Gói thầu: Gói thầu số 8: Thi công xây dựng di dời, hoàn trả hệ thống điện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200862707-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 8: Thi công xây dựng di dời, hoàn trả hệ thống điện
Số hiệu KHLCNT 20190210131
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-21 15:27:00 đến ngày 2020-08-31 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,644,420,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRUNG THẾ
B LẮP ĐẶT, THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ
1 Lắp đặt tủ trung thế <=35 kv Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 3 1 tủ
2 Lắp đặt bố giám sát tủ trung thế Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 3 bộ
3 Lắp đặt SOG 24kV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 1 bộ
4 Lắp đặt máy biến dòng 24kV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 1 bộ
5 Lắp đặt cầu dao phụ tải 24kV-630A Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 6 1 bộ
6 Lắp đặt chống sét van <=35KV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 8 3 pha
7 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 14 bộ
8 Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 bộ
9 Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 hệ thống
10 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (bộ đầu tiên) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 bộ
C LẮP ĐẶT VẬT TƯ
1 Phụ kiện bắt chống sét van Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 8 bộ
2 Lắp đặt cáp 24kV- Cu/XLPE/PVC-1x50 (lắp cực cao thế CSV) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 24 1 m
3 Lắp đặt cáp 0.6kV- Cu/PVC-1x35 (lắp cực hạ thế CSV) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 32 1 m
4 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 6 cái
5 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 35mm2 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 8 cái
6 Chụp silicon chống sét van Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 8 bộ (3 cái)
7 Vỏ tủ RMU 3 ngăn 24kV trọn bộ ngoài trời (3CD) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 3 vỏ
8 Rải đặt cáp trung thế 24kV trong ống Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x240) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 768 m
9 Lắp đặt dây AC150 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 383 m
10 Lắp đặt dây AC120 (tận dụng) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 80 m
11 Làm đầu cáp ngoài trời 22kV 3x240mm2. Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 7 bộ
12 Làm đầu cáp Tplug 24kV 3x240mm2. Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 9 bộ
13 Lắp đặt hộp nối cáp khô 22kV-240mm2 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 3 bộ
14 Ghíp nhôm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 18 cái
15 Ép đầu cốt M240 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 6 cái
16 Ép đầu cốt AM150 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 24 cái
17 Ép ống nối dây dẫn A150 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 12 mối
18 Lắp đặt xà X2 sứ chuỗi cột 16-3500 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 8 bộ
19 Lắp đặt xà X2 sứ chuỗi cột kép dọc Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 2 bộ
20 Lắp đặt xà X2 sứ chuỗi cột đơn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 5 bộ
21 Lắp đặt chụp cột đơn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 4 bộ
22 Lắp đặt xà đỡ CDPT, CSV, đầu cáp trên cột 16-3500 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 2 bộ
23 Lắp đặt xà đỡ CDPT, CSV, đầu cáp trên cột đơn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 3 bộ
24 Lắp đặt xà pi sứ chuỗi Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 bộ
25 Lắp xà trung gian 1 pha Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 bộ
26 Lắp xà trung gian 2 pha Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 bộ
27 Lắp xà trung gian 3 pha Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 6 bộ
28 Lắp xà trung gian 3 pha trên cột 16-3500 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 4 bộ
29 Lắp xà đỡ chống sét van, đầu cáp cột đơn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 6 bộ
30 Lắp đặt gông cột kép 14 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 2 bộ
31 Lắp đặt colie ôm cáp lên cột Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 5 bộ
32 Lắp đặt thang trèo cột 16-3500 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,1472 tấn
33 Lắp đặt thang trèo Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,2596 tấn
34 Lắp đặt ghế thao tác cột 16-3500 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,1923 tấn
35 Lắp đặt ghế thao tác Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,345 tấn
36 Lắp đặt sứ chuỗi 24kV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 63 1 chuỗi sứ
37 Lắp đặt sứ đứng 24kV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 80 quả
38 Dựng cột lực cao đầu cột BTLT16-3500 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 4 cột
39 Dựng cột lực cao đầu cột BTLT16-11.0 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 2 cột
40 Dựng cột BTLT 14-11.0 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 6 cột
41 Rải băng báo hiệu cáp Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 23,8 m2
D THÁO DỠ
1 Tháo dỡ SOG-24kV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 bộ
2 Tháo dỡ Cầu dao phụ tải 24kV-630A Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 bộ
3 Tháo dỡ máy biến điện áp 24kV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 bộ
4 Tháo chống sét van <= 35kV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 3 bộ
5 Tháo dỡ dây AC120 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 2,313 km
6 Tháo dỡ xà các loại Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 34 1 bộ
7 Tháo sứ chuỗi Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 42 chuỗi
8 Tháo sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 15-22kV, cột tròn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 6,5 10 sứ
9 Tháo dỡ cột BTLT 10 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 6 1 cột
10 Tháo dỡ cột BTLT 14 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 5 1 cột
11 Tháo dỡ cột BTLT 16 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 1 cột
E TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp đặt chống sét van <=35KV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 3 pha
2 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 1 bộ
3 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 100kVA Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 1 máy
4 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha ( cái đầu tiên) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 bộ
5 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha ( cái tiếp theo) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 2 bộ
6 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 máy
F LẮP ĐẶT VẬT TƯ
1 Phụ kiện bắt chống sét van Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 bộ
2 Lắp đặt cáp 24kV- Cu/XLPE/PVC-1x50 (lắp cực cao thế CSV) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 3 1 m
3 Lắp đặt cáp 0.6kV- Cu/PVC-1x35 (lắp cực hạ thế CSV) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 4 1 m
4 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 6 cái
5 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 35mm2 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 8 cái
6 Chụp silicon chống sét van Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 bộ (3 cái)
G VẬT TƯ KHÁC
1 Lắp tủ điện hạ thế tổng 600V-63A-18kA/s Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 1 tủ
2 Tụ bù 415V-10kVAR Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 bình
3 Lắp đặt hệ thống tụ bù trên cột, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,01 1 hệ thống
4 Lắp đặt 24kV- Cu/XLPE/PVC-1x50 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 30 1 m
5 Lắp đặt cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 45 1 m
6 Lắp đặt 0.6kV- Cu/XLPE/PVC-4x25 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 5 1 m
7 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 10 cái
8 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 12 cái
9 Kẹp quai Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 bộ (3 cái)
10 Kẹp hotline Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 bộ (3 cái)
11 Chụp cực SI Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 bộ (3 cái)
12 Chụp cực đầu sứ trung thế Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 bộ (3 cái)
13 Chụp cực đầu sứ hạ thế Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 bộ (3 cái)
14 Lắp Xà pi đầu trạm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 bộ
15 Lắp đặt xà nánh 3 pha cột đơn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 2 bộ
16 Lắp đặt xà đỡ sứ trung gian Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 2 bộ
17 Lắp Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 bộ
18 Lắp đặt Giá đỡ máy biến áp Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,2557 tấn
19 Lắp đặt Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,0341 tấn
20 Lắp đặt thang trèo Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,0373 tấn
21 Lắp đặt ghế thao tác Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,1734 tấn
22 Lắp đặt Giá đỡ tủ hạ thế và giá đỡ tụ bù Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,0193 tấn
23 Lắp đặt sứ chuỗi kép 24kV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 3 chuỗi
24 Lắp đặt sứ đứng 24kV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 22 quả
25 Lắp biển trạm biến áp Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 5 1 bộ
26 Khóa cửa Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 2 cái
H THÁO DỠ
1 Tháo chống sét van <= 35kV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 2 1 bộ (3 pha)
2 Tháo cầu chì tự rơi 35 (22) kV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 2 1 bộ (3pha)
3 Tháo máy biến áp 3 pha công suất <= 630 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 1 máy
4 Tháo tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 1 tủ
5 Tháo hạ dây đồng D8 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,024 1km dây
6 Tháo hạ cáp 4x35mm2 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,01 1km dây
7 Tháo sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 15-22kV, cột tròn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1,6 10 sứ
8 Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 12m. Bằng cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 1 cột
9 Tháo xà các loại Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 6 1 bộ
I HẠ THẾ
1 Lắp đặt cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x150mm2 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 288 m
2 Lắp đặt hộp đầu cáp 150mm2; Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 6 bộ
3 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 24 cái
4 Ép nối dây các loại. Ép nối dây. Tiết diện dây <= 150mm2 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 24 1 mối
J LẮP ĐẶT HỘP PHÂN DÂY
1 Lắp đặt hộp phân dây Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 2 hộp
2 Lắp đặt ghíp 2 bulong Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 16 cái
3 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 (xuống hộp phân dây) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 6 m
4 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 8 cái
5 Khóa đai, đai thép Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 4 bộ
K LẮP ĐẶT HÒM 4 CÔNG TƠ
1 Lắp đặt hòm 4 công tơ Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 4 hộp
2 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 (cấp điện cho hòm H4) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 24 m
3 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1,6 cái
4 Khóa đai, đai thép Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 8 bộ
L LẮP ĐẶT HÒM CÔNG TƠ 3 PHA
1 Lắp đặt hòm công tơ 3 pha Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 2 hộp
2 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 (cấp điện cho hòm H4) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 12 m
3 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 16 cái
4 Khóa đai, đai thép Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 4 bộ
M LẮP ĐẶT CÔNG TƠ 1 PHA (TRÊN CỘT)
1 Lắp đặt công tơ 1 pha Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 16 cái
2 Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x10mm2 (dây cầu đấu) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 32 m
3 Lắp đặt cáp công tơ đi hộ dân Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 (bổ sung cáp thiếu khi di chuyển) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 32 m
N LẮP ĐẶT CÔNG TƠ 3 PHA (TRÊN CỘT)
1 Lắp đặt công tơ 3 pha Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 2 cái
2 Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x25mm2 (dây cầu đấu) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 4 m
3 Lắp đặt cáp công tơ đi hộ dân Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 (bổ sung cáp thiếu khi di chuyển) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 4 m
4 Lắp đặt kẹp hãm cáp ABC <= 4x120 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 4 cái
5 Lắp đặt tấm ốp cột Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 4 cái
6 Lắp đặt colie ôm cáp lên cột Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 4 bộ
O LẮP DỰNG CỘT
1 Dựng cột bê tông, cột BTLT 8.5-4.3, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 6 cột
P HÀO CÁP
1 Rải băng báo hiệu cáp Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,474 m2
Q THÁO DỠ
1 Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,112 1km dây
2 Tháo dỡ hộp phân dây Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 2 hộp
3 Tháo hộp công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 4 hộp
4 Tháo hộp công tơ. Hộp <= 2 CT (hộp 1CT 3 pha) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 2 hộp
5 Tháo công tơ 1 pha Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 16 cái
6 Tháo công tơ 3 pha Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 2 cái
7 Tháo cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Bằng cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 4 1 cột
R ĐIỆN XÂY DỰNG CƠ BẢN
S TRUNG THẾ
1 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 195/150mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 7,14 100 m
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 12,8 m3
3 Đóng cọc chống sét đã có sẵn L63x63x6 MKNN Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 16 cọc
4 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm MKNN Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 24 m
5 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =40x4mm MKNN Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 40 m
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,128 100m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,6764 100m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 60,948 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,109 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,2012 tấn
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,067 100m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,0265 100m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,378 m3
14 Giá đỡ tủ trung thế 3 ngăn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 124,62 kg
15 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1,2462 tấn
16 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1,3649 m3
17 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 6,3 m2
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,0265 100m3
19 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,0265 100m3/1km
20 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,0265 100m3/1km
21 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 4,522 1m3
22 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,407 100m3
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,1368 100m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,2404 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,2118 100m3
26 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,2118 100m3/1km
27 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,2118 100m3/1km
T TRẠM BIẾN ÁP
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 6,72 m3
2 Đóng cọc chống sét đã có sẵn L63x63x6 mknn Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 6 cọc
3 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm MKNN Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 55 m
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,0672 100m3
U HẠ THẾ
V CÔNG TÁC LẮP ĐẶT:
1 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 130/100mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 2,55 100 m
W MÓNG CỘT HẠ THẾ:
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,039 100m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 3,4761 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,039 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,039 100m3/1km
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,039 100m3/1km
X HÀO CÁP HẠ THẾ:
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 6,0192 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,5417 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,2353 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,342 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,2599 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,2599 100m3/1km
7 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,2599 100m3/1km
Y THIẾT BỊ
Z PHẦN TRUNG THẾ
1 Tủ trung thế 3 ngăn 24kV-630A (3 ngăn CD) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 2 tủ
2 Tủ trung thế 3 ngăn 24kV-630A (2 ngăn CD +1 ngăn MC) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 tủ
3 Bộ giám sát tủ trung thế Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 3 bộ
4 Bộ SOG 24kV-630A Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 bộ
5 Biến điện áp 24kV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 cái
6 Cầu dao phụ tải 24kV-630A Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 6 bộ
7 Chống sét van 24kV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 8 bộ
AA PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Chống sét van 24kV Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 bộ
2 Cầu chì tự rơi 24kV-100A Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1 bộ
AB VIỄN THÔNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,477 1m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1,3 1m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,1599 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,1667 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,011 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,011 100m3/1km
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110x5.5'mm Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1,2 100m
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,5035 m3
9 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,011 100m2
10 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 1,1371 m3
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 5,31 m2
12 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,2892 m3
13 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,0288 100m2
14 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 3 cấu kiện
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 3 1cấu kiện
16 Ra kéo cáp quang trong công bể có sẵn, loại cáp <12 sợi (Cáp 12Fo) Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,25 km cáp
17 Ra kéo cáp đồng từ 50x2 đến 2000x2 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 0,36 km cáp
18 Hàn nối măng sông sợi cáp quang, loại cáp quang <12Fo Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 2 bộ
19 Hàn nối măng sông co nhiệt loại cáp C30x2 Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. 4 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->