Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200867867-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hoàng Mai
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200859525
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công ngân sách Quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-24 15:22:00 đến ngày 2020-09-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,014,306,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5487 100m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5487 100m2
3 Bù vênh bằng BTN 19 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,24 m3
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5487 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 229,83 m3
6 Bù Vênh BTXM M250 đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 99,67 m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,1523 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,7 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,98 m3
10 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2465 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,08 m3
12 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0723 100m2
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: Yêu cầu về xây lắp 61,09 m3
14 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0114 100m3
15 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4407 100m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6842 100m3
17 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4346 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0455 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0455 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0455 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6676 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6676 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6676 100m3
24 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0256 100m2
25 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6776 100m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,85 m3
27 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,3955 100m2
28 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,7369 m3
29 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7272 100m2
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,7025 m3
31 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2334 100m2
32 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60,6866 m2
33 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 233,41 m
34 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,0736 m3
35 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4493 100m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3824 m3
37 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0432 100m2
38 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,232 m2
39 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x25cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,2 m
40 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,2014 m3
41 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,8147 100m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,206 m3
43 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,6774 100m2
44 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 140,046 m2
45 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70,023 m2
46 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7776 m3
47 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1123 100m2
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,3696 m3
49 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0605 100m2
50 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,92 m2
51 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,96 m2
52 Lát vỉa hè bằng gạch Terrazzo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 336,86 m2
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,9488 m3
54 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 336,86 m2
55 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,3686 100m2
B THOÁT NƯỚC
1 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3278 tấn
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,36 m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5935 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,05 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,123 100m2
6 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,15 m3
7 Song chắn rác 430x860 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41 bộ
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41 cấu kiện
9 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 342,54 1m
10 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2562 100m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3516 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5661 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2562 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2562 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2562 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7119 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7119 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7119 100m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,83 m3
20 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6486 100m2
21 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,747 m3
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3354 100m2
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ga, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6162 tấn
24 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ga, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3001 tấn
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41 cái
26 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5965 tấn
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,89 m3
28 Ván khuôn thành ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1754 100m2
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8 m3
30 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,048 100m2
31 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4 m3
32 Song chắn rác 430x860 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
33 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
34 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,68 1m
35 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,015 100m3
36 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1149 100m3
37 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0573 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,015 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,015 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,015 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0502 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0502 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0502 100m3
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,38 m3
45 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1251 100m2
46 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,072 m3
47 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1309 100m2
48 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ga, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2405 tấn
49 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ga, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1171 tấn
50 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
51 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6098 tấn
52 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0149 tấn
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,32 m3
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4 m3
55 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,04 m3
56 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,488 100m2
57 Song chắn rác 430x860 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
58 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
59 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0224 100m3
60 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1536 100m3
61 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0576 100m3
62 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0328 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0224 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0224 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0224 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0505 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0505 100m3
68 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0505 100m3
69 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1104 100m2
70 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1104 100m2
71 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0096 100m3
72 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0192 100m3
73 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 đoạn ống
74 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 mối nối
75 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8 m3
76 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,8 m2
77 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m
78 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0128 100m3
79 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1016 100m3
80 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0088 100m3
81 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0248 100m3
82 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0128 100m3
83 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0128 100m3
84 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0128 100m3
85 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1016 100m3
86 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0629 100m3
87 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0629 100m3
88 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1088 100m2
89 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,016 100m3
90 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0312 100m3
91 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0785 tấn
92 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4 m3
93 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,145 100m2
94 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,45 m3
95 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
96 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,014 100m3
97 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0615 100m3
98 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,003 100m3
99 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,011 100m3
100 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,014 100m3
101 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,014 100m3
102 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,014 100m3
103 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0455 100m3
104 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0455 100m3
105 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0455 100m3
106 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,071 100m2
107 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,071 100m2
108 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0055 100m3
109 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,011 100m3
110 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,31 m3
111 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0185 100m2
112 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0605 tấn
113 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,028 tấn
114 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
115 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,3736 tấn
116 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,3 m3
117 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,2164 100m2
118 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,42 m3
119 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,556 m3
120 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5106 100m2
121 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6698 tấn
122 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7728 tấn
123 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 138 cái
124 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,32 m3
125 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0032 100m3
126 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0032 100m3
127 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0032 100m3
128 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,61 tấn
129 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0148 tấn
130 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,32 m3
131 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4 m3
132 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,04 m3
133 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,488 100m2
134 Song chắn rác 430x860 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
135 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
136 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0136 100m3
137 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1624 100m3
138 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0576 100m3
139 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0328 100m3
140 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0136 100m3
141 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0136 100m3
142 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0136 100m3
143 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1624 100m3
144 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,162 100m3
145 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,162 100m3
146 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1104 100m2
147 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0096 100m3
148 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0192 100m3
149 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 đoạn ống
150 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 mối nối
151 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8 m3
152 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,8 m2
153 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m
154 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0128 100m3
155 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1016 100m3
156 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0088 100m3
157 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0248 100m3
158 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0128 100m3
159 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0128 100m3
160 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0128 100m3
161 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1016 100m3
162 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0628 100m3
163 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0628 100m3
164 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1088 100m2
165 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,016 100m3
166 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0312 100m3
167 Nâng cổ ga BTXM M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 m3
168 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0192 100m2
169 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,08 m3
170 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0008 100m3
171 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0008 100m3
172 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0008 100m3
173 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,32 m2
174 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 m3
175 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,002 100m3
176 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,002 100m3
177 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,002 100m3
178 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,42 m3
179 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0464 100m2
180 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,98 m3
181 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0298 100m3
182 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0298 100m3
183 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0298 100m3
184 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,36 m3
185 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0136 100m3
186 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0136 100m3
187 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0136 100m3
188 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,01 m3
189 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1001 100m3
190 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1001 100m3
191 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1001 100m3
192 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,93 m3
193 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0093 100m3
194 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0093 100m3
195 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0093 100m3
196 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,444 m3
197 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2268 100m2
198 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8904 tấn
199 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,378 tấn
200 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 84 cái
201 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6 m3
202 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0928 100m2
203 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4 tấn
204 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1696 tấn
205 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
206 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,648 m3
207 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,036 100m2
208 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1692 tấn
209 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0684 tấn
210 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
211 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,45 m3
212 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0608 100m2
213 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2774 tấn
214 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,114 tấn
215 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19 cái
216 Tháo dỡ, lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống d=25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0207 100m
217 Tháo ,lắp đăt cút PE 25( thay thế 50%) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 103,5 cái
218 Tháo ,lắp đăt cút PE 25*3/4RN ( thay thế 50%) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 103,5 cái
219 Tháo ,lắp côn thu 3/4''-1/2'' Chương V: Yêu cầu về xây lắp 207 cái
220 Tháo, Lắp đặt van bi 2 chiều 3/4'' Miha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 207 cái
221 Tháo, Lắp đặt van bi 1 chiều 1/2'' Miha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 207 cái
222 Tháo lắp đặt trong kép thép tráng kẽm 1/2'' Chương V: Yêu cầu về xây lắp 207 cái
223 Tháo dỡ, lắp đặt hộp tôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 207 cái
224 Bê tông cố định đồng hồ M200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,07 m3
C PHẦN ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Chóp nón cao su (Kh 30%) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 118 cái
2 Bảng mũi tên dẫn hướng (KH 30%) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
3 Biển hình tam giác (KH 30%) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
4 Barie thép ( KH 30%) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->