Gói thầu: Gói thầu số 8: Thi công xây dựng di dời, hoàn trả hệ thống điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200862707-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: Thi công xây dựng di dời, hoàn trả hệ thống điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20190210131 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 15:27:00 đến ngày 2020-08-31 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,644,420,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRUNG THẾ | |||
| B | LẮP ĐẶT, THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt tủ trung thế <=35 kv | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 3 | 1 tủ |
| 2 | Lắp đặt bố giám sát tủ trung thế | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt SOG 24kV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | 1 bộ |
| 4 | Lắp đặt máy biến dòng 24kV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | 1 bộ |
| 5 | Lắp đặt cầu dao phụ tải 24kV-630A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 6 | 1 bộ |
| 6 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 8 | 3 pha |
| 7 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 14 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | hệ thống |
| 10 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (bộ đầu tiên) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | bộ |
| C | LẮP ĐẶT VẬT TƯ | |||
| 1 | Phụ kiện bắt chống sét van | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt cáp 24kV- Cu/XLPE/PVC-1x50 (lắp cực cao thế CSV) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 24 | 1 m |
| 3 | Lắp đặt cáp 0.6kV- Cu/PVC-1x35 (lắp cực hạ thế CSV) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 32 | 1 m |
| 4 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 6 | cái |
| 5 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 35mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 8 | cái |
| 6 | Chụp silicon chống sét van | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 8 | bộ (3 cái) |
| 7 | Vỏ tủ RMU 3 ngăn 24kV trọn bộ ngoài trời (3CD) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 3 | vỏ |
| 8 | Rải đặt cáp trung thế 24kV trong ống Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x240) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 768 | m |
| 9 | Lắp đặt dây AC150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 383 | m |
| 10 | Lắp đặt dây AC120 (tận dụng) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 80 | m |
| 11 | Làm đầu cáp ngoài trời 22kV 3x240mm2. | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 7 | bộ |
| 12 | Làm đầu cáp Tplug 24kV 3x240mm2. | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 9 | bộ |
| 13 | Lắp đặt hộp nối cáp khô 22kV-240mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 3 | bộ |
| 14 | Ghíp nhôm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 18 | cái |
| 15 | Ép đầu cốt M240 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 6 | cái |
| 16 | Ép đầu cốt AM150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 24 | cái |
| 17 | Ép ống nối dây dẫn A150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 12 | mối |
| 18 | Lắp đặt xà X2 sứ chuỗi cột 16-3500 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 8 | bộ |
| 19 | Lắp đặt xà X2 sứ chuỗi cột kép dọc | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt xà X2 sứ chuỗi cột đơn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 5 | bộ |
| 21 | Lắp đặt chụp cột đơn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 4 | bộ |
| 22 | Lắp đặt xà đỡ CDPT, CSV, đầu cáp trên cột 16-3500 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt xà đỡ CDPT, CSV, đầu cáp trên cột đơn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 3 | bộ |
| 24 | Lắp đặt xà pi sứ chuỗi | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | bộ |
| 25 | Lắp xà trung gian 1 pha | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | bộ |
| 26 | Lắp xà trung gian 2 pha | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | bộ |
| 27 | Lắp xà trung gian 3 pha | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 6 | bộ |
| 28 | Lắp xà trung gian 3 pha trên cột 16-3500 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 4 | bộ |
| 29 | Lắp xà đỡ chống sét van, đầu cáp cột đơn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 6 | bộ |
| 30 | Lắp đặt gông cột kép 14 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | bộ |
| 31 | Lắp đặt colie ôm cáp lên cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 5 | bộ |
| 32 | Lắp đặt thang trèo cột 16-3500 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,1472 | tấn |
| 33 | Lắp đặt thang trèo | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,2596 | tấn |
| 34 | Lắp đặt ghế thao tác cột 16-3500 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,1923 | tấn |
| 35 | Lắp đặt ghế thao tác | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,345 | tấn |
| 36 | Lắp đặt sứ chuỗi 24kV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 63 | 1 chuỗi sứ |
| 37 | Lắp đặt sứ đứng 24kV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 80 | quả |
| 38 | Dựng cột lực cao đầu cột BTLT16-3500 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 4 | cột |
| 39 | Dựng cột lực cao đầu cột BTLT16-11.0 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | cột |
| 40 | Dựng cột BTLT 14-11.0 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 6 | cột |
| 41 | Rải băng báo hiệu cáp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 23,8 | m2 |
| D | THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ SOG-24kV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ Cầu dao phụ tải 24kV-630A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ máy biến điện áp 24kV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | bộ |
| 4 | Tháo chống sét van <= 35kV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 3 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ dây AC120 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2,313 | km |
| 6 | Tháo dỡ xà các loại | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 34 | 1 bộ |
| 7 | Tháo sứ chuỗi | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 42 | chuỗi |
| 8 | Tháo sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 15-22kV, cột tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 6,5 | 10 sứ |
| 9 | Tháo dỡ cột BTLT 10 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 6 | 1 cột |
| 10 | Tháo dỡ cột BTLT 14 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 5 | 1 cột |
| 11 | Tháo dỡ cột BTLT 16 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | 1 cột |
| E | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | 3 pha |
| 2 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | 1 bộ |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 100kVA | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | 1 máy |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha ( cái đầu tiên) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha ( cái tiếp theo) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | máy |
| F | LẮP ĐẶT VẬT TƯ | |||
| 1 | Phụ kiện bắt chống sét van | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt cáp 24kV- Cu/XLPE/PVC-1x50 (lắp cực cao thế CSV) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 3 | 1 m |
| 3 | Lắp đặt cáp 0.6kV- Cu/PVC-1x35 (lắp cực hạ thế CSV) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 4 | 1 m |
| 4 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 6 | cái |
| 5 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 35mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 8 | cái |
| 6 | Chụp silicon chống sét van | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | bộ (3 cái) |
| G | VẬT TƯ KHÁC | |||
| 1 | Lắp tủ điện hạ thế tổng 600V-63A-18kA/s | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | 1 tủ |
| 2 | Tụ bù 415V-10kVAR | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | bình |
| 3 | Lắp đặt hệ thống tụ bù trên cột, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,01 | 1 hệ thống |
| 4 | Lắp đặt 24kV- Cu/XLPE/PVC-1x50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 30 | 1 m |
| 5 | Lắp đặt cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 45 | 1 m |
| 6 | Lắp đặt 0.6kV- Cu/XLPE/PVC-4x25 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 5 | 1 m |
| 7 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 10 | cái |
| 8 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 12 | cái |
| 9 | Kẹp quai | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | bộ (3 cái) |
| 10 | Kẹp hotline | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | bộ (3 cái) |
| 11 | Chụp cực SI | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | bộ (3 cái) |
| 12 | Chụp cực đầu sứ trung thế | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | bộ (3 cái) |
| 13 | Chụp cực đầu sứ hạ thế | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | bộ (3 cái) |
| 14 | Lắp Xà pi đầu trạm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt xà nánh 3 pha cột đơn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | bộ |
| 16 | Lắp đặt xà đỡ sứ trung gian | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | bộ |
| 17 | Lắp Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt Giá đỡ máy biến áp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,2557 | tấn |
| 19 | Lắp đặt Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,0341 | tấn |
| 20 | Lắp đặt thang trèo | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,0373 | tấn |
| 21 | Lắp đặt ghế thao tác | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,1734 | tấn |
| 22 | Lắp đặt Giá đỡ tủ hạ thế và giá đỡ tụ bù | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,0193 | tấn |
| 23 | Lắp đặt sứ chuỗi kép 24kV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 3 | chuỗi |
| 24 | Lắp đặt sứ đứng 24kV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 22 | quả |
| 25 | Lắp biển trạm biến áp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 5 | 1 bộ |
| 26 | Khóa cửa | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | cái |
| H | THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo chống sét van <= 35kV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | 1 bộ (3 pha) |
| 2 | Tháo cầu chì tự rơi 35 (22) kV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | 1 bộ (3pha) |
| 3 | Tháo máy biến áp 3 pha công suất <= 630 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | 1 máy |
| 4 | Tháo tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | 1 tủ |
| 5 | Tháo hạ dây đồng D8 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,024 | 1km dây |
| 6 | Tháo hạ cáp 4x35mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,01 | 1km dây |
| 7 | Tháo sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 15-22kV, cột tròn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1,6 | 10 sứ |
| 8 | Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 12m. Bằng cẩu kết hợp thủ công | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | 1 cột |
| 9 | Tháo xà các loại | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 6 | 1 bộ |
| I | HẠ THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x150mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 288 | m |
| 2 | Lắp đặt hộp đầu cáp 150mm2; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 6 | bộ |
| 3 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 24 | cái |
| 4 | Ép nối dây các loại. Ép nối dây. Tiết diện dây <= 150mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 24 | 1 mối |
| J | LẮP ĐẶT HỘP PHÂN DÂY | |||
| 1 | Lắp đặt hộp phân dây | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | hộp |
| 2 | Lắp đặt ghíp 2 bulong | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 16 | cái |
| 3 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 (xuống hộp phân dây) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 6 | m |
| 4 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 8 | cái |
| 5 | Khóa đai, đai thép | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 4 | bộ |
| K | LẮP ĐẶT HÒM 4 CÔNG TƠ | |||
| 1 | Lắp đặt hòm 4 công tơ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 4 | hộp |
| 2 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 (cấp điện cho hòm H4) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 24 | m |
| 3 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1,6 | cái |
| 4 | Khóa đai, đai thép | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 8 | bộ |
| L | LẮP ĐẶT HÒM CÔNG TƠ 3 PHA | |||
| 1 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | hộp |
| 2 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 (cấp điện cho hòm H4) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 12 | m |
| 3 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 16 | cái |
| 4 | Khóa đai, đai thép | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 4 | bộ |
| M | LẮP ĐẶT CÔNG TƠ 1 PHA (TRÊN CỘT) | |||
| 1 | Lắp đặt công tơ 1 pha | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 16 | cái |
| 2 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x10mm2 (dây cầu đấu) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 32 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp công tơ đi hộ dân Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 (bổ sung cáp thiếu khi di chuyển) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 32 | m |
| N | LẮP ĐẶT CÔNG TƠ 3 PHA (TRÊN CỘT) | |||
| 1 | Lắp đặt công tơ 3 pha | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x25mm2 (dây cầu đấu) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 4 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp công tơ đi hộ dân Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 (bổ sung cáp thiếu khi di chuyển) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 4 | m |
| 4 | Lắp đặt kẹp hãm cáp ABC <= 4x120 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt tấm ốp cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt colie ôm cáp lên cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 4 | bộ |
| O | LẮP DỰNG CỘT | |||
| 1 | Dựng cột bê tông, cột BTLT 8.5-4.3, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 6 | cột |
| P | HÀO CÁP | |||
| 1 | Rải băng báo hiệu cáp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,474 | m2 |
| Q | THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,112 | 1km dây |
| 2 | Tháo dỡ hộp phân dây | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | hộp |
| 3 | Tháo hộp công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 4 | hộp |
| 4 | Tháo hộp công tơ. Hộp <= 2 CT (hộp 1CT 3 pha) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | hộp |
| 5 | Tháo công tơ 1 pha | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 16 | cái |
| 6 | Tháo công tơ 3 pha | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | cái |
| 7 | Tháo cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Bằng cẩu kết hợp thủ công | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 4 | 1 cột |
| R | ĐIỆN XÂY DỰNG CƠ BẢN | |||
| S | TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 195/150mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 7,14 | 100 m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 12,8 | m3 |
| 3 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn L63x63x6 MKNN | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 16 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm MKNN | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 24 | m |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =40x4mm MKNN | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 40 | m |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,128 | 100m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,6764 | 100m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 60,948 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,109 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,2012 | tấn |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,067 | 100m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,0265 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,378 | m3 |
| 14 | Giá đỡ tủ trung thế 3 ngăn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 124,62 | kg |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1,2462 | tấn |
| 16 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1,3649 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 6,3 | m2 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,0265 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,0265 | 100m3/1km |
| 20 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,0265 | 100m3/1km |
| 21 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 4,522 | 1m3 |
| 22 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,407 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,1368 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,2404 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,2118 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,2118 | 100m3/1km |
| 27 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,2118 | 100m3/1km |
| T | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 6,72 | m3 |
| 2 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn L63x63x6 mknn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 6 | cọc |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm MKNN | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 55 | m |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,0672 | 100m3 |
| U | HẠ THẾ | |||
| V | CÔNG TÁC LẮP ĐẶT: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 130/100mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2,55 | 100 m |
| W | MÓNG CỘT HẠ THẾ: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,039 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 3,4761 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,039 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,039 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,039 | 100m3/1km |
| X | HÀO CÁP HẠ THẾ: | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 6,0192 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,5417 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,2353 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,342 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,2599 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,2599 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,2599 | 100m3/1km |
| Y | THIẾT BỊ | |||
| Z | PHẦN TRUNG THẾ | |||
| 1 | Tủ trung thế 3 ngăn 24kV-630A (3 ngăn CD) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | tủ |
| 2 | Tủ trung thế 3 ngăn 24kV-630A (2 ngăn CD +1 ngăn MC) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | tủ |
| 3 | Bộ giám sát tủ trung thế | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 3 | bộ |
| 4 | Bộ SOG 24kV-630A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | bộ |
| 5 | Biến điện áp 24kV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | cái |
| 6 | Cầu dao phụ tải 24kV-630A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 6 | bộ |
| 7 | Chống sét van 24kV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 8 | bộ |
| AA | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1 | bộ |
| AB | VIỄN THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,477 | 1m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1,3 | 1m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,1599 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,1667 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,011 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,011 | 100m3/1km |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110x5.5'mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1,2 | 100m |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,5035 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,011 | 100m2 |
| 10 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 1,1371 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 5,31 | m2 |
| 12 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,2892 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,0288 | 100m2 |
| 14 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 3 | cấu kiện |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 3 | 1cấu kiện |
| 16 | Ra kéo cáp quang trong công bể có sẵn, loại cáp <12 sợi (Cáp 12Fo) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,25 | km cáp |
| 17 | Ra kéo cáp đồng từ 50x2 đến 2000x2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 0,36 | km cáp |
| 18 | Hàn nối măng sông sợi cáp quang, loại cáp quang <12Fo | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 2 | bộ |
| 19 | Hàn nối măng sông co nhiệt loại cáp C30x2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT. | 4 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi