Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình Đường từ trường mầm non thị trấn Vôi đi thôn Sơn Lập
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200866496-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Huy Hoàng Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp công trình Đường từ trường mầm non thị trấn Vôi đi thôn Sơn Lập |
| Số hiệu KHLCNT | 20200835627 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn Vôi |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 09:53:00 đến ngày 2020-09-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,351,386,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,2473 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,4345 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,3793 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,3267 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,6818 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,5306 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2266 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,304 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3264 | 100m3 |
| 10 | Mua đất để đắp: | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,2276 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,2276 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,2276 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,2276 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,1463 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,6545 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25,1866 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,4122 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 29,5988 | 100m2 |
| 6 | Mua bê tông nhựa chặt C19 hàm lượng nhựa 4,5% | Mục II Chương V trong E-HSMT | 597,9287 | tấn |
| C | KÈ XÂY GẠCH (541.3m): | |||
| 1 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 79,78 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 422,95 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 9,26 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,0826 | 100m2 |
| D | CỐNG NGANG (D1000): 01 cái | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0219 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,18 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,45 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0184 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,03 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,82 | m2 |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | đoạn ống |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0088 | 100m3 |
| E | DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN (05 CÁI) | |||
| 1 | Tháo dỡ cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cột |
| 2 | Tháo dỡ các phụ kiện trên cột, thu hồi dây dẫn hạ thế 4x25mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | Công |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,08 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0527 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,5375 | m3 |
| 6 | Cột H8,5C - 460 daN (776 kg) (cột hạ thế) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | Cái |
| 7 | Vận chuyển cột đến công trình | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | Ca |
| 8 | Vận chuyển cột cũ đổ thải | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | Ca |
| 9 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cột |
| 10 | Mua thép làm tiếp địa | Mục II Chương V trong E-HSMT | 249,2 | Kg |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,08 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,08 | 100m3 |
| 13 | Mua và lắp đặt cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x5, L=2500mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20 | Cọc |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm (Theo ĐG 166/2013) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,125 | 100m |
| 15 | Móc treo + móc hãm MH-20 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | Bộ |
| 16 | Đai bằng thép + khoá đai | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | Cái |
| 17 | Kẹp hãm cáp | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | Cái |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 192,5 | m |
| 19 | Mua bù thêm dây mới | Mục II Chương V trong E-HSMT | 17,5 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi