Gói thầu: Xây lắp và cung cấp hàng hóa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200833281-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/09/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bắc Giang
Tên gói thầu Xây lắp và cung cấp hàng hóa
Số hiệu KHLCNT 20200763657
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-13 16:52:00 đến ngày 2020-09-03 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 23,639,494,484 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 473,000,000 VNĐ ((Bốn trăm bảy mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A LẮP ĐẶT TỤ BÙ THANH CÁI TRUNG THẾ TBA 110KV QUANG CHÂU, TBA 110KV ĐÌNH TRÁM
B BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH
1 Bảo hiểm công trình Chương V HSMT 1 Công trình
C TBA 110KV QUANG CHÂU
D Phần thiết bị lắp đặt TBA 110kV Quang Châu
1 Giàn tụ bù 22kV - 7MVA-30x(254kVAr-14,127V) kèm phụ kiện lắp đặt gồm: <br/>Tụ bù 254kVAr-14,127V: 60 bình;<br/>Khung giá đỡ lắp tụ: 02 bộ;<br/>Thanh cái đấu nối tụ bù KT: 50x6: 60m;<br/>Sứ đỡ giàn tụ và thanh cái: 48 quả <br/>(bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 2 Giàn
2 Giàn kháng điện 22kV kèm 9 sứ đỡ và phụ kiện lắp đặt (U-24kV-5mH) (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 2 Giàn
3 Máy cắt 35kV 3 Pha, chân không ngoài trời (CB-35kV-1600-31,5kA) (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 2 Bộ
4 Dao cách ly 3 pha 22kV, 1 lưỡi tiếp địa, truyền động điện (DS1ES-24kV-1250-25kA) (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 2 Bộ
5 Máy biến dòng 22kV, 1 pha (CT-24kV-100-200-400/1/1/1A) (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 6 Cái
6 Máy biến dòng 22kV không cân bằng (CT-24kV-5/1A) (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 2 Cái
7 Dây dẫn ACSR185 (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 60 m
8 Kẹp cực giàn tụ bù (Phù hợp với dây ACSR185) Chương V HSMT 6 Cái
9 Kẹp cực kháng điện (Phù hợp với dây ACSR185) Chương V HSMT 12 Cái
10 Kẹp cực máy cắt (Phù hợp với dây ACSR185) Chương V HSMT 12 Cái
11 Kẹp cực dao cách ly (ACSR) (Phù hợp với dây ACSR185) Chương V HSMT 6 Cái
12 Kẹp cực dao cách ly cáp lực (Phù hợp với thanh cái 30x3mm) Chương V HSMT 6 Cái
13 Kẹp cực biến dòng điện (Phù hợp với dây ACSR185) Chương V HSMT 10 Cái
14 Ống nhựa xoắn chịu lực luồn cáp điều khiển (HDPE-130/100) Chương V HSMT 40 m
15 Cáp ngầm 22kV (Cu&#x2F;XPLE&#x2F;PVC&#x2F;DSTA&#x2F;Fr-PVC-W-1x120 spmm 12.7&#x2F;22 (24)kV) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) Chương V HSMT 837,4 m
16 Ống nhựa xoắn chịu lực luồn cáp ngầm (HDPE-160/125) Chương V HSMT 10 m
17 Đầu cáp ngoài trời 1 pha (ĐCNT-120mm-24kV) (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 6 Bộ
18 Đầu cáp trong nhà 1 pha (ĐCTN-120mm-24kV) (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 6 Bộ
19 Dây tiếp địa (Cáp đồng bọc M95) Chương V HSMT 40 m
20 Tủ dao cách ly tụ bù 22 kV (50/51, 27&59, 50BF, 49, 74, 50Ub) ((bao gồm cả thí nghiệm)) Chương V HSMT 2 Cái
E Phần Nhị thứ TBA 110kV Quang Châu
1 Cáp nhị thứ mạch dòng từ biến dòng tụ bù (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 4x4mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) Chương V HSMT 263 m
2 Cáp nhị thứ mạch áp từ TUC cấp tín hiệu cho rơ le ngăn tụ bù (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 4x2,5mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) Chương V HSMT 263 m
3 Cáp nhị thứ điều khiển trạng thái máy cắt, dao cách ly, nối đất (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 19x2,5mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) Chương V HSMT 263 m
4 Cáp cấp nguồn động cơ (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 4x2,5mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) Chương V HSMT 263 m
5 Cáp mạng Cat6 kết nối rơle Chương V HSMT 100 m
6 Switch công nghiệp (8 cổng quang, 8 cổng điện) Chương V HSMT 1 Cái
F Phần xây dựng TBA 110kV Quang Châu
1 Trụ đỡ máy cắt 35kV CB Chương V HSMT 4 Trụ
2 Trụ đỡ dao cách ly 22kV 1 lưỡi nối đất (DS/1ES) Chương V HSMT 2 Bộ trụ
3 Trụ đỡ tụ bù Chương V HSMT 2 Bộ Trụ
4 Trụ đỡ cuộn kháng Chương V HSMT 8 Trụ
5 Giá đỡ cáp nhị thứ gắn trên tủ Chương V HSMT 1 Bộ
6 Tiếp địa bổ sung (Bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 2 HT
7 Móng trụ đỡ máy cắt 35kV CB Chương V HSMT 2 Móng
8 Móng trụ đỡ dao cách ly 22kV 1 lưới nối đất (DS/1ES) Chương V HSMT 2 Móng
9 Móng trụ đỡ tụ bù Chương V HSMT 2 Móng
10 Móng trụ đỡ cuộn kháng Chương V HSMT 2 Móng
11 Mương cáp B400 Chương V HSMT 21,7 m
12 Mương cáp B400-QĐ Chương V HSMT 4,2 m
13 Mương cáp B600 Chương V HSMT 20,6 m
14 Mương cáp B1200 Chương V HSMT 20,5 m
15 Mương cáp B1200-QĐ Chương V HSMT 7,2 m
16 Hàng rào lưới B40 Chương V HSMT 30,4 m
17 Đá 2x4 rải nền Chương V HSMT 9,2 m3
18 Keo bọt nở chống cháy Chương V HSMT 20 Bình
G Hàng rào tụ bù TBA 110kV Quang Châu
1 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng Chương V HSMT 23,8 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V HSMT 4,12 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V HSMT 1,01 m3
4 Sản xuất hàng rào lưới thép Chương V HSMT 51,6 m2
5 Sản xuất cửa lưới thép Chương V HSMT 6,9 m2
6 Lắp dựng hàng rào lưới thép Chương V HSMT 51,6 m2
7 Lắp dựng cửa lưới thép Chương V HSMT 6,9 m2
8 Sản xuất thép hình neo móng Chương V HSMT 361 kg
9 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V HSMT 58,4 m2
10 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất, độ chặt K=0,9 Chương V HSMT 3,2 m3
11 Vận chuyển đất thừa phế thải đổ đúng nơi quy định Chương V HSMT 25 m3
H TBA 110KV ĐÌNH TRÁM
I Phần thiết bị lắp đặt TBA 110kV Đình Trám
1 Giàn tụ bù 22kV - 3MVA-15x(254kVAr-14,127kV) kèm phụ kiện lắp đặt: <br/>Tụ bù 254kVAr-14,127V: 15 Bình;<br/>Khung giá đỡ lắp tụ: 01 Bộ;<br/>Thanh cái đấu nối tụ bù KT: 50x6: 30m;<br/>Sứ đỡ giàn tụ và thanh cái: 24 quả <br/>(bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 1 Giàn
2 Giàn kháng điện 22kV kèm 9 sứ đỡ và phụ kiện lắp đặt (U-24kV-5mH) (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 1 Giàn
3 Máy cắt 35kV 3 Pha, chân không ngoài trời (CB-35kV-1600-31,5kA) (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 1 Bộ
4 Dao cách ly 3 pha 22kV, 1 lưỡi tiếp địa, truyền động điện (DS1ES-24kV-1250-25kA) (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 1 Bộ
5 Máy biến dòng 22kV, 1 pha (CT-24kV-100-200-400/1/1/1A) (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 3 Cái
6 Máy biến dòng 22kV không cân bằng (CT-24kV-5/1A) (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 1 Cái
7 Dây dẫn ACSR185 (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 30 m
8 Kẹp cực giàn tụ bù (Phù hợp với dây ACSR185) Chương V HSMT 3 Cái
9 Kẹp cực kháng điện (Phù hợp với dây ACSR185) Chương V HSMT 6 Cái
10 Kẹp cực máy cắt (Phù hợp với dây ACSR185) Chương V HSMT 6 Cái
11 Kẹp cực dao cách ly (ACSR) (Phù hợp với dây ACSR185) Chương V HSMT 3 Cái
12 Kẹp cực dao cách ly cáp lực (Phù hợp với thanh cái 30x3mm) Chương V HSMT 3 Cái
13 Kẹp cực biến dòng điện (Phù hợp với dây ACSR185) Chương V HSMT 5 Cái
14 Ống nhựa xoắn chịu lực luồn cáp điều khiển (HDPE-130/100) Chương V HSMT 40 m
15 Cáp ngầm 22kV (Cu/XPLE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W-1x120 spmm 12.7/22 (24)kV) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) Chương V HSMT 365 m
16 Ống nhựa xoắn chịu lực luồn cáp ngầm (HDPE-160/125) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) Chương V HSMT 5 m
17 Đầu cáp ngoài trời 1 pha (ĐCNT-120mm-24kV) (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 3 Bộ
18 Đầu cáp trong nhà 1 pha (ĐCTN-120mm-24kV) (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 3 Bộ
19 Dây tiếp địa (Cáp đồng bọc M95) Chương V HSMT 20 m
20 Tủ dao cách ly tụ bù 22 kV (50/51, 27&59, 50BF, 49, 74, 50Ub) (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 1 Cái
J Phần Nhị thứ TBA 110kV Đình Trám
1 Cáp nhị thứ mạch dòng từ biến dòng tụ bù (0,6&#x2F;1kV Cu&#x2F;Mica&#x2F;PVC&#x2F;PVC&#x2F;Fr-PVC 4x4mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) Chương V HSMT 131,3 m
2 Cáp nhị thứ mạch áp từ TUC cấp tín hiệu cho rơ le ngăn tụ bù (0,6&#x2F;1kV Cu&#x2F;Mica&#x2F;PVC&#x2F;PVC&#x2F;Fr-PVC 4x2,5mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) Chương V HSMT 131,3 m
3 Cáp nhị thứ điều khiển trạng thái máy cắt, dao cách ly, nối đất (0,6&#x2F;1kV Cu&#x2F;Mica&#x2F;PVC&#x2F;PVC&#x2F;Fr-PVC 19x2,5mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) Chương V HSMT 131,3 m
4 Cáp cấp nguồn động cơ (0,6&#x2F;1kV Cu&#x2F;Mica&#x2F;PVC&#x2F;PVC&#x2F;Fr-PVC 4x2,5mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) Chương V HSMT 131,3 m
5 Cáp mạng Cat6 kết nối rơle Chương V HSMT 50 m
6 Switch công nghiệp (8 cổng quang, 8 cổng điện) Chương V HSMT 1 Cái
K Phần xây dựng TBA 110kV Đình Trám
1 Trụ đỡ máy cắt 35kV CB Chương V HSMT 2 Trụ
2 Trụ đỡ dao cách ly 22kV 1 lưỡi nối đất (DS/1ES) Chương V HSMT 1 Bộ trụ
3 Trụ đỡ tụ bù Chương V HSMT 1 Bộ Trụ
4 Trụ đỡ cuộn kháng Chương V HSMT 4 Trụ
5 Tiếp địa bổ sung Chương V HSMT 1 HT
6 Móng trụ đỡ máy cắt 35kV CB Chương V HSMT 1 Móng
7 Móng trụ đỡ dao cách ly 22kV 1 lưới nối đất DS/1ES Chương V HSMT 1 Móng
8 Móng trụ đỡ tụ bù Chương V HSMT 1 Móng
9 Móng trụ đỡ cuộn kháng Chương V HSMT 1 Móng
10 Mương cáp B400 Chương V HSMT 4,3 m
11 Mương cáp B600 Chương V HSMT 9,7 m
12 Mương cáp B600-QĐ Chương V HSMT 31 m
13 Hàng rào lưới B40 Chương V HSMT 14 m
14 Đá 2x4 rải nền Chương V HSMT 4,6 m3
15 Keo bọt nở chống cháy Chương V HSMT 10 Bình
L Hàng rào tụ bù TBA 110kV Đình Trám
1 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng Chương V HSMT 11,3 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V HSMT 1,8 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng &lt;&#x3D;250 cm, mác 200 Chương V HSMT 0,5 m3
4 Sản xuất hàng rào lưới thép Chương V HSMT 17,2 m2
5 Sản xuất cửa lưới thép Chương V HSMT 3,5 m2
6 Lắp dựng hàng rào lưới thép Chương V HSMT 17,2 m2
7 Lắp dựng cửa lưới thép Chương V HSMT 3,5 m2
8 Sản xuất thép hình neo móng Chương V HSMT 158 kg
9 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V HSMT 20,6 m2
10 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất, độ chặt K=0,9 Chương V HSMT 1,4 m3
11 Vận chuyển đất thừa phế thải đổ đúng nơi quy định Chương V HSMT 12 m3
M HỆ THỐNG SCADA
N Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point
1 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input Chương V HSMT 18 tín hiệu
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input Chương V HSMT 57 tín hiệu
3 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input Chương V HSMT 18 tín hiệu
4 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output Chương V HSMT 6 tín hiệu
5 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output Chương V HSMT 6 tín hiệu
O Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End
1 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input Chương V HSMT 18 tín hiệu
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input Chương V HSMT 57 tín hiệu
3 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input Chương V HSMT 18 tín hiệu
4 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output Chương V HSMT 6 tín hiệu
5 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output Chương V HSMT 6 tín hiệu
P LẮP ĐẶT TỤ BÙ THANH CÁI TRUNG THẾ TBA 110KV VÂN TRUNG, TBA 110KV SONG KHÊ
Q BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH
1 Bảo hiểm công trình Chương V HSMT 1 Công trình
R TBA 110KV VÂN TRUNG
S Phần thiết bị lắp đặt TBA 110kV Vân Trung
1 Giàn tụ bù 22kV - 7MVA-30x(254kVAr-14,127kV) kèm phụ kiện lắp đặt: <br/>- Tụ bù 254kVAr-14,127V: 60 Bình; <br/>- Khung giá đỡ lắp tụ: 02 Bộ; <br/>- Thanh cái đấu nối tụ bù KT: 50x6: 60m; <br/>- Sứ đỡ giàn tụ và thanh cái: 48 quả <br/>(bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 2 Giàn
2 Giàn kháng điện 22kV kèm kèm 9 sứ đỡ và phụ kiện lắp đặt (U-24kV-5mH) (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 2 Giàn
3 Máy cắt 35kV 3 Pha, chân không ngoài trời (CB-38,5kV-1600-31,5kA) (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 2 Bộ
4 Dao cách ly 3 pha 22kV, 1 lưỡi tiếp địa, truyền động điện (DS1ES-24kV-1250-25kA) (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 2 Bộ
5 Máy biến dòng 22kV, 1 pha (CT-24kV-100-200-400/1/1/1A) (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 6 Cái
6 Máy biến dòng 22kV không cân bằng (CT-24kV-5/1A) (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 2 Cái
7 Dây dẫn ACSR185 (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 60 m
8 Kẹp cực giàn tụ bù (Phù hợp với dây ACSR185) Chương V HSMT 6 Cái
9 Kẹp cực kháng điện (Phù hợp với dây ACSR185) Chương V HSMT 12 Cái
10 Kẹp cực máy cắt (Phù hợp với dây ACSR185) Chương V HSMT 12 Cái
11 Kẹp cực dao cách ly (ACSR) (Phù hợp với dây ACSR185) Chương V HSMT 6 Cái
12 Kẹp cực dao cách ly cáp lực (Phù hợp với thanh cái 30x3mm) Chương V HSMT 6 Cái
13 Kẹp cực biến dòng điện (Phù hợp với dây ACSR185) Chương V HSMT 10 Cái
14 Ống nhựa luồn cáp điều khiển (HDPE-130/100 kiểu xoắn) Chương V HSMT 70 m
15 Cáp ngầm 22kV (Cu/XPLE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W-1x120 sqmm 12.7/22 (24)kV) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) Chương V HSMT 351 m
16 Ống nhựa luồn cáp lực (HDPE-160/125 kiểu xoắn) (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 10 m
17 Đầu cáp ngoài trời 1 pha (ĐCNT-1x120mm-24kV) (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 6 Bộ
18 Đầu cáp trong nhà 1 pha (ĐCTN-1x120mm-24kV) (Bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 6 Bộ
19 Dây tiếp địa (Cáp đồng bọc M95) Chương V HSMT 50 m
20 Tủ dao cách ly tụ bù 22 kV (50/51, 27&59, 50BF, 49, 74, 50Ub) (Bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 2 Cái
T Phần Nhị thứ TBA 110kV Vân Trung
1 Cáp nhị thứ mạch dòng (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 4x4mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) Chương V HSMT 100 m
2 Cáp nhị thứ mạch áp (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 4x2,5mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) Chương V HSMT 100 m
3 Cáp nhị thứ điều khiển (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 19x2,5mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) Chương V HSMT 100 m
4 Cáp cấp nguồn động cơ (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 4x2,5mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) Chương V HSMT 100 m
5 Cáp mạng Cat6 kết nối rơle Chương V HSMT 100 m
6 Switch công nghiệp (8 cổng quang, 8 cổng điện) Chương V HSMT 1 Cái
7 Camera PTZ ngoài trời phục vụ giám sát Chương V HSMT 1 Bộ
8 Cáp mạng Cat6 kết nối camera kèm phụ kiện Chương V HSMT 50 m
9 Ống nhựa cứng SPD20 Chương V HSMT 50 m
10 Đầu ghi hình NVR đặt tại Trạm Chương V HSMT 1 bộ
11 Bộ điều khiển vận hành (Xem live + Play back + PTZ) đặt tại phòng điều khiển TBA110kV Chương V HSMT 1 bộ
12 Dây dẫn Cu/XLPE 2x4mm2 (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) Chương V HSMT 50 m
U Phần xây dựng TBA 110kV Vân Trung
1 Trụ đỡ máy cắt 35kV CB Chương V HSMT 4 Trụ
2 Trụ đỡ dao cách ly 24kV 1 lưỡi nối đất DS/1ES Chương V HSMT 2 Bộ trụ
3 Trụ đỡ tụ bù Chương V HSMT 2 Bộ Trụ
4 Trụ đỡ cuộn kháng Chương V HSMT 8 Trụ
5 Kim thu sét Chương V HSMT 1 Bộ
6 Giá lắp camera Chương V HSMT 1 Bộ
7 Giá đỡ cáp nhị thứ gắn trên tường dài 10,5m Chương V HSMT 1 Bộ
8 Tiếp địa bổ sung Chương V HSMT 2 HT
9 Móng trụ đỡ máy cắt 35kV CB Chương V HSMT 2 Móng
10 Móng trụ đỡ đao cách ly 24kV 1 lưới nối đất DS/1ES Chương V HSMT 2 Móng
11 Móng trụ đỡ tụ bù Chương V HSMT 2 Móng
12 Móng trụ đỡ cuộn kháng Chương V HSMT 2 Móng
13 Móng cột chống sét MT-3 Chương V HSMT 1 Móng
14 Cột BTLT PC-10-190-3,5 Chương V HSMT 1 Cột
15 Mương cáp B400 Chương V HSMT 18 m
16 Mương cáp B600 Chương V HSMT 3,8 m
17 Hàng rào gạch 110 dài 34,46m Chương V HSMT 34,5 m
18 Bê tông M200 đã 2x4 nền TBA Chương V HSMT 12 m3
19 Phá dỡ 20,58m tường rào, thu hồi song sắt bảo vệ TBA Chương V HSMT 6,2 m3
20 Keo bọt nở chống cháy Chương V HSMT 20 Bình
V Hàng rào tụ bù TBA 110kV Vân Trung
1 Phá dỡ tường gạch Chương V HSMT 6,2 m3
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Chương V HSMT 158 kg
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 2x4 Chương V HSMT 12 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V HSMT 33 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V HSMT 1,4 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V HSMT 4,53 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V HSMT 108,2 kg
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V HSMT 131 kg
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V HSMT 2,7 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà, dầm, giằng, ĐK <=10mm Chương V HSMT 78 kg
11 Lắp dựng cốt thép xà, dầm, giằng, ĐK <=18mm Chương V HSMT 227 kg
12 Bê tông cột trụ, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 3,64 m3
13 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V HSMT 35,3 kg
14 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 18mm Chương V HSMT 142,1 kg
15 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M75 Chương V HSMT 13,3 m3
16 Trát tường, trụ hàng rào vữa XM mác 50, dày 1,5cm Chương V HSMT 199,2 m2
17 Quét vôi tường rào, 1 lớp vôi màu trắng, 2 lớp vôi màu vàng Chương V HSMT 199,2 m2
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V HSMT 17,23 m2
19 Gia công hang rào song sắt Chương V HSMT 17,23 m2
20 Lắp dựng hàng rào song sắt Chương V HSMT 17,23 m2
21 Sản xuất thép hình hàng rào Chương V HSMT 264 kg
W TBA 110KV SONG KHÊ
X Phần thiết bị lắp đặt TBA 110kV Song Khê
1 Giàn tụ bù 35kV 5MVA-36x(254kVAr-14,127kV) kèm phụ kiện lắp đặt: 36 Bình Tụ bù 254kVAr-14,127V; 01 Bộ Khung giá đỡ lắp tụ; 30m Thanh cái đấu nối tụ bù KT: 50x6; 24 quả Sứ đỡ giàn tụ và thanh cái <br/>(bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 1 Giàn
2 Giàn kháng điện 35kV kèm kèm 9 sứ đỡ và phụ kiện lắp đặt (U-35kV-5mH) (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 1 Giàn
3 Máy cắt 72,5kV 3 Pha, chân không (CB-72,5kV-1600-31,5kA) (Bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 1 Bộ
4 Dao cách ly 3 pha 35kV, 1 lưỡi tiếp địa, truyền động điện (DS1ES-38,5kV-1250-25kA) (Bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 1 Bộ
5 Máy biến dòng 35kV, 1 pha (CT-38,5kV-100-200-400/1/1/1A) (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 3 Cái
6 Máy biến dòng 35kV không cân bằng (CT-38,5kV-5/1A) (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 1 Cái
7 Dây dẫn ACSR185 (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 30 m
8 Kẹp cực giàn tụ bù (Phù hợp với dây ACSR185) Chương V HSMT 3 Cái
9 Kẹp cực kháng điện (Phù hợp với dây ACSR185) Chương V HSMT 6 Cái
10 Kẹp cực máy cắt (Phù hợp với dây ACSR185) Chương V HSMT 6 Cái
11 Kẹp cực dao cách ly (ACSR) (Phù hợp với dây ACSR185) Chương V HSMT 3 Cái
12 Kẹp cực dao cách ly cáp lực (Phù hợp với thanh cái 30x3mm) Chương V HSMT 3 Cái
13 Kẹp cực biến dòng điện (Phù hợp với dây ACSR185) Chương V HSMT 5 Cái
14 Cáp ngầm 35kV [Cu/XPLE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W-1x120 sqmm 20/35 (40.5)kV] (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 439 m
15 Ống nhựa luồn cáp lực (HDPE-160/125 kiểu xoắn) Chương V HSMT 5 m
16 Đầu cáp ngoài trời 1 pha (ĐCNT-1x120mm-35kV) (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 3 Bộ
17 Đầu cáp trong nhà 1 pha (ĐCTN-1x120mm-35kV) (bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 9 Bộ
18 Dây tiếp địa (Cáp đồng bọc M95) Chương V HSMT 20 m
19 Tủ dao cách ly tụ bù 35 kV (50/51, 27&59, 50BF, 49, 74, 50Ub) (Bao gồm cả thí nghiệm và các chức năng bảo vệ) Chương V HSMT 1 Cái
20 Tủ đấu nối thanh cái ngăn tụ bù 35kV (Bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 1 Cái
Y Phần Nhị thứ TBA 110kV Song Khê
1 Cáp nhị thứ mạch dòng (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 4x4mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) Chương V HSMT 140 m
2 Cáp nhị thứ mạch áp (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 4x2,5mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) Chương V HSMT 140 m
3 Cáp nhị thứ điều khiển (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 19x2,5mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) Chương V HSMT 140 m
4 Cáp cấp nguồn động cơ (0,6/1kV Cu/Mica/PVC/PVC/Fr-PVC 4x2,5mm) (Bao gồm cả thí nghiệm và chi phí lấy mẫu thí nghiệm) Chương V HSMT 140 m
5 Cáp mạng Cat6 kết nối rơle Chương V HSMT 60 m
6 Switch công nghiệp (8 cổng quang, 8 cổng điện) Chương V HSMT 1 Cái
Z Phần xây dựng TBA 110kV Song Khê
1 Trụ đỡ máy cắt 72.5kV CB Chương V HSMT 2 Trụ
2 Trụ đỡ dao cách ly 24kV 1 lưỡi nối đất DS/1ES Chương V HSMT 1 Bộ trụ
3 Trụ đỡ tụ bù Chương V HSMT 1 Bộ Trụ
4 Trụ đỡ cuộn kháng Chương V HSMT 4 Trụ
5 Tiếp địa bổ sung (Bao gồm cả thí nghiệm) Chương V HSMT 1 HT
6 Móng trụ đỡ máy cắt 72.5kV CB Chương V HSMT 1 Móng
7 Móng trụ đỡ đao cách ly 24kV 1 lưới nối đất DS/1ES Chương V HSMT 1 Móng
8 Móng trụ đỡ tụ bù Chương V HSMT 1 Móng
9 Móng trụ đỡ cuộn kháng Chương V HSMT 1 Móng
10 Mương cáp B400 Chương V HSMT 15 m
11 Mương cáp B600 Chương V HSMT 12 m
12 Mương cáp B600-QĐ Chương V HSMT 33 m
13 Hàng rào lưới B40 Chương V HSMT 15 m
14 Đá 2x4 rải nền Chương V HSMT 4,6 m3
15 Keo bọt nở chống cháy Chương V HSMT 10 Bình
AA Hàng rào tụ bù TBA 110kV Song Khê
1 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng Chương V HSMT 15,54 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V HSMT 1,54 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V HSMT 0,4 m3
4 Sản xuất hàng rào lưới thép Chương V HSMT 21 m2
5 Sản xuất cửa lưới thép Chương V HSMT 3,5 m2
6 Lắp dựng hàng rào lưới thép Chương V HSMT 21 m2
7 Lắp dựng cửa lưới thép Chương V HSMT 3,5 m2
8 Sản xuất thép hình neo móng Chương V HSMT 12,4 Tấn
9 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V HSMT 24,2 m2
10 Đắp đất nền móng công trình bằng máy đầm đất, k=0,9 Chương V HSMT 1,2 m3
11 Vận chuyển đất thừa phế thải đổ đúng nơi quy định Chương V HSMT 17,1 m3
AB HỆ THỐNG SCADA
AC Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point về TTĐKX
1 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input Chương V HSMT 18 tín hiệu
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input Chương V HSMT 57 tín hiệu
3 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input Chương V HSMT 18 tín hiệu
4 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output Chương V HSMT 6 tín hiệu
5 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output Chương V HSMT 6 tín hiệu
AD Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX
1 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input Chương V HSMT 18 tín hiệu
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input Chương V HSMT 57 tín hiệu
3 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input Chương V HSMT 18 tín hiệu
4 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output Chương V HSMT 6 tín hiệu
5 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output Chương V HSMT 6 tín hiệu
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->