Gói thầu: xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200871192-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Hữu Lũng tỉnh Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200839369 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 09:39:00 đến ngày 2020-09-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,104,883,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 1,6689 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 6,6963 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,7223 | 100m2 | |
| 4 | Ván khuôn giằng móng | 2,0313 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,6902 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,5892 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 2,7475 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 22,0669 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 22,3439 | m3 | |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | 17,9916 | m3 | |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | 23,5338 | m3 | |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,7473 | 100m3 | |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,435 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,5085 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III (2 Km) | 0,5085 | 100m3/1km | |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 11,2725 | m3 | |
| B | BẬC TAM CẤP | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 1,2339 | m3 | |
| 2 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,9375 | m3 | |
| 3 | Bê tông bậc dốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 0,507 | m3 | |
| C | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 3,4003 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2758 | tấn | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1251 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 2,7185 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,3088 | tấn | |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 20,2602 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 2,7243 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,5971 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2186 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 4,6839 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,908 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,3963 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,3963 | tấn | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 29,9678 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 8,6155 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 9,3955 | tấn | |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 78,8308 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,6302 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,6105 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3053 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,0964 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0482 | tấn | |
| 23 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 6,6236 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3728 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0431 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0215 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,1822 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0911 | tấn | |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 2,4671 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn nan chắn nắng | 0,3714 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép nan chắn, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0188 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép nan chắn, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,3442 | tấn | |
| 33 | Bê tông nan chắn bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 1,3109 | m3 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép tường chân thang lên mái tum | 0,0153 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 3,9463 | 100m2 | |
| D | XÂY TƯỜNG | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 211,9028 | m3 | |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 30,0971 | m3 | |
| 3 | Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 2,6069 | m3 | |
| 4 | Xây ốp cột bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | 2,8701 | m3 | |
| E | HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát bậc cầu thang dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 91,4488 | m2 | |
| 2 | Láng granitô cầu thang | 96,5056 | m2 | |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (tường quét xi măng) | 355,1494 | m2 | |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (tường lăn sơn) | 479,6779 | m2 | |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1.533,35 | m2 | |
| 6 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 725,7269 | m2 | |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 60,7062 | m2 | |
| 8 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 88,418 | m2 | |
| 9 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 92,664 | m2 | |
| 10 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 76,38 | m | |
| 11 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | 25,1118 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.408,2011 | m2 | |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ | 572,3419 | m2 | |
| 14 | Quét nước xi măng 2 nước | 378,0064 | m2 | |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500 , XM PCB40 | 562,3368 | m2 | |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300, XM PCB40 | 131,6926 | m2 | |
| 17 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch Ceramic KT 300x450, XM PCB40 | 381,996 | m2 | |
| 18 | Ốp chân tường, viền tường gạch KT 100x500 viền trụ, cột | 28,908 | m2 | |
| 19 | Cửa đi nhôm hệ GRANDO-XINGFA 55, nhôm 1,4mm màu cà phê hoặc trắng sứ ( Bao gồm công lắp đặt, phụ kiện, chưa có khóa), kính dán 6,38ly các màu | 71,955 | m2 | |
| 20 | Phụ kiện khoá cửa đi | 37 | Bộ | |
| 21 | Cửa đi nhôm hệ GRANDO-XINGFA 55, nhôm 1,4mm màu cà phê hoặc trắng sứ ( Bao gồm công lắp đặt, phụ kiện, chưa có khóa), kính dán 6,38ly các màu | 61,2 | m2 | |
| 22 | Phụ kiện khoá cửa đi | 19 | Bộ | |
| 23 | Cửa sổ nhôm hệ GRANDO-XINGFA 55, nhôm 1,4mm màu cà phê hoặc trắng sứ ( Bao gồm công lắp đặt, phụ kiện, chưa có khóa), kính dán 6,38ly các màu | 6,48 | m2 | |
| 24 | Vách kính nhôm hệ GRANDO-XINGFA 55, nhôm 1,4mm màu cà phê hoặc trắng sứ ( Bao gồm công lắp đặt, phụ kiện, chưa có khóa), kính dán 6,38ly các màu | 10,56 | m2 | |
| 25 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 1,0555 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 84,186 | m2 | |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 44,8354 | 1m2 | |
| 28 | Gia công lan can thép mạ kẽm | 0,8641 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng lan can sắt | 119,5835 | m2 | |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 91,9991 | 1m2 | |
| 31 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x1.4 | 0,6761 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x1.4 | 0,6761 | tấn | |
| 33 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0.4mm | 2,2955 | 100m2 | |
| 34 | Tôn úp noc | 43,038 | m | |
| 35 | Đắp cát tôn nền khu vệ sinh sàn tầng 2+3 | 13,6372 | m3 | |
| 36 | Quét dung dịch chống sàn vệ sinh thấm fkotelince | 122,7445 | m2 | |
| F | ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ điện tổng KT 600x400x180mm | 3 | hộp | |
| 2 | Vỏ tủ điện âm tường chứa từ 4-6MCB | 18 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt các automat 3 pha 150A | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | 3 | cái | |
| 5 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | 18 | cái | |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 55 | cái | |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 21 | cái | |
| 8 | Dây Cu/DSTA/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 | 40 | m | |
| 9 | Dây Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 | 30 | m | |
| 10 | AL/XLPE (4x70)mm2 | 50 | m | |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4 mm2 | 270 | m | |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | 885 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | 960 | m | |
| 14 | Lắp đặt ống xoắn ruột gà bảo hộ dây dẫn - Đường kính 63mm | 30 | m | |
| 15 | Lắp đặt ống ruột gà bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | 120 | m | |
| 16 | Lắp đặt đèn led 2x18Wdài 1,2m, máng inox lắp nổi 300x1200 | 36 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt đèn led ốp trần kính trắng đục 1x24W | 60 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt quạt trần 70W sải cánh 1.4 cánh nhôm | 18 | cái | |
| 19 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 80x80x50 | 18 | hộp | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 50mm, đoạn ống dài 50m | 0,4 | 100 m | |
| 21 | Conson sứ đỡ cáp | 8 | Cái | |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 1x2.5mm2 | 300 | m | |
| 23 | Lắp đặt dây cáp CU/XPLE/PVC 2x 2.5mm2 | 80 | m | |
| 24 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 cực kép | 72 | cái | |
| 25 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 37 | cái | |
| 26 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 18 | cái | |
| 27 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | 12 | cái | |
| 28 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | 18 | máy | |
| 29 | Lắp đặt bình nóng lạnh nước nóng thường 30l | 18 | bộ | |
| G | CHỐNG SÉT+TIẾP ĐỊA TỦ TỔNG+TỦ TẦNG | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m | 10 | cái | |
| 2 | ống sứ hình quả bầu d200 | 10 | cái | |
| 3 | Gia công, đóng cọc chống sét | 12 | cọc | |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 90 | m | |
| 5 | Thép 25X3 | 37,68 | kg | |
| 6 | Đào rãnh chôn dây nối đất, đất C3 | 19,4 | 1m3 | |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,194 | 100m3 | |
| H | PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 65mm | 0,63 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm | 0,12 | 100m | |
| 3 | Van 1 chiều bằng đồng D65 | 5 | Cái | |
| 4 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 65-50mm | 6 | cái | |
| 5 | Zắc co thép D65 | 5 | Cái | |
| 6 | Kép nối thép D65 | 8 | Cái | |
| 7 | Măng sông thép D65 | 12 | Cái | |
| 8 | Tê thép D65 | 2 | Cái | |
| 9 | Tê thép D50 + Cút thép D50 | 21 | Cái | |
| 10 | Vòi cứu hoả dài 20m D50 | 60 | m | |
| 11 | Lăng phun nước D50/13 | 3 | Cái | |
| 12 | Đầu nối vòi | 6 | Cái | |
| 13 | Zoăng cao su chịu áp lực | 6 | Cái | |
| 14 | Đai bắt vòi | 20 | Cái | |
| 15 | Tủ đựng vòi cứu hoả | 3 | tủ | |
| 16 | Tủ PCCC bảo quản bình chữa cháy 650x800x200 | 3 | tủ | |
| 17 | Van+ họng cứu hoả | 3 | Cái | |
| 18 | Nội quy + tiêu lệnh chữa cháy | 3 | Bộ | |
| 19 | Bình cứu hoả ABC MFZ4 | 6 | Bình | |
| 20 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | 6 | Bình | |
| 21 | Đầu báo khói HQ | 18 | cái | |
| 22 | Đèn báo cháy HQ | 3 | bộ | |
| 23 | Chuông báo cháy HQ | 3 | bộ | |
| 24 | Nút báo cháy HQ | 3 | bộ | |
| 25 | TT báo cháy 5 kênh HQ | 1 | Bộ | |
| 26 | Ắc quy khô 24V/1.2AH | 1 | Cái | |
| 27 | Hộp đấu cáp 20 đôi dây HC20 | 6 | Cái | |
| 28 | Dây tín hiệu 4x0.5mm2 | 100 | m | |
| 29 | Lắp đặt cáp tín hiệu P5x 2 x0.5)mm2 | 25 | m | |
| 30 | Lắp đặt cáp tín hiệu P10x 2 x1)mm2 | 120 | m | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 | 1,2 | 100m | |
| 32 | Trở kháng cuối dây | 6 | Cái | |
| 33 | Đèn chỉ dẫn thoát nạn có hướng (EXIT) | 3 | bộ | |
| 34 | Đèn chiếu sáng sự cố (EMER-) | 9 | bộ | |
| 35 | Đinh Vít nở 4 | 300 | Cái | |
| 36 | Máy bơm PCCC Giá máy bơm Ebara EVMS -69m15 7N5Q1BEGE/7.5- Italy. HP=110; H=48 | 1 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | 1 | 1 máy | |
| I | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | 0,04 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | 0,94 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | 0,64 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | 2 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32-20mm,bằng phương pháp hàn | 24 | cái | |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32-20mm,bằng phương pháp hàn | 12 | cái | |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | 26 | cái | |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | 12 | cái | |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn | 54 | cái | |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa PPR 1 đầu ren trong đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn | 90 | cái | |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50-32mm,bằng phương pháp hàn | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm,bằng phương pháp hàn | 4 | cái | |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | 6 | cái | |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn | 36 | cái | |
| 15 | Lắp đặt đầu nối nhựa PPR 1 đầu ren trong đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn | 36 | cái | |
| 16 | Lắp đặt tê kẽm nối bằng p/p hàn - Đường kính 15mm | 18 | cái | |
| 17 | Lắp đặt kép kẽm ren ngoài nối bằng p/p hàn - Đường kính 15mm | 36 | cái | |
| 18 | Lắp đặt Zắc co nhựa PPR đường kính 50mm, bằng phương pháp hàn | 2 | cái | |
| 19 | Lắp đặt zắc cô nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | 4 | cái | |
| 20 | Lắp đặt van PPR - Đường kính 32mm | 18 | cái | |
| 21 | Lắp đặt van PPR- Đường kính 25mm | 2 | cái | |
| 22 | Van phao | 1 | Cái | |
| 23 | Rơ le mực nước | 1 | Cái | |
| 24 | Van 1 chiều | 1 | Cái | |
| 25 | Chõ hút+ ống hút | 1 | Bộ | |
| J | THIẾT BỊ VỆ SINH | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt+ vòi sịt+ phụ kiện | 18 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi+ phụ kiện 7 món | 18 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 18 | bộ | |
| 4 | Máy bơm nước sinh hoạt Máy bơm ly tâm Pentax CM 50 (370W) | 1 | Cái | |
| 5 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | 4 | bể | |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 36 | bộ | |
| 7 | Cắt khe bê tông | 4 | 10m | |
| 8 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 1 | m3 | |
| 9 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 5 | 1m3 | |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,05 | 100m3 | |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 1 | m3 | |
| 12 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 1 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 1 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (2Km) | 1 | m3 | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | 2,4 | 100m | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 1,8 | 100m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 1,1 | 100m | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | 0,2 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | 9 | cái | |
| 20 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 9 | cái | |
| 21 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 18 | cái | |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | 36 | cái | |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 18 | cái | |
| 24 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | 18 | cái | |
| 25 | Lắp đặt y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 18 | cái | |
| 26 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 12 | cái | |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | 12 | cái | |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 24 | cái | |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 36 | cái | |
| 30 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-34mm | 6 | cái | |
| 31 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90-34mm | 6 | cái | |
| 32 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60-42mm | 18 | cái | |
| 33 | Lắp đặt bạc chuyển bậc 60/90 | 18 | cái | |
| 34 | Lắp đặt phễu thu innox+xiphong | 36 | cái | |
| 35 | Măng sông nhựa D110 | 14 | Cái | |
| 36 | Măng sông nhựa D90 | 15 | Cái | |
| 37 | Quả cầu thu nước mưa D125 | 4 | Cái | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm ống thông hơi | 1,1 | 100m | |
| 39 | Cắt khe bê tông | 8,52 | 10m | |
| 40 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 2,13 | m3 | |
| 41 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 10,65 | 1m3 | |
| 42 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1025 | 100m3 | |
| 43 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 2,13 | m3 | |
| 44 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 2,13 | m3 | |
| 45 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 2,13 | m3 | |
| 46 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (2Km) | 2,13 | m3 | |
| K | BỂ TỰ HOẠI (02 BỂ)+ HỘC MÁY BƠM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,4262 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 2,464 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn sàn đáy bể tự hoại | 0,0987 | 100m2 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép đáy bể tự hoại, ĐK ≤10mm | 0,1343 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép đáy bể tự hoại, ĐK ≤18mm | 0,1869 | tấn | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,9999 | m3 | |
| 7 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | 8,8105 | m3 | |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 61,9368 | m2 | |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 14,8386 | m2 | |
| 10 | Quét nước xi măng 2 nước | 82,1884 | m2 | |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,1007 | 100m2 | |
| 12 | Gia công, lắp đặt tấm đan | 0,1947 | tấn | |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,3748 | m3 | |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 21 | 1cấu kiện | |
| 15 | Cửa Tôn sơn đỏ +khoá | 1 | Cái | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,4262 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 0,4262 | 100m3/1km | |
| L | PHÁ DỠ, DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 29,812 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,0796 | tấn | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 4,148 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | 62,2943 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông nền | 14,02 | m3 | |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,4384 | 100m3 | |
| 7 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 122,0041 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | 122,0041 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | 122,0041 | m3 | |
| 10 | Tháo dỡ cột điện | 1 | Cột | |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 1,8498 | m3 | |
| 12 | Tôn úp noc | 12 | m | |
| M | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng 5%xgiá trị xây lắp dự thầu | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi