Gói thầu: Xây lắp và cung cấp hàng hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200833281-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp hàng hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200763657 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 16:52:00 đến ngày 2020-09-03 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 23,639,494,484 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 473,000,000 VNĐ ((Bốn trăm bảy mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LẮP ĐẶT TỤ BÙ THANH CÁI TRUNG THẾ TBA 110KV QUANG CHÂU, TBA 110KV ĐÌNH TRÁM | |||
| B | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| C | TBA 110KV QUANG CHÂU | |||
| D | Phần thiết bị lắp đặt TBA 110kV Quang Châu | |||
| 1 | Giàn tụ bù 22kV - 7MVA-30x(254kVAr-14,127V) kèm phụ kiện lắp đặt gồm: <br/>Tụ bù 254kVAr-14,127V: 60 bình;<br/>Khung giá đỡ lắp tụ: 02 bộ;<br/>Thanh cái đấu nối tụ bù KT: 50x6: 60m;<br/>Sứ đỡ giàn tụ và thanh cái: 48 quả <br/>(bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 2 | Giàn |
| 2 | Giàn kháng điện 22kV kèm 9 sứ đỡ và phụ kiện lắp đặt (U-24kV-5mH) (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 2 | Giàn |
| 3 | Máy cắt 35kV 3 Pha, chân không ngoài trời (CB-35kV-1600-31,5kA) (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Dao cách ly 3 pha 22kV, 1 lưỡi tiếp địa, truyền động điện (DS1ES-24kV-1250-25kA) (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Máy biến dòng 22kV, 1 pha (CT-24kV-100-200-400/1/1/1A) (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 6 | Máy biến dòng 22kV không cân bằng (CT-24kV-5/1A) (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 7 | Dây dẫn ACSR185 (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 60 | m |
| 8 | Kẹp cực giàn tụ bù (Phù hợp với dây ACSR185) | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 9 | Kẹp cực kháng điện (Phù hợp với dây ACSR185) | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 10 | Kẹp cực máy cắt (Phù hợp với dây ACSR185) | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 11 | Kẹp cực dao cách ly (ACSR) (Phù hợp với dây ACSR185) | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 12 | Kẹp cực dao cách ly cáp lực (Phù hợp với thanh cái 30x3mm) | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 13 | Kẹp cực biến dòng điện (Phù hợp với dây ACSR185) | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 14 | Ống nhựa xoắn chịu lực luồn cáp điều khiển (HDPE-130/100) | Chương V HSMT | 40 | m |
| 15 | Cáp ngầm 22kV (Cu/XPLE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W-1x120 spmm 12.7/22 (24)kV) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) | Chương V HSMT | 837,4 | m |
| 16 | Ống nhựa xoắn chịu lực luồn cáp ngầm (HDPE-160/125) | Chương V HSMT | 10 | m |
| 17 | Đầu cáp ngoài trời 1 pha (ĐCNT-120mm-24kV) (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 18 | Đầu cáp trong nhà 1 pha (ĐCTN-120mm-24kV) (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 19 | Dây tiếp địa (Cáp đồng bọc M95) | Chương V HSMT | 40 | m |
| 20 | Tủ dao cách ly tụ bù 22 kV (50/51, 27&59, 50BF, 49, 74, 50Ub) ((bao gồm cả thí nghiệm)) | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| E | Phần Nhị thứ TBA 110kV Quang Châu | |||
| 1 | Cáp nhị thứ mạch dòng từ biến dòng tụ bù (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 4x4mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) | Chương V HSMT | 263 | m |
| 2 | Cáp nhị thứ mạch áp từ TUC cấp tín hiệu cho rơ le ngăn tụ bù (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 4x2,5mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) | Chương V HSMT | 263 | m |
| 3 | Cáp nhị thứ điều khiển trạng thái máy cắt, dao cách ly, nối đất (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 19x2,5mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) | Chương V HSMT | 263 | m |
| 4 | Cáp cấp nguồn động cơ (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 4x2,5mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) | Chương V HSMT | 263 | m |
| 5 | Cáp mạng Cat6 kết nối rơle | Chương V HSMT | 100 | m |
| 6 | Switch công nghiệp (8 cổng quang, 8 cổng điện) | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| F | Phần xây dựng TBA 110kV Quang Châu | |||
| 1 | Trụ đỡ máy cắt 35kV CB | Chương V HSMT | 4 | Trụ |
| 2 | Trụ đỡ dao cách ly 22kV 1 lưỡi nối đất (DS/1ES) | Chương V HSMT | 2 | Bộ trụ |
| 3 | Trụ đỡ tụ bù | Chương V HSMT | 2 | Bộ Trụ |
| 4 | Trụ đỡ cuộn kháng | Chương V HSMT | 8 | Trụ |
| 5 | Giá đỡ cáp nhị thứ gắn trên tủ | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa bổ sung (Bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 2 | HT |
| 7 | Móng trụ đỡ máy cắt 35kV CB | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 8 | Móng trụ đỡ dao cách ly 22kV 1 lưới nối đất (DS/1ES) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 9 | Móng trụ đỡ tụ bù | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 10 | Móng trụ đỡ cuộn kháng | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 11 | Mương cáp B400 | Chương V HSMT | 21,7 | m |
| 12 | Mương cáp B400-QĐ | Chương V HSMT | 4,2 | m |
| 13 | Mương cáp B600 | Chương V HSMT | 20,6 | m |
| 14 | Mương cáp B1200 | Chương V HSMT | 20,5 | m |
| 15 | Mương cáp B1200-QĐ | Chương V HSMT | 7,2 | m |
| 16 | Hàng rào lưới B40 | Chương V HSMT | 30,4 | m |
| 17 | Đá 2x4 rải nền | Chương V HSMT | 9,2 | m3 |
| 18 | Keo bọt nở chống cháy | Chương V HSMT | 20 | Bình |
| G | Hàng rào tụ bù TBA 110kV Quang Châu | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | Chương V HSMT | 23,8 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V HSMT | 4,12 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V HSMT | 1,01 | m3 |
| 4 | Sản xuất hàng rào lưới thép | Chương V HSMT | 51,6 | m2 |
| 5 | Sản xuất cửa lưới thép | Chương V HSMT | 6,9 | m2 |
| 6 | Lắp dựng hàng rào lưới thép | Chương V HSMT | 51,6 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cửa lưới thép | Chương V HSMT | 6,9 | m2 |
| 8 | Sản xuất thép hình neo móng | Chương V HSMT | 361 | kg |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V HSMT | 58,4 | m2 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất, độ chặt K=0,9 | Chương V HSMT | 3,2 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa phế thải đổ đúng nơi quy định | Chương V HSMT | 25 | m3 |
| H | TBA 110KV ĐÌNH TRÁM | |||
| I | Phần thiết bị lắp đặt TBA 110kV Đình Trám | |||
| 1 | Giàn tụ bù 22kV - 3MVA-15x(254kVAr-14,127kV) kèm phụ kiện lắp đặt: <br/>Tụ bù 254kVAr-14,127V: 15 Bình;<br/>Khung giá đỡ lắp tụ: 01 Bộ;<br/>Thanh cái đấu nối tụ bù KT: 50x6: 30m;<br/>Sứ đỡ giàn tụ và thanh cái: 24 quả <br/>(bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Giàn |
| 2 | Giàn kháng điện 22kV kèm 9 sứ đỡ và phụ kiện lắp đặt (U-24kV-5mH) (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Giàn |
| 3 | Máy cắt 35kV 3 Pha, chân không ngoài trời (CB-35kV-1600-31,5kA) (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Dao cách ly 3 pha 22kV, 1 lưỡi tiếp địa, truyền động điện (DS1ES-24kV-1250-25kA) (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Máy biến dòng 22kV, 1 pha (CT-24kV-100-200-400/1/1/1A) (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Máy biến dòng 22kV không cân bằng (CT-24kV-5/1A) (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Dây dẫn ACSR185 (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 30 | m |
| 8 | Kẹp cực giàn tụ bù (Phù hợp với dây ACSR185) | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 9 | Kẹp cực kháng điện (Phù hợp với dây ACSR185) | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 10 | Kẹp cực máy cắt (Phù hợp với dây ACSR185) | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 11 | Kẹp cực dao cách ly (ACSR) (Phù hợp với dây ACSR185) | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 12 | Kẹp cực dao cách ly cáp lực (Phù hợp với thanh cái 30x3mm) | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 13 | Kẹp cực biến dòng điện (Phù hợp với dây ACSR185) | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 14 | Ống nhựa xoắn chịu lực luồn cáp điều khiển (HDPE-130/100) | Chương V HSMT | 40 | m |
| 15 | Cáp ngầm 22kV (Cu/XPLE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W-1x120 spmm 12.7/22 (24)kV) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) | Chương V HSMT | 365 | m |
| 16 | Ống nhựa xoắn chịu lực luồn cáp ngầm (HDPE-160/125) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) | Chương V HSMT | 5 | m |
| 17 | Đầu cáp ngoài trời 1 pha (ĐCNT-120mm-24kV) (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 18 | Đầu cáp trong nhà 1 pha (ĐCTN-120mm-24kV) (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 19 | Dây tiếp địa (Cáp đồng bọc M95) | Chương V HSMT | 20 | m |
| 20 | Tủ dao cách ly tụ bù 22 kV (50/51, 27&59, 50BF, 49, 74, 50Ub) (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| J | Phần Nhị thứ TBA 110kV Đình Trám | |||
| 1 | Cáp nhị thứ mạch dòng từ biến dòng tụ bù (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 4x4mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) | Chương V HSMT | 131,3 | m |
| 2 | Cáp nhị thứ mạch áp từ TUC cấp tín hiệu cho rơ le ngăn tụ bù (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 4x2,5mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) | Chương V HSMT | 131,3 | m |
| 3 | Cáp nhị thứ điều khiển trạng thái máy cắt, dao cách ly, nối đất (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 19x2,5mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) | Chương V HSMT | 131,3 | m |
| 4 | Cáp cấp nguồn động cơ (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 4x2,5mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) | Chương V HSMT | 131,3 | m |
| 5 | Cáp mạng Cat6 kết nối rơle | Chương V HSMT | 50 | m |
| 6 | Switch công nghiệp (8 cổng quang, 8 cổng điện) | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| K | Phần xây dựng TBA 110kV Đình Trám | |||
| 1 | Trụ đỡ máy cắt 35kV CB | Chương V HSMT | 2 | Trụ |
| 2 | Trụ đỡ dao cách ly 22kV 1 lưỡi nối đất (DS/1ES) | Chương V HSMT | 1 | Bộ trụ |
| 3 | Trụ đỡ tụ bù | Chương V HSMT | 1 | Bộ Trụ |
| 4 | Trụ đỡ cuộn kháng | Chương V HSMT | 4 | Trụ |
| 5 | Tiếp địa bổ sung | Chương V HSMT | 1 | HT |
| 6 | Móng trụ đỡ máy cắt 35kV CB | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 7 | Móng trụ đỡ dao cách ly 22kV 1 lưới nối đất DS/1ES | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 8 | Móng trụ đỡ tụ bù | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 9 | Móng trụ đỡ cuộn kháng | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 10 | Mương cáp B400 | Chương V HSMT | 4,3 | m |
| 11 | Mương cáp B600 | Chương V HSMT | 9,7 | m |
| 12 | Mương cáp B600-QĐ | Chương V HSMT | 31 | m |
| 13 | Hàng rào lưới B40 | Chương V HSMT | 14 | m |
| 14 | Đá 2x4 rải nền | Chương V HSMT | 4,6 | m3 |
| 15 | Keo bọt nở chống cháy | Chương V HSMT | 10 | Bình |
| L | Hàng rào tụ bù TBA 110kV Đình Trám | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | Chương V HSMT | 11,3 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V HSMT | 1,8 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V HSMT | 0,5 | m3 |
| 4 | Sản xuất hàng rào lưới thép | Chương V HSMT | 17,2 | m2 |
| 5 | Sản xuất cửa lưới thép | Chương V HSMT | 3,5 | m2 |
| 6 | Lắp dựng hàng rào lưới thép | Chương V HSMT | 17,2 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cửa lưới thép | Chương V HSMT | 3,5 | m2 |
| 8 | Sản xuất thép hình neo móng | Chương V HSMT | 158 | kg |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V HSMT | 20,6 | m2 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất, độ chặt K=0,9 | Chương V HSMT | 1,4 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa phế thải đổ đúng nơi quy định | Chương V HSMT | 12 | m3 |
| M | HỆ THỐNG SCADA | |||
| N | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Chương V HSMT | 18 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Chương V HSMT | 57 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Chương V HSMT | 18 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Chương V HSMT | 6 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Chương V HSMT | 6 | tín hiệu |
| O | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Chương V HSMT | 18 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Chương V HSMT | 57 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Chương V HSMT | 18 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Chương V HSMT | 6 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Chương V HSMT | 6 | tín hiệu |
| P | LẮP ĐẶT TỤ BÙ THANH CÁI TRUNG THẾ TBA 110KV VÂN TRUNG, TBA 110KV SONG KHÊ | |||
| Q | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| R | TBA 110KV VÂN TRUNG | |||
| S | Phần thiết bị lắp đặt TBA 110kV Vân Trung | |||
| 1 | Giàn tụ bù 22kV - 7MVA-30x(254kVAr-14,127kV) kèm phụ kiện lắp đặt: <br/>- Tụ bù 254kVAr-14,127V: 60 Bình; <br/>- Khung giá đỡ lắp tụ: 02 Bộ; <br/>- Thanh cái đấu nối tụ bù KT: 50x6: 60m; <br/>- Sứ đỡ giàn tụ và thanh cái: 48 quả <br/>(bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 2 | Giàn |
| 2 | Giàn kháng điện 22kV kèm kèm 9 sứ đỡ và phụ kiện lắp đặt (U-24kV-5mH) (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 2 | Giàn |
| 3 | Máy cắt 35kV 3 Pha, chân không ngoài trời (CB-38,5kV-1600-31,5kA) (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Dao cách ly 3 pha 22kV, 1 lưỡi tiếp địa, truyền động điện (DS1ES-24kV-1250-25kA) (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Máy biến dòng 22kV, 1 pha (CT-24kV-100-200-400/1/1/1A) (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 6 | Máy biến dòng 22kV không cân bằng (CT-24kV-5/1A) (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 7 | Dây dẫn ACSR185 (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 60 | m |
| 8 | Kẹp cực giàn tụ bù (Phù hợp với dây ACSR185) | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 9 | Kẹp cực kháng điện (Phù hợp với dây ACSR185) | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 10 | Kẹp cực máy cắt (Phù hợp với dây ACSR185) | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 11 | Kẹp cực dao cách ly (ACSR) (Phù hợp với dây ACSR185) | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 12 | Kẹp cực dao cách ly cáp lực (Phù hợp với thanh cái 30x3mm) | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 13 | Kẹp cực biến dòng điện (Phù hợp với dây ACSR185) | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 14 | Ống nhựa luồn cáp điều khiển (HDPE-130/100 kiểu xoắn) | Chương V HSMT | 70 | m |
| 15 | Cáp ngầm 22kV (Cu/XPLE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W-1x120 sqmm 12.7/22 (24)kV) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) | Chương V HSMT | 351 | m |
| 16 | Ống nhựa luồn cáp lực (HDPE-160/125 kiểu xoắn) (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 10 | m |
| 17 | Đầu cáp ngoài trời 1 pha (ĐCNT-1x120mm-24kV) (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 18 | Đầu cáp trong nhà 1 pha (ĐCTN-1x120mm-24kV) (Bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 19 | Dây tiếp địa (Cáp đồng bọc M95) | Chương V HSMT | 50 | m |
| 20 | Tủ dao cách ly tụ bù 22 kV (50/51, 27&59, 50BF, 49, 74, 50Ub) (Bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| T | Phần Nhị thứ TBA 110kV Vân Trung | |||
| 1 | Cáp nhị thứ mạch dòng (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 4x4mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) | Chương V HSMT | 100 | m |
| 2 | Cáp nhị thứ mạch áp (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 4x2,5mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) | Chương V HSMT | 100 | m |
| 3 | Cáp nhị thứ điều khiển (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 19x2,5mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) | Chương V HSMT | 100 | m |
| 4 | Cáp cấp nguồn động cơ (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 4x2,5mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) | Chương V HSMT | 100 | m |
| 5 | Cáp mạng Cat6 kết nối rơle | Chương V HSMT | 100 | m |
| 6 | Switch công nghiệp (8 cổng quang, 8 cổng điện) | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Camera PTZ ngoài trời phục vụ giám sát | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Cáp mạng Cat6 kết nối camera kèm phụ kiện | Chương V HSMT | 50 | m |
| 9 | Ống nhựa cứng SPD20 | Chương V HSMT | 50 | m |
| 10 | Đầu ghi hình NVR đặt tại Trạm | Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Bộ điều khiển vận hành (Xem live + Play back + PTZ) đặt tại phòng điều khiển TBA110kV | Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Dây dẫn Cu/XLPE 2x4mm2 (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) | Chương V HSMT | 50 | m |
| U | Phần xây dựng TBA 110kV Vân Trung | |||
| 1 | Trụ đỡ máy cắt 35kV CB | Chương V HSMT | 4 | Trụ |
| 2 | Trụ đỡ dao cách ly 24kV 1 lưỡi nối đất DS/1ES | Chương V HSMT | 2 | Bộ trụ |
| 3 | Trụ đỡ tụ bù | Chương V HSMT | 2 | Bộ Trụ |
| 4 | Trụ đỡ cuộn kháng | Chương V HSMT | 8 | Trụ |
| 5 | Kim thu sét | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Giá lắp camera | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Giá đỡ cáp nhị thứ gắn trên tường dài 10,5m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa bổ sung | Chương V HSMT | 2 | HT |
| 9 | Móng trụ đỡ máy cắt 35kV CB | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 10 | Móng trụ đỡ đao cách ly 24kV 1 lưới nối đất DS/1ES | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 11 | Móng trụ đỡ tụ bù | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 12 | Móng trụ đỡ cuộn kháng | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 13 | Móng cột chống sét MT-3 | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 14 | Cột BTLT PC-10-190-3,5 | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 15 | Mương cáp B400 | Chương V HSMT | 18 | m |
| 16 | Mương cáp B600 | Chương V HSMT | 3,8 | m |
| 17 | Hàng rào gạch 110 dài 34,46m | Chương V HSMT | 34,5 | m |
| 18 | Bê tông M200 đã 2x4 nền TBA | Chương V HSMT | 12 | m3 |
| 19 | Phá dỡ 20,58m tường rào, thu hồi song sắt bảo vệ TBA | Chương V HSMT | 6,2 | m3 |
| 20 | Keo bọt nở chống cháy | Chương V HSMT | 20 | Bình |
| V | Hàng rào tụ bù TBA 110kV Vân Trung | |||
| 1 | Phá dỡ tường gạch | Chương V HSMT | 6,2 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Chương V HSMT | 158 | kg |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 2x4 | Chương V HSMT | 12 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V HSMT | 33 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V HSMT | 1,4 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V HSMT | 4,53 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V HSMT | 108,2 | kg |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V HSMT | 131 | kg |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V HSMT | 2,7 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà, dầm, giằng, ĐK <=10mm | Chương V HSMT | 78 | kg |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà, dầm, giằng, ĐK <=18mm | Chương V HSMT | 227 | kg |
| 12 | Bê tông cột trụ, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 3,64 | m3 |
| 13 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V HSMT | 35,3 | kg |
| 14 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V HSMT | 142,1 | kg |
| 15 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M75 | Chương V HSMT | 13,3 | m3 |
| 16 | Trát tường, trụ hàng rào vữa XM mác 50, dày 1,5cm | Chương V HSMT | 199,2 | m2 |
| 17 | Quét vôi tường rào, 1 lớp vôi màu trắng, 2 lớp vôi màu vàng | Chương V HSMT | 199,2 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V HSMT | 17,23 | m2 |
| 19 | Gia công hang rào song sắt | Chương V HSMT | 17,23 | m2 |
| 20 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Chương V HSMT | 17,23 | m2 |
| 21 | Sản xuất thép hình hàng rào | Chương V HSMT | 264 | kg |
| W | TBA 110KV SONG KHÊ | |||
| X | Phần thiết bị lắp đặt TBA 110kV Song Khê | |||
| 1 | Giàn tụ bù 35kV 5MVA-36x(254kVAr-14,127kV) kèm phụ kiện lắp đặt: 36 Bình Tụ bù 254kVAr-14,127V; 01 Bộ Khung giá đỡ lắp tụ; 30m Thanh cái đấu nối tụ bù KT: 50x6; 24 quả Sứ đỡ giàn tụ và thanh cái <br/>(bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Giàn |
| 2 | Giàn kháng điện 35kV kèm kèm 9 sứ đỡ và phụ kiện lắp đặt (U-35kV-5mH) (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Giàn |
| 3 | Máy cắt 72,5kV 3 Pha, chân không (CB-72,5kV-1600-31,5kA) (Bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Dao cách ly 3 pha 35kV, 1 lưỡi tiếp địa, truyền động điện (DS1ES-38,5kV-1250-25kA) (Bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Máy biến dòng 35kV, 1 pha (CT-38,5kV-100-200-400/1/1/1A) (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Máy biến dòng 35kV không cân bằng (CT-38,5kV-5/1A) (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Dây dẫn ACSR185 (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 30 | m |
| 8 | Kẹp cực giàn tụ bù (Phù hợp với dây ACSR185) | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 9 | Kẹp cực kháng điện (Phù hợp với dây ACSR185) | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 10 | Kẹp cực máy cắt (Phù hợp với dây ACSR185) | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 11 | Kẹp cực dao cách ly (ACSR) (Phù hợp với dây ACSR185) | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 12 | Kẹp cực dao cách ly cáp lực (Phù hợp với thanh cái 30x3mm) | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 13 | Kẹp cực biến dòng điện (Phù hợp với dây ACSR185) | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 14 | Cáp ngầm 35kV [Cu/XPLE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W-1x120 sqmm 20/35 (40.5)kV] (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 439 | m |
| 15 | Ống nhựa luồn cáp lực (HDPE-160/125 kiểu xoắn) | Chương V HSMT | 5 | m |
| 16 | Đầu cáp ngoài trời 1 pha (ĐCNT-1x120mm-35kV) (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 17 | Đầu cáp trong nhà 1 pha (ĐCTN-1x120mm-35kV) (bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 18 | Dây tiếp địa (Cáp đồng bọc M95) | Chương V HSMT | 20 | m |
| 19 | Tủ dao cách ly tụ bù 35 kV (50/51, 27&59, 50BF, 49, 74, 50Ub) (Bao gồm cả thí nghiệm và các chức năng bảo vệ) | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 20 | Tủ đấu nối thanh cái ngăn tụ bù 35kV (Bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| Y | Phần Nhị thứ TBA 110kV Song Khê | |||
| 1 | Cáp nhị thứ mạch dòng (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 4x4mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) | Chương V HSMT | 140 | m |
| 2 | Cáp nhị thứ mạch áp (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 4x2,5mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) | Chương V HSMT | 140 | m |
| 3 | Cáp nhị thứ điều khiển (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 19x2,5mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) | Chương V HSMT | 140 | m |
| 4 | Cáp cấp nguồn động cơ (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 4x2,5mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) | Chương V HSMT | 140 | m |
| 5 | Cáp mạng Cat6 kết nối rơle | Chương V HSMT | 60 | m |
| 6 | Switch công nghiệp (8 cổng quang, 8 cổng điện) | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| Z | Phần xây dựng TBA 110kV Song Khê | |||
| 1 | Trụ đỡ máy cắt 72.5kV CB | Chương V HSMT | 2 | Trụ |
| 2 | Trụ đỡ dao cách ly 24kV 1 lưỡi nối đất DS/1ES | Chương V HSMT | 1 | Bộ trụ |
| 3 | Trụ đỡ tụ bù | Chương V HSMT | 1 | Bộ Trụ |
| 4 | Trụ đỡ cuộn kháng | Chương V HSMT | 4 | Trụ |
| 5 | Tiếp địa bổ sung (Bao gồm cả thí nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | HT |
| 6 | Móng trụ đỡ máy cắt 72.5kV CB | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 7 | Móng trụ đỡ đao cách ly 24kV 1 lưới nối đất DS/1ES | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 8 | Móng trụ đỡ tụ bù | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 9 | Móng trụ đỡ cuộn kháng | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 10 | Mương cáp B400 | Chương V HSMT | 15 | m |
| 11 | Mương cáp B600 | Chương V HSMT | 12 | m |
| 12 | Mương cáp B600-QĐ | Chương V HSMT | 33 | m |
| 13 | Hàng rào lưới B40 | Chương V HSMT | 15 | m |
| 14 | Đá 2x4 rải nền | Chương V HSMT | 4,6 | m3 |
| 15 | Keo bọt nở chống cháy | Chương V HSMT | 10 | Bình |
| AA | Hàng rào tụ bù TBA 110kV Song Khê | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | Chương V HSMT | 15,54 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V HSMT | 1,54 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V HSMT | 0,4 | m3 |
| 4 | Sản xuất hàng rào lưới thép | Chương V HSMT | 21 | m2 |
| 5 | Sản xuất cửa lưới thép | Chương V HSMT | 3,5 | m2 |
| 6 | Lắp dựng hàng rào lưới thép | Chương V HSMT | 21 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cửa lưới thép | Chương V HSMT | 3,5 | m2 |
| 8 | Sản xuất thép hình neo móng | Chương V HSMT | 12,4 | Tấn |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V HSMT | 24,2 | m2 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình bằng máy đầm đất, k=0,9 | Chương V HSMT | 1,2 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa phế thải đổ đúng nơi quy định | Chương V HSMT | 17,1 | m3 |
| AB | HỆ THỐNG SCADA | |||
| AC | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point về TTĐKX | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Chương V HSMT | 18 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Chương V HSMT | 57 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Chương V HSMT | 18 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Chương V HSMT | 6 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Chương V HSMT | 6 | tín hiệu |
| AD | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Chương V HSMT | 18 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Chương V HSMT | 57 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Chương V HSMT | 18 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Chương V HSMT | 6 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Chương V HSMT | 6 | tín hiệu |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi