Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình: Xử lý cấp bách công trình nạo vét và kè sông Thống Nhất, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200870926-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG THUẬN THÀNH
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình: Xử lý cấp bách công trình nạo vét và kè sông Thống Nhất, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình
Số hiệu KHLCNT 20200870874
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-25 11:20:00 đến ngày 2020-09-04 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,192,462,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nạo vét sông
1 Đào nạo vét sông Theo HSTK 77,39 100m³
2 Phao thép Theo HSTK 24,378 ca
3 Đắp bờ Theo HSTK 30,953 100m³
4 Đào xúc, đất cấp I Theo HSTK 46,693 100m³
5 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Theo HSTK 46,693 100m³
6 Vận chuyển đất 1,7km tiếp theo, đất cấp I Theo HSTK 46,693 100m³/km
7 San bãi đổ đất Theo HSTK 46,693 100m³
8 Đào nạo vét sông Theo HSTK 16,624 100m³
9 Phao thép Theo HSTK 5,237 ca
10 Vận chuyển đất, cự ly 88,35m, đất cấp I Theo HSTK 654
11 Đắp bờ Theo HSTK 10,084 100m³
12 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTK 6,54 100m³
13 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Theo HSTK 6,54 100m³
14 Vận chuyển đất 1,72km tiếp theo, đất cấp I Theo HSTK 6,54 100m³/km
15 San bãi đổ đất Theo HSTK 6,54 100m³
16 Đào nạo vét sông Theo HSTK 12,924 100m³
17 Phao thép Theo HSTK 4,071 ca
18 Đắp bờ Theo HSTK 5,142 100m³
19 Vận chuyển đất, cự ly 63m về đắp tại CN17, đất cấp I Theo HSTK 778,25
20 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTK 7,782 100m³
21 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Theo HSTK 7,782 100m³
22 Vận chuyển đất 1,73km tiếp theo, đất cấp I Theo HSTK 7,782 100m³/km
23 San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải Theo HSTK 7,782 100m³
24 Đào nạo vét sông Theo HSTK 19,375 100m³
25 Phao thép Theo HSTK 6,103 ca
26 Đắp bờ Theo HSTK 19,375 100m³
27 Đào nạo vét sông Theo HSTK 14,349 100m³
28 Phao thép Theo HSTK 4,52 ca
29 Vận chuyển đất, cự ly 131,35m đất cấp I Theo HSTK 597,86
30 Đắp bờ Theo HSTK 8,785 100m³
31 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTK 5,979 100m³
32 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Theo HSTK 5,979 100m³
33 Vận chuyển đất 1,832km tiếp theo, đất cấp I Theo HSTK 5,979 100m³/km
34 San bãi đổ đất Theo HSTK 5,979 100m³
35 Đào vị trí cầu cống, rộng >3m, sâu ≤1m, đất cấp I Theo HSTK 67,05
36 Đào nạo vét sông Theo HSTK 10,717 100m³
37 Phao thép Theo HSTK 3,376 ca
38 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTK 10,717 100m³
39 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Theo HSTK 10,717 100m³
40 Vận chuyển đất 1,917km tiếp theo, đất cấp I Theo HSTK 10,717 100m³/km
41 San bãi đổ đất Theo HSTK 10,717 100m³
42 Đào nạo vét sông Theo HSTK 4,418 100m³
43 Phao thép Theo HSTK 1,392 ca
44 Vận chuyển đất, cự ly 47m, đất cấp I Theo HSTK 441,8
45 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTK 4,418 100m³
46 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Theo HSTK 4,418 100m³
47 Vận chuyển đất 2,04km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp I Theo HSTK 4,418 100m³/km
48 San bãi đổ đất Theo HSTK 4,418 100m³
49 Đào nạo vét sông Theo HSTK 7,424 100m³
50 Phao thép Theo HSTK 2,338 ca
51 Vận chuyển đất, cự ly 54,75m, đất cấp I Theo HSTK 742,36
52 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTK 7,424 100m³
53 Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m Theo HSTK 742,36
54 San bãi đổ đất Theo HSTK 7,424 100m³
55 Đào nạo vét sông Theo HSTK 9,553 100m³
56 Phao thép Theo HSTK 3,009 ca
57 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTK 9,553 100m³
58 Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m Theo HSTK 955,285
59 San bãi đổ đất Theo HSTK 9,553 100m³
60 Đào nạo vét sông Theo HSTK 7,498 100m³
61 Phao thép Theo HSTK 2,362 ca
62 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTK 7,498 100m³
63 Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m Theo HSTK 749,78
64 San bãi đổ đất Theo HSTK 7,498 100m³
65 Đào nạo vét sông Theo HSTK 16,111 100m³
66 Phao thép Theo HSTK 5,075 ca
67 Vận chuyển đất, cự ly 98,75m, đất cấp I Theo HSTK 1.611,13
68 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTK 16,111 100m³
69 Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m Theo HSTK 1.611,13
70 Vận chuyển đất tiếp 70m Theo HSTK 1.611,13
71 San bãi đổ đất Theo HSTK 16,111 100m³
72 Đào nạo vét sông Theo HSTK 28,341 100m³
73 Phao thép Theo HSTK 8,927 ca
74 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTK 28,416 100m³
75 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤500m, đất cấp I Theo HSTK 28,416 100m³
76 San bãi đổ đất Theo HSTK 28,416 100m³
77 Đào nạo vét sông Theo HSTK 11,386 100m³
78 Phao thép Theo HSTK 3,586 ca
79 Vận chuyển đất, cự ly 95,45m, đất cấp I Theo HSTK 606,05
80 Đắp bờ Theo HSTK 5,325 100m³
81 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTK 6,061 100m³
82 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤700m, đất cấp I Theo HSTK 6,061 100m³
83 San bãi đổ đất Theo HSTK 6,061 100m³
84 Đào nạo vét sông Theo HSTK 18,315 100m³
85 Phao thép Theo HSTK 5,769 ca
86 Vận chuyển đất, cự ly 315,9m, đất cấp I Theo HSTK 424
87 Đắp bờ Theo HSTK 14,075 100m³
88 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTK 4,24 100m³
89 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤700m, đất cấp I Theo HSTK 4,24 100m³
90 San bãi đổ đất bằng máy ủi 110CV Theo HSTK 4,24 100m³
91 Đào nạo vét sông Theo HSTK 28,181 100m³
92 Phao thép Theo HSTK 8,877 ca
93 Vận chuyển đất, cự ly 156m, đất cấp I Theo HSTK 733,22
94 Đắp bờ Theo HSTK 20,848 100m³
95 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTK 7,332 100m³
96 Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m Theo HSTK 733,22
97 Vận chuyển đất tiếp 558m Theo HSTK 733,22
98 San bãi đổ đất Theo HSTK 7,332 100m³
99 Đào nạo vét tại vị trí cầu cống, rộng >3m, sâu ≤1m, đất cấp I Theo HSTK 30,04
B Hạng mục 2: Kè sông tuyến chính
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I Theo HSTK 593,13 100m
2 Phên tre Theo HSTK 957
3 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK 172,2
4 Đệm cát đen đầu cọc Theo HSTK 172,2
5 Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 100 Theo HSTK 172,2
6 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 688,8
7 Ván khuôn móng Theo HSTK 15,95 100m²
8 Bê tông tường dày ≤45cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 401,8
9 Ván khuôn tường Theo HSTK 24,7 100m²
10 Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu Theo HSTK 102
11 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Theo HSTK 0,326 tấn
12 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Theo HSTK 2,067 tấn
13 Rải nilong lót 2 lớp Theo HSTK 17,28 100m²
14 Bê tông xà dầm khung mái kè đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 400,82
15 Gia công, lắp dựng cốt thép dầm khung mái kè đường kính ≤10mm Theo HSTK 6,657 tấn
16 Gia công, lắp dựng cốt thép dầm khung mái kè đường kính ≤18mm Theo HSTK 17,242 tấn
17 Ván khuôn dầm khung mái kè Theo HSTK 17,25 100m²
18 Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu Theo HSTK 459,19
19 Rải vải địa kỹ thuật làm nền mái kè Theo HSTK 59,59 100m²
20 Rải đá 1x2 dăm lót Theo HSTK 534,68 m3
21 Bê tông tấm lát đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 401,34
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm lát Theo HSTK 10,179 tấn
23 ván khuôn tấm lát Theo HSTK 25,5 100m²
24 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg Theo HSTK 1.003,34 tấn
25 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg Theo HSTK 1.003,34 tấn
26 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng p ≤200kg, trong phạm vi ≤1km Theo HSTK 82,484 10 tấn/km
27 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng p ≤200kg, trong phạm vi ≤1km Theo HSTK 17,85 10 tấn/km
28 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg, 10m khởi điểm Theo HSTK 128,86 tấn
29 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg 114,75m tiếp theo Theo HSTK 128,86 tấn
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK 12.860 cấu kiện
31 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc Theo HSTK 1.895 cái
32 Bê tông chèn giữa các tấm lát đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 29,51
33 Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 100 Theo HSTK 3,74
34 Xây tứ nón bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Theo HSTK 8,16
35 Ống nhựa PVC D60 Theo HSTK 237 m
36 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK 2,7682 100m²
37 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Theo HSTK 0,1043 100m³
38 Làm tầng lọc cát vàng Theo HSTK 0,2806 100m³
39 Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 100 Theo HSTK 16,56
40 Bê tông bậc đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 38,18
41 Ván khuôn bậc Theo HSTK 1,11 100m²
42 Đào đất móng tường đầu cuối mái, đất cấp I Theo HSTK 11,86
43 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK 0,0476 100m³
44 Thả đá rời Theo HSTK 4,367
45 Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 100 Theo HSTK 0,934
46 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 3,362
47 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,075 100m²
48 Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 1,961
49 Ván khuôn thép tường Theo HSTK 0,112 100m²
50 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 12,1288 100m³
51 Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới Theo HSTK 3,881 100m³
52 Rải nilong lót 2 lớp Theo HSTK 24,258 100m²
53 Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 485,15
54 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK 2,34 100m²
55 Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu Theo HSTK 233,57
56 Bê tông gờ chắn bánh, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 12,9
57 Gia công, lắp dựng cốt thép gờ chắn bánh, đường kính ≤10mm Theo HSTK 0,5582 tấn
58 Ván khuôn gỗ gờ chắn bánh Theo HSTK 1,3 100m²
59 Sơn gờ chắn bánh Theo HSTK 223,3
60 Đào đập tạm, phạm vi 30m, đất cấp I Theo HSTK 10,868 100m³
61 Bao tải đất Theo HSTK 14,95 m3
62 Mua đất đến công trình để đắp đập Theo HSTK 467,45
63 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤300m, đất cấp I luân chuyển giữa các đập Theo HSTK 3,1665 100m³
64 Đóng cọc tre, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I Theo HSTK 11,9 100m
65 Tre song tử kè đập tạm Theo HSTK 30 cây
66 Phá đập tạm, phạm vi 30m, đất cấp I Theo HSTK 10,868 100m³
67 Vận chuyển đất phá đập tạm trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Theo HSTK 7,701 100m³
68 Bơm nước hố móng Theo HSTK 62 ca
69 Phên rơm kè hố bơm Theo HSTK 24 m
70 Phên rơm kè rãnh tiêu nước Theo HSTK 1.083,9 m
71 Đắp cát đệm bãi đúc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK 4,5 100m³
72 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 1.500
73 Bóc phong hóa, đất cấp I Theo HSTK 34,19 100m³
74 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp I Theo HSTK 87,2 100m³
75 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I Theo HSTK 277
76 Đắp đất công trình b, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK 68,18 100m³
77 Mua đất đến công trình để đắp Theo HSTK 557
78 San ủi đất đổ thải hai bên bờ từ CN49/1 đến K11 Theo HSTK 24,26 100m³
79 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Theo HSTK 36,92 100m³
80 Thu dọn mặt bằng (cây cối) Theo HSTK 66,9067 100m²
81 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSTK 94,5
82 Vận chuyển phế thải đổ đi trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV Theo HSTK 94,5
83 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I Theo HSTK 15,31 100m
84 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK 6,4
85 Đệm cát đen khe cọc Theo HSTK 6,4
86 Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 100 Theo HSTK 6,4
87 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 28,7
88 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK 47,8
89 Bê tông gờ chắn bánh, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 1,3
90 Gia công, lắp dựng cốt thép gờ chắn bánh, đường kính ≤10mm Theo HSTK 0,0544 tấn
91 Ván khuôn gờ chắn bánh Theo HSTK 0,13 100m²
92 Sơn gờ chắn bánh Theo HSTK 21,77
93 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I Theo HSTK 21,22 100m
94 Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 100 Theo HSTK 8,15
95 Bê tông đáy cống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 23,38
96 Gia công, lắp dựng cốt thép đáy cống, đường kính ≤18mm Theo HSTK 1,173 tấn
97 Ván khuôn đáy cống Theo HSTK 0,298 100m²
98 Xây tường cống bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 29,1
99 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 219,45
100 Bê tông tấm đan cống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 14,04
101 Ván khuôn tấm đan cống Theo HSTK 0,572 100m²
102 Gia công, lắp dựng cốt thép đan cống, đường kính >10mm Theo HSTK 0,967 tấn
103 Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 100 Theo HSTK 3,68
104 Bê tông mái kênh, dày ≤20cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 6,1
105 Ván khuôn mái bờ kênh Theo HSTK 0,06 100m²
106 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp I Theo HSTK 0,8811 100m³
107 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK 0,6246 100m³
C Hạng mục 3: Kè sông tuyến nhánh
1 Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 100 Theo HSTK 17,38
2 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 60,85
3 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK 35,64
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 176,33
5 Bê tông giằng đỉnh kè đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 11,548
6 Cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính ≤10mm Theo HSTK 0,793 tấn
7 Ván khuôn giằng đỉnh kè Theo HSTK 0,882 100m²
8 Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 2 lớp giấy dầu, quét 2 lớp nhựa Theo HSTK 9,744
9 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I Theo HSTK 52,154 100m
10 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK 22,35
11 Đệm cát đen đầu cọc Theo HSTK 22,35
12 Ống nhựa PVC D60' Theo HSTK 28,8 m
13 Rải vải địa kỹ thuật Theo HSTK 0,343 100m²
14 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Theo HSTK 0,0106 100m³
15 Làm tầng lọc cát vàng Theo HSTK 0,0332 100m³
16 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK 6,675 100m²
17 Rải đá 1x2 dăm lót Theo HSTK 58,464 m3
18 Bê tông tấm lát mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 38,651
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm lát Theo HSTK 1,085 tấn
20 Ván khuôn tấm lát mái Theo HSTK 2,462 100m²
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg Theo HSTK 1.624 cấu kiện
22 Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 100 Theo HSTK 0,72
23 Bê tông chèn giữa các tấm lát đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 2,78
24 Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 100 Theo HSTK 17,34
25 Bê tông giằng khóa đỉnh kè đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 24,42
26 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm Theo HSTK 1,201 tấn
27 Ván khuôn giằng khóa đỉnh kè Theo HSTK 1,245 100m²
28 Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu Theo HSTK 4,32
29 Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 100 Theo HSTK 0,9
30 Bê tông bậc lên xuống, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 5,216
31 Ván khuôn bậc lên xuống Theo HSTK 0,112 100m²
32 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 3,7126 100m³
33 Rải nilong lót 2 lớp Theo HSTK 18,563 100m²
34 Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 371,26
35 Vván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK 1,192 100m²
36 Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu Theo HSTK 119,156
37 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp I Theo HSTK 7,8845 100m³
38 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I Theo HSTK 33,05
39 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK 5,2648 100m³
40 Mua đất đến công trình để đắp Theo HSTK 123,83
41 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Theo HSTK 4,11 100m³
42 San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải Theo HSTK 4,11 100m³
43 Phên rơm kè rãnh tiêu nước Theo HSTK 124,2 m
44 Phên rơm kè hố bơm Theo HSTK 8 m
45 Đóng cọc tre, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I Theo HSTK 19,872 100m
46 Phên tre Theo HSTK 124,2
47 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg Theo HSTK 96,6 tấn
48 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg Theo HSTK 96,6 tấn
49 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng p ≤200kg, trong phạm vi ≤1km Theo HSTK 9,66 10 tấn/km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->