Gói thầu: Gói số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200870473-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng Hòa Bình Jsc |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200866776 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình MTQG xây dựng NTM năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 19:59:00 đến ngày 2020-09-04 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,064,765,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, khuôn đường, bằng thủ công-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 62,3179 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,6086 | 100m3 |
| 3 | Đào thi công rãnh bằng thủ công-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 16,2513 | m3 |
| 4 | Đào thi công rãnh bằng máy-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,4626 | 100m3 |
| 5 | Đào vét hữu cơ, vét bùn bằng máy-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 9,2841 | 100m3 |
| 6 | Đào vét hữu cơ, vét bùn bằng thủ công-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 103,1568 | m3 |
| 7 | Đánh cấp, đào xử lý bằng thủ công-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 29,4864 | m3 |
| 8 | Đánh cấp, đào xử lý bằng máy-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,6538 | 100m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo TKBVTC được phê duyệt | 50,2528 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,5836 | m3 |
| 11 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Theo TKBVTC được phê duyệt | 20,5609 | 100m2 |
| 12 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo TKBVTC được phê duyệt | 20,5609 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, cự lý 1km đầu-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 21,1213 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, cự lý 0,5km cuối-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 21,1213 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải BTXM bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 1km đầu | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,5583 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải BTXM bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 0,5km cuối | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,5583 | 100m3 |
| 17 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 27,5931 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,0659 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1932 | 100m3 |
| 20 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,7387 | 100m3 |
| 21 | Mua đất đá thải đắp nền đường | Theo TKBVTC được phê duyệt | 36,8277 | 100m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1.633,2975 | m3 |
| 23 | Lớp nilon lót chống mất nước bê tông | Theo TKBVTC được phê duyệt | 9.073,8752 | m2 |
| 24 | Lớp cát đệm tạo phẳng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 271,9831 | m3 |
| 25 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,9875 | 100m3 |
| 26 | Bù vênh móng cấp phối đá dăm loại 2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,9605 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10,5772 | 100m2 |
| 28 | Cắt khe co | Theo TKBVTC được phê duyệt | 202,1 | 10m |
| 29 | Thi công khe giãn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 188 | m |
| 30 | Trám khe co | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2.021 | m |
| B | Cống bản | |||
| 1 | Lớp đệm móng đá 4x6 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,875 | m3 |
| 2 | Bê tông móng + thân cống đá 1x2, mác 150 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 15,795 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,446 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tạo dốc, M300, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,708 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông tạo dốc | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0096 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,444 | m3 |
| 7 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0518 | tấn |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,185 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 300 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,3656 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm bản, đường kính cốt thép <=10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0559 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm bản, đường kính cốt thép =>10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1295 | tấn |
| 12 | Ván khuôn tấm bản | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1082 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cầu trục ≤3T bằng náy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10 | cái |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5 | 1 cấu kiện |
| 15 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5 | 1 cấu kiện |
| 16 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5 | 1 cấu kiện |
| 17 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5 | 1 cấu kiện |
| 18 | Vận chuyển cấu kiện BT đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,9457 | 10 tấn/1km |
| 19 | Bê tông khớp nối M300, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0497 | m3 |
| 20 | Lớp đệm móng đá 4x6 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,31 | m3 |
| 21 | Bê tông hố thu, M150, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,7035 | m3 |
| 22 | Ván khuôn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1699 | 100m2 |
| 23 | Lớp đệm móng đá 4x6 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,442 | m3 |
| 24 | Bê tông tường cánh, M150, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,8785 | m3 |
| 25 | Ván khuôn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0455 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng sân cống, M150, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,3695 | m3 |
| 27 | Ván khuôn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0494 | 100m2 |
| 28 | Lớp đệm móng đá 4x6 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,9677 | m3 |
| 29 | Bê tông tường cánh, M150, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,345 | m3 |
| 30 | Ván khuôn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1205 | 100m2 |
| 31 | Bê tông móng tường cánh, M150, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6,3973 | m3 |
| 32 | Ván khuôn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1179 | 100m2 |
| 33 | Đào đất thi công cống bằng thủ công, đất C2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10,2437 | m3 |
| 34 | Đào đất thi công cống bằng máy, đất C2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,9219 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, cự lý 1km đầu-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,0243 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, cự lý 0,5km cuối-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,0243 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,2184 | 100m3 |
| 38 | Mua đất đá thải | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,2468 | 100m3 |
| C | CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Lớp đệm móng đá 4x6 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,95 | m3 |
| 2 | Bê tông thân cống M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,15 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thân cống | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,3927 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,2952 | tấn |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 15 | đoạn |
| 6 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6,24 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1911 | 100m2 |
| 8 | Vữa XM M100 chèn khe nối | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,9575 | m2 |
| 9 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 14 | mối nối |
| 10 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Theo TKBVTC được phê duyệt | 7 | 1 cấu kiện |
| 11 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Theo TKBVTC được phê duyệt | 7 | 1 cấu kiện |
| 12 | Vận chuyển cấu kiện BT đúc sẵn bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,36 | 10 tấn/1km |
| 13 | Lớp đệm móng đá 4x6 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,5088 | m3 |
| 14 | Bê tông M150, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,5502 | m3 |
| 15 | Ván khuôn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1703 | 100m2 |
| 16 | Lớp đệm móng đá 4x6 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,5181 | m3 |
| 17 | Bê tông M150, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,5517 | m3 |
| 18 | Ván khuôn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1688 | 100m2 |
| 19 | Đào đất thi công cống bằng thủ công, đất C2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 9,767 | m3 |
| 20 | Đào đất thi công cống bằng máy, đất C2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,879 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,9767 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, cự lý 0,5km cuối-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,9767 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,4219 | 100m3 |
| 24 | Mua đất đá thải đắp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,4767 | 100m3 |
| 25 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,95 | m3 |
| D | RÃNH DỌC | |||
| 1 | Bê tông thân, đáy rãnh M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 69,96 | m3 |
| 2 | Ván khuôn rãnh | Theo TKBVTC được phê duyệt | 7,9712 | 100m2 |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKBVTC được phê duyệt | 212 | 1cấu kiện |
| 4 | Cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,5688 | tấn |
| 5 | Cốt thép thân rãnh, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,951 | tấn |
| 6 | Lớp đệm móng đá 4x6 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 16,96 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan mác M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 25,4824 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,2018 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKBVTC được phê duyệt | 212 | 1cấu kiện |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,8599 | tấn |
| 11 | Bê tông hố ga M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,3275 | m3 |
| 12 | Ván khuôn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,2665 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKBVTC được phê duyệt | 7 | 1cấu kiện |
| 14 | Cốt thép hố ga, đường kính cốt thép ≤10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0518 | tấn |
| 15 | Cốt thép hố ga, đường kính cốt thép ≤18mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0974 | tấn |
| 16 | Bê tông đáy ga M200 đổ tại chỗ tại trước và sau hố ga, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,448 | m3 |
| 17 | Ván khuôn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,056 | 100m2 |
| 18 | Lớp đệm móng đá 4x6 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,56 | m3 |
| 19 | Bê tông hố ga M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,63 | m3 |
| 20 | Ván khuôn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,084 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0173 | tấn |
| 22 | Cốt thép hố ga, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0169 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan mác M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,7938 | m3 |
| 24 | Ván khuôn tấm đan | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1756 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKBVTC được phê duyệt | 7 | 1cấu kiện |
| 26 | Cốt thép tấm đan | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0944 | tấn |
| 27 | Đào thi công rãnh bằng thủ công-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 35,697 | m3 |
| 28 | Đào thi công rãnh bằng máy-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,2127 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0767 | 100m3 |
| 30 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,6899 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, cự lý 1km đầu-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,5697 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, cự lý 0,5km cuối-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,5697 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi