Gói thầu: 01.XL Xây dựng nền mặt đường và các công trình trên tuyến

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200856700-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN LỘC HÀ
Tên gói thầu 01.XL Xây dựng nền mặt đường và các công trình trên tuyến
Số hiệu KHLCNT 20200809672
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và huy động các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-25 09:40:00 đến ngày 2020-09-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,244,141,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào vét hữu cơ, thủ công Mô tả KT theo chương V 75,0564 1m3
2 Đào vét hữu cơ, máy đào <=1.25m3 Mô tả KT theo chương V 36,7777 100m3
3 Vận chuyển đổ thải đất cấp I bằng ô tô tự đổ Mô tả KT theo chương V 37,5282 100m3
4 Đánh cấp đất C2, thủ công Mô tả KT theo chương V 3,4968 1m3
5 Đánh cấp đất C2, máy đào <=1.25m3 Mô tả KT theo chương V 1,7134 100m3
6 Vận chuyển thải đất cấp II bằng ô tô tự đổ Mô tả KT theo chương V 3,617 100m3
7 Đào nền đường đất C2, thủ công Mô tả KT theo chương V 2,9229 1m3
8 Đào nền đường đất C2, máy đào <=1.25m3 Mô tả KT theo chương V 1,4322 100m3
9 Đào rãnh thoát nước đất C2, thủ công Mô tả KT theo chương V 0,8143 1m3
10 Đào rãnh, đất C2, máy đào <=1.25m3 Mô tả KT theo chương V 0,399 100m3
11 Đào khuôn đường đất C3, thủ công Mô tả KT theo chương V 27,3425 1m3
12 Đào khuôn đường đất C3, máy đào <=1.25m3 Mô tả KT theo chương V 13,3978 100m3
13 Đắp nền đường K95, máy đầm 16T Mô tả KT theo chương V 122,1104 100m3
14 Đắp nền đường K98, máy đầm 25T Mô tả KT theo chương V 19,0265 100m3
15 V/c đất C3 tận dụng đắp cự ly <=300m, ô tô 10T Mô tả KT theo chương V 13,8053 100m3
16 Trồng cỏ mái mương, mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 29,5328 100m2
17 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 29,5328 100m2
18 Mua đất đắp K 95 về đắp, trên phương tiện tại mỏ Mô tả KT theo chương V 14.349,7332 m3
19 Mua đất đắp K98 về đắp, trên phương tiện tại mỏ Mô tả KT theo chương V 2.516,0661 m3
B Mặt đường BTN
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả KT theo chương V 15,8804 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, Bù vênh Mô tả KT theo chương V 9,5603 100m3
3 Tưới nhựa dính bám 1kg/m2 Mô tả KT theo chương V 62,4945 100m2
4 Sản xuất BTN hạt trung, trạm trộn 120T/h Mô tả KT theo chương V 10,3866 100tấn
5 Vận chuyển BT nhựabằng ô tô 12T về công trình Mô tả KT theo chương V 10,3866 100tấn
6 Rải thảm mặt đường BTN hạt trung dày 7cm Mô tả KT theo chương V 62,4945 100m2
C Mặt đường BTXM
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả KT theo chương V 0,7209 100m3
2 Ván khuôn mặt đường Mô tả KT theo chương V 0,4617 100m2
3 Rải bạt xác rắn lớp cách ly Mô tả KT theo chương V 4,806 100m2
4 Mặt đường BTXM M250, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 86,508 m3
5 Bê tông móng bó vỉa M150 đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 26,4017 m3
6 Ván khuôn bó vỉa Mô tả KT theo chương V 7,3925 100m2
7 Cốt thép bó vỉa Mô tả KT theo chương V 0,0597 tấn
8 Bê tông bó vỉa M250 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 32,8505 m3
9 Lắp đặt bó vỉa thẳng Mô tả KT theo chương V 721 m
10 Lắp đặt bó vỉa cong Mô tả KT theo chương V 182 m
11 Bê tông móng đan rãnh M150 đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 25,8258 m3
12 Ván khuôn tấm đan rãnh Mô tả KT theo chương V 1,3774 100m2
13 Bê tông đan rãnh M250 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 12,9129 m3
14 Lát tấm đan rãnh Mô tả KT theo chương V 264,6 m2
D An toàn giao thông
1 Đổ bê tông móng cọc tiêu đá 2x4, mác 150 Mô tả KT theo chương V 4,015 m3
2 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,15x0,15x1,1m Mô tả KT theo chương V 73 cái
3 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Mô tả KT theo chương V 12 cái
4 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm (vạch tim đường 1.1 màu vàng) Mô tả KT theo chương V 44 m2
5 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm Mô tả KT theo chương V 253,05 m2
6 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, Vạch sơn Gờ giảm tốc chiều dày lớp sơn 6,0mm Mô tả KT theo chương V 18 m2
E Cống tròn ly tâm
1 Đào hố móng đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 0,5691 1m3
2 Đào hố móng đất C3, máy đào <=1.25m3 Mô tả KT theo chương V 0,2789 100m3
3 Đắp hố móng K95, đầm cóc Mô tả KT theo chương V 0,1523 100m3
4 Đá dăm đệm móng (dmax<=6) Mô tả KT theo chương V 0,41 m3
5 Rải bạt xác rắn lớp cách ly Mô tả KT theo chương V 0,0908 100m2
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả KT theo chương V 0,496 100m2
7 Cốt thép hố lắng, mương TL <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,3626 tấn
8 Bê tông hố lắng M200# đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 7,4528 m3
9 Lắp đặt gối đỡ , đường kính <=600mm Mô tả KT theo chương V 10 cái
10 Lắp đặt ống BT ly tâm D600mm, tải trọng C Mô tả KT theo chương V 4 1 đoạn ống
11 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Mô tả KT theo chương V 3 mối nối
12 Phá dỡ bê tông cống cũ Mô tả KT theo chương V 7,52 m3
13 VC phế thải bằng ô tô Mô tả KT theo chương V 0,0752 100m3
F Rãnh thoát nước dọc
1 Đào hố móng đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 23,8085 1m3
2 Đào hố móng đất C3 bằng máy đào Mô tả KT theo chương V 11,6662 100m3
3 Đắp hố móng K95, đầm cóc Mô tả KT theo chương V 10,4161 100m3
4 Bê tông lót móng M100# Mô tả KT theo chương V 136,76 m3
5 Ván khuôn rãnh dọc Mô tả KT theo chương V 74,6072 100m2
6 Cốt thép rãnh dọc <=10mm Mô tả KT theo chương V 30,4448 tấn
7 Cốt thép rãnh dọc <=18mm Mô tả KT theo chương V 3,9406 tấn
8 Bê tông rãnh dọc M250# đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 481,271 m3
9 Bê tông rãnh dọc M300# đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 83,3085 m3
10 Lắp đặt rãnh thoát nước dọc chữ U Mô tả KT theo chương V 764 cái
11 Ván khuôn tấm đan Mô tả KT theo chương V 5,6196 100m2
12 Cốt thép tấm đan <=10mm Mô tả KT theo chương V 11,0764 tấn
13 Cốt thép tấm đan <=18mm Mô tả KT theo chương V 1,5651 tấn
14 Bê tông tấm đan M250# đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 114,4329 m3
15 Bê tông tấm đan M300# đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 46,0647 m3
16 Lắp đặt tấm đan Mô tả KT theo chương V 896 1cấu kiện
17 Ván khuôn mối nối rãnh dọc Mô tả KT theo chương V 7,3988 100m2
18 Cốt thép mối nối <=10mm Mô tả KT theo chương V 2,6878 tấn
19 Bê tông mối nối M250# đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 26,9843 m3
20 Vữa XM M100# Mô tả KT theo chương V 0,7887 m2
21 Bao tải tẩm nhựa Mô tả KT theo chương V 17,8332 m2
G Hố thu
1 Đá dăm đệm (dmax<=6) Mô tả KT theo chương V 7,245 m3
2 Ván khuôn hố thu Mô tả KT theo chương V 3,5326 100m2
3 Cốt thép hố thu <=10mm Mô tả KT theo chương V 1,1293 tấn
4 Cốt thép hố thu <=18mm Mô tả KT theo chương V 1,9224 tấn
5 Gia công, lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Mô tả KT theo chương V 0,3104 tấn
6 Bê tông hố thu M250# đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 38,3038 m3
7 Ván khuôn tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,2902 100m2
8 Cốt thép tấm đan <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,8857 tấn
9 Bê tông tấm đan M250# đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 5,8307 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 84 1cấu kiện
11 Lưới thoát nước bằng gang Mô tả KT theo chương V 21 cái
12 Lắp đặt tấm nắp thu nước Mô tả KT theo chương V 1,785 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->