Gói thầu: Thi công xây dựng + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200868467-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án thành phố Đồng Xoài, tỉnh Bình Phước |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200866537 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố Đồng Xoài năm 2020 (vốn sự nghiệp kinh tế) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 15:28:00 đến ngày 2020-09-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,247,266,367 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trung thế: | |||
| 1 | Móng trụ 12M-01 đà cản (M12-a) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Móng |
| 2 | Móng trụ 12M-02 đà cản (M12-2a) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Móng |
| 3 | Móng bê tông trụ ghép 12m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Móng |
| 4 | Trụ BTLT-12m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Trụ |
| 5 | Trụ BTLT dài 12m trụ ghép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Trụ |
| 6 | Chằng lệch trung áp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa trung áp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bộ |
| 8 | Hình thức trụ đấu nối 3 pha bảo vệ LBFCO (ĐN-3P+3LBFCO) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bộ |
| 9 | Hình thức trụ đỡ thẳng lệch 3 pha (IL-3P) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Bộ |
| 10 | Hình thức trụ đỡ góc lệch 3 pha (GLg-3P) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bộ |
| 11 | Hình thức trụ ngừng cuối (DTg-3P) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bộ |
| 12 | Phần dây dẫn và phụ kiện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Toàn bộ |
| 13 | Phần vận chuyển | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Toàn bộ |
| B | trạm biến áp: | |||
| 1 | MBA III-400KVA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Máy |
| 2 | LA 18KV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Cái |
| 3 | Bass L + I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Bộ |
| 4 | LBFCO 27KV 100A cách điện polymer | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Bộ |
| 5 | Chì 15K | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Sợi |
| 6 | MCCB 3 Pha 600A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 7 | Tủ + tụ bù hạ áp 200kVAr + bộ điều khiển tụ bù (1 cấp cố định + 5 cấp ứng động) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bộ |
| 8 | TI 600/5A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Cái |
| 9 | Điện kế điện tử 3P-4D-220/380V-5A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 10 | Thí nghiệm thiết bị | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Toàn bộ |
| C | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Đà composite L8x75x75x2400mm (bắt LA, FCO) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Cây |
| 2 | Chống dẹt composite 60x10x920 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Cây |
| 3 | Đà U160x68x7,0 - dài 1907 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cây |
| 4 | Đà U160x68x7,0 - dài 1700 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cây |
| 5 | Đà U100x46x5,0 - dài 500 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cây |
| 6 | Đà U100x46x5,0 - dài 700 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Cây |
| 7 | Đà U100x46x5,0 - dài 1100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cây |
| 8 | Đà U160x68x7,0 - dài 1460 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cây |
| 9 | Đà U160x68x7,0 - dài 700 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cây |
| 10 | Đà U100x46x5,0 - dài 900 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cây |
| 11 | Bù lon 6x50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | Cây |
| 12 | Bù lon 8x60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cây |
| 13 | Bù lon 12x40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cây |
| 14 | Bù lon 16x50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22 | Cây |
| 15 | Bù lon 16x80 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cây |
| 16 | Bù lon 16x100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14 | Cây |
| 17 | Bù lon 16x250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Cây |
| 18 | Bù lon 16x300 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cây |
| 19 | Bù lon 14x500 ren suốt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cây |
| 20 | Bù lon 16x150 ren suốt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cây |
| 21 | Bù lon 16x250 ren suốt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cây |
| 22 | Bù lon 16x400 ren suốt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cây |
| 23 | Bù lon 16x700 ren suốt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Cây |
| 24 | Vis 4x30 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Con |
| 25 | Long đền tròn F8 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | Con |
| 26 | Long đền vuông F 14 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | Con |
| 27 | Long đền vuông F 18 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | Con |
| 28 | Cáp CV 600V-2x200mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48 | Mét |
| 29 | Đầu cosse ép đồng 200mm2 + chụp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | Cái |
| 30 | Cáp CV 600V-2x100mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | Mét |
| 31 | Đầu cosse ép đồng 100mm2 + chụp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cái |
| 32 | Cáp CEV 24KV-25mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | Mét |
| 33 | Cáp đồng trần C-25mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,24 | Kg |
| 34 | Đầu cosse ép đồng 25mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 35 | Kẹp quai loại 2/0 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Cái |
| 36 | Hotline đồng loại 2/0 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Cái |
| 37 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Bộ |
| 38 | Ốc siết cáp 2/0 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Cái |
| 39 | Kẹp ép nhôm WR 279 (ép tiếp địa) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 40 | Thùng tole đôi 2 ngăn sơn tĩnh điện (loại lớn) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bộ |
| 41 | Đai thép Inox (1,2m)+Khoá đai (lắp tủ điện) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 42 | Ống nhựa PVC F114 dày 3,2mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Mét |
| 43 | Co PVC F 114 dày 3,2mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 44 | Code kẹp ống PVC 114 dày 3,2mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Cái |
| 45 | Băng keo cách điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cuộn |
| 46 | Bảng tên trạm bằng Composite (kèm bulon bắt) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 47 | Đai thép Inox (1,2m)+Khoá đai | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 48 | Bảng nguy hiểm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 49 | Cáp điện kế 2 ruột đồng PVC-CVV-4mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Mét |
| 50 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 loại khoen tròn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | Cái |
| 51 | Dây đồng cứng 30/10 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Mét |
| 52 | Nắp chụp cách điện 24kV máy biến áp 3 pha | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Cái |
| 53 | Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực LA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Cái |
| 54 | Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực FCO | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Cái |
| 55 | Móng bảng 1,2x1,3m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bộ |
| 56 | Láng bê tông chân trụ trạm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Trụ tạm |
| D | BỘ TIẾP ĐỊA TRẠM | |||
| 1 | C25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,016 | Kg |
| 2 | Nối ép nhôm WR279 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 3 | Cọc tiếp địa Ø16x2400 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | Cái |
| 4 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7 | Sợi |
| 5 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Sợi |
| 6 | Cosse ép Cu 35mm2 + chụp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Bộ |
| 7 | Bulon 10x40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Cây |
| 8 | Longden tròn 12 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Cái |
| 9 | Que hàn Ø2,5 dài 350 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | Cây |
| 10 | Sơn chống rỉ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7 | Kg |
| 11 | Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Mét |
| 12 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 13 | Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | Cái |
| 14 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,5 | m3 |
| 15 | Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,5 | m3 |
| 16 | Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | 1mét |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | 01 mét |
| 18 | Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 25,92 | kg |
| 19 | Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | cọc |
| E | BỘ TIẾP ĐỊA ĐO ĐẾM HẠ ÁP | |||
| 1 | Cáp đồng trần M-25mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,67 | Kg |
| 2 | Cọc tiếp đất phi 16x2400+kẹp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 3 | Kẹp ép nhôm WR 279 (ép tiếp địa) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 4 | Dây sắt phi 10 dài 6m có bát bắt (1 sợi); (1m/0,6kg) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Sợi |
| 5 | Dây sắt phi 10 dài 1,2m (1 sợi); (1m/0,6kg) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Sợi |
| 6 | Bù lon M12x40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 7 | Long đền tròn dày 5mm phi 12 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 8 | Que hàn điện đường kính 2,5mm dài 350mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cây |
| 9 | Ong nhựa tròn phi 21(luồn tiếp địa) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,5 | m |
| 10 | Sơn chống gỉ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5 | Kg |
| 11 | Đai thép Inox + bulon bắt ống nhựa tiếp địa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 12 | Đầu Cosse ép Cu 35mm2 lỗ phi 12 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Cái |
| 13 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,875 | m3 |
| 14 | Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,875 | m3 |
| 15 | Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | 1mét |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | 01 mét |
| 17 | Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,2 | kg |
| 18 | Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cọc |
| F | hạ thế: | |||
| 1 | Trụ BTLT đơn 8,5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 25 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT ghép đôi 8,5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14 | Trụ |
| 3 | Móng trụ BTLT đơn 8.5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 25 | Móng |
| 4 | Móng bê tông trụ ghép đôi 8.5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14 | Móng |
| 5 | Tiếp địa lặp lại hạ áp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Bộ |
| 6 | Hình thức trụ đấu nối (ĐN-ht-3P4D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Bộ |
| 7 | Hình thức trụ đỡ thẳng (I-ht-3P4D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 27 | Bộ |
| 8 | Hình thức trụ đỡ góc (G-ht-3P4D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7 | Bộ |
| 9 | Hình thức trụ ngừng cuối (DT-ht-3P4D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Bộ |
| 10 | Hình thức trụ ngừng dây rẽ nhánh ép lèo (T+DT-ht-3P4D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bộ |
| 11 | Hình thức trụ ngừng 2 phía ép lèo (2DT-ht-3P4D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bộ |
| 12 | Hình thức trụ ngừng dây đỡ thẳng (I+DT-ht-3P4D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 13 | Hình thức trụ lắp đặt hộp phân phối 6KH | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 43 | Hộp |
| 14 | Phần dây dẫn và phụ kiện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Toàn bộ |
| 15 | Vận chuyển | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi