Gói thầu: Gói thầu 01 - Thi công xây lắp công trình: Trường tiểu học Viên An 2, xã Viên An, huyện Trần Đề, tỉnh Sóc Trăng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200872060-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Trần Đề |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 - Thi công xây lắp công trình: Trường tiểu học Viên An 2, xã Viên An, huyện Trần Đề, tỉnh Sóc Trăng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200871807 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 12:06:00 đến ngày 2020-09-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,231,657,332 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Hàng rào – nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | TCVN | 2,0197 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | TCVN | 76,5225 | 100m |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | TCVN | 8,878 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 8,878 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | TCVN | 0,9284 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,7652 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TCVN | 0,6518 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 18,1025 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN | 1,6611 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | TCVN | 1,0696 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,1392 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,5032 | tấn |
| 13 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 5,9443 | m3 |
| 14 | Trải tấm ni lon đổ bê tông đà bó nền | TCVN | 0,3429 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn đà kiềng | TCVN | 2,0315 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,4285 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 2,2046 | tấn |
| 18 | Bê tông đà kiềng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 18,3178 | m3 |
| 19 | Trát giằng tường, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 92,351 | m2 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,0706 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 0,552 | m3 |
| 22 | Láng sàn, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | TCVN | 5,52 | m2 |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | TCVN | 5,52 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 5,52 | m2 |
| 25 | Xây tường bó nền thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | TCVN | 5,981 | m3 |
| 26 | Xây tường bó nền thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 5,682 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | TCVN | 14,7522 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 14,7522 | m3 |
| 29 | Trát tường bó nền dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 119,62 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 495,608 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 112,39 | m2 |
| 32 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 43,04 | m |
| 33 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TCVN | 210,261 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào tường | TCVN | 495,608 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 682,354 | m2 |
| 36 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 20x70x10, XM PCB40 | TCVN | 23,5151 | m2 |
| 37 | Sơn tạo gai tường 1 nước lót + 1 nước phủ | TCVN | 3,6744 | 1m2 |
| 38 | Lắp dựng chữ Alu nổi bảng tên trường | TCVN | 1 | bộ |
| 39 | Lắp dựng cửa cổng rào khung sắt | TCVN | 12,095 | m2 |
| 40 | Lắp dựng song sắt hàng rào | TCVN | 53,175 | m2 |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt đầu rào phụ | TCVN | 23,964 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 1 nước chống gỉ. 2 nước phủ | TCVN | 178,468 | 1m2 |
| 43 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,1141 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép dầm mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0202 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép dầm mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,1601 | tấn |
| 46 | Bê tông dầm mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 0,762 | m3 |
| 47 | Trát dầm mái, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 7,85 | m2 |
| 48 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,2399 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,1348 | tấn |
| 50 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 1,4614 | m3 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 4,41 | m2 |
| 52 | Trát sê nô, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 13,7 | m2 |
| 53 | Trát mặt trong sê nô, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 5,6112 | m2 |
| 54 | Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 5,04 | m2 |
| 55 | Quét nước xi măng 2 nước | TCVN | 10,6512 | m2 |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | TCVN | 10,6512 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 14 | m |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 (50%) | TCVN | 0,825 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 (50%) | TCVN | 0,825 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | TCVN | 0,3705 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 0,3705 | m3 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 15,66 | m2 |
| 63 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | TCVN | 14,82 | m2 |
| 64 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 20x70x10, XM PCB40 | TCVN | 2,76 | m2 |
| 65 | Bả bằng bột bả vào tường | TCVN | 27,72 | m2 |
| 66 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TCVN | 25,96 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 27,08 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 26,6 | m2 |
| 69 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | TCVN | 0,441 | m3 |
| 70 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 0,441 | m3 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 40x40cm, XM PCB40 | TCVN | 4,41 | m2 |
| 72 | Lắp dựng cửa đi kính khung sắt | TCVN | 1,98 | m2 |
| 73 | Lắp dựng cửa sổ kính khung sắt | TCVN | 2,88 | m2 |
| 74 | Lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa sổ | TCVN | 2,88 | m2 |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 9,72 | 1m2 |
| 76 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | TCVN | 1 | bộ |
| 77 | Lắp đặt quạt trần | TCVN | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt ô cắm đôi | TCVN | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | TCVN | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | TCVN | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | TCVN | 8 | m |
| 82 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | TCVN | 2 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | TCVN | 44 | m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa vuông 20x20cm | TCVN | 24 | m |
| 85 | Lắp đặt hộp nối + mặt | TCVN | 3 | hộp |
| 86 | Cung cấp bình chữa cháy CO2, 5kg | TCVN | 8 | bình |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy | TCVN | 2 | cái |
| B | Hạng mục: Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | TCVN | 0,2948 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,2435 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | TCVN | 9 | 100m |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | TCVN | 1,296 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 1,296 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 2,5335 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | TCVN | 0,1656 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,098 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TCVN | 0,1022 | tấn |
| 10 | Bê tông đà kiềng, đà giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 8,293 | m3 |
| 11 | Trải tấm ni lon đổ bê tông đà kiềng | TCVN | 0,1687 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ đà kiềng, đà giằng | TCVN | 0,9835 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,3212 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,9037 | tấn |
| 15 | Trát đà giằng, dầm mái, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 29,893 | m2 |
| 16 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 1,332 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | TCVN | 0,2664 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0364 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,1622 | tấn |
| 20 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 18,5 | m2 |
| 21 | Bê tông lanh tô, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 2,598 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, máng nước, ô văng | TCVN | 0,4263 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sê nô, lanh tô, ô văng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,1585 | tấn |
| 24 | Trát sê nô, lanh tô, ô văng, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 34,717 | m2 |
| 25 | Trát mặt trong sê nô, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 3,699 | m2 |
| 26 | Láng sê nô, ô văng, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 20,284 | m2 |
| 27 | Quét nước xi măng 2 nước | TCVN | 23,983 | m2 |
| 28 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | TCVN | 23,983 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 25,4 | m |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | TCVN | 6,47 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 6,47 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | TCVN | 2,1874 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 2,1874 | m3 |
| 34 | Lắp đặt lam gió, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 4,745 | m2 |
| 35 | Cung cấp lắp đặt lam gió L1 | TCVN | 4 | bộ |
| 36 | Cung cấp lắp đặt lam gió L2 | TCVN | 2 | bộ |
| 37 | Trát gờ chỉ lam gió, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 29,12 | m |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 89,365 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 107,605 | m2 |
| 40 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 25x40cm, XM PCB40 | TCVN | 107,88 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường | TCVN | 196,97 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TCVN | 83,11 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 155,998 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 124,082 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 9,49 | m2 |
| 46 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | TCVN | 9,322 | m3 |
| 47 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 4,661 | m3 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 30x30cm, XM PCB40 | TCVN | 46,61 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm | TCVN | 3,96 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa đi khung nhựa | TCVN | 20,16 | m2 |
| 51 | Gia công xà gồ thép C50x100x2mm | TCVN | 0,1948 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép C50x100x2mm | TCVN | 0,1948 | tấn |
| 53 | Lợp mái tole sóng vuông dày 4,5 dem | TCVN | 0,3821 | 100m2 |
| 54 | Làm trần tấm nhựa khung nhôm nổi 60x60cm (VL+NC) | TCVN | 33,6 | m2 |
| 55 | Lắp đặt đèn led dài 0,6m, hộp đèn 2 bóng | TCVN | 12 | bộ |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | TCVN | 47,5 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | TCVN | 49,6 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4.0mm2 | TCVN | 46 | m |
| 59 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | TCVN | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TCVN | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt các MCB 1 pha 10A | TCVN | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt các MCB 1 pha 20A | TCVN | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt hộp nối + mặt | TCVN | 8 | hộp |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa vuông 20x20 | TCVN | 17 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà | TCVN | 18,6 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | TCVN | 0,165 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | TCVN | 0,593 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm | TCVN | 0,045 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm | TCVN | 0,476 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | TCVN | 0,255 | 100m |
| 71 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | TCVN | 14 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | TCVN | 5 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | TCVN | 12 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | TCVN | 6 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49-27mm | TCVN | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | TCVN | 11 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27-21mm | TCVN | 18 | cái |
| 78 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | TCVN | 7 | cái |
| 79 | Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 | TCVN | 1 | bể |
| 80 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | TCVN | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | TCVN | 8 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | TCVN | 13 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | TCVN | 10 | cái |
| 84 | Lắp đặt vòi rửa bằng nhựa Ø21mm | TCVN | 12 | cái |
| 85 | Lắp đặt vòi xịt | TCVN | 14 | cái |
| 86 | Lắp đặt phễu thu nước sàn inox 150x150mm | TCVN | 15 | cái |
| 87 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | TCVN | 3 | cái |
| 88 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | TCVN | 5 | cái |
| 89 | Lắp đặt xí bệt | TCVN | 14 | bộ |
| 90 | Lắp đặt chậu tiểu nam | TCVN | 6 | bộ |
| 91 | Đào móng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | TCVN | 25,376 | 1m3 |
| 92 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TCVN | 15,224 | m3 |
| 93 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | TCVN | 1,2 | m3 |
| 94 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 1,2 | m3 |
| 95 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,0679 | tấn |
| 96 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 1,12 | m3 |
| 97 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | TCVN | 5,0008 | m3 |
| 98 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | TCVN | 0,36 | m3 |
| 99 | Trát tường trong HTH dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 60,64 | m2 |
| 100 | Láng nền HTH, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | TCVN | 5,64 | m2 |
| 101 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 0,7872 | m3 |
| 102 | Ván khuôn gỗ tấm đan | TCVN | 0,0192 | 100m2 |
| 103 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | TCVN | 0,023 | 100m2 |
| 104 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | TCVN | 0,042 | tấn |
| 105 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn nắp đan bằng thủ công | TCVN | 6 | cái |
| C | Hạng mục: Nhà xe giáo viên | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TCVN | 39,204 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TCVN | 27,141 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | TCVN | 0,3333 | 100m2 |
| 4 | Đắp cát đệm móng công trình bằng thủ công | TCVN | 2,4503 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 2,4503 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,192 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TCVN | 0,1285 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 7,1624 | m3 |
| 9 | Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm D76x3,6mm | TCVN | 0,4849 | tấn |
| 10 | Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm D60x3,6mm | TCVN | 0,1604 | tấn |
| 11 | Gia công cột bằng thép tấm | TCVN | 0,1652 | tấn |
| 12 | Lắp cột thép các loại | TCVN | 0,8105 | tấn |
| 13 | Lắp Bu lông D18, L=500mm | TCVN | 44 | cái |
| 14 | Gia công giằng mái thép ống mạ kẽm D76x3,6mm | TCVN | 0,4692 | tấn |
| 15 | Lắp dựng giằng thép bu lông | TCVN | 0,4692 | tấn |
| 16 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,4mm | TCVN | 0,671 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x1,4mm | TCVN | 0,671 | tấn |
| 18 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem | TCVN | 1,7935 | 100m2 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 0,0882 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 2,45 | m2 |
| 21 | Trải tấm ni lông đổ bê tông nền | TCVN | 1,65 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,5197 | tấn |
| 23 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 11,55 | m3 |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 102,9081 | 1m2 |
| D | Hạng mục: Sân đường, thoát nước cột cờ, lò đốt rác | |||
| 1 | Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông | TCVN | 23,7453 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | TCVN | 4,2172 | tấn |
| 3 | Ván khuôn thép khe co dãn | TCVN | 1,583 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sân nội bộ, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 237,453 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | TCVN | 1,4076 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | TCVN | 1,5823 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | TCVN | 5,182 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | TCVN | 0,2263 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | TCVN | 1,5614 | tấn |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 78,092 | m3 |
| 11 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | TCVN | 3,3494 | 100m |
| 12 | Lắp dựng cốt thép buộc, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,001 | tấn |
| 13 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 1,0272 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 1,3867 | m3 |
| 15 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 12,84 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép giằng bồn hoa, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0574 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ giằng bồn hoa | TCVN | 0,1027 | 100m2 |
| 18 | Bê tông giằng bồn hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 0,4622 | m3 |
| 19 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 5x25cm | TCVN | 20,544 | m2 |
| 20 | Đào hố ga, rãnh thoát nước, Cấp đất I | TCVN | 116,302 | 1m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 6,515 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 8,5019 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 1,9552 | m3 |
| 24 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 110,6433 | m2 |
| 25 | Láng nền, sàn, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 31,35 | m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 3,408 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | TCVN | 0,2334 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK <=10mm | TCVN | 0,2791 | tấn |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 300mm | TCVN | 0,03 | 100m |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | TCVN | 103,5 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính 400mm | TCVN | 17,2 | 1 đoạn ống |
| 32 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | TCVN | 17 | mối nối |
| 33 | Bê tông lót móng gối cống, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 1,054 | m3 |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | TCVN | 34 | 1cấu kiện |
| 35 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 0,8918 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép đan cột cờ, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,021 | tấn |
| 37 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 1,3282 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 0,2913 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 0,4182 | m3 |
| 40 | Xây tam cấp bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 0,7018 | m3 |
| 41 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | TCVN | 8,796 | m2 |
| 42 | Gia công cột cờ inox | TCVN | 0,0236 | tấn |
| 43 | Lắp cột thép các loại | TCVN | 0,0236 | tấn |
| 44 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 0,578 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 0,437 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 0,432 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 7,72 | m2 |
| 48 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 6,92 | m2 |
| 49 | Ván khuôn gỗ giằng | TCVN | 0,0224 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0096 | tấn |
| 51 | Bê tông giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 0,112 | m3 |
| 52 | Gia công vì kèo thép hộp 30x60x1,2mm | TCVN | 0,0071 | tấn |
| 53 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | TCVN | 0,0071 | tấn |
| 54 | Gia công xà gồ thép hộp 30x30x1,2mm | TCVN | 0,0142 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | TCVN | 0,0142 | tấn |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 2,3424 | 1m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép vĩ thép, mái, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,0473 | tấn |
| 58 | Lợp mái tole sóng vuông dày 4,2 dem | TCVN | 0,0511 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi