Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200800351-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại 628 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200785814 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 07:43:00 đến ngày 2020-09-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,544,023,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường, thoát nước, ATGT | |||
| 1 | Bóc hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3 | m3 |
| 2 | Đào cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,16 | m3 |
| 3 | Cắt mặt kết cấu BTXM hiện có | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,561 | 10m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,33 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.966,96 | m3 |
| 6 | Đắp lề bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9786 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền đường, K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4999 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát nền đường, K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4999 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3332 | 100m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,442 | 100m3 |
| 11 | Rải ni lông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.174,92 | m2 |
| 12 | Mặt đường BTXM M.300#, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.216,02 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5058 | 100m2 |
| 14 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.174,92 | m2 |
| 15 | Cắt khe co mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,104 | 10m |
| 16 | Cắt khe giãn mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,035 | 10m |
| 17 | Cắt khe dọc mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,116 | 10m |
| 18 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn dày 7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,75 | m2 |
| 19 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,06 | m2 |
| 20 | Bê tông đổ chân cọc tre, M.250, đá 1x2 (KT 30x30x10cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4359 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép đổ bê tông chân cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m2 |
| 22 | Cọc tre đổ chân bê tông dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 23 | Dán màng phản quang thân cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,891 | m2 |
| 24 | Dây buộc phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.000 | m |
| 25 | Người hướng dẫn giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | công |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 27 | Biển báo thông tin về dự án- hình chữ nhật KT (0,9x1,3)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,34 | m2 |
| 28 | Chân cột biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cột |
| 29 | Đào móng chôn cột biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông móng biển báo giao thông, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 31 | Đào hố móng rãnh, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.183,9 | m3 |
| 32 | Cọc tre gia cố hố móng, mật độ 25 cọc/m2; Lc=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,275 | 100m |
| 33 | Đá dăm đệm móng cống dày 10cm, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,95 | m3 |
| 34 | Bê tông móng rãnh, M.200#, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,79 | m3 |
| 35 | Ván khôn gỗ móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,154 | 100m2 |
| 36 | Gạch bê tông M75 xây rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 253,47 | m3 |
| 37 | Trát VXM 75# dày 1,5 cm tường rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.297,42 | m2 |
| 38 | Bê tông đỉnh rãnh, M.250#, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,34 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép đổ bê tông đỉnh rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0765 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép xà mũ rãnh D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2764 | tấn |
| 41 | Ván khuôn thép bê tông tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8312 | 100m2 |
| 42 | Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,56 | m3 |
| 43 | Cốt thép tấm đan rãnh D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1347 | tấn |
| 44 | Cốt thép tấm đan rãnh D>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4272 | tấn |
| 45 | Lắp đặt tấm đan rãnh dọc và chịu lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.980 | 1cấu kiện |
| 46 | Đắp trả hố móng rãnh- đất tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 434,3 | m3 |
| 47 | Vận chuyển đất, phạm vi 1 km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,0392 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất, cự ly =4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,0392 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi