Gói thầu: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí nhà tạm và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế, chi phí đảm bảo giao thông)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200843132-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng (bao gồm chi phí nhà tạm và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế, chi phí đảm bảo giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200803916 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-15 15:13:00 đến ngày 2020-08-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,104,507,138 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất hữu cơ, máy đào <= 0,8m3, máy ủi <= 110CV, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,7851 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ, Ô tô tự đổ 10T, cự ly 1km đầu, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,0838 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, máy đào <= 0,8m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2987 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn nền đường nguyên thổ K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,0185 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất sỏi đỏ nền đường, độ chặt K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2819 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất sỏi đỏ để đắp 0,282*1,16*1,14*100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,2785 | m3 |
| 7 | Bù vênh mặt đường đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày tb 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4901 | 100m3 |
| 8 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,4305 | 100m2 |
| 9 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,0618 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,0618 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C12.5, mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,0618 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất vỉa hè, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,0561 | 100m3 |
| 13 | Cung cấp đất chọn lọc 11,056*1,13*1,14*100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.424,2481 | m3 |
| 14 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,0466 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép bó vỉa đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,3464 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,1997 | m3 |
| 17 | Bê tông đúc sẵn hộc trồng cây đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,612 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông đúc sẵn hộc trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5686 | 100m2 |
| 19 | Xây gạch thẻ gờ chặn vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,6109 | m3 |
| 20 | Đắp cát móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,94 | m3 |
| 21 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,6284 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 148,452 | m2 |
| 23 | Lát gạch xi măng tự chèn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76 | m2 |
| 24 | Sơn đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,75 | m2 |
| 25 | Sơn đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,2 | m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| B | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, hoạt tải X10-H60, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 191 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, hoạt tải H30-XB80, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | đoạn ống |
| 3 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 174 | mối nối |
| 4 | Bê tông gối cống đúc sẵn đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,81 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép gối cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9511 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép gối cống đúc sẵn D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1265 | tấn |
| 7 | Lắp đặt gối cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 418 | cái |
| 8 | Bê tông lót móng đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,4265 | m3 |
| 9 | Bê tông móng cống rộng <=250cm đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5502 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3386 | 100m2 |
| 11 | Bê tông giếng thu đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,0051 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,728 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép giếng thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8117 | 100m2 |
| 14 | Xây gạch thẻ vữa xi măng M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2074 | m3 |
| 15 | Bê tông cửa thu nước đổ tại chỗ, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,08 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,04 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép cửa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4841 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, đà hầm, lưỡi hầm, máng thu nước đúc sẵn đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,908 | m3 |
| 19 | Cốt thép tấm đan, đà hầm, lưỡi hầm, máng thu nước đúc sẵn D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,744 | tấn |
| 20 | Cốt thép tấm đan, đà hầm, lưỡi hầm, máng thu nước đúc sẵn D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7691 | tấn |
| 21 | Sản xuất thép hình khuôn giếng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1489 | tấn |
| 22 | Sản xuất thép tấm máng thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5327 | tấn |
| 23 | Sơn thép lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,042 | m2 |
| 24 | Ván khuôn đà hầm, lưỡi hầm, máng thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3786 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 190 | cấu kiện |
| 26 | Bản lề lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | bộ |
| 27 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,7544 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2045 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất đi đổ, Ô tô tự đổ 10T, cự ly 1km đầu, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6133 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng cây Sao kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76 | cây |
| 2 | Bảo dưỡng cây Sao sau khi trồng (bảo dưỡng 90 ngày) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76 | cây |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đèn OSTAR LED 75W IP=66 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | bộ |
| 2 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Trụ đèn mạ kẽm dài 6m+khung móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | trụ |
| 4 | Vận chuyển cột đèn <8m trong phạm vi thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | trụ |
| 5 | Cần đèn đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 6 | Cần đèn đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 7 | Đánh số trụ cột thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | 10cột |
| 8 | Bê tông lót móng đá 4x6, R<250cm, M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,52 | m3 |
| 9 | Bê tông đá 1x2 móng, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | m3 |
| 10 | Trát vữa M75 dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | m2 |
| 11 | Ván khuôn thép móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,39 | 100m2 |
| 12 | Ống nhựa D60x2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | 100m |
| 13 | Ống nhựa vặn xoắn d20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,5 | m |
| 14 | Co lơi D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | cái |
| 15 | Tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | bộ |
| 16 | Cốt thép móng, D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0081 | tấn |
| 17 | Đào đất móng trụ C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,4 | m3 |
| 18 | Đắp đất móng trụ (K=0,95) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,3 | m3 |
| 19 | Bê tông đá 1x2 móng, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,82 | m3 |
| 20 | Trát vữa M75 dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,15 | m2 |
| 21 | Ván khuôn thép móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0142 | 100m2 |
| 22 | Boulon móng lắp tủ điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Đào đất móng trụ C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,108 | m3 |
| 25 | Đắp đất móng trụ (K=0,95) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,036 | m3 |
| 26 | Xếp gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.698 | viên |
| 27 | Đắp cát đường ống (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,57 | m3 |
| 28 | Ống nhựa D60x2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,18 | 100m |
| 29 | Đào đất mương cáp C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,47 | m3 |
| 30 | Đắp đất mương cáp (K=0,95) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,008 | m3 |
| 31 | Xếp gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 539 | viên |
| 32 | Đắp cát đường ống (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,283 | m3 |
| 33 | Ống nhựa D60x2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,49 | 100m |
| 34 | Ống thép tráng kẽm D76x2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,49 | 100m |
| 35 | Đào đất mương cáp cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,675 | m3 |
| 36 | Bộ dây và cọc tiếp địa dây trung tính gồm: | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 37 | Đào đất mương cáp C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2 | m3 |
| 38 | Đắp đất mương cáp (K=0,95) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2 | m3 |
| 39 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA 4Cx10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,008 | 100m |
| 40 | Cáp CXV/DSTA 4Cx25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,35 | 100m |
| 41 | Cáp Cu 11mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,008 | 100m |
| 42 | Cáp đi trong trụ đèn CVV 3Cx2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,71 | 100m |
| 43 | Đôminô 4P-60A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 44 | Lắp bảng điện cửa trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 45 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | đ.cáp |
| 46 | MCB 1P 6A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | cái |
| 47 | Làm đầu cáp cosse Cu (5x11mm2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | bộ |
| 48 | Làm đầu cáp cosse Cu (4x25mm2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi