Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200871841-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Nông nghiệp và PTNT Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200871612 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp ngân sách Thành Phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 11:00:00 đến ngày 2020-09-04 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,516,934,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo Chương V E-HSMT | 591,5769 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo Chương V E-HSMT | 3,7856 | m2 |
| 3 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo Chương V E-HSMT | 47,629 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 26,4606 | m3 |
| 5 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo Chương V E-HSMT | 511,6567 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo Chương V E-HSMT | 17,5526 | m2 |
| 7 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 150x250mm | Theo Chương V E-HSMT | 65,5701 | m2 |
| 8 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viện tường, viền trụ, cột, gạch 250x600mm | Theo Chương V E-HSMT | 12,81 | m2 |
| 9 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột gạch 300x600mm | Theo Chương V E-HSMT | 75,7102 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo Chương V E-HSMT | 70,656 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 70,656 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo Chương V E-HSMT | 353,5725 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo Chương V E-HSMT | 1.129,7806 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Chương V E-HSMT | 1.554,0085 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo Chương V E-HSMT | 2.443,9118 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo Chương V E-HSMT | 482,7754 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo Chương V E-HSMT | 580,221 | m2 |
| 18 | Quét sơn chống thấm 1 nước | Theo Chương V E-HSMT | 3.506,9082 | 1m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Chương V E-HSMT | 3.506,9082 | m2 |
| 20 | Đánh bóng cầu thang, đỉnh dầm lan can | Theo Chương V E-HSMT | 278,8137 | m2 |
| 21 | Lắp đặt, tháo dỡ dàn giáo công vụ ngoài với chiều cao <=16m | Theo Chương V E-HSMT | 8,5685 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo Chương V E-HSMT | 166,2897 | m2 |
| 24 | Thi công vách bằng tấm thạch cao | Theo Chương V E-HSMT | 20 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo Chương V E-HSMT | 186,2897 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Chương V E-HSMT | 186,2897 | 1m2 |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 660 | m |
| 28 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo Chương V E-HSMT | 66 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo Chương V E-HSMT | 660 | m |
| 31 | Lắp đặt các loại đèn downlight | Theo Chương V E-HSMT | 75 | bộ |
| 32 | Lắp đặt đèn Tuýp Led bán nguyệt 1,2m, 36W | Theo Chương V E-HSMT | 121 | bộ |
| 33 | Lắp đặt đèn Tuýp Led dài 1,2m, loại 2 bóng có chóa tán quang | Theo Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 34 | Đèn Led hắt sân khấu | Theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt Tủ điện tổng vỏ kim loại | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cọc |
| 37 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Theo Chương V E-HSMT | 35 | m |
| 38 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 39 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 40 | Quạt cây | Theo Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống PVC D48mm | Theo Chương V E-HSMT | 3,13 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống PVC D110mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 43 | Lắp đặt tê thu PVC D48-21 | Theo Chương V E-HSMT | 67 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê thu PVC D110-48 | Theo Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút PVC D110mm | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 46 | Tháo dỡ cửa gỗ | Theo Chương V E-HSMT | 354,53 | m2 |
| 47 | Thay mới cửa gỗ Lim Nam Phi | Theo Chương V E-HSMT | 16,685 | m2 |
| 48 | Khuôn cửa đơn | Theo Chương V E-HSMT | 8,1 | md |
| 49 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Chương V E-HSMT | 696,32 | 1m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo Chương V E-HSMT | 348,16 | m2 cấu kiện |
| 51 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại (vận chuyển xuống) | Theo Chương V E-HSMT | 35,453 | 10m2 |
| 52 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại (vận chuyển lên) | Theo Chương V E-HSMT | 35,453 | 10m2 |
| 53 | Nẹp cửa | Theo Chương V E-HSMT | 76,2 | m |
| 54 | Crêmôn (1 bộ) cửa đi | Theo Chương V E-HSMT | 54 | bộ |
| 55 | Lắp crêmôn (1 bộ) cửa đi | Theo Chương V E-HSMT | 54 | 1bộ |
| 56 | Ổ khoá chìm 2 tay nắm (bằng inox) | Theo Chương V E-HSMT | 49 | bộ |
| 57 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Theo Chương V E-HSMT | 49 | 1bộ |
| 58 | Ổ khoá chìm 2 tay nắm (bằng đồng) | Theo Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 59 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm (bằng đồng) | Theo Chương V E-HSMT | 5 | 1bộ |
| 60 | Cửa kính cường lực dày 12mm | Theo Chương V E-HSMT | 6,37 | m2 |
| 61 | Vách kính khung nhôm định hình, kính dán an toàn 6.38mm | Theo Chương V E-HSMT | 8,34 | m2 |
| 62 | Cửa đi khung nhôm định hình, kính dán an toàn 6.38mm | Theo Chương V E-HSMT | 3,204 | m2 |
| 63 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo Chương V E-HSMT | 2,64 | m3 |
| 64 | Sửa lại 10 bộ cửa đi - cửa gỗ pano kính | Theo Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 65 | Sửa lại 10 bộ cửa sổ - cửa gỗ pano kính | Theo Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 66 | Vách gỗ kiêm tủ bằng gỗ Tần Bì | Theo Chương V E-HSMT | 19,3486 | m2 |
| 67 | Vách gỗ trang trí ốp tường bằng gỗ Tần Bì | Theo Chương V E-HSMT | 11,9795 | m2 |
| 68 | Tháo dỡ chậu rửa nhà bếp | Theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 69 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 70 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 71 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 72 | Lắp đặt chậu xí bệt TOTO | Theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 73 | Lắp đặt chậu xí bệt Vigracera | Theo Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 74 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 75 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 76 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 77 | Lắp đặt xi phông chậu rửa | Theo Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 78 | Lắp đặt gương soi | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 79 | Lắp đặt giá treo | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 80 | Lắp đặt bồn rửa inox cho nhà bếp | Theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa cho nhà bếp | Theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 82 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 84 | Lắp đặt đèn Downlight | Theo Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 85 | Bàn ăn tròn, mâm xoay chất liệu gỗ tự nhiên (cho 10 ghế ăn) | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 86 | Ghế chất liệu gỗ tự nhiên dùng cho nhà ăn | Theo Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 87 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo Chương V E-HSMT | 0,3394 | m2 |
| 88 | Tháo dỡ đường ống thoát nước cũ | Theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 89 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 90 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo Chương V E-HSMT | 2,1648 | m3 |
| 91 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Theo Chương V E-HSMT | 2,1648 | m3 |
| 92 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V E-HSMT | 19,68 | m2 |
| 93 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Chương V E-HSMT | 19,68 | 1m2 |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,17 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 96 | Lát nền, sàn bằng 300x300mm | Theo Chương V E-HSMT | 4,2421 | 1m2 |
| 97 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 98 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Theo Chương V E-HSMT | 540 | m2 |
| 99 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo Chương V E-HSMT | 4,3076 | tấn |
| 100 | Vận chuyển xà gồ thép cũ xuống | Theo Chương V E-HSMT | 4,307 | tấn |
| 101 | Vận chuyển tôn cũ xuống | Theo Chương V E-HSMT | 5,4 | 100m2 |
| 102 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Theo Chương V E-HSMT | 15,056 | m3 |
| 103 | Vận chuyển phế thải xuống | Theo Chương V E-HSMT | 15,056 | m3 |
| 104 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo Chương V E-HSMT | 6,5 | 100m2 |
| 105 | Tôn úp nóc | Theo Chương V E-HSMT | 64,2 | m |
| 106 | Tôn úp biên | Theo Chương V E-HSMT | 86,97 | m |
| 107 | Máng tôn hoa | Theo Chương V E-HSMT | 78,3 | m |
| 108 | Gia công xà gồ thép | Theo Chương V E-HSMT | 4,9293 | tấn |
| 109 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Chương V E-HSMT | 4,9293 | tấn |
| 110 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo Chương V E-HSMT | 0,1369 | tấn |
| 111 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo Chương V E-HSMT | 0,1369 | tấn |
| 112 | Gia công cột bằng thép hình | Theo Chương V E-HSMT | 0,228 | tấn |
| 113 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo Chương V E-HSMT | 0,228 | tấn |
| 114 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Chương V E-HSMT | 249,985 | m2 |
| 115 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo Chương V E-HSMT | 70 | m2 |
| 116 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 70 | m2 |
| 117 | Lát gạch đất nung 400x400 mm | Theo Chương V E-HSMT | 70 | m2 |
| 118 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Theo Chương V E-HSMT | 0,945 | m3 |
| 119 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 1,3019 | m3 |
| 120 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 6,2419 | m3 |
| 121 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V E-HSMT | 7,7319 | m2 |
| 122 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | Theo Chương V E-HSMT | 13,4976 | m2 |
| 123 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo Chương V E-HSMT | 9,045 | 1m2 |
| 124 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo Chương V E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 125 | Lắp dựng cửa sắt | Theo Chương V E-HSMT | 1,26 | m2 |
| 126 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 10,5176 | m3 |
| 127 | Lát gạch đất nung 400x400 mm | Theo Chương V E-HSMT | 215,1503 | m2 |
| 128 | Hút bể phốt nhà A | Theo Chương V E-HSMT | 10 | m3 |
| 129 | Lau rửa bể nước ngầm nhà C | Theo Chương V E-HSMT | 20 | m3 |
| 130 | Tháo dỡ hệ thống đường điện máy phát cũ | Theo Chương V E-HSMT | 1 | máy |
| 131 | Chuyển máy phát điện và kéo dây cáp về vị trí mới | Theo Chương V E-HSMT | 1 | máy |
| 132 | Lắp đặt đấu nối hệ thống điện máy mới | Theo Chương V E-HSMT | 1 | máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi