Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200872539-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200834182 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 13:44:00 đến ngày 2020-09-04 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,499,496,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đóng cọc tre, đất cấp I (ngập đất) | Theo HSTK được phê duyệt | 11,9498 | 100m |
| 2 | Đóng cọc tre, đất cấp I (không ngập đất) | Theo HSTK được phê duyệt | 4,6472 | 100m |
| 3 | Cọc tre liên kết ngang | Theo HSTK được phê duyệt | 165,97 | m |
| 4 | Chắn phên nứa | Theo HSTK được phê duyệt | 99,58 | m2 |
| 5 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 80,22 | m3 |
| 6 | Đào bùn, đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 3,2088 | 100m3 |
| 7 | Đào hữu cơ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0703 | 100m3 |
| 8 | Đào đất thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 339,3 | m3 |
| 9 | Đào đường cũ bằng máy-đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8013 | 100m3 |
| 10 | Đào đường cũ bằng thủ công-đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 45,032 | m3 |
| 11 | Đào khuôn đường bằng máy -đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 19,8881 | 100m3 |
| 12 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 497,2 | m3 |
| 13 | Đắp đất hè, lề đường bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 20,8576 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 17,5986 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,4786 | 100m3 |
| 16 | Bơm nước phục vụ thi công | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | ca |
| 17 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 19,2417 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cuốc chân đinh mặt đường nhựa cũ | Theo HSTK được phê duyệt | 2.193,42 | m2 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được phê duyệt | 10,4767 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được phê duyệt | 10,5427 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 55,9226 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSTK được phê duyệt | 55,9226 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 9,2943 | 100tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Theo HSTK được phê duyệt | 9,2943 | 100tấn |
| C | VỈA HÈ, BLỐC, TẤM ĐAN RÃNH | |||
| 1 | Lắp đặt bó vỉa thường | Theo HSTK được phê duyệt | 427 | m |
| 2 | Lắp đặt bó vỉa (cửa thu) | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | m |
| 3 | Bê tông bó vỉa cửa thu M250, đá 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,64 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0962 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0332 | tấn |
| 6 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,17 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8592 | 100m2 |
| 8 | Lát viên đan rãnh | Theo HSTK được phê duyệt | 107,4 | m2 |
| 9 | Bê tông viên đan rãnh M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,37 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6444 | 100m2 |
| D | THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 11,2077 | 100m3 |
| 2 | Đào móng rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 280,19 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,8278 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được phê duyệt | 35,028 | m3 |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 114,42 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường | Theo HSTK được phê duyệt | 9,4186 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt tấm đan rãnh bằng cần cẩu | Theo HSTK được phê duyệt | 389 | 1cấu kiện |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 33,45 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,3615 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,0796 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,3981 | tấn |
| 12 | Vữa xi măng mối nối M.100# quy dày 2cm | Theo HSTK được phê duyệt | 13,95 | m2 |
| 13 | Vải địa kỹ thuật mối nối rãnh | Theo HSTK được phê duyệt | 135,72 | m2 |
| 14 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m-đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 110,625 | 100m |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được phê duyệt | 17,7 | m3 |
| 16 | Lắp đặt khối đế móng cống hộp ≤2,5T bằng máy | Theo HSTK được phê duyệt | 59 | cái |
| 17 | Bê tông khối móng cống M200, đá 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 35,4 | m3 |
| 18 | Cốt thép ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,5977 | tấn |
| 19 | Ván khuôn thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,826 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,5m - quy cách ống: 1500x1500mm | Theo HSTK được phê duyệt | 59 | 1 đoạn ống |
| 21 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng, quy cách: 1500x1500mm | Theo HSTK được phê duyệt | 59 | mối nối |
| 22 | Vải địa kỹ thuật mối nối cống | Theo HSTK được phê duyệt | 127,44 | m2 |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,03 | m3 |
| 24 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,05 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ móng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0936 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,25 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ tường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9247 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0223 | tấn |
| 29 | Lắp đặt tấm đan hố thu trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | 1cấu kiện |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,86 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,112 | tấn |
| 32 | Ván khuôn thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0545 | 100m2 |
| 33 | Lắp đặt ga thu nước bằng cần cẩu | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | 1cấu kiện |
| 34 | Lắp đặt lưới chắn rác bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | cái |
| 35 | Bê tông ga thu, lưới chấn rác M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,14 | m3 |
| 36 | Cốt thép ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1319 | tấn |
| 37 | Ván khuôn thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2062 | 100m2 |
| 38 | Móng đá dăm bãi đúc | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | 100m2 |
| 39 | Láng nền, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 200 | m2 |
| 40 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2162 | 100m3 |
| 41 | Đào móng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 5,406 | m3 |
| 42 | Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1502 | 100m3 |
| 43 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 1,5625 | 100m |
| 44 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,878 | m3 |
| 45 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,96 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ móng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0875 | 100m2 |
| 47 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,61 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ tường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1311 | 100m2 |
| E | CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất bờ quai | Theo HSTK được phê duyệt | 0,245 | 100m3 |
| 2 | Đào thanh thải dòng chảy | Theo HSTK được phê duyệt | 0,245 | 100m3 |
| 3 | Đào móng , rộng ≤6m-Cấp đất II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7909 | 100m3 |
| 4 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất II | Theo HSTK được phê duyệt | 19,772 | m3 |
| 5 | Đào đường cũ -Cấp đất III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0549 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 17,5567 | 100m |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,65 | m3 |
| 8 | Lắp đặt khối đế móng cống D80cm | Theo HSTK được phê duyệt | 19 | cái |
| 9 | Lắp đặt khối đế móng cống D100cm | Theo HSTK được phê duyệt | 22 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK =800mm | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | 1 đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK =1000mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | 1 đoạn ống |
| 12 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | mối nối |
| 13 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | mối nối |
| 14 | Vải địa kỹ thuật mối nối cống | Theo HSTK được phê duyệt | 13,44 | m2 |
| 15 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,21 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ móng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2051 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,46 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ tường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3332 | 100m2 |
| 19 | Đá dăm đệm móng hố thu | Theo HSTK được phê duyệt | 0,29 | m3 |
| 20 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,58 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ móng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0136 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,61 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ tường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1671 | 100m2 |
| 24 | Thép D20 bậc thang hố thu | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0136 | tấn |
| 25 | Lắp đặt tấm đan hố thu bằng cần cẩu | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | 1cấu kiện |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,45 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0194 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0374 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0317 | tấn |
| 30 | Hoàn trả móng cấp phối loại 2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0438 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát bằng máy đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0336 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát bằng máy đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1997 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2877 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất -đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7558 | 100m3 |
| 35 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0952 | tấn |
| 36 | Mua máy đóng mở V1 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 37 | Tháo dỡ lắp lại dan van cống hộp 75x75cm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | Công |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,37 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,03 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0121 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0165 | 100m2 |
| 42 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3593 | tấn |
| 43 | Bu lông đầu chìm D32 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 44 | Khoan lỗ sắt thép tôn dày 5 - 22mm, lỗ khoan Fi14 - 27 trên cạn, ngang cần | Theo HSTK được phê duyệt | 9,4 | 10 lỗ |
| 45 | Bu lông đầu chìm D14 | Theo HSTK được phê duyệt | 45 | cái |
| 46 | Hàn điện nối bản thép (41,6m) | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | công |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 5,7 | 1m2 |
| 48 | Lắp đặt và vận hành thử dan van cánh phai | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | công |
| F | TƯỜNG CHẮN BTXM | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 33,5021 | 100m |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,36 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 37,52 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6003 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 49,31 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường | Theo HSTK được phê duyệt | 1,7152 | 100m2 |
| 7 | Diện tích bao tải tẩm nhựa (2 lớp bao tải) khe phòng lún | Theo HSTK được phê duyệt | 6,09 | m2 |
| G | MƯƠNG XÂY | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được phê duyệt | 24,12 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 48,24 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,778 | 100m2 |
| 4 | Xây tường mương bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 72,74 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 330,65 | m2 |
| 6 | Lắp đặt thanh chống BTCT | Theo HSTK được phê duyệt | 26 | cái |
| 7 | Bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,78 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,124 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1038 | tấn |
| 10 | Bê tông thanh giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,95 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2678 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5362 | tấn |
| 13 | Xử lý mối nối tường mương | Theo HSTK được phê duyệt | 24,84 | m2 |
| H | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cột + biển báo tam giác (KT:87,5x87,5x87,5)cm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 2 | Biển báo tam giác (KT:87,5x87,5x87,5)cm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | biển |
| 3 | Biển báo phụ (KT:37,5x87,5)cm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | biển |
| 4 | Lắp đặt cọc tiêu, G=50kg | Theo HSTK được phê duyệt | 82 | 1cấu kiện |
| 5 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,21 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3321 | 100m2 |
| 7 | Sơn cọc tiêu bê tông | Theo HSTK được phê duyệt | 32,6 | m2 |
| 8 | Thép tấm dán màng phản quang | Theo HSTK được phê duyệt | 3,69 | m2 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 7,24 | m3 |
| 10 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,1 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,14 | 100m3 |
| 12 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo HSTK được phê duyệt | 62,3 | m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,015 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1954 | 100tấn |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1954 | 100tấn |
| I | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cọc tiêu bằng ống nhựa uPVC D6cm | Theo HSTK được phê duyệt | 23,8 | m |
| 2 | Dán màng phản quang màu trắng đỏ | Theo HSTK được phê duyệt | 4,48 | m2 |
| 3 | Bê tông M.200 đế cọc tiêu đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,28 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ bê tông cọc tiêu | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0306 | 100m2 |
| 5 | Dây phản quang | Theo HSTK được phê duyệt | 320 | m |
| 6 | Cờ hiệu tam giác | Theo HSTK được phê duyệt | 19 | cái |
| 7 | Cán cờ hiệu tam giác bằng tre | Theo HSTK được phê duyệt | 19 | cái |
| 8 | Biển báo chữ nhật (KT: 180x120)cm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Biển báo chữ nhật (KT: 130x40)cm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 10 | Biển báo chữ nhật (KT: 130x90)cm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 11 | Biển báo chữ nhật (KT: 100x25)cm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Biển báo tam giác (KT: 70x70x70)cm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 13 | Biển báo tròn D70 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 14 | Đèn cảnh báo giao thông | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 15 | Nhân công điều khiển giao thông | Theo HSTK được phê duyệt | 240 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi