Gói thầu: Gói thầu số 01 (xây lắp) - Gói thầu chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200872894-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐÔNG ĐÔ THÀNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 (xây lắp) - Gói thầu chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200870006 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và vận động nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 14:46:00 đến ngày 2020-09-01 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,638,955,901 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 6,961 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 6,961 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 63,552 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 48,301 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường nguyên thổ | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 72,59 | 100m2 |
| 6 | Bù vênh đất cấp III bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 5,77 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 8,711 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 7,727 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 0,91 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 7,68 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 17 | cái |
| 12 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 6 | cái |
| 13 | Cung cấp biển báo phản quang tròn D70 | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh 70 | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 28 | cái |
| 15 | Cung cấp trụ đỡ biển báo, L=3,1m | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 17 | trụ |
| 16 | Cung cấp trụ đỡ biển báo, L=4,2m | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 6 | trụ |
| 17 | Cung cấp bu long gắn biển báo | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 58 | bộ |
| 18 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 138 | cái |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 0,323 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 0,323 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 277,209 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 13,106 | m3 |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 4,018 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 0,18 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 0,354 | tấn |
| 8 | Bê tông cửa xả đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 17,993 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn cửa xả | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 1,109 | 100m2 |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1200mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 2 | mối nối |
| 11 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 2 | mối nối |
| 12 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1200mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 800mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính <=1200mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 4 | đoạn ống |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính 800mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 4 | đoạn ống |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 0,212 | 100m3 |
| 17 | Cung cấp đất sỏi đỏ | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 27,549 | m3 |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 0,729 | m3 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 0,003 | tấn |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 0,123 | tấn |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 0,032 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 6 | cấu kiện |
| 23 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 691,12 | m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG | |||
| 1 | Mặt đường bê tông xi măng M250 | Theo yêu cầu chương V của E-HSYC | 6.235,46 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi