Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình: Xử lý cấp bách công trình nạo vét và kè sông Thống Nhất, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200870926-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | công ty TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG THUẬN THÀNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình: Xử lý cấp bách công trình nạo vét và kè sông Thống Nhất, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200870874 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 11:20:00 đến ngày 2020-09-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,192,462,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nạo vét sông | |||
| 1 | Đào nạo vét sông | Theo HSTK | 77,39 | 100m³ |
| 2 | Phao thép | Theo HSTK | 24,378 | ca |
| 3 | Đắp bờ | Theo HSTK | 30,953 | 100m³ |
| 4 | Đào xúc, đất cấp I | Theo HSTK | 46,693 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 46,693 | 100m³ |
| 6 | Vận chuyển đất 1,7km tiếp theo, đất cấp I | Theo HSTK | 46,693 | 100m³/km |
| 7 | San bãi đổ đất | Theo HSTK | 46,693 | 100m³ |
| 8 | Đào nạo vét sông | Theo HSTK | 16,624 | 100m³ |
| 9 | Phao thép | Theo HSTK | 5,237 | ca |
| 10 | Vận chuyển đất, cự ly 88,35m, đất cấp I | Theo HSTK | 654 | m³ |
| 11 | Đắp bờ | Theo HSTK | 10,084 | 100m³ |
| 12 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK | 6,54 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 6,54 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1,72km tiếp theo, đất cấp I | Theo HSTK | 6,54 | 100m³/km |
| 15 | San bãi đổ đất | Theo HSTK | 6,54 | 100m³ |
| 16 | Đào nạo vét sông | Theo HSTK | 12,924 | 100m³ |
| 17 | Phao thép | Theo HSTK | 4,071 | ca |
| 18 | Đắp bờ | Theo HSTK | 5,142 | 100m³ |
| 19 | Vận chuyển đất, cự ly 63m về đắp tại CN17, đất cấp I | Theo HSTK | 778,25 | m³ |
| 20 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK | 7,782 | 100m³ |
| 21 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 7,782 | 100m³ |
| 22 | Vận chuyển đất 1,73km tiếp theo, đất cấp I | Theo HSTK | 7,782 | 100m³/km |
| 23 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải | Theo HSTK | 7,782 | 100m³ |
| 24 | Đào nạo vét sông | Theo HSTK | 19,375 | 100m³ |
| 25 | Phao thép | Theo HSTK | 6,103 | ca |
| 26 | Đắp bờ | Theo HSTK | 19,375 | 100m³ |
| 27 | Đào nạo vét sông | Theo HSTK | 14,349 | 100m³ |
| 28 | Phao thép | Theo HSTK | 4,52 | ca |
| 29 | Vận chuyển đất, cự ly 131,35m đất cấp I | Theo HSTK | 597,86 | m³ |
| 30 | Đắp bờ | Theo HSTK | 8,785 | 100m³ |
| 31 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK | 5,979 | 100m³ |
| 32 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 5,979 | 100m³ |
| 33 | Vận chuyển đất 1,832km tiếp theo, đất cấp I | Theo HSTK | 5,979 | 100m³/km |
| 34 | San bãi đổ đất | Theo HSTK | 5,979 | 100m³ |
| 35 | Đào vị trí cầu cống, rộng >3m, sâu ≤1m, đất cấp I | Theo HSTK | 67,05 | m³ |
| 36 | Đào nạo vét sông | Theo HSTK | 10,717 | 100m³ |
| 37 | Phao thép | Theo HSTK | 3,376 | ca |
| 38 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK | 10,717 | 100m³ |
| 39 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 10,717 | 100m³ |
| 40 | Vận chuyển đất 1,917km tiếp theo, đất cấp I | Theo HSTK | 10,717 | 100m³/km |
| 41 | San bãi đổ đất | Theo HSTK | 10,717 | 100m³ |
| 42 | Đào nạo vét sông | Theo HSTK | 4,418 | 100m³ |
| 43 | Phao thép | Theo HSTK | 1,392 | ca |
| 44 | Vận chuyển đất, cự ly 47m, đất cấp I | Theo HSTK | 441,8 | m³ |
| 45 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK | 4,418 | 100m³ |
| 46 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 4,418 | 100m³ |
| 47 | Vận chuyển đất 2,04km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp I | Theo HSTK | 4,418 | 100m³/km |
| 48 | San bãi đổ đất | Theo HSTK | 4,418 | 100m³ |
| 49 | Đào nạo vét sông | Theo HSTK | 7,424 | 100m³ |
| 50 | Phao thép | Theo HSTK | 2,338 | ca |
| 51 | Vận chuyển đất, cự ly 54,75m, đất cấp I | Theo HSTK | 742,36 | m³ |
| 52 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK | 7,424 | 100m³ |
| 53 | Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 742,36 | m³ |
| 54 | San bãi đổ đất | Theo HSTK | 7,424 | 100m³ |
| 55 | Đào nạo vét sông | Theo HSTK | 9,553 | 100m³ |
| 56 | Phao thép | Theo HSTK | 3,009 | ca |
| 57 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK | 9,553 | 100m³ |
| 58 | Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 955,285 | m³ |
| 59 | San bãi đổ đất | Theo HSTK | 9,553 | 100m³ |
| 60 | Đào nạo vét sông | Theo HSTK | 7,498 | 100m³ |
| 61 | Phao thép | Theo HSTK | 2,362 | ca |
| 62 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK | 7,498 | 100m³ |
| 63 | Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 749,78 | m³ |
| 64 | San bãi đổ đất | Theo HSTK | 7,498 | 100m³ |
| 65 | Đào nạo vét sông | Theo HSTK | 16,111 | 100m³ |
| 66 | Phao thép | Theo HSTK | 5,075 | ca |
| 67 | Vận chuyển đất, cự ly 98,75m, đất cấp I | Theo HSTK | 1.611,13 | m³ |
| 68 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK | 16,111 | 100m³ |
| 69 | Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 1.611,13 | m³ |
| 70 | Vận chuyển đất tiếp 70m | Theo HSTK | 1.611,13 | m³ |
| 71 | San bãi đổ đất | Theo HSTK | 16,111 | 100m³ |
| 72 | Đào nạo vét sông | Theo HSTK | 28,341 | 100m³ |
| 73 | Phao thép | Theo HSTK | 8,927 | ca |
| 74 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK | 28,416 | 100m³ |
| 75 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤500m, đất cấp I | Theo HSTK | 28,416 | 100m³ |
| 76 | San bãi đổ đất | Theo HSTK | 28,416 | 100m³ |
| 77 | Đào nạo vét sông | Theo HSTK | 11,386 | 100m³ |
| 78 | Phao thép | Theo HSTK | 3,586 | ca |
| 79 | Vận chuyển đất, cự ly 95,45m, đất cấp I | Theo HSTK | 606,05 | m³ |
| 80 | Đắp bờ | Theo HSTK | 5,325 | 100m³ |
| 81 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK | 6,061 | 100m³ |
| 82 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤700m, đất cấp I | Theo HSTK | 6,061 | 100m³ |
| 83 | San bãi đổ đất | Theo HSTK | 6,061 | 100m³ |
| 84 | Đào nạo vét sông | Theo HSTK | 18,315 | 100m³ |
| 85 | Phao thép | Theo HSTK | 5,769 | ca |
| 86 | Vận chuyển đất, cự ly 315,9m, đất cấp I | Theo HSTK | 424 | m³ |
| 87 | Đắp bờ | Theo HSTK | 14,075 | 100m³ |
| 88 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK | 4,24 | 100m³ |
| 89 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤700m, đất cấp I | Theo HSTK | 4,24 | 100m³ |
| 90 | San bãi đổ đất bằng máy ủi 110CV | Theo HSTK | 4,24 | 100m³ |
| 91 | Đào nạo vét sông | Theo HSTK | 28,181 | 100m³ |
| 92 | Phao thép | Theo HSTK | 8,877 | ca |
| 93 | Vận chuyển đất, cự ly 156m, đất cấp I | Theo HSTK | 733,22 | m³ |
| 94 | Đắp bờ | Theo HSTK | 20,848 | 100m³ |
| 95 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK | 7,332 | 100m³ |
| 96 | Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 733,22 | m³ |
| 97 | Vận chuyển đất tiếp 558m | Theo HSTK | 733,22 | m³ |
| 98 | San bãi đổ đất | Theo HSTK | 7,332 | 100m³ |
| 99 | Đào nạo vét tại vị trí cầu cống, rộng >3m, sâu ≤1m, đất cấp I | Theo HSTK | 30,04 | m³ |
| B | Hạng mục 2: Kè sông tuyến chính | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | Theo HSTK | 593,13 | 100m |
| 2 | Phên tre | Theo HSTK | 957 | m² |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Theo HSTK | 172,2 | m³ |
| 4 | Đệm cát đen đầu cọc | Theo HSTK | 172,2 | m³ |
| 5 | Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 172,2 | m³ |
| 6 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 688,8 | m³ |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 15,95 | 100m² |
| 8 | Bê tông tường dày ≤45cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 401,8 | m³ |
| 9 | Ván khuôn tường | Theo HSTK | 24,7 | 100m² |
| 10 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo HSTK | 102 | m² |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 0,326 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Theo HSTK | 2,067 | tấn |
| 13 | Rải nilong lót 2 lớp | Theo HSTK | 17,28 | 100m² |
| 14 | Bê tông xà dầm khung mái kè đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 400,82 | m³ |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép dầm khung mái kè đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 6,657 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép dầm khung mái kè đường kính ≤18mm | Theo HSTK | 17,242 | tấn |
| 17 | Ván khuôn dầm khung mái kè | Theo HSTK | 17,25 | 100m² |
| 18 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo HSTK | 459,19 | m² |
| 19 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền mái kè | Theo HSTK | 59,59 | 100m² |
| 20 | Rải đá 1x2 dăm lót | Theo HSTK | 534,68 | m3 |
| 21 | Bê tông tấm lát đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 401,34 | m³ |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm lát | Theo HSTK | 10,179 | tấn |
| 23 | ván khuôn tấm lát | Theo HSTK | 25,5 | 100m² |
| 24 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg | Theo HSTK | 1.003,34 | tấn |
| 25 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg | Theo HSTK | 1.003,34 | tấn |
| 26 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng p ≤200kg, trong phạm vi ≤1km | Theo HSTK | 82,484 | 10 tấn/km |
| 27 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng p ≤200kg, trong phạm vi ≤1km | Theo HSTK | 17,85 | 10 tấn/km |
| 28 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg, 10m khởi điểm | Theo HSTK | 128,86 | tấn |
| 29 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg 114,75m tiếp theo | Theo HSTK | 128,86 | tấn |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 12.860 | cấu kiện |
| 31 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc | Theo HSTK | 1.895 | cái |
| 32 | Bê tông chèn giữa các tấm lát đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 29,51 | m³ |
| 33 | Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 3,74 | m³ |
| 34 | Xây tứ nón bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 8,16 | m³ |
| 35 | Ống nhựa PVC D60 | Theo HSTK | 237 | m |
| 36 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSTK | 2,7682 | 100m² |
| 37 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo HSTK | 0,1043 | 100m³ |
| 38 | Làm tầng lọc cát vàng | Theo HSTK | 0,2806 | 100m³ |
| 39 | Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 16,56 | m³ |
| 40 | Bê tông bậc đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 38,18 | m³ |
| 41 | Ván khuôn bậc | Theo HSTK | 1,11 | 100m² |
| 42 | Đào đất móng tường đầu cuối mái, đất cấp I | Theo HSTK | 11,86 | m³ |
| 43 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK | 0,0476 | 100m³ |
| 44 | Thả đá rời | Theo HSTK | 4,367 | m³ |
| 45 | Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 0,934 | m³ |
| 46 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 3,362 | m³ |
| 47 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,075 | 100m² |
| 48 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 1,961 | m³ |
| 49 | Ván khuôn thép tường | Theo HSTK | 0,112 | 100m² |
| 50 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 12,1288 | 100m³ |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Theo HSTK | 3,881 | 100m³ |
| 52 | Rải nilong lót 2 lớp | Theo HSTK | 24,258 | 100m² |
| 53 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 485,15 | m³ |
| 54 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK | 2,34 | 100m² |
| 55 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo HSTK | 233,57 | m² |
| 56 | Bê tông gờ chắn bánh, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 12,9 | m³ |
| 57 | Gia công, lắp dựng cốt thép gờ chắn bánh, đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 0,5582 | tấn |
| 58 | Ván khuôn gỗ gờ chắn bánh | Theo HSTK | 1,3 | 100m² |
| 59 | Sơn gờ chắn bánh | Theo HSTK | 223,3 | m² |
| 60 | Đào đập tạm, phạm vi 30m, đất cấp I | Theo HSTK | 10,868 | 100m³ |
| 61 | Bao tải đất | Theo HSTK | 14,95 | m3 |
| 62 | Mua đất đến công trình để đắp đập | Theo HSTK | 467,45 | m³ |
| 63 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤300m, đất cấp I luân chuyển giữa các đập | Theo HSTK | 3,1665 | 100m³ |
| 64 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I | Theo HSTK | 11,9 | 100m |
| 65 | Tre song tử kè đập tạm | Theo HSTK | 30 | cây |
| 66 | Phá đập tạm, phạm vi 30m, đất cấp I | Theo HSTK | 10,868 | 100m³ |
| 67 | Vận chuyển đất phá đập tạm trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 7,701 | 100m³ |
| 68 | Bơm nước hố móng | Theo HSTK | 62 | ca |
| 69 | Phên rơm kè hố bơm | Theo HSTK | 24 | m |
| 70 | Phên rơm kè rãnh tiêu nước | Theo HSTK | 1.083,9 | m |
| 71 | Đắp cát đệm bãi đúc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK | 4,5 | 100m³ |
| 72 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1.500 | m² |
| 73 | Bóc phong hóa, đất cấp I | Theo HSTK | 34,19 | 100m³ |
| 74 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp I | Theo HSTK | 87,2 | 100m³ |
| 75 | Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I | Theo HSTK | 277 | m³ |
| 76 | Đắp đất công trình b, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK | 68,18 | 100m³ |
| 77 | Mua đất đến công trình để đắp | Theo HSTK | 557 | m³ |
| 78 | San ủi đất đổ thải hai bên bờ từ CN49/1 đến K11 | Theo HSTK | 24,26 | 100m³ |
| 79 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 36,92 | 100m³ |
| 80 | Thu dọn mặt bằng (cây cối) | Theo HSTK | 66,9067 | 100m² |
| 81 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK | 94,5 | m³ |
| 82 | Vận chuyển phế thải đổ đi trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Theo HSTK | 94,5 | m³ |
| 83 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | Theo HSTK | 15,31 | 100m |
| 84 | Vét bùn đầu cọc | Theo HSTK | 6,4 | m³ |
| 85 | Đệm cát đen khe cọc | Theo HSTK | 6,4 | m³ |
| 86 | Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 6,4 | m³ |
| 87 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 28,7 | m³ |
| 88 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 47,8 | m³ |
| 89 | Bê tông gờ chắn bánh, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 1,3 | m³ |
| 90 | Gia công, lắp dựng cốt thép gờ chắn bánh, đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 0,0544 | tấn |
| 91 | Ván khuôn gờ chắn bánh | Theo HSTK | 0,13 | 100m² |
| 92 | Sơn gờ chắn bánh | Theo HSTK | 21,77 | m² |
| 93 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | Theo HSTK | 21,22 | 100m |
| 94 | Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 8,15 | m³ |
| 95 | Bê tông đáy cống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 23,38 | m³ |
| 96 | Gia công, lắp dựng cốt thép đáy cống, đường kính ≤18mm | Theo HSTK | 1,173 | tấn |
| 97 | Ván khuôn đáy cống | Theo HSTK | 0,298 | 100m² |
| 98 | Xây tường cống bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 29,1 | m³ |
| 99 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 219,45 | m² |
| 100 | Bê tông tấm đan cống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 14,04 | m³ |
| 101 | Ván khuôn tấm đan cống | Theo HSTK | 0,572 | 100m² |
| 102 | Gia công, lắp dựng cốt thép đan cống, đường kính >10mm | Theo HSTK | 0,967 | tấn |
| 103 | Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 3,68 | m³ |
| 104 | Bê tông mái kênh, dày ≤20cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 6,1 | m³ |
| 105 | Ván khuôn mái bờ kênh | Theo HSTK | 0,06 | 100m² |
| 106 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp I | Theo HSTK | 0,8811 | 100m³ |
| 107 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK | 0,6246 | 100m³ |
| C | Hạng mục 3: Kè sông tuyến nhánh | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 17,38 | m³ |
| 2 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 60,85 | m³ |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 35,64 | m³ |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 176,33 | m² |
| 5 | Bê tông giằng đỉnh kè đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 11,548 | m³ |
| 6 | Cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 0,793 | tấn |
| 7 | Ván khuôn giằng đỉnh kè | Theo HSTK | 0,882 | 100m² |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 2 lớp giấy dầu, quét 2 lớp nhựa | Theo HSTK | 9,744 | m² |
| 9 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | Theo HSTK | 52,154 | 100m |
| 10 | Vét bùn đầu cọc | Theo HSTK | 22,35 | m³ |
| 11 | Đệm cát đen đầu cọc | Theo HSTK | 22,35 | m³ |
| 12 | Ống nhựa PVC D60' | Theo HSTK | 28,8 | m |
| 13 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo HSTK | 0,343 | 100m² |
| 14 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo HSTK | 0,0106 | 100m³ |
| 15 | Làm tầng lọc cát vàng | Theo HSTK | 0,0332 | 100m³ |
| 16 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSTK | 6,675 | 100m² |
| 17 | Rải đá 1x2 dăm lót | Theo HSTK | 58,464 | m3 |
| 18 | Bê tông tấm lát mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 38,651 | m³ |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm lát | Theo HSTK | 1,085 | tấn |
| 20 | Ván khuôn tấm lát mái | Theo HSTK | 2,462 | 100m² |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo HSTK | 1.624 | cấu kiện |
| 22 | Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 0,72 | m³ |
| 23 | Bê tông chèn giữa các tấm lát đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 2,78 | m³ |
| 24 | Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 17,34 | m³ |
| 25 | Bê tông giằng khóa đỉnh kè đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 24,42 | m³ |
| 26 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 1,201 | tấn |
| 27 | Ván khuôn giằng khóa đỉnh kè | Theo HSTK | 1,245 | 100m² |
| 28 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo HSTK | 4,32 | m² |
| 29 | Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 0,9 | m³ |
| 30 | Bê tông bậc lên xuống, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 5,216 | m³ |
| 31 | Ván khuôn bậc lên xuống | Theo HSTK | 0,112 | 100m² |
| 32 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 3,7126 | 100m³ |
| 33 | Rải nilong lót 2 lớp | Theo HSTK | 18,563 | 100m² |
| 34 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 371,26 | m³ |
| 35 | Vván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK | 1,192 | 100m² |
| 36 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo HSTK | 119,156 | m² |
| 37 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp I | Theo HSTK | 7,8845 | 100m³ |
| 38 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I | Theo HSTK | 33,05 | m³ |
| 39 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK | 5,2648 | 100m³ |
| 40 | Mua đất đến công trình để đắp | Theo HSTK | 123,83 | m³ |
| 41 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 4,11 | 100m³ |
| 42 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải | Theo HSTK | 4,11 | 100m³ |
| 43 | Phên rơm kè rãnh tiêu nước | Theo HSTK | 124,2 | m |
| 44 | Phên rơm kè hố bơm | Theo HSTK | 8 | m |
| 45 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I | Theo HSTK | 19,872 | 100m |
| 46 | Phên tre | Theo HSTK | 124,2 | m² |
| 47 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg | Theo HSTK | 96,6 | tấn |
| 48 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg | Theo HSTK | 96,6 | tấn |
| 49 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng p ≤200kg, trong phạm vi ≤1km | Theo HSTK | 9,66 | 10 tấn/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi