Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200871711-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200844686 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình 135 và các nguồn vốn hỗ trợ khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 10:35:00 đến ngày 2020-09-04 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,122,427,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 1,414 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2175 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,7758 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4449 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5149 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2033 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0808 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 15,9386 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8336 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,496 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0735 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5962 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 13,1898 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 35,1732 | m3 |
| 15 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,7066 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Yêu cầu HSMT | 47,1333 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9427 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9427 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 36,55 | m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,55 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5768 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0825 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7458 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2014 | tấn |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,6155 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4305 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,413 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1107 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,6506 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6605 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 12,6649 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Yêu cầu HSMT | 1,0405 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,5843 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 12,4797 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2043 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1909 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0961 | tấn |
| 38 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,2883 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 38,452 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,5592 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 12,2542 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,6671 | m3 |
| 43 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6188 | m3 |
| 44 | Gia công xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,42 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 53,504 | 1m2 |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,42 | tấn |
| 47 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo Yêu cầu HSMT | 1,5048 | 100m2 |
| 48 | Tôn úp nóc, ốp sườn khô 300 dày 0,42ly | Theo Yêu cầu HSMT | 34,72 | m |
| 49 | Quả cầu chắn rác thép fi 6 | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | quả |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,456 | 100m |
| 51 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 318,7373 | m2 |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 284,954 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 31,9952 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 264,99 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 20,141 | m2 |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 11,66 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 602,0802 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 318,7374 | m2 |
| 60 | Đắp chữ (cả VL và NC) | Theo Yêu cầu HSMT | 17 | chữ cái |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 108,0178 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,2686 | m2 |
| 63 | Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 161,05 | m |
| 64 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 31,032 | m2 |
| 65 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 34,1547 | m2 |
| 66 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 67,95 | m |
| 67 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 15,62 | m |
| 68 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 69 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm): | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 70 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 14,4 | m2 |
| 71 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài): | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 72 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài): | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 73 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa đi. cửa sổ vuông 12x12 | Theo Yêu cầu HSMT | 13,68 | m2 |
| 74 | Gia công xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1088 | tấn |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1088 | tấn |
| 76 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 77 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt quạt trần | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 79 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo Yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 80 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 185 | m |
| 86 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 87 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo Yêu cầu HSMT | 100 | m |
| 89 | Tủ điện bằng tôn | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | chiếc |
| 90 | Conson đón điện | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Yêu cầu HSMT | 7 | bộ |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 94 | Lắp đặt Xiphong thoát chậu rửa | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m - Đường kính 260mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 96 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 98 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 99 | Van khóa nước nhựa D42 | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 100 | Van khóa nước nhựa D27 | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4 | 100m |
| 102 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2 | 100m |
| 104 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 106 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5 | 100m |
| 108 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7 | 100m |
| 110 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 60 | cái |
| 111 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 13,365 | m3 |
| 112 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,37 | m3 |
| 113 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,3413 | m3 |
| 114 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0492 | 100m2 |
| 115 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0657 | tấn |
| 116 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Yêu cầu HSMT | 1,15 | m3 |
| 117 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 19,53 | m2 |
| 118 | Quét ximang vào tường | Theo Yêu cầu HSMT | 1.953 | m2 |
| 119 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0181 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi