Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200866581-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200865630
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách trung ương(Vốn đầu tư phát triển thực hiện Chương trình 30a thuộc Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững) và vốn ngân sách địa phương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-24 21:59:00 đến ngày 2020-09-05 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,209,489,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào hữu cơ bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I, đổ lên phương tiện vận chuyển Chương 5, E-HSMT 57,769 100m3
2 Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi L=1km, đất cấp I Chương 5, E-HSMT 57,769 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 119,94 100m3
4 Vận chuyển đất tận dụng để đắp bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 119,94 100m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương 5, E-HSMT 68,713 100m3
B MÓNG, MẶT ĐƯỜNG, LỀ ĐƯỜNG
1 Đào khai thác cấp phối đồi bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 3,406 100m3
2 Vận chuyển cấp phối đồi để đắp bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1km, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 3,406 100m3
3 Đắp móng cấp phối đồi bằng máy lu bánh thép 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương 5, E-HSMT 22,756 100m3
4 Đắp lề đường cấp phối đồi, độ chặt K95 Chương 5, E-HSMT 14,845 100m3
5 Trồng đá vỉa Chương 5, E-HSMT 228,238 m3
6 Thi công rãnh xương cá Chương 5, E-HSMT 7,443 m3
7 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm Chương 5, E-HSMT 113,711 100m2
8 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 Chương 5, E-HSMT 113,711 100m2
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương 5, E-HSMT 0,994 100m3
10 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương 5, E-HSMT 4,968 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 Chương 5, E-HSMT 89,426 m3
12 Cắt khe mặt đường bê tông xi măng Chương 5, E-HSMT 9,936 10m
C HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Bê tông thân cống, đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 23,71 m3
2 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 7,04 m3
3 Cốt thép thân cống, đường kính cốt thép <= 10mm Chương 5, E-HSMT 0,961 tấn
4 Bê tông móng cống, đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 21,59 m3
5 Dăm sạn đệm móng Chương 5, E-HSMT 7,35 m3
6 Ván khuôn ống cống Chương 5, E-HSMT 2,347 100m2
7 Lắp đặt tấm bản Chương 5, E-HSMT 39 ck
8 Bê tông thân, móng hố thu, đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 12,56 m3
9 Đá hộc vữa M100 sân gia cố Chương 5, E-HSMT 4,44 m3
10 Đá hộc vữa M100 gia cố taluy đầu cống Chương 5, E-HSMT 1,27 m3
11 Dăm sạn đệm móng Chương 5, E-HSMT 3,3 m3
12 Ván khuôn thân hố thu Chương 5, E-HSMT 0,626 100m2
13 Ván khuôn móng hố thu Chương 5, E-HSMT 0,216 100m2
14 Bê tông tường đầu, tường cánh thượng lưu cống, đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 2,55 m3
15 Bê tông móng tường đầu, tường cánh thượng lưu cống, đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 3,07 m3
16 Bê tông chân khay, sân gia cố thượng lưu cống, đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 3,08 m3
17 Đá hộc vữa M100 gia cố taluy đầu cống Chương 5, E-HSMT 2,44 m3
18 Bê tông thân, móng hố thu, đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 16,57 m3
19 Xếp đá khan chống xói + giảm tốc Chương 5, E-HSMT 1,84 m3
20 Bê tông mương thoát nước cửa xả, đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 59,92 m3
21 Dăm sạn đệm móng Chương 5, E-HSMT 29,3 m3
22 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Chương 5, E-HSMT 27 rọ
23 Ván khuôn thân tường đầu, tường cánh Chương 5, E-HSMT 0,188 100m2
24 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh Chương 5, E-HSMT 0,242 100m2
25 Ván khuôn thân hố thu Chương 5, E-HSMT 0,664 100m2
26 Ván khuôn móng hố thu Chương 5, E-HSMT 0,216 100m2
27 Ván khuôn mương thoát nước cửa xả Chương 5, E-HSMT 3,2 100m2
28 Đào đất bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (80%) Chương 5, E-HSMT 5,047 100m3
29 Đào đất bằng thủ công, đất cấp III (20%) Chương 5, E-HSMT 126,178 m3
30 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 Chương 5, E-HSMT 2,283 100m3
31 Đào sửa rãnh dọc bằng thủ công, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,192 m3
32 Dăm sạn đệm móng Chương 5, E-HSMT 0,05 m3
33 Bê tông đáy rãnh, đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 0,035 m3
34 Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 0,14 m3
35 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Chương 5, E-HSMT 0,006 100m2
36 Lắp dựng tấm đan thành mương Chương 5, E-HSMT 4 cái
37 Bê tông vai đường, đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 0,019 m3
D HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Đào móng chôn cọc tiêu, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 1,242 m3
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu Chương 5, E-HSMT 0,167 tấn
3 Đổ bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 1,178 m3
4 Ván khuôn cọc tiêu đúc sẵn Chương 5, E-HSMT 0,147 100m2
5 Sơn cọc tiêu bằng sơn trắng đỏ Chương 5, E-HSMT 0,029 m2
6 Bê tông chèn móng, đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 1,242 m3
7 Lắp đặt cọc tiêu Chương 5, E-HSMT 46 cái
8 Sản xuất lắp đặt trụ đỡ biển báo, loại trụ đỡ sắt ống D90mm Chương 5, E-HSMT 6 cái
9 Sản xuất biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Chương 5, E-HSMT 6 cái
10 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Chương 5, E-HSMT 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->