Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200769535-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bưu Điện Tỉnh Đồng Nai-Chi nhánh Tổng công ty Bưu điện Việt Nam Công ty TNHH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200769000 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD tập trung tại Tổng công ty Bưu điện Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 20:39:00 đến ngày 2020-09-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,232,711,272 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI NHÀ KHAI THÁC CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | 79,534 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường gạch | Phá dỡ tường gạch | 12,11 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa (bên trong tầng trệt + lầu 1) | Tháo dỡ cửa (bên trong tầng trệt + lầu 1) | 8 | m2 |
| 4 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | 4,5975 | m3 |
| 5 | Phá dỡ mặt đá cầu thang | Phá dỡ mặt đá cầu thang | 18,9 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 0,101 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,126 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m | 0,0098 | tấn |
| 9 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,013 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 0,101 | 100m2 |
| 11 | Khoan hàn neo thép vào bêtông cốt thép hiện hữu, Dùng dung dịch liên kết giữa bê tông mới và cũ (Dặm vá ô sàn cầu thang) | Khoan hàn neo thép vào bêtông cốt thép hiện hữu, Dùng dung dịch liên kết giữa bê tông mới và cũ (Dặm vá ô sàn cầu thang) | 1 | t.bộ |
| 12 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | 0,998 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | 0,4068 | m3 |
| 14 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | 0,143 | m3 |
| 15 | Xây móng gạch 4x8x18 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Xây móng gạch 4x8x18 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | 1,503 | m3 |
| 16 | Cắt bỏ, phá dỡ tường gạch (Phần đổ bê tông mới dầm chiếu nghỉ) | Cắt bỏ, phá dỡ tường gạch (Phần đổ bê tông mới dầm chiếu nghỉ) | 0,291 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,025 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,205 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,1769 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,215 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,083 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1234 | 100m2 |
| 23 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,185 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | 0,099 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,795 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 0,08 | 100m2 |
| 27 | Khoan hàn neo thép vào bêtông cốt thép hiện hữu, Dùng dung dịch liên kết giữa bê tông mới và cũ (ô sàn và cầu thang làm mới) | Khoan hàn neo thép vào bêtông cốt thép hiện hữu, Dùng dung dịch liên kết giữa bê tông mới và cũ (ô sàn và cầu thang làm mới) | 1 | t.bộ |
| 28 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | 0,573 | m3 |
| 29 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên | 15,062 | m2 |
| 30 | Cung cấp lan can cầu thang Tay nắm bằng Inox | Cung cấp lan can cầu thang Tay nắm bằng Inox | 8,26 | m |
| 31 | Lắp dựng lan can cầu thang | Lắp dựng lan can cầu thang | 9,086 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 4,59 | m2 |
| 33 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 6,188 | m2 |
| 34 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 4,59 | m2 |
| 35 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 6,188 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 11,108 | m2 |
| 37 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | 2,066 | m3 |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | 0,6095 | m3 |
| 39 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Tháo dỡ gạch ốp tường | 42,8 | m2 |
| 40 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | 0,543 | m3 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,086 | m3 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,109 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,024 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,116 | tấn |
| 45 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | 1,14 | m3 |
| 46 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 5,477 | m3 |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | 0,213 | m3 |
| 48 | Tháo dỡ cửa | Tháo dỡ cửa | 15,1 | m2 |
| 49 | Phá dỡ tường gạch | Phá dỡ tường gạch | 2,366 | m3 |
| 50 | Phá dỡ bê tông lam (tầng trệt) | Phá dỡ bê tông lam (tầng trệt) | 0,264 | m3 |
| 51 | Xây tường gạch bt 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch bt 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 1,57 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 8,719 | m2 |
| 53 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 117,659 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 8,29 | m2 |
| 55 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 2,2 | m |
| 56 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,019 | 100m3 |
| 57 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | 9,409 | m3 |
| 58 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,48 | m3 |
| 59 | Phá dỡ nền gạch | Phá dỡ nền gạch | 75,705 | m2 |
| 60 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | 76,875 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | 168,565 | m2 |
| 62 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | 3,12 | m2 |
| 63 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | 7,214 | m2 |
| 64 | Tháo dỡ trần | Tháo dỡ trần | 96,03 | m2 |
| 65 | Đóng trần thạch cao khung xương lồi, KT 600x600 (khu giao dịch tầng trệt) | Đóng trần thạch cao khung xương lồi, KT 600x600 (khu giao dịch tầng trệt) | 163,675 | m2 |
| 66 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | 103,184 | m2 |
| 67 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 8,29 | m2 |
| 68 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 220,843 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 229,133 | m2 |
| 70 | Phá dỡ bê tông lam (lầu 1) | Phá dỡ bê tông lam (lầu 1) | 0,528 | m3 |
| 71 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | 0,525 | m3 |
| 72 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | 0,41 | m3 |
| 73 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | 18,45 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 2,28 | m2 |
| 75 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 11,375 | m2 |
| 76 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | 9,705 | m2 |
| 77 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 21,08 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 21,08 | m2 |
| 79 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 3,78 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | 3,78 | m2 |
| 81 | Đóng trần thạch cao khung xương lồi, KT 600x600 (wc lầu 1) | Đóng trần thạch cao khung xương lồi, KT 600x600 (wc lầu 1) | 3,78 | m2 |
| 82 | Phá dỡ nền gạch | Phá dỡ nền gạch | 57,6 | m2 |
| 83 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | 57,6 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | 63,675 | m2 |
| 85 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | 4,93 | m2 |
| 86 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | 0,16 | m2 |
| 87 | Đóng trần thạch cao khung xương lồi, KT 600x600 (phòng làm việc+hành lang lầu 1) | Đóng trần thạch cao khung xương lồi, KT 600x600 (phòng làm việc+hành lang lầu 1) | 66,51 | m2 |
| 88 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | 2,77 | m3 |
| 89 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 70,3 | m2 |
| 90 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | 123,745 | m2 |
| 91 | Gia công, lắp đặt thang thăm mái | Gia công, lắp đặt thang thăm mái | 1 | bộ |
| 92 | Phá dỡ tường gạch | Phá dỡ tường gạch | 1,9 | m3 |
| 93 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16m | Tháo dỡ mái tôn cao <=16m | 112,588 | m2 |
| 94 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=4m | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=4m | 0,575 | tấn |
| 95 | Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm | Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm | 0,575 | tấn |
| 96 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,575 | tấn |
| 97 | Gia công neo xà gồ vào tường, trám trét hoàn thiện | Gia công neo xà gồ vào tường, trám trét hoàn thiện | 1 | t.bộ |
| 98 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | 2,88 | m2 |
| 99 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 2,88 | m2 |
| 100 | Lợp mái tôn mạ màu dày 4.5dem | Lợp mái tôn mạ màu dày 4.5dem | 1,126 | 100m2 |
| 101 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | 109,415 | m2 |
| 102 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | 109,415 | m2 |
| 103 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 109,415 | m2 |
| 104 | Sản xuất cửa lưới chắn rác sênô | Sản xuất cửa lưới chắn rác sênô | 15,97 | m2 |
| 105 | Lắp dựng lưới chắn rác sênô | Lắp dựng lưới chắn rác sênô | 15,97 | m2 |
| 106 | Phá dỡ tường gạch | Phá dỡ tường gạch | 0,616 | m3 |
| 107 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 2,303 | m3 |
| 108 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 27,89 | m2 |
| 109 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 11,77 | m2 |
| 110 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | 29,33 | m2 |
| 111 | Đắp cát nền móng công trình | Đắp cát nền móng công trình | 1,964 | m3 |
| 112 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | 0,561 | m3 |
| 113 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | 5,61 | m2 |
| 114 | Đóng trần thạch cao khung xương lồi, KT 600x600 (wc tầng trệt) | Đóng trần thạch cao khung xương lồi, KT 600x600 (wc tầng trệt) | 5,61 | m2 |
| 115 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | 2,805 | m2 |
| 116 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 37,28 | m2 |
| 117 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 9,39 | m2 |
| 118 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 27,89 | m2 |
| 119 | Sản xuất xà gồ thép | Sản xuất xà gồ thép | 0,019 | tấn |
| 120 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,019 | tấn |
| 121 | Lợp mái tôn mạ màu dày 4.5dem | Lợp mái tôn mạ màu dày 4.5dem | 0,068 | 100m2 |
| 122 | Bê tông lót nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông lót nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | 1,069 | m3 |
| 123 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | 1,792 | m3 |
| 124 | Đắp cát nền móng công trình | Đắp cát nền móng công trình | 1,425 | m3 |
| 125 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1,048 | m2 |
| 126 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | 15,246 | m2 |
| 127 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox | Lắp đặt cầu chắn rác Inox | 2 | Cái |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm | 0,08 | 100m |
| 129 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | 4 | Cái |
| 130 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | 14,256 | m2 |
| 131 | Phá dỡ nền đá bậc cấp | Phá dỡ nền đá bậc cấp | 23,956 | m2 |
| 132 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | 23,956 | m2 |
| 133 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | 353,071 | m2 |
| 134 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công | 37,3 | m2 |
| 135 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 360,905 | m2 |
| 136 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 42,9 | m2 |
| 137 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 403,805 | m2 |
| 138 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | 4,063 | 100m2 |
| 139 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | 2,689 | 100m2 |
| 140 | Tháo dỡ cửa | Tháo dỡ cửa | 17,68 | m2 |
| 141 | Cung cấp cửa đi khung nhôm kính dày 5ly | Cung cấp cửa đi khung nhôm kính dày 5ly | 11,66 | m2 |
| 142 | Cung cấp cửa sổ khung sắt kính dày 5ly+hoa sắt | Cung cấp cửa sổ khung sắt kính dày 5ly+hoa sắt | 4,68 | m2 |
| 143 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 16,34 | m2 |
| 144 | Môtơ cửa cuốn | Môtơ cửa cuốn | 4 | bộ |
| 145 | Bộ lưu điện cửa cuốn | Bộ lưu điện cửa cuốn | 4 | bộ |
| 146 | Cửa cuốn | Cửa cuốn | 39,68 | m2 |
| 147 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | 39,68 | m2 |
| 148 | ốp Alu ngoài trời, ốp hộp kỹ thuật cửa cuốn+khung sắt | ốp Alu ngoài trời, ốp hộp kỹ thuật cửa cuốn+khung sắt | 16,16 | m2 |
| 149 | CCLD Cửa kính cường lực dày 12ly + phụ kiện | CCLD Cửa kính cường lực dày 12ly + phụ kiện | 15,68 | m2 |
| 150 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cửa bằng thủ công | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cửa bằng thủ công | 52,8 | m2 |
| 151 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | 62,16 | m2 |
| 152 | Tháo dỡ chậu rửa | Tháo dỡ chậu rửa | 3 | cái |
| 153 | Tháo dỡ bệ xí | Tháo dỡ bệ xí | 3 | cái |
| 154 | Lắp đặt phễu thu D100 | Lắp đặt phễu thu D100 | 3 | Cái |
| 155 | Lắp đặt gương soi | Lắp đặt gương soi | 3 | Cái |
| 156 | Lắp đặt chậu xí bệt | Lắp đặt chậu xí bệt | 3 | Bộ |
| 157 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 3 | Bộ |
| 158 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 3 | Cái |
| 159 | Hút hầm phân, đấu nối cấp thoát khu vệ sinh trệt với nguồn cấp thoát (khu vệ sinh tháo dỡ dưới cầu thang xây mới) | Hút hầm phân, đấu nối cấp thoát khu vệ sinh trệt với nguồn cấp thoát (khu vệ sinh tháo dỡ dưới cầu thang xây mới) | 1 | t.bộ |
| 160 | Hút hầm phân, đấu nối cấp thoát khu vệ sinh lầu 1 với nguồn cấp thoát (khu vệ sinh tháo dỡ dưới cầu thang tháo dỡ) | Hút hầm phân, đấu nối cấp thoát khu vệ sinh lầu 1 với nguồn cấp thoát (khu vệ sinh tháo dỡ dưới cầu thang tháo dỡ) | 1 | t.bộ |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=34mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=34mm | 0,3 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm | 0,3 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=114mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=114mm | 0,15 | 100m |
| 164 | Phụ kiện đấu nối (Sử dụng nguồn cấp thoát hiện hữu) | Phụ kiện đấu nối (Sử dụng nguồn cấp thoát hiện hữu) | 1 | t. bộ |
| 165 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 5 | bộ |
| 166 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ |
| 167 | Đèn trang trí nổi D300 | Đèn trang trí nổi D300 | 7 | bộ |
| 168 | Đèn Led âm trần 3x0.6m | Đèn Led âm trần 3x0.6m | 14 | bộ |
| 169 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 23 | cái |
| 170 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | 22 | cái |
| 171 | Lắp đặt MCB 2P-50A | Lắp đặt MCB 2P-50A | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt MCB 2P-125A | Lắp đặt MCB 2P-125A | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | 500 | m |
| 174 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 150 | m |
| 175 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | 250 | m |
| 176 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 | 100 | m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=25mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=25mm | 0,5 | 100m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm | 600 | m |
| 179 | Lắp đặt box + mặt nạ | Lắp đặt box + mặt nạ | 41 | hộp |
| 180 | Lắp đặt dây internet | Lắp đặt dây internet | 150 | m |
| 181 | Đầu phát wifi | Đầu phát wifi | 2 | cái |
| 182 | Đầu chia (16 đầu cắm) | Đầu chia (16 đầu cắm) | 1 | cái |
| 183 | Đầu chia (8 đầu cắm) | Đầu chia (8 đầu cắm) | 1 | cái |
| 184 | Phụ kiện đấu nối điện | Phụ kiện đấu nối điện | 1 | lô |
| 185 | Biển chỉ dẫn (kt 0.7x1.8m) | Biển chỉ dẫn (kt 0.7x1.8m) | 1 | cái |
| 186 | CCLĐ máy lạnh 2Hp (Đã bao gồm công lắp đặt + phụ kiện: ống đồng, CB, nguồn…) | CCLĐ máy lạnh 2Hp (Đã bao gồm công lắp đặt + phụ kiện: ống đồng, CB, nguồn…) | 9 | bộ |
| B | KHỐI NHÀ KHAI THÁC CẢI TẠO | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp III | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp III | 1,65 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | 1,65 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | 0,275 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,352 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,035 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,176 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,035 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,019 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | 0,025 | tấn |
| 10 | Tháo dỡ mái tôn cao <=4m | Tháo dỡ mái tôn cao <=4m | 198,247 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=4m | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=4m | 0,969 | tấn |
| 12 | Sản xuất cột bằng thép hình tráng kẽm | Sản xuất cột bằng thép hình tráng kẽm | 0,339 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cột thép | Lắp dựng cột thép | 0,339 | tấn |
| 14 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | 0,994 | tấn |
| 15 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | 0,994 | tấn |
| 16 | Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm | Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm | 0,43 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 1,399 | tấn |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | 69 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 69 | m2 |
| 20 | Bu lông chân cột mái hiên M16 | Bu lông chân cột mái hiên M16 | 44 | cái |
| 21 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.5mm | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.5mm | 3,293 | 100m2 |
| C | CỔNG - TƯỜNG RÀO CẢI TẠO | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,098 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,098 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | 0,506 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,477 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,04 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,873 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,087 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,656 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,038 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,082 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,046 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | 0,054 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | 0,02 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | 0,106 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | 0,011 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | 0,064 | tấn |
| 17 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 0,846 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ gạch 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây cột, trụ gạch 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | 0,51 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 9,4 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 5,64 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 11,46 | m2 |
| 22 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | 6,4 | m |
| 23 | Đắp bánh ú đầu cột | Đắp bánh ú đầu cột | 4 | cái |
| 24 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 9,4 | m2 |
| 25 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 17,1 | m2 |
| 26 | Sơn cột, dầm sàn, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn cột, dầm sàn, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 26,5 | m2 |
| 27 | Gia công, tận dụng lắp lại cổng phụ | Gia công, tận dụng lắp lại cổng phụ | 1 | t.bộ |
| 28 | Sản xuất hàng rào song sắt | Sản xuất hàng rào song sắt | 15,51 | m2 |
| 29 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Lắp dựng hàng rào song sắt | 15,51 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 31,02 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | 165,78 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | 241,2 | m2 |
| 33 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 88,88 | m2 |
| 34 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 76,9 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 165,78 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 241,2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi