Gói thầu: Xây lắp (chi phí xây dựng + dự phòng phí)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200870010-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH đầu tư và Tư vấn xây dựng Trường Thành
Tên gói thầu Xây lắp (chi phí xây dựng + dự phòng phí)
Số hiệu KHLCNT 20200847887
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-24 17:12:00 đến ngày 2020-09-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,319,777,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.500,23 m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.246,71 m3
3 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 864,69 m2
4 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8.334,61 m2
5 Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn D>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.986,53 kg
6 Sản xuất thanh truyền lực khe dọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 229,97 kg
7 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.483,29 m3
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%MTC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.791,2395 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%NC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 252,1705 m3
10 Đào hữu cơ-đất cấp I (100%MTC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.760,14 m3
11 Đào khuôn đường-đất cấp I (5%NC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,6685 m3
12 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I (95%MTC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 867,7015 m3
13 Đào khuôn đường-đất cấp II (5%NC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,8555 m3
14 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (95%MTC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.270,2545 m3
15 Đào nền, đánh cấp bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I (MTC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,76 m3
16 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
17 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 cái
18 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.536,92 m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.536,92 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.402,87 m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.402,87 m3
22 San cát tại chổ phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 913,37 m3
B HẠNG MỤC: PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I (10%NC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,776 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I (90%MTC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,984 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, -đất cấp II (10% NC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,949 m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (90%MTC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,541 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,02 m3
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.587,69 kg
7 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,8 m3
8 Bê tông tường đầu, tường cánh, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,24 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,87 m3
10 Bê tông tạo mui luyện M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 m3
11 Lắp đặt ống cống trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59 1cấu kiện
12 Hổn hợp dăm cát trộn giảm tải ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,45 m3
13 Dăm cát lót móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,93 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 283,2 m2
15 Ván khuôn gỗ tường cống, móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 135,14 m2
16 Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 mối nối
17 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 109,74 m2
18 Thi công cọc tiêu BTCT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88 cái
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,28 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,76 m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,76 m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,49 m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,49 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->