Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200872527-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và hạ tầng huyện Bình Xuyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200783497 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không giao tự chủ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 13:44:00 đến ngày 2020-09-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,009,678,420 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LÁT VỈA HÈ ĐƯỜNG GIAO THÔNG TỪ ĐƯỜNG HUYỆN LỘ ĐH.31 ĐẾN UBND THỊ TRẤN ĐẠO ĐỨC | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 126,87 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ bỏ bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 126,87 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 82,38 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 823,8 | m2 |
| 5 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo KT30x30x3, chiều dày 3,5cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 823,8 | m2 |
| 6 | Đào đất móng, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,273 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,155 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,176 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,918 | m3 |
| 10 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,678 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,611 | 100m3 |
| 12 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 61,06 | m2 |
| 13 | Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,14 | m2 |
| 14 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,781 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,35 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đổ bỏ bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,431 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,008 | 100m3 |
| 18 | Rải nilong cách ly | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,85 | m2 |
| 19 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,528 | m3 |
| 21 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,95 | m3 |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,77 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24,5 | m2 |
| 25 | Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | m2 |
| 26 | Ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,067 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,248 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,838 | m3 |
| 29 | Lắp dựng tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 30 | Đào móng, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21,146 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất đổ bỏ bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21,146 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,039 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,429 | m3 |
| 34 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,802 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,58 | m2 |
| B | CHỈNH TRANG ĐÔ THỊ THỊ TRẤN THANH LÃNG, HUYỆN BÌNH XUYÊN, TỈNH VĨNH PHÚC; HẠNG MỤC : XÂY DỰNG HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG; TUYẾN 1 : TỪ ĐT.303 ĐẾN CẦU ĐỒNG LÝ; TUYẾN 2 : TỪ ĐT.303 ĐẾN CẦU YÊN THẦN | |||
| 1 | Cắt tường bê tông bằng máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25,7 | 1m |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,159 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đổ bỏ bằng ôtô tự đổ 5 tấn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,159 | m3 |
| 4 | Đào rãnh, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 133,402 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 43,89 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,841 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ bỏ bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 49,3 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,462 | m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,948 | m3 |
| 10 | Đào móng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21,545 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,09 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,493 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,632 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,143 | m3 |
| 15 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,07 | tấn |
| 16 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,35 | m3 |
| 17 | Khung móng M24x750 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | bộ |
| 18 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | bộ |
| 19 | Thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 225,84 | Kg |
| 20 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm (Bộ tiếp địa 6 cọc) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống F65/50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,487 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng phương pháp hàn, đường kính 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,524 | 100m |
| 23 | Băng báo hiệu cáp và lắp đặt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 52,4 | m |
| 24 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | cột |
| 25 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | cần đèn |
| 26 | Vật liệu, lắp đặt bộ dèn LED STAR 100W | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | 0.0 |
| 27 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | bảng |
| 28 | Lắp cửa cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | cửa |
| 29 | Rải dây tiếp địa M10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,011 | 100m |
| 30 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn; Dây Cu/PVC 3x2,5 mm-0,6/1kV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5 | 100m |
| 31 | Rải cáp ngầm; Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6k/1kV 4x25mm2: | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,011 | 100m |
| 32 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30 | đầu cáp |
| 33 | Làm đầu cáp khô | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30 | đầu cáp |
| 34 | Mốc báo cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 43 | cái |
| 35 | Đánh số cột thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5 | 10 cột |
| 36 | Cầu đấu dây | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 37 | Đầu cốt các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 112 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi