2 |
| 198 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8904 | tấn |
| 199 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,378 | tấn |
| 200 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 84 | cái |
| 201 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6 | m3 |
| 202 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0928 | 100m2 |
| 203 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | tấn |
| 204 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1696 | tấn |
| 205 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 206 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,648 | m3 |
| 207 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,036 | 100m2 |
| 208 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1692 | tấn |
| 209 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0684 | tấn |
| 210 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 211 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,45 | m3 |
| 212 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0608 | 100m2 |
| 213 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2774 | tấn |
| 214 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,114 | tấn |
| 215 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19 | cái |
| 216 | Tháo dỡ, lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0207 | 100m |
| 217 | Tháo ,lắp đăt cút PE 25( thay thế 50%) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 103,5 | cái |
| 218 | Tháo ,lắp đăt cút PE 25*3/4RN ( thay thế 50%) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 103,5 | cái |
| 219 | Tháo ,lắp côn thu 3/4''-1/2'' | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 207 | cái |
| 220 | Tháo, Lắp đặt van bi 2 chiều 3/4'' Miha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 207 | cái |
| 221 | Tháo, Lắp đặt van bi 1 chiều 1/2'' Miha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 207 | cái |
| 222 | Tháo lắp đặt trong kép thép tráng kẽm 1/2'' | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 207 | cái |
| 223 | Tháo dỡ, lắp đặt hộp tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 207 | cái |
| 224 | Bê tông cố định đồng hồ M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,07 | m3 |
| C | PHẦN ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Chóp nón cao su (Kh 30%) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 118 | cái |
| 2 | Bảng mũi tên dẫn hướng (KH 30%) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 3 | Biển hình tam giác (KH 30%) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 4 | Barie thép ( KH 30%) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi