Gói thầu: Thi công xây dựng và dự phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200861443-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Thế |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200860963 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 10:04:00 đến ngày 2020-09-04 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,129,343,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CẦU NGẦM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 43,6528 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | Chương V của E-HSMT | 4,5709 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 3,8935 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,0259 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V của E-HSMT | 2,3061 | 100m3 |
| 6 | Đào phá bỏ bờ vây bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 2,3061 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Ca máy bơm diezen 20CV | Chương V của E-HSMT | 15 | ca |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V của E-HSMT | 105,8185 | m3 |
| 9 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Chương V của E-HSMT | 70,837 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Chương V của E-HSMT | 5,6691 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 1,627 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 3,7764 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK >18mm | Chương V của E-HSMT | 0,1398 | tấn |
| 14 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 248,1896 | m3 |
| 15 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 14,6653 | m3 |
| 16 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V của E-HSMT | 36,18 | m2 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm cầu đổ tại chỗ | Chương V của E-HSMT | 2,9385 | m2 |
| 18 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK ≤10mm bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 0,9388 | tấn |
| 19 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK ≤18mm bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 5,4762 | tấn |
| 20 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK >18mm bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 7,1841 | tấn |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 71,145 | m3 |
| 22 | Thi công khe co (giữa các dầm cầu) | Chương V của E-HSMT | 45 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V của E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V của E-HSMT | 60 | cái |
| 25 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông - bản vượt | Chương V của E-HSMT | 0,046 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0292 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,6405 | tấn |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 4 | m3 |
| 29 | Thi công khe co (bản vượt) | Chương V của E-HSMT | 13 | m |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V của E-HSMT | 0,4396 | 100m2 |
| 31 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,069 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,2239 | tấn |
| 33 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,198 | m3 |
| 34 | Sơn cọc tiêu bằng sơn 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 43,96 | 1m2 |
| 35 | Ván khuôn móng dài | Chương V của E-HSMT | 5,1412 | 100m2 |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 378,566 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày >45cm | Chương V của E-HSMT | 0,8898 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 27,741 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép thanh chống mố - trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,4317 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép thanh chống mố - trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,4912 | tấn |
| 41 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V của E-HSMT | 39,942 | m2 |
| B | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 0,3335 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 23,0607 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,5708 | 100m3 |
| 4 | Rải cát lót nền bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 73,54 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 1,6678 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 296,98 | m3 |
| 7 | Cắt khe khe co, giãn | Chương V của E-HSMT | 28,7 | 10m |
| 8 | Gỗ làm khe giãn | Chương V của E-HSMT | 0,084 | m3 |
| 9 | Nhựa đường làm khe co, khe giãn | Chương V của E-HSMT | 134,232 | kg |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V của E-HSMT | 1.484,9 | m2 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 170,75 | m3 |
| 12 | Thi công cọc tiêu BTCT (phần đường giao thông) | Chương V của E-HSMT | 23 | cái |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Chương V của E-HSMT | 0,0096 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột thủy trí, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,002 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột thủy trí, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,0098 | tấn |
| 16 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 0,0653 | m3 |
| 17 | Sơn cột thủy trí bằng sơn 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 2,44 | 1m2 |
| 18 | Biển báo phản quang, loại biển vuông 100x120 cm | Chương V của E-HSMT | 2,4 | m2 |
| 19 | Biển báo tam giác cạnh 70cm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Trụ đỡ biển báo D90mm, sơn trắng đỏ | Chương V của E-HSMT | 21,2 | m |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 1,06 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| C | PHẦN VẬN CHUYỂN ĐẤT | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 0,3335 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 0,3335 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 43,6528 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 43,6528 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V của E-HSMT | 4,5709 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V của E-HSMT | 4,5709 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 15,6653 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 15,6653 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 9 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V của E-HSMT | 64,2225 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi