Gói thầu: Gói thầu xây lắp gồm: Nhà làm việc; Nhà phụ trợ; Nhà bảo vệ; Nhà để máy phát điện và máy bơm; Nhà xe 02 bánh cho khách hàng; Cổng hàng rào, sân đường nội bộ; Bể nước ngầm; Điện ngoài nhà; Nước ngoài nhà; Cây xanh, thảm cỏ; San lấp mặt bằng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200871010-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Đồng Tháp
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp gồm: Nhà làm việc; Nhà phụ trợ; Nhà bảo vệ; Nhà để máy phát điện và máy bơm; Nhà xe 02 bánh cho khách hàng; Cổng hàng rào, sân đường nội bộ; Bể nước ngầm; Điện ngoài nhà; Nước ngoài nhà; Cây xanh, thảm cỏ; San lấp mặt bằng
Số hiệu KHLCNT 20200836158
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn từ thu nghiệp vụ KBNN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-25 10:42:00 đến ngày 2020-09-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,050,321,780 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ PHỤ TRỢ (PHẦN MÓNG)
1 Nối loại cọc BTCT, ĐK 300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 mối nối
2 SXLD cốt thép đầu cọc, ĐK =16mm Như trên 0,341 tấn
3 Cung cấp thép tấm đầu cọc dày 3mm Như trên 18 kg
4 Ép trước cọc BTCT ly tâm D300mm - đất cấp I Như trên 6,995 100m
5 Cung cấp cọc BTCT ly tâm D300mm dày 60mm, loại A Như trên 660 m
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - đất cấp I Như trên 0,456 100m3
7 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Như trên 0,342 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp 10m, thủ công Như trên 11,388 m3
9 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Như trên 2,064 m3
10 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Như trên 10,949 m3
11 Lót nilon đổ bê tông Như trên 0,123 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng móng, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Như trên 4,298 m3
13 Bê tông cổ móng, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Như trên 1,104 m3
14 SXLD cốt thép móng, ĐK 12mm Như trên 0,539 tấn
15 SXLD cốt thép móng, ĐK 14mm Như trên 0,308 tấn
16 SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,125 tấn
17 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,453 tấn
18 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,53 tấn
19 SXLD cốt thép cổ móng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,037 tấn
20 SXLD cốt thép cổ móng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,499 tấn
21 Ván khuôn thép móng cột Như trên 0,496 100m2
22 Ván khuôn thép cổ móng vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Như trên 0,193 100m2
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng móng, chiều cao ≤28m Như trên 0,553 100m2
B NHÀ PHỤ TRỢ (PHẦN THÂN)
1 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 Như trên 0,356 100m3
2 Bê tông đan đáy hầm WC, hố ga, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Như trên 0,75 m3
3 Lót nilon đổ bê tông Như trên 0,435 100m2
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Như trên 22,01 m3
5 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Như trên 3,628 m3
6 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Như trên 3,168 m3
7 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Như trên 23,755 m3
8 Bê tông cầu thang thường, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Như trên 2,026 m3
9 Bê tông lanh tô, máng nước, tấm đan, ô văng, M250, đá 1x2 Như trên 4,496 m3
10 Bê tông tấm đan đúc sẵn hầm WC, M250, đá 1x2 Như trên 0,579 m3
11 Bê tông nền, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Như trên 9,782 m3
12 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,162 tấn
13 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,035 tấn
14 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Như trên 1,496 tấn
15 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,349 tấn
16 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,056 tấn
17 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,032 tấn
18 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,049 tấn
19 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,801 tấn
20 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Như trên 1,474 tấn
21 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,113 tấn
22 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,101 tấn
23 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,476 tấn
24 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,654 tấn
25 SXLD cốt thép lanh tô, mái hắt, lan can, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,129 tấn
26 SXLD cốt thép lanh tô, mái hắt, lan can, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,105 tấn
27 SXLD cốt thép lanh tô, mái hắt, lan can, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,138 tấn
28 SXLD cốt thép lanh tô, mái hắt, lan can, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,312 tấn
29 SXLD cốt thép đan mái dốc, ĐK 06mm Như trên 0,031 tấn
30 SXLD cốt thép đan mái dốc, ĐK 10mm Như trên 0,129 tấn
31 SXLD cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,606 tấn
32 SXLD cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m Như trên 2,571 tấn
33 SXLD cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,257 tấn
34 SXLD cốt thép cầu thang, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,097 tấn
35 SXLD cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,04 tấn
36 SXLD cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,133 tấn
37 SXLD cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,209 tấn
38 SXLD cốt thép đan hầm WC, ĐK 08mm Như trên 0,017 tấn
39 Ván khuôn thép cột, xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤28m Như trên 3,641 100m2
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, mái hắt, cầu thang, tấm đan Như trên 0,886 100m2
41 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, sê nô, chiều cao ≤28m Như trên 2,561 100m2
42 Ván khuôn gỗ, đan hầm WC Như trên 0,019 100m2
43 Xây tường gạch không nung 19x19x39cm, dày ≤19cm, cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 19,14 m3
44 Xây tường gạch không nung 19x19x39cm, dày ≤19cm, cao ≤28m, vữa XM M75 Như trên 23,324 m3
45 Xây tường gạch không nung 10x19x39cm, dày 10cm, cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 9,949 m3
46 Xây tường gạch không nung 10x19x39cm, dày 10cm, cao ≤28m, vữa XM M75 Như trên 7,303 m3
47 LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Như trên 5 CK
48 Xây tường gạch không nung 4x8x19cm, dày ≤30cm, cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 2,662 m3
49 Xây tường gạch không nung 4x8x19cm, dày ≤10cm, cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 0,298 m3
50 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Như trên 34,066 m2
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 11,205 m2
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 275,224 m2
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 316,3 m2
54 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 5 x 23cm Như trên 11,205 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM M75 Như trên 167,052 m2
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 144,049 m2
57 Trát trần, vữa XM M75 Như trên 196,5 m2
58 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Như trên 88,328 m2
59 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạchceramic 5 x 23cm Như trên 14,86 m2
60 Bả matit vào tường ngoài Như trên 275,224 m2
61 Bả matit vào tường trong Như trên 316,3 m2
62 Bả matit vào cột, dầm, trần Như trên 595,929 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Như trên 363,552 m2
64 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Như trên 823,901 m2
65 Lắp dựng cửa đi khung sắt, khung nhựa Như trên 22,56 m2
66 Lắp dựng cửa sổ khung nhựa Như trên 60 m2
67 CCLĐ cửa cuốn mouter điện, thép sơn tỉnh điện Như trên 7,84 m2
68 Cung cấp linh kện cửa cuốn mouter (Bộ tời AK500A) Như trên 1 Bộ
69 Cung cấp linh kện cửa cuốn mouter (Bộ lưu điện P1000 - từ 12-36 giờ) Như trên 1 Bộ
70 Cung cấp cửa đi nhựa lõi thép gia cường trọn bộ (bao gồm linh kiện LĐ, kính, khóa......) Như trên 14,72 m2
71 Cung cấp cửa sổ nhựa lõi thép gia cường trọn bộ (bao gồm linh kiện LĐ, kính, khóa.....) Như trên 60 m2
72 Cung cấp khung bông inox 304 Như trên 54,4 m2
73 Lắp dựng hoa sắt cửa Như trên 54,4 m2
74 Lát nền, sàn gạch granite nhám 50x50cm vữa XM M75 - Trệt Như trên 95,16 m2
75 Lát nền, sàn gạch granite nhám 50x50cm vữa XM M75 - Lầu Như trên 79,955 m2
76 Lát nền, sàn WC gạch granite nhám 30x30cm vữa XM M75 Như trên 9,96 m2
77 Ốp tường trụ, cột gạch granite 30x60cm Như trên 52,913 m2
78 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Như trên 72,55 m2
79 CCLĐ tấm composite chống thấm sênô, khu vệ sinh (theo TK) Như trên 51,88 m2
80 Lắp dựng lan can inox Như trên 9,79 m2
81 Cung cấp lan can inox Như trên 9,79 m2
82 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Như trên 590,8 m
83 Lát đá granite dày 20 bậc cầu thang Như trên 12,858 m2
84 Lát đá granite dày 20 sàn chiếu nghỉ Như trên 4,48 m2
85 CCLĐ trần tấm nhựa khung nổi khổ 60x60cm, khung chuyên dụng - khu WC Như trên 7,78 m2
86 CCLĐ con tiện lan can cầu thang, gỗ bên + sơn PU Như trên 28 Bộ
87 CCLĐ trụ tiện cầu thang, gỗ bên + sơn PU Như trên 1 Bộ
88 CCLĐ tay vịn cầu thang, gỗ bên + sơn PU Như trên 8,789 Md
89 Lợp mái ngói 10v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 Như trên 1,452 100m2
90 Gia công vì kèo thép hình cường độ cao, khẩu độ ≤18m Như trên 0,433 tấn
91 Gia công xà gồ thép cường độ cao Như trên 0,282 tấn
92 Gia công giằng mái thép cường độ cao Như trên 0,029 tấn
93 Gia công giằng mái thép cường độ cao Như trên 0,001 tấn
94 Cung cấp thép hình hợp kim cường độ cao C7575 Như trên 440,257 M
95 Cung cấp thép hình hợp kim cường độ cao TS4048 Như trên 527,79 M
96 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Như trên 0,433 tấn
97 Lắp dựng xà gồ thép Như trên 0,31 tấn
98 Lắp dựng giằng thép bu lông Như trên 0,001 tấn
99 Cung cấp bát liên kết đỉnh kèo BM3 Như trên 7 Cái
100 Cung cấp bát liên kết đuôi kèo BM1 Như trên 34 Cái
101 Cung cấp bulong đạn M12x120 Như trên 90 Bộ
102 Cung cấp vít liên kết 12x14x20 Như trên 1.460,81 Con
103 Cung cấp vít liên kết Như trên 210 Con
104 Cung cấp thanh U4048 đỡ máng xối Như trên 8 M
105 Cung cấp ngói úp nóc Như trên 31,9 M
106 Cung cấp ngói cuối mái Như trên 4 Viên
107 Cung cấp ngói cuối nóc Như trên 2 Viên
108 Cung cấp ngói rìa Như trên 19,8 Viên
109 Cung cấp ngói cuối rìa Như trên 2 Viên
110 Cung cấp vít bắt ngói 4cm Như trên 3.279 Con
111 CCLĐ đèn led tròn Þ125, bóng 9W lắp nổi áp trần Như trên 3 bộ
112 CCLĐ đèn led tròn Þ300, bóng 14W lắp nổi áp trần Như trên 6 bộ
113 CCLĐ đèn Led 1,2m đơn (1x18W); máng không chao chụp lắp nổi áp trần Như trên 11 bộ
114 CCLĐ đèn chiếu sáng sự cố bóng 1x10W lắp nổi áp trần Như trên 3 bộ
115 CCLĐ tủ điện 400x500x220 tole sơn tỉnh điện dày 1,2 dem Như trên 2 hộp
116 CCLĐ MCCB 3P - 40A Như trên 1 cái
117 CCLĐ MCB 3P - 30A Như trên 2 cái
118 CCLĐ MCB 3P - 20A Như trên 1 cái
119 CCLĐ MCB 3P - 16A Như trên 1 cái
120 CCLĐ MCB 3P - 10A Như trên 1 cái
121 CCLĐ MCB 2P - 20A Như trên 2 cái
122 CCLĐ MCB 2P - 16A Như trên 2 cái
123 CCLĐ MCB 2P - 10A Như trên 4 cái
124 CCLĐ hộp âm + mặt CB + đai Như trên 8 hộp
125 CCLĐ công tắc 1 hạt Như trên 15 cái
126 CCLĐ hộp âm + mặt 1 lổ công tắc Như trên 4 hộp
127 CCLĐ hộp âm + mặt 2 lổ công tắc Như trên 4 hộp
128 CCLĐ hộp âm + mặt 3 lổ công tắc Như trên 1 hộp
129 CCLĐ công tắc đơn 3 cực cầu thang Như trên 2 cái
130 CCLĐ hộp âm + mặt 1 lổ công tắc Như trên 2 hộp
131 CCLĐ ổ cắm đơn (mặt 3) Như trên 27 cái
132 CCLĐ hộp âm + mặt 3 lổ ổ cấm Như trên 4 hộp
133 Cung cấp và đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng Þ16, L=2,4m Như trên 3 cọc
134 CCLĐ cáp đồng trần 25mm2 Như trên 12 m
135 CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 Như trên 550 m
136 CCLĐ dây đơn 1x3mm2 Như trên 350 m
137 CCLĐ dây đơn 1x5mm2 Như trên 200 m
138 CCLĐ dây đơn 1x10mm2 Như trên 30 m
139 CCLĐ dây dẫn 4 ruột 1x16mm2 Như trên 65 m
140 CCLĐ ống nhựa xoắn PVC Þ20 Như trên 213,6 m
141 CCLĐ ống nhựa xoắn PVC Þ25 Như trên 65,8 m
142 CCLĐ ống nhựa xoắn PVC Þ32 Như trên 50 m
143 CCLĐ ống nhựa xoắn HDPE Þ60 Như trên 65 m
144 CC bulon Þ16, L=250 + londen Þ18 Như trên 12 cây
145 CC bulon thép 8 ly Như trên 8 con
146 CC đầu cos + chụp nhựa các loại Như trên 50 con
147 Đào đất âm cáp nguồn và đóng cọc tiếp địa tủ điện (theo TK) Như trên 4,32 m3
148 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Như trên 4,32 m3
149 CCLĐ ống nhựa PVC Þ21 Như trên 0,16 100m
150 CCLĐ ống nhựa PVC Þ34 Như trên 0,25 100m
151 CCLĐ ống nhựa PVC Þ60 Như trên 0,343 100m
152 CCLĐ ống nhựa PVC Þ114 Như trên 0,215 100m
153 CCLĐ co nhựa giảm Þ34/21 Như trên 1 cái
154 CCLĐ co nhựa PVC Þ21 Như trên 20 cái
155 CCLĐ co nhựa PVC Þ34 Như trên 10 cái
156 CCLĐ co nhựa PVC Þ60 Như trên 26 cái
157 CCLĐ co nhựa PVC Þ114 Như trên 16 cái
158 CCLĐ tê nhựa PVC Þ21 Như trên 3 cái
159 CCLĐ tê nhựa giảm PVC Þ34/21 Như trên 6 cái
160 CCLĐ tê công nhựa PVC Þ60 Như trên 4 cái
161 CCLĐ tê công nhựa PVC Þ114 Như trên 4 cái
162 CCLĐ tê nhựa PVC Þ114 Như trên 5 cái
163 CCLĐ khâu răng trong PVC Þ21 Như trên 6 cái
164 CCLĐ khâu răng ngoài PVC Þ21 Như trên 3 cái
165 CCLĐ lavabo + vòi xả inox Þ21 (loại gạt) + phụ kiện Như trên 3 bộ
166 CCLĐ vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen Như trên 3 bộ
167 CCLĐ chậu xí bệt + vòi xịt rửa Như trên 3 bộ
168 CCLĐ phểu thu Inox Þ60 Như trên 3 cái
169 CCLĐ van 2 chiều PVC Þ21 Như trên 6 cái
170 CCLĐ van 1 chiều PVC Þ34 Như trên 2 cái
171 CCLĐ van phao cơ thau PVC Þ34 Như trên 1 cái
172 CCLĐ bồn nhựa 1m3, loại ngang + phụ kiện đấu nối Như trên 1 bể
173 CCLĐ ống nhựa PVC Þ200 Như trên 0,028 100m
174 CCLĐ bộ bít xả ren ngoài Þ200 Như trên 1 cái
175 CCLĐ co giảm nhựa PVC Þ114/Þ60 Như trên 1 cái
C HÀNG RÀO KHUNG SẮT VÀ CỔNG TỰ ĐỘNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Như trên 0,219 100m3
2 Đào đà kiềng, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Như trên 0,016 100m3
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 Như trên 0,157 100m3
4 Lót nilon đổ bê tông Như trên 0,159 100m2
5 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Như trên 1,416 m3
6 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Như trên 2,006 m3
7 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Như trên 2,8 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Như trên 2,768 m3
9 Bê tông lanh tô, tấm đan, ô văng, M250, đá 1x2 Như trên 1,399 m3
10 SXLD cốt thép móng, ĐK 06mm Như trên 0,028 tấn
11 SXLD cốt thép móng, ĐK 10mm Như trên 0,084 tấn
12 SXLD cốt thép móng, ĐK 12mm Như trên 0,114 tấn
13 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,074 tấn
14 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,043 tấn
15 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,179 tấn
16 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,036 tấn
17 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,049 tấn
18 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,185 tấn
19 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,019 tấn
20 SXLD cốt thép tấm đan, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,016 tấn
21 Ván khuôn thép móng cột Như trên 0,065 100m2
22 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Như trên 0,56 100m2
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Như trên 0,351 100m2
24 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Như trên 0,078 100m2
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm đan Như trên 0,089 100m2
26 Xây tường gạch không nung 19x19x39cm, dày ≤19cm, cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 6,517 m3
27 Xây tường gạch không nung 10x19x39cm, dày 10cm, cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 9,089 m3
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 71,799 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 101,82 m2
30 Trát trần, vữa XM M75 Như trên 7,72 m2
31 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Như trên 7,848 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM M75 Như trên 9,226 m2
33 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Như trên 65,8 m
34 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Như trên 2,444 m2
35 CCLĐ tấm composite chống thấm sênô (theo TK) Như trên 2,444 m2
36 Bả bằng matit vào tường Như trên 71,799 m2
37 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Như trên 126,614 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Như trên 198,413 m2
39 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 6x24cm Như trên 52,645 m2
40 CCLĐ cửa cổng xếp tự động (bao gồm: đầu máy hệ thống động cơ thông minh, dãy cửa, linh kiện đồng bộ, màn hình hiển thị, đường rây hợp kim nhôm) + phụ kiện Như trên 1 Bộ
41 CCLĐ hàng rào Inox 40x80x1,5mm (theo TK) Như trên 167,723 Kg
42 CCLĐ hàng rào Inox 30x30x1,2mm (theo TK) Như trên 210,214 Kg
43 Gia công hàng rào song sắt. Như trên 35,12 m2
44 Lắp dựng hàng rào song sắt Như trên 35,12 m2
45 Cung cấp INOX hộp 40x80x1,5 Như trên 27,525 kg
46 Cung cấp INOX hộp 30x30x1,2 Như trên 19,391 kg
47 Cung cấp thép L50x50x4 Như trên 3,66 kg
48 Cung cấp tấm INOX dày 2mm Như trên 17,672 kg
49 Gia công cửa song sắt Như trên 4,136 m2
50 Lắp dựng cửa song sắt Như trên 4,136 m2
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Như trên 4,136 m2
52 Ốp đá granit tự nhiên dày 2cm vào tường Như trên 10,4 m2
53 Cung cấp chữ Inox cỡ chữ cao 150 (theo TK) Như trên 0,6 m2
54 Cung cấp chữ Inox cỡ chữ cao 250 (theo TK) Như trên 1 m2
D HÀNG RÀO KHUNG SẮT CHÂN XÂY TƯỜNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Như trên 0,675 100m3
2 Đào đà kiềng, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Như trên 0,033 100m3
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 Như trên 0,472 100m3
4 Lót nilon đổ bê tông Như trên 0,495 100m2
5 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Như trên 4,329 m3
6 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Như trên 8,814 m3
7 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, cao ≤6m, M250, đá 1x2 Như trên 2,73 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Như trên 4,92 m3
9 Bê tông lanh tô, tấm đan, M250, đá 1x2 Như trên 0,622 m3
10 SXLD cốt thép móng, ĐK 06mm Như trên 0,062 tấn
11 SXLD cốt thép móng, ĐK 10mm Như trên 0,331 tấn
12 SXLD cốt thép móng, ĐK 12mm Như trên 0,142 tấn
13 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,114 tấn
14 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,089 tấn
15 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,354 tấn
16 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,046 tấn
17 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,185 tấn
18 SXLD cốt thép lanh tô, tấm đan, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,024 tấn
19 Ván khuôn thép móng cột Như trên 0,218 100m2
20 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Như trên 0,546 100m2
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Như trên 0,656 100m2
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm đan Như trên 0,049 100m2
23 Xây tường gạch không nung 19x19x39cm, dày ≤19cm, cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 11,748 m3
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 97,062 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 69,72 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM M75 Như trên 39,36 m2
27 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Như trên 399 m
28 Bả bằng ma tít vào tường Như trên 85,862 m2
29 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Như trên 63 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Như trên 148,862 m2
31 Cung cấp thép L50x50x3 Như trên 41,785 Kg
32 Cung cấp thép L40x40x3 Như trên 20,128 Kg
33 Cung cấp tole phẳng dày 1mm Như trên 30,32 Kg
34 Cung cấp thép L20x3 Như trên 9,459 Kg
35 Cung cấp thép tròn trơn Þ16 Như trên 50,37 Kg
36 Cung cấp tay nắm INOX 304 Như trên 1 Bộ
37 Cung cấp thép L20x3 Như trên 107,87 Kg
38 Cung cấp thép tròn trơn Þ16 Như trên 1.210,475 Kg
39 Cung cấp thép L40x40x3 Như trên 233,951 Kg
40 Gia công hàng rào song sắt. Như trên 97,028 m2
41 Lắp dựng hàng rào song sắt Như trên 97,028 m2
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Như trên 90,166 m2
E HÀNG RÀO XÂY TƯỜNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Như trên 0,669 100m3
2 Đào đà kiềng, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Như trên 0,034 100m3
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 Như trên 0,469 100m3
4 Lót nilon đổ bê tông Như trên 0,429 100m2
5 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Như trên 4,458 m3
6 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Như trên 8,776 m3
7 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, cao ≤6m, M250, đá 1x2 Như trên 2,29 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Như trên 5,066 m3
9 SXLD cốt thép móng, ĐK 06mm Như trên 0,07 tấn
10 SXLD cốt thép móng, ĐK 10mm Như trên 0,343 tấn
11 SXLD cốt thép móng, ĐK 12mm Như trên 0,155 tấn
12 SXLD cốt thép móng, ĐK 16mm Như trên 0,046 tấn
13 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,117 tấn
14 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,091 tấn
15 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,364 tấn
16 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,034 tấn
17 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,14 tấn
18 Ván khuôn thép móng cột Như trên 0,227 100m2
19 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Như trên 0,458 100m2
20 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Như trên 0,676 100m2
21 Xây tường gạch không nung 19x19x39cm, dày ≤19cm, cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 10,349 m3
22 Xây tường gạch không nung 10x19x39cm, dày 10cm, cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 7,489 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 265,528 m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 19,6 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM M75 Như trên 33,775 m2
26 Bả bằng ma tít vào tường Như trên 265,528 m2
27 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Như trên 53,375 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Như trên 384,903 m2
29 Cung cấp thép L20x3 Như trên 69,839 kg
30 Cung cấp thép trón trơn Þ16 Như trên 183,691 kg
31 Gia công hàng rào song sắt. Như trên 18,187 m2
32 Lắp dựng hàng rào song sắt Như trên 18,187 m2
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Như trên 18,187 1m2
F NHÀ THƯỜNG TRỰC, BẢO VỆ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Như trên 0,199 100m3
2 Đào đà kiềng, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Như trên 0,005 100m3
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 Như trên 0,136 100m3
4 Lót nilon đổ bê tông Như trên 0,141 100m2
5 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Như trên 1,176 m3
6 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Như trên 1,812 m3
7 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, cao ≤6m, M250, đá 1x2 Như trên 0,776 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Như trên 2,442 m3
9 Bê tông lanh tô, máng nước, tấm đan, ô văng, M250, đá 1x2 Như trên 1,891 m3
10 SXLD cốt thép móng, ĐK 06mm Như trên 0,019 tấn
11 SXLD cốt thép móng, ĐK 10mm Như trên 0,077 tấn
12 SXLD cốt thép móng, ĐK 16mm Như trên 0,076 tấn
13 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,055 tấn
14 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,007 tấn
15 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,012 tấn
16 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,112 tấn
17 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,129 tấn
18 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,058 tấn
19 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,013 tấn
20 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,088 tấn
21 SXLD cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,123 tấn
22 SXLD cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,112 tấn
23 SXLD cốt thép lanh tô, tấm đan, mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,01 tấn
24 SXLD cốt thép lanh tô, tấm đan, mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,023 tấn
25 SXLD cốt thép lanh tô, tấm đan, mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,011 tấn
26 Ván khuôn thép móng cột Như trên 0,013 100m2
27 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Như trên 0,155 100m2
28 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Như trên 0,332 100m2
29 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Như trên 0,134 100m2
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan Như trên 0,37 100m2
31 Xây tường gạch không nung 19x19x39cm, dày ≤19cm, cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 8,884 m3
32 Cung cấp và căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Như trên 14,3 m2
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 47,4 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 25,264 m2
35 Trát trần, vữa XM M75 Như trên 17,53 m2
36 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Như trên 28,613 m2
37 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Như trên 20 m
38 Miết mạch tường gạch loại lõm Như trên 0,695 m2
39 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Như trên 23,029 m2
40 CCLĐ tấm composite chống thấm sàn, sênô, (theo TK) Như trên 23,029 m2
41 Bả bằng ma tít vào tường Như trên 47,4 m2
42 Bả bằng ma tít vào tường Như trên 25,264 m2
43 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Như trên 50,463 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ Như trên 47,4 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ Như trên 75,727 m2
46 Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40cm vữa XM M75 Như trên 7,84 m2
47 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 6x24cm Như trên 5,55 m2
48 Lắp dựng cửa đi khung nhựa Như trên 2,16 m2
49 Lắp dựng cửa sổ khung nhựa Như trên 6,84 m2
50 Lắp dựng khung bông inox 304 Như trên 9,36 m2
51 Cung cấp khung bông inox 304 Như trên 9,36 m2
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Như trên 9,36 m2
53 Cung cấp cửa đi nhựa lõi thép gia cường trọn bộ (bao gồm linh kiện LĐ, kính, khóa......) Như trên 2,16 m2
54 Cung cấp cửa sổ nhựa lõi thép gia cường trọn bộ (bao gồm linh kiện LĐ, kính, khóa.....) Như trên 6,84 m2
G NHÀ ĐỂ XE 2 BÁNH CHO KHÁCH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Như trên 0,125 100m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 Như trên 0,083 100m3
3 Lót nilon đổ bê tông Như trên 0,125 100m2
4 Bê tông nền, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Như trên 1,248 m3
5 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Như trên 1,668 m3
6 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, cao ≤6m, M250, đá 1x2 Như trên 0,558 m3
7 SXLD cốt thép móng, ĐK 06mm Như trên 0,013 tấn
8 SXLD cốt thép móng, ĐK 10mm Như trên 0,065 tấn
9 SXLD cốt thép móng, ĐK 12mm Như trên 0,019 tấn
10 Ván khuôn thép móng cột Như trên 0,029 100m2
11 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Như trên 0,046 100m2
12 Bê tông nền, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Như trên 2,808 m3
13 Bê tông ram dốc, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Như trên 0,645 m3
14 SXLD cốt thép nền, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,094 tấn
15 Đắp cát nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 Như trên 0,016 100m3
16 Xây tường gạch không nung 19x19x39cm, dày ≤19cm, cao ≤6m, vữa XM 75 Như trên 0,274 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 3,6 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Như trên 30,96 m2
19 Gia công cột bằng thép hình Như trên 0,12 tấn
20 Lắp cột thép các loại Như trên 0,12 tấn
21 Cung cấp ống STK Þ114 dày 3,2mm Như trên 14,22 M
22 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ ≤9m Như trên 0,261 tấn
23 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Như trên 0,261 tấn
24 Cung cấp ống STK Þ60 dày 2,9mm Như trên 40,504 M
25 Lắp dựng xà gồ thép Như trên 0,192 tấn
26 Cung cấp xà gồ thép hộp 40x40x1,4 mạ kẽm Như trên 130,05 Kg
27 Cung cấp thép tấm dày 8ly Như trên 130,86 Kg
28 Cung cấp thép V40x40x4 Như trên 2,54 Kg
29 Cung cấp bu long Þ12, L=440 Như trên 24 Bộ
30 Lợp mái che tole sống vuông dày 4,5 dem Như trên 0,387 100m2
H BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Như trên 0,968 100m3
2 Bê tông đáy hồ, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Như trên 4,032 m3
3 Lót nilon đổ bê tông Như trên 0,419 100m2
4 Bê tông tường, đổ bằng thủ công dày ≤45cm, cao ≤6m, M250, đá 1x2 Như trên 16,286 m3
5 Bê tông đáy hồ, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Như trên 10,762 m3
6 Bê tông lanh tô, tấm đan, ô văng, M250, đá 1x2 Như trên 4,373 m3
7 Bê tông tấm đan đúc sẵn M250, đá 1x2 Như trên 0,101 m3
8 SXLD cốt thép móng, ĐK 06mm Như trên 0,008 tấn
9 SXLD cốt thép móng, ĐK 08mm Như trên 0,41 tấn
10 SXLD cốt thép móng, ĐK 10mm Như trên 0,659 tấn
11 SXLD cốt thép móng, ĐK 12mm Như trên 2,79 tấn
12 SXLD cốt thép đan nắp thăm, ĐK 06mm Như trên 0,003 tấn
13 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Như trên 1,523 100m2
14 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Như trên 0,362 100m2
15 Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Như trên 0,1 100m2
16 LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Như trên 2 CK
17 Lắp dựng hoa sắt cửa Như trên 11,52 m2
18 Cung cấp thép hộp mạ kẽm 40x40x1,4mm Như trên 35,7 Kg
19 Cung cấp thép hộp mạ kẽm 30x30x1,4 Như trên 40,32 Kg
20 Cung cấp thép hộp mạ kẽm 30x10x1,2 Như trên 8,52 Kg
21 Lợp mái che bằng tôn kẽm dày 4,5dem Như trên 0,115 100m2
I SÂN ĐƯỜNG BÊ TÔNG
1 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 Như trên 1,1 100m3
2 Lót nilon đổ bê tông Như trên 11 100m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (theo TK) Như trên 1,65 100m3
4 Bê tông mặt đường dày ≤25cm, M250, đá 1x2 Như trên 165 m3
5 Bê tông tường chắn bồn hoa, M250, đá 1x2 Như trên 2,947 m3
6 Quét vôi ngoài nhà, 3 nước màu trắng Như trên 58,932 m2
7 CCLĐ ống nhựa miệng PVC Þ42 Như trên 0,184 100m
J 10. CÂY XANH, THẢM CỎ
1 Đào hố trồng cây bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Như trên 7,68 m3
2 Đắp đất hố trồng Như trên 5,12 m3
3 Cung cấp và trồng cây cau vua, KT bầu 0,7x0,7x0,7m, ĐK gốc 200, cao 2m Như trên 8 cây
4 Cung cấp và trồng cây nguyệt quế, KT bầu 15x10cm (theo TK) Như trên 334,774 cây
5 Vận chuyển cây cau vua Như trên 8 cây
6 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước máy - cây cau vua Như trên 8 cây / 90 ngày
7 Cung cấp và trồng cỏ lá gừng Như trên 2,154 100 m2
8 Cung cấp và trồng cỏ chỉ Nhật Như trên 2,605 100 m2
9 Tưới nước bảo dưỡng thảm cỏ, bồn cảnh, nước lấy từ máy nước Như trên 4,758 100m2/ tháng
K PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ
1 CCLĐ cột đèn STK, chiều cao cột ≤8m bằng thủ công Như trên 5 cột
2 CCLĐ cần đèn STK D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m Như trên 5 cần
3 CCLĐ choá đèn led, bóng led 100W, ánh sáng trắng Như trên 5 choá
4 CCLĐ dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 Như trên 50 m
5 CCLĐ dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 Như trên 226,6 m
6 CCLĐ ống nhựa tròn PVC Þ21 Như trên 2,24 100m
7 CCLĐ cầu chì 5A Như trên 5 cái
8 Cung cấp dây chảy cầu chì Như trên 1 Cuộn
9 Cung cấp và đóng cọc thép tiếp địa mạ đồng Þ16, L=2.4m Như trên 5 cọc
10 Cung cấp và kéo rải dây cáp đồng trần 25mm² Như trên 5 m
11 CCLĐ MCB 2P - 6A Như trên 2 cái
12 CCLĐ bộ bulon móng trụ đèn Þ18 + đai ốc trụ đèn Như trên 5 Bộ
13 Bê tông lót móng trụ đèn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Như trên 0,32 m3
14 Bê tông móng trụ đèn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Như trên 1,125 m3
15 Đào đất đặt dây dẫn bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Như trên 109,92 m3
16 Đắp đất đặt dây dẫn bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Như trên 109,92 m3
17 Đào móng trụ đèn, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Như trên 3,2 m3
18 Đắp móng trụ đèn, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Như trên 3,2 m3
L PHẦN ĐIỆN NHÀ BẢO VỆ
1 CCLĐ đèn ống led 1,2m , máng đơn không chao chụp Như trên 2 bộ
2 CCLĐ tủ điện tole sơn tỉnh điện 300x400x200mm Như trên 1 hộp
3 CCLĐ MCB 2P - 30A Như trên 1 cái
4 CCLĐ MCB 2P - 16A Như trên 1 cái
5 CCLĐ MCB 2P - 6A Như trên 2 cái
6 CCLĐ công tắc 1 hạt Như trên 2 cái
7 CCLĐ hộp âm + mặt (mặt 2 lổ công tắc) Như trên 1 hộp
8 CCLĐ ổ cắm đơn Như trên 6 cái
9 CCLĐ hộp âm + mặt (mặt 3 lổ ổ cắm) Như trên 2 hộp
10 Cung cấp và đóng cọc thép tiếp địa mạ đồng Þ16, L=2.4m Như trên 3 cọc
11 CCLĐ dây đơn 1x25mm2 Như trên 12 m
12 CCLĐ dây đơn, loại dây 1x1,5mm2 Như trên 50 m
13 CCLĐ dây đơn, loại dây 1x3mm2 Như trên 21,6 m
14 CCLĐ dây đơn 1x10mm2 Như trên 17,4 m
15 CCLĐ ống nhựa tròn xoắn PVC Þ20 Như trên 50 m
16 CCLĐ ống nhựa tròn xoắn PVC Þ34 Như trên 17,4 m
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Như trên 4,32 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Như trên 4,32 m3
19 Cung cấp bộ bulon thép 8ly Như trên 4 con
20 CCLĐ đầu cos + Chụp nhựa các loại Như trên 20 cái
21 CCLĐ dây đơn, loại dây 1x5mm2 Như trên 15,6 m
M CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào đất đặt ống, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Như trên 0,052 100m3
2 Đào hố van bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Như trên 0,003 100m3
3 Bê tông hố van, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Như trên 0,054 m3
4 Xây tường gạch không nung 10x19x39cm, dày 10cm, cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 0,072 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 1,44 m2
6 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Như trên 0,022 m3
7 SXLD cốt thép tấm đan, ĐK 06mm Như trên 0,001 tấn
8 Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Như trên 0,002 100m2
9 Lắp các loại cấu kiện BTĐS bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Như trên 1 cái
10 CCLĐ ống nhựa PVC Þ34mm, dầy 2,1 mm Như trên 1,028 100m
11 CCLĐ co nhựa PVC Þ34 Như trên 6 cái
12 CCLĐ tê nhựa PVC Þ34 Như trên 3 cái
13 CCLĐ van nhựa Þ34 Như trên 4 cái
14 CCLĐ đai khởi thuỷ Như trên 1 cái
15 CCLĐ đồng hồ đo lưu lượng Như trên 1 cái
16 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống 34mm Như trên 1,028 100m
17 Khử trùng ống nước, đường kính ống 34mm Như trên 1,028 100m
18 CCLĐ van phao nhựa PVC Þ34 Như trên 2 cái
N THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào đất đặt ống, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Như trên 0,628 100m3
2 Đào đất hố ga, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Như trên 0,302 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Như trên 0,62 m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 Như trên 0,022 100m3
5 Bê tông hố ga, hố thu, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Như trên 3,018 m3
6 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Như trên 8,589 m3
7 SXLD cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Như trên 0,195 tấn
8 SXLD cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Như trên 0,247 tấn
9 Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Như trên 0,874 100m2
10 Bê tông tường, đổ bằng thủ công dày ≤45cm, cao ≤6m, M250, đá 1x2 Như trên 30,12 m3
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 105,8 m2
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Như trên 7,875 m2
13 LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Như trên 30 1cấu kiện
14 CCLĐ ống nhựa PVC Þ200 Như trên 1,241 100m
15 CCLĐ ống nhựa PVC Þ315 Như trên 0,383 100m
16 CCLĐ co lơi nhựa PVC Þ200 Như trên 1 cái
17 CCLĐ lưới chắn rác bằng gang KT 0,307x 0,984 Như trên 15 Bộ
18 CCLĐ ống nhựa PVC Þ90 Như trên 3,874 100m
19 CCLĐ co lơi nhựa PVC Þ90 Như trên 113 cái
20 CCLĐ quả cầu chắn rác inox D100 Như trên 39 cái
21 CCLĐ phễu thu 200x200 Như trên 2 cái
22 CCLĐ đai cùm ống Þ90 Như trên 190 cái
O NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN THÂN)
1 Đào đất hầm WC bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Như trên 23,584 m3
2 Đắp cát nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 Như trên 2,103 100m3
3 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp I Như trên 210,34 m3
4 Bê tông hầm WC, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Như trên 0,954 m3
5 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm Như trên 0,015 tấn
6 Lót nilon đổ bê tông Như trên 3,331 100m2
7 Bê tông nền, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Như trên 32,36 m3
8 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, cao ≤28m, M250, đá 1x2 Như trên 20,577 m3
9 Bê tông tường, đổ bằng thủ công dày ≤45cm, cao ≤6m, M250, đá 1x2 Như trên 11,873 m3
10 Bê tông nền kho tiền, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Như trên 2,688 m3
11 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Như trên 42,006 m3
12 Bê tông sàn, sê nô, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Như trên 61,661 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Như trên 66,69 m3
14 Bê tông lanh tô, máng nước, tấm đan, ô văng, M250, đá 1x2 Như trên 7,671 m3
15 Bê tông cầu thang thường, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Như trên 1,85 m3
16 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Như trên 3,148 100m2
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Như trên 1,133 100m2
18 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Như trên 9,875 100m2
19 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Như trên 4,608 100m2
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan Như trên 1,175 100m2
21 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Như trên 0,152 100m2
22 SXLD cốt thép tường, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,036 tấn
23 SXLD cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,019 tấn
24 SXLD cốt thép tường, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Như trên 1,572 tấn
25 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,343 tấn
26 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,295 tấn
27 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,025 tấn
28 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,312 tấn
29 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Như trên 1,56 tấn
30 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Như trên 1,514 tấn
31 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,583 tấn
32 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m Như trên 1,116 tấn
33 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,063 tấn
34 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,769 tấn
35 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,011 tấn
36 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Như trên 3,234 tấn
37 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Như trên 3,255 tấn
38 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 22mm, chiều cao ≤28m Như trên 3,56 tấn
39 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,049 tấn
40 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,174 tấn
41 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,088 tấn
42 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,321 tấn
43 SXLD cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m Như trên 1,326 tấn
44 SXLD cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m Như trên 6,326 tấn
45 SXLD cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Như trên 5,054 tấn
46 SXLD cốt thép sàn mái, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,015 tấn
47 SXLD cốt thép cầu thang, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,068 tấn
48 SXLD cốt thép cầu thang, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m Như trên 2,232 tấn
49 SXLD cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,229 tấn
50 Xây tường gạch không nung 19x19x39cm, dày ≤19cm, cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 71,48 m3
51 Xây tường gạch không nung 19x19x39cm, dày ≤19cm, cao ≤28m, vữa XM M75 Như trên 98,335 m3
52 Xây tường gạch không nung 10x19x39cm, dày 10cm, cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 23,259 m3
53 Xây tường gạch không nung 10x19x39cm, dày 10cm, cao ≤28m, vữa XM M75 Như trên 25,485 m3
54 Xây tường gạch không nung 4x8x19cm, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Như trên 3,249 m3
55 Xây tường gạch không nung 4x8x19cm, dày ≤10cm, cao ≤6m, vữa XM M75 Như trên 0,476 m3
56 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 1.189,474 m2
57 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 42,002 m2
58 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 766,733 m2
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 15,195 m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Như trên 356,163 m2
61 Trát trần, vữa XM M75 Như trên 993,873 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M75 Như trên 401,187 m2
63 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Như trên 1.262,592 m
64 Bả bằng ma tít vào tường Như trên 1.189,474 m2
65 Bả bằng ma tít vào tường Như trên 766,733 m2
66 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Như trên 1.751,223 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Như trên 2.940,697 m2
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Như trên 1.189,474 m2
69 Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C45x125x2mm Như trên 218 m
70 Lắp dựng xà gồ thép Như trên 0,828 tấn
71 Lợp mái tôn sóng vuông dày 4,5 dem Như trên 2,021 100m2
72 CCLĐ xà gồ thép hợp kim cường độ cao TS4048 (lợp mái ngói 10v/m²) Như trên 750,407 m
73 Lợp mái ngói 10v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 Như trên 2,747 100m2
74 CCLĐ khung nhôm kính phản quang màu nâu dày 8ly (theo TK) Như trên 9,244 m2
75 CCLĐ tấm alu che cột + khung (theo TK) Như trên 0,429 m2
76 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Như trên 5,365 m2
77 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 Như trên 189,306 m2
78 CCLĐ tấm composite chống thấm sênô, khu vệ sinh (theo TK) Như trên 207,106 m2
79 Ốp tường trụ, cột gạch granite 30x60cm khu WC Như trên 197,552 m2
80 Cung cấp đá chẻ ốp chân tường bó nền ngoài nhà Như trên 71,934 m2
81 Ốp đá chẻ chân tường bó nền Như trên 71,934 m2
82 Lát nền, sàn gạch granite nhám 30x30cm vữa XM M75 Như trên 35,6 m2
83 Lát nền, sàn gạch granite nhám 60x60cm vữa XM M75 Như trên 588,32 m2
84 Ốp đá granit tự nhiên dày 2cm vào tường có chốt Inox - kho tiền Như trên 54,56 m2
85 Lát đá granite tự nhiên dày 2cm bậc tam cấp Như trên 57,68 m2
86 Lát đá granite tự nhiên dày 2cm bậc cầu thang Như trên 26,04 m2
87 Lắp dựng khuôn cửa đơn cửa gỗ Như trên 90,5 m
88 Lắp dựng cửa vào khuôn Như trên 41,25 m2
89 CCLĐ nẹp chỉ cửa gổ căm xe (gổ 10 x 50) + sơn PU Như trên 90,5 Mét
90 Lắp dựng cửa khung nhựa Như trên 173,645 m2
91 Cung cấp cửa cuốn mouter điện, thép sơn tỉnh điện Như trên 23,18 m2
92 Cung cấp linh kện cửa cuốn mouter (Bộ tời AK500A) Như trên 4 Bộ
93 Cung cấp linh kện cửa cuốn mouter (Bộ P1000 , từ 12-36giờ) Như trên 4 Bộ
94 Cung cấp cửa đi nhựa uPVC kính cường lực 12 ly, 2 cánh mở tự động, (theo TK) Như trên 23,18 M2
95 Cung cấp linh kiện cửa đi nhựa uPVC kính cường lực 12 ly, 2 cánh mở tự động Như trên 4 Bộ
96 Cung cấp cửa đi nhựa lõi thép gia cường trọn bộ (bao gồm linh kiện LĐ, kính, khóa......) Như trên 22,825 M2
97 Cung cấp cửa đi gỗ căm xe + sơn PU (theo TK gồm phụ kiện LĐ, chốt khoá, móc gió...) Như trên 41,25 M2
98 Cung cấp cửa sổ nhựa lõi thép gia cường trọn bộ (bao gồm linh kiện LĐ, kính, khóa.....) Như trên 56,5 M2
99 Cung cấp vách nhựa compact trọn bộ (bao gồm linh kiện LĐ, kính, khóa.....) Như trên 16,545 M2
100 CCLĐ khung bông inox 304 Như trên 39,9 M2
101 Cung cấp cửa sổ mái khung nhôm hệ 888+ kính 8ly Như trên 7,28 M2
102 CCLĐ tay vịn gỗ bên - lan can, cầu thang (bao gồm phụ kiện LĐ, sơn PU) Như trên 19,803 Mét
103 CCLĐ con tiện gổ bên - cầu thang (bao gồm phụ kiện LĐ, sơn PU) Như trên 67 Cái
104 CCLĐ trụ tiện lan can, cầu thang, gỗ bên (bao gồm phụ kiện LĐ, sơn PU) Như trên 1 Cái
105 Cung cấp và căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Như trên 179,24 m2
106 CCLĐ trần tấm nhựa, khung thép chuyên dụng - khu WC Như trên 25,6 m2
107 CCLĐ đèn led tròn Þ125, bóng 9W lắp nổi áp trần Như trên 8 bộ
108 CCLĐ đèn led tròn Þ300, bóng 14w lắp nổi áp trần Như trên 14 bộ
109 CCLĐ đèn led 1,2m đôi (2x18W) máng không trao chụp lắp nổi áp trần Như trên 28 bộ
110 CCLĐ đèn chống cháy - chống nổ 1x40W Như trên 10 bộ
111 CCLĐ đèn chiếu sáng sự cố bóng 1x10W lắp nổi áp trần Như trên 7 bộ
112 CCLĐ đèn thoát hiểm bóng 1x6W lắp nổi treo trần 0,5m Như trên 5 bộ
113 CCLĐ quạt hút 1x22W lấp âm tường Như trên 10 cái
114 CCLĐ tủ điện 600x700x300mm tole sơn tĩnh điện dày 1,2 mm + thanh đồng + phụ kiện Như trên 1 hộp
115 CCLĐ tủ điện 400x500x220mm tole sơn tĩnh điện dày 1,2 mm Như trên 2 hộp
116 CCLĐ tủ điện kim loại âm tường chứa 3 MODULE Như trên 2 hộp
117 CCLĐ tủ chuyển nguồn ATS 3P -150A Như trên 1 bộ
118 CCLĐ MCCB 3P -150A Như trên 2 cái
119 CCLĐ MCCB 3P -75A Như trên 1 cái
120 CCLĐ MCCB 3P - 40A Như trên 3 cái
121 CCLĐ MCCB 3P - 25A Như trên 1 cái
122 CCLĐ MCCB 3P - 20A Như trên 1 cái
123 CCLĐ MCCB 3P - 16A Như trên 1 cái
124 CCLĐ MCB 3P - 16A Như trên 4 cái
125 CCLĐ MCB 2P - 32A Như trên 1 cái
126 CCLĐ MCB 2P - 16A Như trên 13 cái
127 CCLĐ MCB 2P - 10A Như trên 5 cái
128 CCLĐ MCB 2P - 6A Như trên 2 cái
129 CCLĐ hộp âm + mặt CB + đai Như trên 21 hộp
130 CCLĐ bộ biến dòng điện 150A/5A Như trên 3 bộ
131 CCLĐ bộ biến dòng điện 0: 150A Như trên 2 bộ
132 CCLĐ đồng hồ đo điện áp 0: 150V Như trên 1 Cái
133 CCLĐ cầu chì 5A Như trên 3 Cái
134 CCLĐ công tắc chuyển dòng điện trên 3 pha Như trên 1 Cái
135 CCLĐ công tắc chuyển điện áp trên 3 pha Như trên 1 Cái
136 CCLĐ đèn báo pha Như trên 3 Bộ
137 CCLĐ công tắc 1 hạt Như trên 42 cái
138 CCLĐ hộp âm + mặt 1 lổ công tắc Như trên 10 hộp
139 CCLĐ hộp âm + mặt 2 lổ công tắc Như trên 7 hộp
140 CCLĐ hộp âm + mặt 3 lổ công tắc Như trên 6 hộp
141 CCLĐ công tắc điện 3 cực cầu thang Như trên 2 cái
142 CCLĐ hộp âm + mặt 1 lổ công tắc Như trên 2 hộp
143 CCLĐ ô cắm đơn Như trên 78 cái
144 CCLĐ hộp âm + mặt 3 lổ ổ cắm Như trên 26 hộp
145 Cung cấp và đóng cọc thép tiếp địa mạ đồng Þ16, L=2,4m Như trên 3 cọc
146 CCLĐ dây đơn 1x25mm2 Như trên 15 m
147 CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 Như trên 2.500 m
148 CCLĐ dây đơn 1x3mm2 Như trên 1.050 m
149 CCLĐ dây đơn 1x5mm2 Như trên 1.190,4 m
150 CCLĐ dây đơn 1x10mm2 Như trên 300 m
151 CCLĐ dây đơn 1x16mm2 Như trên 20 m
152 CCLĐ dây dẫn 4 ruột 1x70mm2 Như trên 95 m
153 CCLĐ ống nhựa tròn xoắn Þ20 Như trên 1.050 m
154 CCLĐ ống nhựa tròn xoắn Þ25 Như trên 300,1 m
155 CCLĐ ống nhựa tròn xoắn Þ32 Như trên 200 m
156 CCLĐ ống nhựa tròn xoắn HDPE Þ90 Như trên 111,3 m
157 CCLĐ ống nhựa tròn xoắn HDPE Þ32 Như trên 12 m
158 CC bulon Þ16, L=250 + londen Þ18 Như trên 24 Cây
159 CC bulon thép 8ly Như trên 12 Con
160 CC đầu cos + chụp nhựa các loại Như trên 200 Con
161 Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Như trên 51,84 m3
162 Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công độ chặt yêu cầu K=0,85 Như trên 51,84 m3
163 CCLĐ tủ điện âm tường chứa 6 MODULE Như trên 1 Cái
164 CCLĐ tủ điện âm tường chứa 8 MODULE Như trên 2 Cái
165 CCLĐ bộ chống sét lan truyền 4p-OBO V 20-C 0,4KV 40KA Như trên 1 Bộ
166 CCLĐ hộp nối vuông 200x200 Như trên 5 Cái
167 CCLĐ kim thu sét S-DAS; Rp= 50m Như trên 1 cái
168 CCLĐ cột đỡ kim thu sét STK Þ42 L=3m Như trên 3 M
169 CCLĐ khớp nối kim Như trên 1 Cái
170 CCLĐ đế kim thu sét Như trên 1 Cái
171 Cung cấp và đóng cọc thép tiếp địa mạ đồng Þ20, L=3m Như trên 8 cọc
172 CCLĐ hộp + kẹp kiểm tra điện trở đất Như trên 2 Bộ
173 CCLĐ bộ đếm sét Như trên 1 Bộ
174 CCLĐ ống thép tráng kẽm Þ34 Như trên 0,056 100m
175 CCLĐ ống nhựa PVC Þ49 Như trên 0,05 100m
176 CCLĐ ống nhựa PVC Þ27 Như trên 0,491 100m
177 Cung cấp và kéo rải dây dẫn sét cáp đồng trần 70mm² Như trên 120 m
178 CCLĐ bass cố định cáp đồng trần & ống Þ27 Như trên 100 Cái
179 CCLĐ co STK Þ34 Như trên 2 cái
180 CCLĐ co nhựa PVC Þ49 Như trên 2 cái
181 CCLĐ co nhựa PVC Þ27 Như trên 6 cái
182 CCLĐ măng sông nhựa PVC Þ27 Như trên 12 cái
183 Cung cấp bullon thép 8ly Như trên 8 Con
184 Cung cấp ốc vít 5 phân Như trên 200 Con
185 Cung cấp tắc kê 5 phân Như trên 200 Con
186 Cung cấp bulon Þ14, L=150 + londen Þ16 (50x50x5) Như trên 4 Cây
187 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Như trên 24,96 m3
188 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Như trên 24,96 m3
189 CCLĐ ống nhựa PVC Þ21 Như trên 0,078 100m
190 CCLĐ ống nhựa PVC Þ34 Như trên 0,385 100m
191 CCLĐ ống nhựa PVC Þ60 Như trên 0,504 100m
192 CCLĐ ống nhựa PVC Þ114 Như trên 0,247 100m
193 CCLĐ co giảm nhựa PVC Þ34/21 Như trên 6 cái
194 CCLĐ co nhựa PVC Þ21 Như trên 12 cái
195 CCLĐ co nhựa PVC Þ34 Như trên 20 cái
196 CCLĐ co 45 nhựa PVC Þ34 Như trên 8 cái
197 CCLĐ co 45 nhựa PVC Þ60 Như trên 40 cái
198 CCLĐ co nhựa PVC Þ114 Như trên 5 cái
199 CCLĐ co lơi nhựa PVC Þ114 Như trên 16 cái
200 CCLĐ tê nhựa PVC Þ34 Như trên 5 cái
201 CCLĐ tê giảm nhựa PVC Þ34/21 Như trên 12 cái
202 CCLĐ tê cong nhựa PVC Þ60 Như trên 9 cái
203 CCLĐ chữ Y nhựa PVC Þ60 Như trên 2 cái
204 CCLĐ tê cong nhựa PVC Þ114 Như trên 7 cái
205 CCLĐ chữ Y giảm nhựa PVC Þ114/Þ60 Như trên 2 cái
206 CCLĐ côn giảm nhựa PVC Þ60/Þ34 Như trên 8 cái
207 CCLĐ côn giảm nhựa PVC Þ114/Þ60 Như trên 3 cái
208 CCLĐ 1 vòi tắm, 1 hương sen Như trên 4 bộ
209 CCLĐ vòi rửa 1 vòi Như trên 6 bộ
210 CCLĐ chậu tiểu nam + vòi + bộ xả Như trên 2 bộ
211 CCLĐ xí bệt + vòi xịt rửa Như trên 4 bộ
212 CCLĐ phễu thu Inox Þ60 Như trên 4 cái
213 CCLĐ van góc 2 chiều inox Þ34/Þ21 Như trên 8 cái
214 CCLĐ van 2 chiều PVC Þ34 Như trên 3 cái
215 CCLĐ van 1 chiều PVC Þ34 Như trên 2 cái
216 CCLĐ bồn nhựa 2000 lít (bồn ngang) + phụ kiện Như trên 1 bể
217 Cung cấp đai treo ống Þ21 Như trên 4 bộ
218 Cung cấp đai treo ống Þ60 Như trên 10 bộ
219 Cung cấp đai treo ống Þ114 Như trên 4 bộ
220 CCLĐ ống nhựa PVC Þ200 Như trên 0,035 100m
221 Cung cấp bộ bít xả ren ngoài Þ200 Như trên 1 bộ
222 CCLĐ co lơi nhựa PVC Þ200 Như trên 2 cái
223 CCLĐ cầu chắn rác Như trên 10 Cái
224 CCLĐ co răng trong PVC răng thau Þ21 Như trên 16 Cái
225 CCLĐ van phao cơ thau PVC Þ34 Như trên 1 Cái
226 Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Như trên 6,237 m3
227 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Như trên 6,237 m3
228 CCLĐ ống thép tráng kẽm Þ76 dày 2,3 mm Như trên 1,063 100m
229 CCLĐ ống thép tráng kẽm Þ90 dày 2,3 mm Như trên 0,339 100m
230 CCLĐ tủ chữa cháy âm tường 650x450x220 Như trên 4 hộp
231 CCLĐ lăn phun Þ50-16 Như trên 4 cái
232 CCLĐ vòi vải chữa cháy D50, cuộn 20m Như trên 8 cái
233 CCLĐ van 2 chiều STK Þ90 (loại van gặt) Như trên 2 cái
234 CCLĐ van 1 chiều STK Þ90 Như trên 2 cái
235 CCLĐ van 2 chiều STK Þ76 (loại van gặt) Như trên 4 cái
236 CCLĐ khâu nối 2 đầu răng ngoài Þ90 Như trên 2 cái
237 CCLĐ khâu nối mềm chống rung Þ90 Như trên 2 cái
238 CCLĐ co răng STK Þ90 Như trên 4 cái
239 CCLĐ tê răng STK Þ90 Như trên 1 cái
240 CCLĐ Tê răng giảm STK Þ90/76 Như trên 1 cái
241 CCLĐ tê răng STK Þ76 Như trên 13 cái
242 CCLĐ họng tiếp nhận nước từ xe chữa cháy (van chữ A) Như trên 1 cái
243 CCLĐ bảng nội qui PCCC Như trên 4 Bộ
244 CCLĐ giãm răng STK Þ90-76 Như trên 1 cái
245 CCLĐ co răng STK Þ76 Như trên 13 cái
246 CCLĐ giãm răng STK Þ76-60 Như trên 4 cái
247 CCLĐ co răng STK Þ60 Như trên 4 cái
248 CCLĐ khâu nối 2 đầu răng ngoài Þ60 Như trên 8 cái
249 CCLĐ luper gang Þ90 Như trên 2 cái
250 CCLĐ van mồi nước Þ60 Như trên 2 cái
251 CCLĐ mặt bích thép Þ90 Như trên 12 cái
P NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN MÓNG)
1 Nối loại cọc BTCT ly tâm, ĐK 300mm Như trên 73 mối nối
2 SXLD cốt thép đầu cọc, ĐK 16mm Như trên 0,829 tấn
3 Cung cấp thép tấm đầu cọc dày 3mm Như trên 43,8 kg
4 Ép trước cọc BTCT ly tâm, ĐK 300mm - đất cấp I Như trên 16,993 100m
5 Cung cấp cọc BTCT ly tâm D300mm theo thiết kế Như trên 1.606 m
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Như trên 1,68 100m3
7 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 Như trên 1,126 100m3
8 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp I Như trên 55,432 m3
9 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Như trên 7,592 m3
10 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Như trên 51,794 m3
11 SXLD cốt thép móng, ĐK 12mm Như trên 1,749 tấn
12 SXLD cốt thép móng, ĐK 14mm Như trên 0,791 tấn
13 SXLD cốt thép móng, ĐK 18mm Như trên 0,499 tấn
14 Ván khuôn thép móng cột Như trên 1,207 100m2
15 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,064 tấn
16 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,069 tấn
17 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,104 tấn
18 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,486 tấn
19 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,415 tấn
20 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Như trên 0,462 100m2
21 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, cao ≤6m, M250, đá 1x2 Như trên 2,971 m3
22 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,227 tấn
23 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,725 tấn
24 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,21 tấn
25 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,193 tấn
26 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,316 tấn
27 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Như trên 2,264 tấn
28 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m Như trên 1,161 tấn
29 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 22mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,476 tấn
30 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Như trên 2,999 100m2
31 Lót nilon đổ bê tông Như trên 0,745 100m2
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Như trên 31,235 m3
33 SXLD cốt thép tam cấp, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,052 tấn
34 SXLD cốt thép tam cấp, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,101 tấn
35 Lót nilon đổ bê tông Như trên 0,132 100m2
36 Bê tông đan tam cấp, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Như trên 1,762 m3
Q SAN LẤP (ĐÀO ĐẤT)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng >20m-đất cấp I Như trên 16,982 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Như trên 16,982 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Như trên 16,982 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->